125 Thái Thịnh
Chuyên khoa
    Dịch vụ
      Bác sĩ
        Tin tức
          Hỏi đáp chuyên gia
            Cảnh báo 7 dấu hiệu của ung thư vú và cách phòng ngừa hiệu quả

            Cảnh báo 7 dấu hiệu của ung thư vú và cách phòng ngừa hiệu quả

            THAI THINH MEDIC
            13/09/2022

            Ung thư vú là một trong những bệnh lý phổ biến và nguy hiểm ở phụ nữ, nhưng nếu được phát hiện và điều trị và phòng ngừa ung thư vú đúng cách, bệnh hoàn toàn có thể điều trị và phục hồi. Vậy dấu hiệu ung thư vú sớm là gì để giúp chị em có thể kịp thời tầm soát, tránh tiền triển nguy hiểm. Trong bài viết dưới đây, Phòng khám 125 Thái Thịnh - Thai Thinh Medic sẽ cùng bạn tìm hiểu chi tiết các yếu tố nguy cơ ung thư vú để điều chỉnh lối sống lành mạnh và thực hiện tầm soát ung thư vú định kỳ để chủ động bảo vệ sức khỏe.

            Ung thư vú là gì? Ai có nguy cơ cao bị ung thư vú?

            Ung thư vú là tình trạng các tế bào trong mô vú phát triển bất thường, mất kiểm soát và có thể xâm lấn ra các mô xung quanh hoặc di căn đến các cơ quan khác. Đây là loại ung thư phổ biến nhất ở phụ nữ, nhưng cũng có thể xảy ra ở nam giới, dù rất hiếm.

            Ung thư vú không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe mà còn có thể đe dọa tính mạng nếu không phát hiện và điều trị sớm. Việc nhận biết dấu hiệu ung thư vú và hiểu rõ yếu tố nguy cơ ung thư vú là bước quan trọng để phòng ngừa và tầm soát kịp thời, giúp nâng cao khả năng hồi phục và bảo vệ sức khỏe vú hiệu quả.

            Một số nhóm người có nguy cơ cao hơn cần chú ý tầm soát và phòng ngừa:

            • Tuổi tác: Phụ nữ trên 40 tuổi có nguy cơ mắc ung thư vú cao hơn, đặc biệt là trên 50 tuổi, do thay đổi hormon và giảm khả năng tự sửa chữa tế bào.
            • Tiền sử gia đình: Nếu mẹ, chị em hoặc cô dì mắc ung thư vú, nguy cơ của bạn tăng đáng kể, đặc biệt nếu có đột biến gen BRCA1 hoặc BRCA2.
            • Yếu tố di truyền: Đột biến gen di truyền làm tăng nguy cơ ung thư vú và buồng trứng, cần tầm soát sớm bằng xét nghiệm gen nếu có khả năng cao.
            • Lối sống không lành mạnh: Chế độ ăn nhiều mỡ, thiếu rau củ quả, ít vận động, thừa cân hoặc béo phì, sử dụng rượu bia, thuốc lá đều làm tăng nguy cơ.
            • Hormone và tiền sử sinh đẻ: Những phụ nữ chưa từng mang thai, sinh con muộn hoặc sử dụng hormon dài hạn có thể tăng nguy cơ mắc bệnh.
            • Các yếu tố môi trường và sinh học khác: Tiếp xúc với hóa chất độc hại, ô nhiễm môi trường, hoặc có tiền sử bệnh tuyến vú lành tính cũng có thể làm tăng nguy cơ.
            ung-thu-vu-va-cach-phong-tranh-1

            Ung thư vú là một loại ung thư xuất phát từ các tế bào trong tuyến vú

            Những dạng ung thư vú phổ biến

            Ung thư vú không xâm lấn

            Với ung thư vú không xâm lấn (ung thư biểu mô tại chỗ), các tế bào ung thư chưa phát triển hoặc xâm lấn, chỉ giới hạn trong các tiểu thuỳ vú hoặc trong các ống dẫn sữa.

            Có 2 dạng ung thư vú không xâm lấn là Ung thư biểu mô ống tại chỗ và Ung thư biểu mô tiểu thùy tại chỗ. 

            Ung thư vú xâm lấn

            Khi tế bào ung thư đã lan ra ngoài các ống tuyến hoặc các tiểu thùy của vú đến mô vú xung quanh chúng được gọi là ung thư vú xâm lấn. Các dạng ung thư vú xâm lấn bao gồm:

            • Bệnh Paget của núm vú
            • Ung thư biểu mô ống tuyến xâm lấn;
            • Ung thư vú di căn;
            • Ung thư vú dạng viêm;
            • Ung thư biểu mô tiểu thùy xâm lấn;
            • Ung thư vú tiến triển tại chỗ;
            • U Phyllodes vú.

            Ung thư vú được chia làm 5 giai đoạn từ giai đoạn 0 (tiền ung thư) đến giai đoạn IV (di căn, ung thư vú giai đoạn cuối). Mỗi giai đoạn thể hiện tình trạng tiến triển của tế bào ung thư vú trong cơ thể người bệnh.

            • Giai đoạn 0: Tiền ung thư - giai đoạn sớm nhất của UTV, các tế bào ung thư chưa xâm lấn, mới chỉ bắt đầu tăng trưởng bất thường trong các ống dẫn sữa.
            • Giai đoạn I: Xâm lấn. Các tế bào ung thư vú bắt đầu lan sang các mô vú khỏe mạnh.
            • Giai đoạn II: Phát triển. Ở giai đoạn này, khối u vú lớn hơn so với trong giai đoạn I nhưng chưa lan (di căn) tới phần xa của cơ thể.
            • Giai đoạn III: Lan rộng. Các tế bào ung thư vú đã tiến triển và di chuyển đến các hạch bạch huyết.
            • Giai đoạn IV: Di căn. Đây là giai đoạn tiến triển nhất của ung thư vú khi các tế bào ung thư vú đã di căn tới các khu vực khác của cơ thể. Giai đoạn này còn được gọi là ung thư vú giai đoạn cuối và việc điều trị khó khăn hơn so với các giai đoạn trước.
            ung-thu-vu-va-cach-phong-tranh-2

            Dấu hiệu ung thư vú có thể khác nhau ở mỗi người

            Cảnh báo 7 dấu hiệu của ung thư vú và cách phòng ngừa hiệu quả

            Thay đổi hình dạng hoặc kích thước vú

            Một trong những dấu hiệu đầu tiên cần chú ý là sự thay đổi về hình dáng hoặc kích thước vú. Ung thư vú có thể khiến một bên vú lớn hơn, lệch ra ngoài so với bình thường. Điều này xảy ra khi khối u phát triển, làm mô xung quanh bị kéo hoặc biến dạng. Phụ nữ nên quan sát kỹ sự khác biệt giữa hai bên vú mỗi tháng sau kỳ kinh.

            • Vú trở nên không đều, bên lớn hơn bên còn lại
            • Núm vú lệch hoặc thay đổi vị trí
            • Vú có cảm giác căng hoặc nặng bất thường
              Quan sát cả khi đứng và nằm, so sánh hai bên vú

            Xuất hiện khối u hoặc cục cứng bất thường

            Một cục u hoặc vùng cứng trong vú là dấu hiệu phổ biến và dễ nhận biết nhất. Khối u ung thư thường cứng, không đau và có hình dạng không đều. Ngược lại, khối u lành tính thường mềm, di động và ít gây đau.

            • Cục u cứng, bề mặt không đều
            • Không đau hoặc chỉ hơi nhói khi ấn
            • Vị trí có thể ở bất kỳ phần nào của vú
            • Khối u không di chuyển khi cử động vú

            Kiểm tra ung thư vú tại nhà

            Thay đổi màu sắc hoặc kết cấu da

            Ung thư vú có thể khiến da vú bị thay đổi, trở nên dày hơn, sần sùi hoặc đỏ bất thường. Da có thể có các nốt lõm giống vỏ cam, sưng tấy hoặc xuất hiện mẩn đỏ quanh núm vú.

            • Da vú dày, sần như vỏ cam
            • Da đỏ, nóng hoặc viêm kéo dài
            • Xuất hiện nốt lồi hoặc vết loét
            • Thay đổi kết cấu da ở một bên vú so với bên còn lại

            Tiết dịch bất thường từ núm vú

            Tiết dịch từ núm vú là một dấu hiệu cảnh báo quan trọng. Dịch có thể trong, đục, vàng, nâu hoặc lẫn máu. Ngay cả khi không đau, tình trạng này vẫn cần kiểm tra y tế để loại trừ nguy cơ ung thư vú.

            • Dịch màu đỏ, nâu, hoặc vàng bất thường
            • Tiết dịch một bên vú, không phải do kích thích hay mang thai
            • Đi kèm khối u hoặc đau nhẹ
            • Tiết dịch liên tục hoặc tái phát

            Đau vú hoặc khó chịu kéo dài

            Đau vú kéo dài, đặc biệt không liên quan đến kỳ kinh, có thể là dấu hiệu của ung thư vú. Khối u hoặc tổn thương mô xung quanh có thể gây áp lực lên dây thần kinh hoặc mô mỡ, dẫn đến cảm giác đau nhói hoặc nặng vú.

            • Đau một bên vú kéo dài > 1 tuần
            • Đau kèm theo khối u hoặc sưng
            • Cảm giác nóng rát, căng hoặc nặng
            • Không giảm khi thay đổi tư thế hoặc dùng thuốc giảm đau

            Sưng hạch bạch huyết vùng nách

            Ung thư vú có thể lan đến hạch bạch huyết dưới cánh tay, gây sưng hoặc cứng hạch. Đây là dấu hiệu quan trọng vì hạch là cơ quan phòng vệ, khi bị ảnh hưởng báo hiệu khả năng tế bào ung thư đã bắt đầu di căn.

            • Sờ thấy hạch cứng, không đau, nằm dưới nách
            • Xuất hiện cùng lúc với khối u hoặc thay đổi vú
            • Kích thước hạch tăng dần
            • Không tự mất đi sau vài tuần

            Xuất hiện hạch bạch huyết hoặc hạch bất thường vùng ngực

            Cảm giác bị rát, lồi da, tụt núm vú

            Ngoài các dấu hiệu chính, một số biểu hiện khác cũng cảnh báo ung thư vú. Núm vú tụt vào trong, đau hoặc rát kéo dài, lồi da hoặc loét vú đều cần chú ý.

            • Núm vú tụt đột ngột hoặc thay đổi vị trí
            • Loét hoặc chảy máu trên vú
            • Rát, ngứa hoặc đỏ kéo dài
            • Da vú lồi hoặc phồng bất thường

            Nguyên nhân và những yếu tố nguy cơ gây ung thư vú

            Ung thư vú xuất hiện khi các tế bào vú phát triển bất thường, mất kiểm soát và có thể xâm lấn các mô xung quanh. Mặc dù chưa xác định được nguyên nhân chính xác, các nghiên cứu đã chỉ ra nhiều yếu tố nguy cơ ung thư vú mà phụ nữ cần lưu ý để phòng ngừa và tầm soát kịp thời.

            • Tuổi tác: Nguy cơ ung thư vú tăng theo tuổi, đặc biệt phụ nữ trên 50 tuổi. Việc tầm soát định kỳ càng trở nên quan trọng để phát hiện sớm.
            • Yếu tố di truyền: Đột biến gen BRCA1, BRCA2 hoặc tiền sử gia đình có người mắc ung thư vú hoặc buồng trứng làm tăng nguy cơ đáng kể. Phụ nữ trong nhóm này cần xét nghiệm gen và tầm soát sớm.
            • Tiền sử sinh đẻ và hormon: Những phụ nữ chưa từng mang thai, sinh con muộn hoặc sử dụng hormon dài hạn như thuốc tránh thai, liệu pháp hormon thay thế,... có nguy cơ cao hơn.
            • Lối sống không lành mạnh: Chế độ ăn nhiều chất béo, ít rau củ, ít vận động, thừa cân, béo phì, hút thuốc và sử dụng rượu bia đều làm tăng nguy cơ ung thư vú.
            • Tiền sử bệnh lý vú: Các khối u lành tính hoặc bệnh lý tuyến vú cũng là yếu tố làm tăng nguy cơ, đặc biệt nếu có viêm nhiễm hoặc xơ nang.
            • Môi trường sống và tác nhân bên ngoài: Tiếp xúc với hóa chất độc hại, ô nhiễm môi trường hoặc bức xạ có thể làm tăng khả năng ung thư.
            • Yếu tố sinh học khác: Sự thay đổi hormon, viêm mãn tính hoặc rối loạn miễn dịch đều góp phần làm tăng nguy cơ.

            Cách phòng ngừa bệnh ung thư vú hiệu quả

            Phòng ngừa ung thư vú là bước quan trọng giúp giảm nguy cơ mắc bệnh và phát hiện sớm. Dưới đây là các biện pháp thiết thực mà phụ nữ nên áp dụng:

            Tầm soát ung thư vú định kỳ

            • Chụp nhũ ảnh hàng năm cho phụ nữ từ 40 tuổi trở lên, hoặc sớm hơn nếu thuộc nhóm nguy cơ cao.
            • Siêu âm vú hỗ trợ phát hiện khối u ở mô mềm, đặc biệt hữu ích với phụ nữ trẻ.
            • MRI dành cho nhóm nguy cơ cao hoặc có đột biến gen BRCA.
            • Khám bác sĩ định kỳ để đánh giá nguy cơ và nhận hướng dẫn tầm soát phù hợp.

            Tầm soát ung thư vú định kỳ

            Duy trì lối sống lành mạnh

            • Ăn nhiều rau xanh, trái cây, thực phẩm giàu chất xơ, hạn chế chất béo bão hòa.
            • Giữ cân nặng hợp lý, tránh thừa cân và béo phì.
            • Tập thể dục đều đặn ít nhất 30 phút/ngày để tăng cường sức khỏe tổng thể.
            • Hạn chế hoặc tránh rượu bia, thuốc lá.
            • Ngủ đủ giấc, kiểm soát stress và duy trì tinh thần lạc quan.

            Tự khám vú tại nhà

            • Thực hiện kiểm tra hàng tháng, sau kỳ kinh hoặc ngày cố định đối với phụ nữ mãn kinh.
            • Quan sát hình dạng, kích thước, da vú, núm vú, và các cục u hoặc dịch tiết bất thường.
            • Sờ nắn toàn bộ mô vú, từ ngoài vào trong, bao gồm cả vùng nách.
            • Ghi lại bất thường và báo ngay cho bác sĩ nếu phát hiện thay đổi.

            Biện pháp chuyên sâu cho nhóm nguy cơ cao

            • Xét nghiệm gen nếu có đột biến BRCA hoặc tiền sử gia đình mắc ung thư vú.
            • Thực hiện tầm soát sớm hơn khuyến cáo chung và theo dõi y tế liên tục.
            • Thảo luận về các biện pháp giảm nguy cơ chuyên sâu như thuốc dự phòng hoặc phẫu thuật phòng ngừa.
            • Kết hợp thay đổi lối sống và theo dõi y tế cá nhân hóa để bảo vệ sức khỏe vú tối ưu.

            Thăm khám với bác sĩ chuyên khoa

            Câu hỏi thường gặp về bệnh ung thư vú

             Bao lâu nên tầm soát ung thư vú?

            • Phụ nữ từ 40 tuổi trở lên nên chụp nhũ ảnh và khám vú hàng năm.
            • Những người có yếu tố nguy cơ cao như đột biến gen, tiền sử gia đình,... nên bắt đầu tầm soát sớm hơn, theo hướng dẫn bác sĩ.

            Tự khám vú tại nhà có quan trọng không?

            Có, tự khám vú hàng tháng giúp nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường như khối u, thay đổi da hoặc núm vú. Kết hợp với tầm soát định kỳ sẽ nâng cao hiệu quả phòng ngừa ung thư vú.

            Phụ nữ dưới 30 tuổi có cần tầm soát ung thư vú không?

            Thường không bắt buộc chụp nhũ ảnh định kỳ. Tuy nhiên, nên tự khám vú, duy trì lối sống lành mạnh và kiểm tra y tế nếu có dấu hiệu bất thường hoặc yếu tố nguy cơ cao.

            U vú lành tính khác gì với ung thư vú?

            U lành tính mềm, di động, ít đau và không nguy hiểm. U ác tính (ung thư vú) thường cứng, không di động, đôi khi gây đau, thay đổi da hoặc tiết dịch bất thường.

            Mang thai hoặc cho con bú có ảnh hưởng đến ung thư vú không?

            Mang thai và cho con bú có thể giảm nguy cơ ung thư vú ở một số phụ nữ. Tuy nhiên, vẫn cần tầm soát định kỳ và chú ý các dấu hiệu bất thường trong giai đoạn này.

            Có cách nào phòng ngừa ung thư vú hiệu quả không?

            Có, bằng tầm soát định kỳ, duy trì lối sống lành mạnh, tự khám vú và biện pháp chuyên sâu cho nhóm nguy cơ cao. Phát hiện sớm giúp điều trị hiệu quả và bảo vệ sức khỏe vú toàn diện.

            Ung thư vú là bệnh lý nguy hiểm nhưng hoàn toàn có thể phòng ngừa và điều trị hiệu quả nếu được phát hiện kịp thời. Hiểu rõ những dấu hiệu ung thư vú giúp bạn có thể chủ động chăm sóc sức khỏe và nâng cao khả năng điều trị thành công. Tại Phòng khám 125 Thái Thịnh cung cấp dịch vụ khám tổng quát sức khỏe và tầm soát ung thư uy tín với độ ngũ bác sĩ giỏi, giàu kinh nghiệm, quy trình thăm khám chuyên nghiệp. Mọi thông tin về dịch vụ quý khách hàng vui lòng liên hệ hotline: 0972 88 11 25!

            Share