Trên Thế giới hiện nay có khoảng 425 triệu người mắc bệnh đái tháo đường. Trung bình mỗi giờ có thêm hơn 1000 người mắc tiểu đường mới, và cứ 8 giây lại có 1 người tử vong do bệnh này gây ra. Việt Nam được xếp vào nhóm 10 quốc gia có tỷ lệ gia tăng bệnh nhân tiểu đường cao nhất Thế giới. Đái tháo đường đang ngày càng trẻ hóa và trở thành vấn đề sức khỏe đáng lo ngại, khiến nhiều người băn khoăn ai có nguy cơ mắc bệnh đái tháo đường và cần phát hiện sớm như thế nào. Bệnh thường tiến triển âm thầm nhưng lại gây nhiều biến chứng nguy hiểm, từ tim mạch, thận, mắt đến rối loạn sức khỏe chuyển hóa. Hiểu rõ những yếu tố nguy cơ, nhận biết dấu hiệu cảnh báo để chủ động kiểm soát đường huyết là cách hiệu quả và quan trọng để phòng ngừa hiệu quả. Cùng Phòng khám 125 Thái Thịnh - Thai Thinh Medic tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
Bệnh đái tháo đường là gì?
Tiểu đường hay đái tháo đường là một bệnh mãn tính, khi lượng đường trong máu của bạn luôn cao hơn mức bình thường do cơ thể thiếu hụt hoặc đề kháng với insulin, dẫn đến rối loạn chuyển hóa đường trong máu. Người mắc chứng tiểu đường có nguy cơ mắc các bệnh tim mạch, gây ra tổn thương ở các cơ quan khác như mắt, thận, thần kinh và các bệnh lý nghiêm trọng khác.
Bệnh tiểu đường được chia làm 3 loại phổ biến: tiểu đường type 1, tiểu đường type 2 và tiểu đường thai kỳ. Ngoài ra bệnh tiểu đường còn do thuốc, hoá chất, xơ sỏi tụy hoặc có những rối loạn về gen.
Bệnh tiểu đường (đái tháo đường) là gì?
Tiểu đường type 1
Bệnh tiểu đường type 1 do cơ thể không còn tiết ra insulin. Đây là tình trạng bệnh lý tự miễn, thường gặp ở trẻ em và thanh thiếu niên, khiến người bệnh phải điều trị bằng insulin suốt đời.
Ở giai đoạn đầu, người bệnh không có những triệu chứng đặc hiệu cho tới khi số lượng các tế bào sản xuất insulin bị ảnh hưởng đủ để tác động tới lượng insulin được sản xuất, khiến lượng đường trong máu tăng, từ đó các triệu chứng bắt đầu rõ ràng như:
- Khô miệng và khát nước liên tục
- Nhanh đói hơn bình thường
- Đi tiểu thường xuyên hoặc đi tiểu không kiểm soát vào lúc ngủ
- Sút cân không rõ nguyên nhân dù ăn nhiều
- Nhìn mờ
- Thường xuyên mệt mỏi và thay đổi tâm trạng

Sử dụng rượu bia, thuốc lá thường xuyên dễ bị mắc tiểu đường type 2
Tiểu đường type 2
Bệnh tiểu đường type 2 là bệnh rối loạn chuyển hóa carbohydrate có đặc điểm tăng glucose máu do khiếm khuyết về tiết insulin và do đề kháng insulin. Cơ thể đủ insulin nhưng không thể sử dụng insulin đúng cách hay insulin không thực hiện được chức năng. Những đối tượng sau dễ mắc bệnh đái tháo đường type 2: tăng huyết áp, béo phì, gia đình có tiền sử mắc đái tháo đường type 2, rối loạn lipid máu, phụ nữ mắc hội chứng buồng trứng đa nang, người ít vận động, thường xuyên uống rượu bia, thuốc lá…
Ngoài những triệu chứng tương tự như tiểu đường type 1, người mắc bệnh tiểu đường type 2 có thể bị đau hoặc tê bì bàn chân, vết thương lâu lành, xuất hiện những mảng da tối màu ở các nếp gấp ở da trên cơ thể,…
Đọc ngay: Đái tháo đường thai kỳ - Những điều mẹ bầu cần biết
Tiểu đường thai kỳ
Theo thống kê cứ 7 phụ nữ mang thai lại có 1 người gặp phải tình trạng tiểu đường thai kỳ. Tiểu đường thai kỳ là tình trạng tình trạng lượng đường trong máu cao ở người mẹ trong thời gian mang bầu. Bệnh thường phát triển từ tuần thai thứ 24 - 28. Tuy nhiên tiểu đường thai kỳ vẫn có thể làm tăng nguy cơ mắc tiểu đường type 2 cho người mẹ trong tương lai.
Bệnh tiểu đường thai kỳ không có biểu hiện đặc biệt để nhận biết sớm, bệnh hầu như được phát hiện khi người mẹ đi khám và siêu âm thai. Một số yếu tố khiến bạn có nguy cơ bị tiểu đường thai kỳ, gồm:
- Người mẹ bị thừa cân hoặc tăng cân nhanh trong thai kỳ
- Gia đình có người mắc tiểu đường type 2
- Phụ nữ mang thai trên 35 tuổi
- Đã hoặc đang mắc hội chứng buồng trứng đa nang
- Người đã từng sinh con trên 4 kg
- Người có tiền sử tiểu đường thai kỳ trong lần mang thai trước đó.

Tiểu đường thai kỳ
Nguyên nhân gây ra bệnh đái tháo đường
Một số người có nguy cơ cao mắc bệnh đái tháo đường type 2 ngay cả khi duy trì lối sống lành mạnh. Nguyên nhân là do họ mang những yếu tố nguy cơ không thể thay đổi, bao gồm di truyền, tuổi tác, và tiền sử mắc đái tháo đường thai kỳ GDM. Những yếu tố này không thể loại bỏ, nhưng hiểu rõ giúp bạn chủ động phòng ngừa và kiểm soát bệnh sớm hơn.
Di truyền và tiền sử gia đình
- Người có cha, mẹ hoặc anh chị em ruột bị đái tháo đường có nguy cơ mắc bệnh cao gấp 2–4 lần.
- Một số gen liên quan tới khả năng kháng insulin và rối loạn chuyển hóa glucose khiến cơ thể dễ phát triển bệnh.
- Di truyền không quyết định hoàn toàn nhưng làm tăng đáng kể nguy cơ, đặc biệt nếu kết hợp với môi trường sống ít vận động hoặc chế độ ăn không lành mạnh.
Do yếu tố tuổi tác
Nguy cơ đái tháo đường tăng dần sau tuổi 40. Tuy nhiên, bệnh đang có xu hướng trẻ hóa, nhưng tuổi tác vẫn là yếu tố nguy cơ tự nhiên không thể tránh. Nguyên nhân do:
- Khả năng sản xuất insulin giảm.
- Cơ thể tích mỡ nhiều hơn, đặc biệt là mỡ nội tạng.
- Giảm khối lượng cơ, khiến quá trình sử dụng glucose kém hiệu quả.
Chuyên khoa Nội - Phòng khám 125 Thái Thịnh cung cấp các dịch vụ chất lượng:
Tiền sử đái tháo đường thai kỳ
Phụ nữ từng mắc đái tháo đường thai kỳ có nguy cơ mắc đái tháo đường type 2 sau sinh cao hơn 7–10 lần so với mẹ bầu chưa từng bị tiểu đường. Và có nguy cơ cao bị tái phát ở thai kỳ tiếp theo.
- Ngay cả khi đường huyết trở về bình thường sau sinh, nguy cơ vẫn tồn tại lâu dài.
- Trẻ sinh ra từ mẹ mắc GDM cũng có nguy cơ rối loạn chuyển hóa cao hơn.

Có tiền sử đái tháo đường thai kỳ
Béo phì và mỡ nội tạng
Béo phì, đặc biệt là tích tụ mỡ nội tạng quanh bụng, là một trong những yếu tố nguy cơ lớn nhất dẫn đến đái tháo đường type 2. Khi lượng mỡ dư thừa tăng, cơ thể trở nên kháng insulin, khiến glucose không được sử dụng hiệu quả và dẫn đến tăng đường huyết. Tin vui là đây là yếu tố có thể kiểm soát tốt thông qua dinh dưỡng và vận động.
Bạn có thể giảm nguy cơ bằng cách:
- Giảm 5–7% trọng lượng cơ thể nếu đang thừa cân.
- Ưu tiên chế độ ăn ít đường đơn, ít tinh bột tinh chế.
- Tăng cường thực phẩm giàu chất xơ và protein nạc.
- Duy trì vòng eo < 90 cm (nam) và < 80 cm (nữ).
- Vận động tối thiểu 150 phút/tuần.
Lối sống thiếu vận động
Lối sống tĩnh tại khiến cơ bắp tiêu thụ ít glucose, làm tăng nguy cơ kháng insulin và tích tụ mỡ. Ngay cả người “không béo” nhưng ít vận động vẫn có nguy cơ mắc đái tháo đường cao. Do đó, thay đổi lối sống lành mạnh là một trong những biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất.
Cách cải thiện lối sống:
- Đi bộ nhanh 30 phút mỗi ngày.
- Thực hiện bài tập sức mạnh 2–3 buổi/tuần.
- Giảm thời gian ngồi liên tục quá 60 phút.
- Ưu tiên đi cầu thang bộ thay vì thang máy.
- Hạn chế thức khuya, ngủ đủ 7–8 tiếng.
Cholesterol và rối loạn mỡ máu
Rối loạn lipid máu (LDL cao, HDL thấp, triglyceride tăng) ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng kiểm soát đường huyết. Cholesterol xấu cao làm giảm độ nhạy insulin và gia tăng nguy cơ tim mạch — biến chứng lớn của bệnh đái tháo đường. Đây là yếu tố có thể cải thiện bằng điều chỉnh diet và dùng thuốc khi cần.
Cách kiểm soát cholesterol:
- Hạn chế mỡ động vật, đồ chiên rán.
- Ăn cá béo 2–3 lần/tuần.
- Tăng cường rau xanh, ngũ cốc nguyên hạt.
- Duy trì cân nặng hợp lý.
- Khám xét nghiệm lipid máu định kỳ 6–12 tháng.

Chế độ ăn uống không lành mạnh
Tăng huyết áp
Huyết áp cao và đái tháo đường thường đi kèm, vì cả hai đều liên quan đến rối loạn chuyển hóa. Tăng huyết áp kéo dài làm tổn thương mạch máu, giảm khả năng vận chuyển glucose và tăng nguy cơ bệnh lý tim mạch. Việc chủ động kiểm soát chỉ số huyết áp giúp giảm đáng kể nguy cơ xuất hiện đái tháo đường type 2.
Cách cải thiện huyết áp:
- Hạn chế muối xuống 5 g/ngày.
- Tránh đồ ăn đóng hộp, thực phẩm nhiều natri.
- Kiểm soát stress bằng thiền, yoga, hít thở sâu.
- Tập thể dục đều đặn.
- Theo dõi huyết áp tại nhà 2–3 lần/tuần.
Chế độ ăn kém lành mạnh
Ăn nhiều đường, tinh bột trắng, thức ăn nhanh và nước ngọt làm tăng nguy cơ kháng insulin và béo phì. Đây là yếu tố nguy cơ phổ biến nhất và dễ thay đổi nhất nếu có kế hoạch dinh dưỡng hợp lý.
Chế độ ăn nên áp dụng:
- Ưu tiên tinh bột tốt: gạo lứt, khoai lang, yến mạch.
- Giảm đường và đồ uống có đường.
- Tăng rau, trái cây ít đường.
- Chia nhỏ bữa ăn, tránh ăn khuya.
- Uống 1.5–2 lít nước/ngày.
Đặt lịch hẹn khám bác sĩ tại Phòng khám 125 Thái Thịnh.
Ai có nguy cơ mắc bệnh đái tháo đường?
Dưới đây là các nhóm có nguy cơ cao dễ bị mắc bệnh đái tháo đường. Nhận biết sớm giúp bạn chủ động tầm soát và phòng ngừa hiệu quả:
- Người có tiền sử gia đình mắc đái tháo đường. Bố mẹ, anh chị em ruột mắc đái tháo đường type 2 làm tăng nguy cơ do yếu tố di truyền và thói quen sinh hoạt giống nhau.
Người thừa cân, béo phì hoặc có vòng eo lớn. Chỉ số BMI ≥ 23 (đối với người châu Á) hoặc vòng eo > 80 cm (nữ), > 90 cm (nam) làm tăng đáng kể nguy cơ kháng insulin. - Người ít vận động, lối sống tĩnh tại. Ngồi nhiều, ít đi lại hoặc không tập thể dục tối thiểu 150 phút/tuần khiến cơ thể giảm sử dụng glucose, kéo theo nguy cơ tăng đường huyết.
- Phụ nữ từng mắc đái tháo đường thai kỳ hoặc sinh con > 4 kg. Đây là nhóm có nguy cơ cao phát triển đái tháo đường type 2 sau sinh, đặc biệt nếu không thay đổi lối sống.
- Người trên 40 tuổi. Tuổi càng cao, khả năng đáp ứng insulin càng giảm, đồng thời tích tụ nhiều yếu tố nguy cơ khác như huyết áp cao hay rối loạn lipid máu.
- Người có rối loạn lipid máu hoặc huyết áp cao. Mỡ máu cao và tăng huyết áp là hai yếu tố chuyển hóa liên quan chặt chẽ với đái tháo đường.
- Người bị hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS). PCOS gây kháng insulin mạn tính, khiến nguy cơ mắc đái tháo đường cao hơn gấp 2–3 lần.
- Người hút thuốc lá hoặc uống rượu thường xuyên. Nicotin và cồn làm giảm độ nhạy insulin, gây viêm nội mô và rối loạn chuyển hóa.
- Người có chế độ ăn nhiều đường, tinh bột tinh chế, đồ ăn nhanh. Đây là nhóm dễ bị béo phì và rối loạn chuyển hóa, nguyên nhân chính gây nên bệnh đái tháo đường type 2.

Người thừa cân, béo phì
Cách kiểm soát đái tháo đường hiệu quả
Để kiểm soát đái tháo đường hiệu quả và hạn chế biến chứng tim mạch, thận, thần kinh, người bệnh cần kết hợp đồng bộ các biện pháp dưới đây:
- Tuân thủ chế độ ăn khoa học, đó là ít đường, ít tinh bột, vừa phải chất béo và giàu chất xơ. Giảm cơm trắng, bánh mì, mì ăn liền; ưu tiên ngũ cốc nguyên cám, rau xanh, cá, thịt nạc. Chia nhỏ bữa ăn giúp ổn định đường huyết tốt hơn.
- Tập thể dục tối thiểu 150 phút/tuần. Đi bộ nhanh, đạp xe, bơi lội hoặc tập aerobic giúp tăng độ nhạy insulin và duy trì cân nặng ổn định. Lý tưởng nhất là tập 30 phút mỗi ngày.
- Theo dõi đường huyết đều đặn tại nhà. Kiểm tra vào buổi sáng lúc đói hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ để kịp thời điều chỉnh chế độ ăn và thuốc.
- Giảm cân nếu thừa cân hoặc béo phì. Chỉ cần giảm 5–7% cân nặng cũng giúp giảm đáng kể nguy cơ tiến triển thành đái tháo đường type 2 hoặc giảm mức đường huyết ở người mới mắc.
- Duy trì giấc ngủ 7–8 giờ mỗi đêm. Thiếu ngủ làm tăng hormone căng thẳng, giảm độ nhạy insulin và khiến đường huyết khó kiểm soát.
- Bỏ thuốc lá và hạn chế rượu bia. Nicotin và cồn làm tăng đường huyết và đẩy nhanh biến chứng mạch máu.
- Khám sức khỏe định kỳ và tuân thủ điều trị của bác sĩ. Tái khám đúng hẹn, dùng thuốc đúng liều, tránh tự ý bỏ thuốc hoặc thay đổi thuốc.
- Quản lý căng thẳng tinh thần bằng cách thiền, yoga, hít thở sâu hoặc tìm kiếm hỗ trợ tâm lý giúp ổn định hệ thần kinh và cải thiện đáp ứng insulin.

Duy trì chế độ dinh dưỡng và vận động khoa học
Câu hỏi thường gặp về bệnh đái tháo đường
Người gầy có mắc đái tháo đường không?
Có. Dù béo phì là yếu tố nguy cơ lớn, người gầy vẫn có thể mắc đái tháo đường do di truyền, rối loạn chuyển hóa, stress kéo dài hoặc lối sống ít vận động.
Đái tháo đường có chữa khỏi hoàn toàn không?
Hiện chưa thể chữa khỏi hoàn toàn, nhưng có thể kiểm soát rất tốt bằng chế độ ăn, luyện tập, thuốc và theo dõi định kỳ. Nhiều người duy trì đường huyết ổn định như người khỏe mạnh.
Tiền đái tháo đường có cần uống thuốc không?
Không phải lúc nào cũng cần. Phần lớn trường hợp có thể cải thiện bằng giảm cân, tăng vận động, thay đổi ăn uống. Bác sĩ sẽ chỉ định thuốc khi nguy cơ tiến triển cao.

Không cần uống thuốc nếu mới bị tiểu đường
Bao lâu nên kiểm tra đường huyết một lần?
Người có nguy cơ cao nên kiểm tra 6–12 tháng/lần. Người đã mắc bệnh cần theo hướng dẫn của bác sĩ, thường là kiểm tra hằng ngày hoặc nhiều lần/tuần.
Tôi bị đái tháo đường có thể ăn trái cây không?
Có, nhưng cần chọn trái cây ít đường như bưởi, táo, thanh long, dâu… và ăn đúng khẩu phần. Tránh nước ép trái cây vì làm tăng đường huyết nhanh.
Đái tháo đường là bệnh lý mạn tính nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát nếu người bệnh nhận biết sớm nguyên nhân gây bệnh và điều chỉnh chế độ ăn uống, luyện tập đều đặn và theo dõi đường huyết định kỳ. Chủ động phòng ngừa và điều chỉnh lối sống sẽ giúp ngăn ngừa các nguy cơ biến chứng tim mạch, thận và thần kinh. Tại Phòng khám 125 Thái Thịnh, bạn sẽ được tư vấn chuyên sâu, tầm soát nguy cơ và xây dựng kế hoạch kiểm soát bệnh cá nhân hóa, đảm bảo sức khỏe lâu dài cho cả gia đình. Liên hệ ngay để được tư vấn chi tiết.




