Khám mắt định kỳ giúp đánh giá sức khỏe mắt ngay cả khi thị lực vẫn tốt và chưa xuất hiện triệu chứng bất thường. Một số bệnh lý nhãn khoa có thể tiến triển âm thầm, khiến người bệnh khó nhận biết những thay đổi chỉ qua sinh hoạt hằng ngày. Tần suất khám mắt phụ thuộc vào độ tuổi, tình trạng sức khỏe và các yếu tố nguy cơ. Bên cạnh lịch kiểm tra thường quy, người bệnh cần nhận biết những dấu hiệu phải khám sớm hoặc cấp cứu.
Để hiểu rõ hơn về khám mắt định kỳ bao lâu một lần và mỗi lần khám gồm những gì, hãy theo dõi trong bài viết dưới đây của Phòng khám 125 Thái Thịnh - Thai Thinh Medic.
Trả lời nhanh: Khám mắt định kỳ giúp đánh giá thị lực, sức khỏe mắt và phát hiện một số bất thường chưa gây triệu chứng. Theo Học viện Nhãn khoa Hoa Kỳ (AAO), người trưởng thành không có triệu chứng hoặc yếu tố nguy cơ có thể tham khảo lịch khám mắt toàn diện từ 5 - 10 năm/lần ở nhóm dưới 40 tuổi đến 1 - 2 năm/lần ở nhóm từ 65 tuổi. Một lần khám có thể bao gồm kiểm tra thị lực, khúc xạ, nhãn áp và đáy mắt. Người có bệnh nền, bệnh mắt hoặc triệu chứng bất thường cần lịch đánh giá riêng.
Lợi ích của khám mắt định kỳ
Khám mắt định kỳ là hoạt động đánh giá sức khỏe mắt theo khoảng thời gian phù hợp với độ tuổi, tiền sử bệnh, triệu chứng và yếu tố nguy cơ. Ngoài khả năng nhìn rõ, bác sĩ có thể kiểm tra các cấu trúc và chức năng của mắt để xác định nhu cầu theo dõi hoặc đánh giá bổ sung.
Một số bệnh mắt có thể xuất hiện trước khi thị lực thay đổi rõ rệt. Theo AAO, khám mắt toàn diện có thể phát hiện bất thường của hệ thống thị giác và những biểu hiện tại mắt liên quan đến một số bệnh toàn thân.
Những lợi ích chính bao gồm:
- Đánh giá thị lực và tật khúc xạ: Nhận biết thay đổi về khả năng nhìn xa, nhìn gần và nhu cầu điều chỉnh kính.
- Phát hiện bất thường chưa gây triệu chứng: Nhận diện một số thay đổi ở võng mạc, thần kinh thị giác hoặc các cấu trúc khác.
- Đánh giá nguy cơ bệnh mắt: Xem xét độ tuổi, tiền sử gia đình, bệnh nền và kết quả khám trước đây.
- Theo dõi sức khỏe mắt lâu dài: Hỗ trợ quản lý tình trạng ở người đã mắc bệnh mắt hoặc bệnh toàn thân ảnh hưởng đến thị giác.
- Xác định lịch tái khám: Đề xuất thời điểm kiểm tra tiếp theo dựa trên kết quả khám và nguy cơ cá nhân.

Khám mắt định kỳ giúp đánh giá thị lực và tật khúc xạ
Phân biệt kiểm tra thị lực, đo khúc xạ và khám mắt toàn diện. Ba hình thức kiểm tra này có mục tiêu khác nhau:
- Kiểm tra thị lực: Đánh giá khả năng nhìn rõ bằng bảng thị lực hoặc ký hiệu phù hợp.
- Đo khúc xạ: Xác định cận thị, viễn thị, loạn thị và nhu cầu điều chỉnh kính.
- Khám mắt toàn diện: Đánh giá chức năng nhìn và các cấu trúc mắt theo chỉ định chuyên môn.
Người mắc cận thị có thể nhìn rõ sau khi điều chỉnh kính, nhưng điều đó không bảo đảm mọi cấu trúc bên trong mắt đều bình thường. Tương tự, người chưa từng đeo kính vẫn có thể cần khám chuyên khoa nếu xuất hiện triệu chứng hoặc có yếu tố nguy cơ.
Khám mắt toàn diện cũng không đồng nghĩa với việc phải thực hiện tất cả xét nghiệm chuyên sâu như chụp OCT hay đo thị trường. Các kiểm tra bổ sung được lựa chọn dựa trên kết quả thăm khám.
Khi đăng ký, người bệnh nên xác định rõ nhu cầu kiểm tra độ kính, đánh giá sức khỏe mắt dự phòng hay theo dõi bệnh đã được chẩn đoán.
Khám mắt định kỳ bao lâu một lần?
Không có một lịch khám mắt áp dụng cho tất cả mọi người. Tần suất kiểm tra phụ thuộc vào độ tuổi, tình trạng sức khỏe, tiền sử nhãn khoa và kết quả khám trước đó.
Cần phân biệt lịch khám mắt toàn diện dự phòng với lịch kiểm tra khúc xạ hoặc tái khám để theo dõi, điều trị bệnh.
Lịch khám mắt cho người trưởng thành khỏe mạnh
Theo hướng dẫn Comprehensive Adult Medical Eye Evaluation Preferred Practice Pattern của AAO, phiên bản 2025, xuất bản năm 2026, người trưởng thành không có triệu chứng và không có yếu tố nguy cơ bệnh mắt có thể tham khảo lịch sau:
Độ tuổi | Tần suất khám mắt |
| Dưới 40 tuổi | Khoảng 5 - 10 năm/lần |
| 40 - 54 tuổi | Khoảng 2 - 4 năm/lần |
| 55 - 64 tuổi | Khoảng 1 - 3 năm/lần |
| Từ 65 tuổi trở lên | Khoảng 1 - 2 năm/lần |
Nguồn: AAO - Comprehensive Adult Medical Eye Evaluation Preferred Practice Pattern (2026).
Bảng trên chỉ áp dụng cho người trưởng thành không có triệu chứng và không có yếu tố nguy cơ bệnh mắt. Người mắc đái tháo đường, có tiền sử gia đình mắc glôcôm, đã được chẩn đoán bệnh mắt hoặc có triệu chứng mới cần được đánh giá theo lịch riêng.
- Ở người dưới 40 tuổi, khoảng 5 - 10 năm là lịch tham khảo cho khám mắt toàn diện dự phòng thuộc nhóm nguy cơ thấp. Trong thời gian này, người bệnh vẫn có thể cần kiểm tra khúc xạ, điều chỉnh kính hoặc khám chuyên khoa khi xuất hiện triệu chứng.
AAO cũng khuyến nghị thực hiện một lần khám mắt toàn diện nền ở tuổi 40 nếu trước đó chưa từng khám. Kết quả giúp bác sĩ xác định kế hoạch theo dõi trong những năm tiếp theo.
- Từ 55 tuổi, khoảng cách khám dự phòng thường được rút ngắn. Tuy nhiên, thời điểm tái khám vẫn cần cá nhân hóa nếu phát hiện bệnh mắt hoặc bất thường.
Các khuyến nghị này được xây dựng trong bối cảnh chăm sóc y tế tại Hoa Kỳ. Khi áp dụng tại Việt Nam, bác sĩ cần cân nhắc điều kiện chăm sóc y tế và tình trạng thực tế của người bệnh.

Với người trưởng thành, khỏe mạnh nên khám mắt định kỳ 5 - 10 năm/lần
Lịch khám mắt cho người mắc đái tháo đường
Đái tháo đường có thể gây tổn thương các mạch máu nhỏ ở võng mạc. Bệnh võng mạc đái tháo đường có thể tiến triển trước khi người bệnh nhận thấy giảm thị lực.
Theo Standards of Care in Diabetes - 2026 của Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA):
- Đái tháo đường type 1 ở người trưởng thành: Khám mắt toàn diện có giãn đồng tử lần đầu khoảng 5 năm sau khi khởi phát bệnh, sau đó thường theo dõi hằng năm. Trẻ em và thanh thiếu niên có hướng dẫn riêng.
- Đái tháo đường type 2: Khám mắt toàn diện có giãn đồng tử ngay từ thời điểm chẩn đoán và thường theo dõi ít nhất hằng năm.
- Chưa phát hiện bệnh võng mạc: Sau một hoặc nhiều lần khám hằng năm không thấy bệnh võng mạc và các chỉ số đường huyết đạt mục tiêu, bác sĩ có thể cân nhắc sàng lọc mỗi 1 - 2 năm.
- Đã mắc bệnh võng mạc: Cần đánh giá ít nhất hằng năm. Nếu tổn thương tiến triển hoặc đe dọa thị lực, người bệnh cần được kiểm tra thường xuyên hơn.
- Đã mắc đái tháo đường trước khi mang thai: Cần đánh giá mắt theo lịch riêng dành cho thai kỳ.
Khoảng cách sàng lọc hai năm một lần không áp dụng cho tất cả người mắc đái tháo đường.
Phụ nữ đã mắc đái tháo đường type 1 hoặc type 2 trước khi mang thai cần được tư vấn về nguy cơ bệnh võng mạc và khám mắt trước khi mang thai cũng như trong tam cá nguyệt đầu.
Tùy mức độ bệnh võng mạc, người bệnh có thể cần theo dõi trong mỗi tam cá nguyệt và tiếp tục đến một năm sau sinh.
Người chỉ mắc đái tháo đường thai kỳ không mặc nhiên cần sàng lọc võng mạc theo lịch dành cho người mắc đái tháo đường từ trước. Nếu có bệnh mắt hoặc yếu tố nguy cơ khác, bác sĩ sẽ quyết định nhu cầu kiểm tra.
Khi đi khám, người bệnh nên mang theo kết quả đánh giá võng mạc trước đây và những thông tin điều trị liên quan.

Khám mắt định kỳ cho người tiểu đường
Lịch kiểm tra mắt cho trẻ em
Trẻ nhỏ có thể chưa mô tả được tình trạng nhìn mờ hoặc chưa hợp tác với bảng thị lực thông thường. Vì vậy, phương pháp sàng lọc cần phù hợp với từng giai đoạn phát triển.
Theo Hiệp hội Nhãn khoa Nhi và Lác Hoa Kỳ (AAPOS):
Độ tuổi | Nội dung sàng lọc |
| Sơ sinh - 12 tháng | Đánh giá mắt, phản xạ ánh đỏ, đồng tử, vận nhãn và các dấu hiệu bất thường |
| 12 - 36 tháng | Tiếp tục đánh giá thị giác; có thể dùng thiết bị sàng lọc phù hợp |
| 3 - 5 tuổi | Ưu tiên kiểm tra thị lực khi trẻ hợp tác được |
| Từ 5 tuổi | Tiếp tục sàng lọc thị lực mỗi 1 - 2 năm |
| Có yếu tố nguy cơ | Khám chuyên khoa theo tình trạng cụ thể |
Sàng lọc thị giác không đồng nghĩa với khám mắt toàn diện. Kết quả sàng lọc bất thường cần được đánh giá thêm; kết quả bình thường cũng không loại trừ tất cả bệnh mắt.
Cha mẹ nên đưa trẻ đi khám nếu nhận thấy:
- Mắt lệch trục, nghi ngờ lác.
- Trẻ theo dõi vật kém so với giai đoạn phát triển.
- Chảy nước mắt hoặc tiết dịch kéo dài.
- Không đạt yêu cầu sàng lọc thị lực.
- Khó khăn khi nhìn bảng hoặc đọc chữ.
Nếu phát hiện đồng tử trắng, phản xạ trắng bất thường trong ảnh chụp hoặc phản xạ ánh đỏ bất thường, trẻ cần được đánh giá nhãn khoa khẩn trương. Đây có thể là dấu hiệu của bệnh mắt nghiêm trọng, bao gồm đục thủy tinh thể bẩm sinh hoặc u nguyên bào võng mạc.
Trẻ đã được chẩn đoán bệnh mắt hoặc đang theo dõi cận thị tiến triển cần tuân thủ lịch riêng của bác sĩ.

Đo thị lực mỗi năm cho trẻ từ 5 tuổi trở lên
Người cận thị và người có bệnh mắt cần lịch theo dõi riêng
Không có cơ sở để mặc định tất cả người đeo kính phải khám mắt toàn diện mỗi 6 tháng.
Lịch kiểm tra cần dựa trên mục tiêu và tình trạng cụ thể:
- Người đang đeo kính: Kiểm tra thị lực và khúc xạ khi nhìn thay đổi, kính không còn phù hợp hoặc theo lịch được tư vấn.
- Người có cận thị tiến triển: Theo dõi dựa trên tuổi, mức độ thay đổi khúc xạ và yếu tố liên quan.
- Người đã được chẩn đoán bệnh mắt: Tái khám theo kế hoạch quản lý bệnh.
- Người từng phẫu thuật mắt: Tuân thủ lịch tái khám theo phương pháp can thiệp và tình trạng hồi phục.
- Người có kết quả nghi ngờ bất thường: Có thể cần kiểm tra bổ sung hoặc đánh giá sớm hơn.
Người trưởng thành có thị lực ổn định khi đeo kính khác với trẻ đang theo dõi cận thị tiến triển. Người mắc glôcôm cần đánh giá tình trạng bệnh, không chỉ đo độ kính.
Sau phẫu thuật LASIK, đục thủy tinh thể hoặc những can thiệp nhãn khoa khác, lịch tái khám phải được cá nhân hóa.

Người cận thị, có bệnh về mắt cần theo dõi riêng
Phân biệt khám mắt định kỳ, khám sớm và cấp cứu
Khám mắt theo lịch phù hợp với người không có triệu chứng mới hoặc đang theo dõi tình trạng ổn định. Nếu xuất hiện thay đổi thị lực, người bệnh cần được đánh giá theo mức độ khẩn cấp.
Mức độ | Tình huống | Xử trí |
| Khám định kỳ | Không có triệu chứng mới, đến lịch kiểm tra | Đăng ký khám theo lịch |
| Khám sớm | Nhìn mờ hoặc thay đổi thị lực mới xuất hiện, không đột ngột hoặc nghiêm trọng | Liên hệ cơ sở nhãn khoa |
| Cấp cứu | Mất thị lực đột ngột, đau mắt dữ dội, chấn thương nghiêm trọng, chớp sáng hoặc màn che thị lực mới xuất hiện | Đến cơ sở có khả năng tiếp nhận cấp cứu ngay |
Bảng hỗ trợ lựa chọn mức độ tìm kiếm chăm sóc y tế, không dùng để tự chẩn đoán.
Trường hợp khám mắt định kỳ
Khám định kỳ phù hợp khi người bệnh không có triệu chứng bất thường, muốn đánh giá sức khỏe mắt dự phòng hoặc đã đến lịch kiểm tra theo tuổi và nguy cơ.
Người đang theo dõi bệnh mắt ổn định cần tiếp tục tuân thủ lịch bác sĩ đã hướng dẫn.
Những dấu hiệu cần liên hệ khám sớm
Người bệnh nên liên hệ cơ sở nhãn khoa nếu:
- Nhìn mờ mới xuất hiện nhưng không đột ngột hoặc nghiêm trọng.
- Thị lực thay đổi so với trước và chưa rõ nguyên nhân.
- Có triệu chứng mắt kéo dài hoặc tái diễn.
- Đang theo dõi bệnh mắt nhưng xuất hiện triệu chứng khác trước.
- Có bệnh nền và nhận thấy thay đổi thị lực ngoài dự kiến.
Không nên mặc định mọi tình trạng nhìn mờ đều do tăng độ cận, mỏi mắt hoặc tuổi tác.
Nếu thị lực thay đổi đột ngột, suy giảm nhanh hoặc có triệu chứng nghiêm trọng, người bệnh cần được đánh giá cấp cứu thay vì chờ lịch khám thông thường.

Nhìn mờ đột ngột, nghiêm trọng cần đi khám sớm
Những dấu hiệu cần cấp cứu nhãn khoa
Các dấu hiệu có thể đe dọa thị lực và cần được đánh giá ngay gồm:
- Mất thị lực đột ngột: Giảm thị lực nghiêm trọng hoặc không nhìn thấy ở một hay hai mắt.
- Đau mắt dữ dội: Nhất là khi khởi phát đột ngột hoặc kèm thay đổi thị lực.
- Chấn thương mắt nghiêm trọng: Dị vật đâm vào mắt, tổn thương nặng hoặc giảm thị lực sau chấn thương.
- Chớp sáng mới xuất hiện: Nhìn thấy những tia sáng lóe bất thường.
- Nhiều ruồi bay xuất hiện đột ngột: Có nhiều chấm hoặc sợi đen di chuyển trong tầm nhìn hơn bình thường.
- Bóng đen hoặc màn che thị lực: Một phần tầm nhìn bị che khuất.
- Thị lực suy giảm nhanh: Đặc biệt khi mức độ thay đổi lớn hoặc kèm triệu chứng nghiêm trọng.
Theo Viện Mắt Quốc gia Hoa Kỳ (NEI), chớp sáng, nhiều ruồi bay đột ngột và bóng tối như màn che có thể là dấu hiệu của bong võng mạc. Đây là tình trạng cần đánh giá khẩn cấp do nguy cơ mất thị lực vĩnh viễn.
Những dấu hiệu nguy hiểm có thể xuất hiện riêng lẻ. Người bệnh không cần chờ đến khi có đồng thời nhiều triệu chứng mới tìm kiếm chăm sóc cấp cứu.
Khi thị lực bị ảnh hưởng, không nên tự lái xe. Cần nhờ người hỗ trợ hoặc sử dụng phương tiện vận chuyển y tế phù hợp.
Quy trình khám mắt định kỳ
Khám mắt toàn diện thường bao gồm khai thác bệnh sử, đánh giá thị lực, chức năng nhìn và các cấu trúc mắt.
Không phải mọi người đều thực hiện những hạng mục giống nhau. Bác sĩ quyết định nội dung kiểm tra dựa trên triệu chứng, tiền sử và mục tiêu thăm khám.
Kiểm tra thường gặp
- Khai thác triệu chứng và tiền sử bệnh: Bác sĩ tìm hiểu lý do khám, thời điểm xuất hiện triệu chứng, tiền sử bệnh mắt, bệnh toàn thân, thuốc đang sử dụng và tiền sử gia đình. Người bệnh nên mô tả chính xác triệu chứng và mang theo hồ sơ liên quan để bác sĩ có đủ thông tin đánh giá.
- Kiểm tra thị lực: Người bệnh đọc chữ hoặc nhận biết ký hiệu trên bảng thị lực. Tùy mục tiêu, nhân viên y tế có thể kiểm tra từng mắt, thị lực nhìn xa, nhìn gần hoặc khả năng nhìn với kính hiện tại. Kết quả phản ánh chức năng nhìn tại thời điểm kiểm tra. Thị lực tốt không bảo đảm tất cả cấu trúc mắt đều bình thường.
- Đánh giá khúc xạ: Kiểm tra khúc xạ giúp xác định cận thị, viễn thị, loạn thị và nhu cầu điều chỉnh kính. Kết quả đo cần được diễn giải cùng khả năng nhìn và thông tin thăm khám khác. Không nên chỉ dựa vào kết quả đo tự động để đánh giá toàn bộ tình trạng mắt.
- Kiểm tra vận nhãn và phản ứng đồng tử: Bác sĩ có thể yêu cầu người bệnh nhìn theo một vật để đánh giá chuyển động và sự phối hợp giữa hai mắt. Phản ứng đồng tử với ánh sáng cũng có thể được kiểm tra. Nếu có nhìn đôi hoặc bất thường vận động mắt, bác sĩ có thể chỉ định đánh giá chuyên sâu.
- Khám phần trước mắt: Bác sĩ có thể sử dụng sinh hiển vi đèn khe để quan sát giác mạc, kết mạc, tiền phòng, mống mắt và thủy tinh thể. Bước kiểm tra này hỗ trợ nhận diện bất thường ở bề mặt mắt, giác mạc hoặc thủy tinh thể. Khi nghi ngờ đục thủy tinh thể, bác sĩ đánh giá mức độ ảnh hưởng đến chức năng nhìn trước khi quyết định hướng xử trí.
- Đo nhãn áp: Nhãn áp là áp lực bên trong nhãn cầu và là một thông số được sử dụng trong đánh giá glôcôm. Tuy nhiên, đo nhãn áp đơn lẻ không đủ để chẩn đoán hoặc loại trừ bệnh. Nhãn áp cao có thể làm tăng nguy cơ nhưng không đồng nghĩa chắc chắn mắc glôcôm. Nhãn áp bình thường không loại trừ glôcôm. Kết quả phải được xem xét cùng tình trạng thần kinh thị giác và các kiểm tra khác khi có chỉ định.
- Khám đáy mắt và thần kinh thị giác: Bác sĩ đánh giá các cấu trúc ở phần sau nhãn cầu, bao gồm võng mạc, mạch máu võng mạc, hoàng điểm và đầu dây thần kinh thị giác. Tùy mục tiêu thăm khám, người bệnh có thể cần giãn đồng tử để quan sát rõ hơn. Khi phát hiện dấu hiệu nghi ngờ, bác sĩ có thể chỉ định thêm xét nghiệm để xác định nguyên nhân hoặc mức độ tổn thương. Sau khi hoàn tất, người bệnh nên hỏi rõ kết quả, những phát hiện cần theo dõi và thời điểm tái khám tiếp theo.

Kiểm tra thị lực thông thường
Các kiểm tra chuyên sâu có thể được chỉ định
Không phải mọi lần khám mắt định kỳ đều cần xét nghiệm chuyên sâu. Bác sĩ lựa chọn phương pháp bổ sung khi cần làm rõ bất thường hoặc theo dõi bệnh đã được chẩn đoán.
- Giãn đồng tử: Bác sĩ sử dụng thuốc nhỏ phù hợp để làm đồng tử mở rộng, giúp quan sát các cấu trúc phía sau mắt. Trước khi thực hiện, người bệnh cần thông báo tiền sử bệnh mắt, phản ứng bất thường với thuốc nhỏ và những thuốc đang dùng. Không tự sử dụng thuốc giãn đồng tử tại nhà.
- Chụp OCT: Chụp cắt lớp quang học (OCT) giúp tạo hình ảnh chi tiết của một số cấu trúc mắt, đặc biệt là võng mạc, hoàng điểm và thần kinh thị giác. OCT không phải xét nghiệm bắt buộc cho tất cả mọi người và không thay thế toàn bộ khám lâm sàng.
- Đo thị trường: Đo thị trường đánh giá khả năng nhận biết kích thích thị giác tại những vị trí khác nhau trong phạm vi nhìn. Kỹ thuật này có thể được chỉ định khi nghi ngờ hoặc theo dõi một số bệnh liên quan đến thần kinh thị giác.
- Chụp đáy mắt: Chụp đáy mắt ghi nhận hình ảnh phần sau mắt, hỗ trợ quan sát và so sánh thay đổi giữa những lần kiểm tra. Ảnh chụp đáy mắt không thay thế hoàn toàn khám lâm sàng và không bảo đảm phát hiện mọi bệnh võng mạc.
- Các xét nghiệm bổ sung khác: Tùy kết quả thăm khám, bác sĩ có thể đề xuất phương pháp đánh giá khác. Người bệnh nên hỏi về mục đích, giá trị thông tin và chi phí của từng xét nghiệm. Số lượng xét nghiệm nhiều không đồng nghĩa cuộc khám có chất lượng tốt hơn.

Chụp OCT
Lưu ý sau khi giãn đồng tử
Theo NEI, thuốc giãn đồng tử có thể gây nhìn mờ hoặc nhạy sáng trong vài giờ sau khám.
Người bệnh có thể chuẩn bị kính râm và sắp xếp phương án di chuyển phù hợp. Không tự lái xe khi thị lực chưa bảo đảm an toàn.
Nếu xuất hiện đau mắt dữ dội, mất thị lực hoặc triệu chứng nghiêm trọng, cần được đánh giá cấp cứu thay vì mặc định đó là tác dụng thông thường của thuốc.
Những bệnh lý có thể được phát hiện qua khám mắt
Khám mắt giúp bác sĩ nhận diện dấu hiệu của một số bệnh lý hoặc bất thường về cấu trúc và chức năng mắt.
Khả năng phát hiện phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, phạm vi thăm khám và phương pháp được sử dụng. Dấu hiệu nghi ngờ không phải lúc nào cũng đủ để đưa ra chẩn đoán xác định.
Bệnh lý và bất thường thường được đánh giá
- Tật khúc xạ: Cận thị, viễn thị và loạn thị có thể ảnh hưởng đến khả năng nhìn rõ. Kiểm tra thị lực và đánh giá khúc xạ giúp xác định nhu cầu điều chỉnh kính. Không phải mọi tình trạng nhìn mờ đều do tật khúc xạ. Nếu thị lực thay đổi bất thường, người bệnh cần được đánh giá nguyên nhân phù hợp.
- Đục thủy tinh thể: Đục thủy tinh thể xảy ra khi thủy tinh thể mất dần độ trong suốt, có thể ảnh hưởng đến chất lượng thị giác. Qua thăm khám, bác sĩ đánh giá tình trạng thủy tinh thể và mức độ ảnh hưởng đến khả năng nhìn. Nhu cầu điều trị phụ thuộc vào triệu chứng, kết quả khám và ảnh hưởng đến sinh hoạt.
- Glôcôm (glaucoma): Glôcôm là nhóm bệnh có thể gây tổn thương dây thần kinh thị giác và suy giảm thị lực. Một số thể bệnh tiến triển chậm, chưa gây triệu chứng rõ ràng trong giai đoạn đầu.
- Bệnh võng mạc đái tháo đường: Đây là biến chứng có thể xuất hiện ở võng mạc của người mắc đái tháo đường. Bác sĩ có thể nhận diện những thay đổi của mạch máu võng mạc thông qua kiểm tra phù hợp. Do bệnh có thể xuất hiện trước khi người bệnh nhận thấy nhìn mờ, lịch sàng lọc cần dựa trên típ đái tháo đường, tình trạng kiểm soát đường huyết và kết quả khám trước đó.
- Bất thường võng mạc và hoàng điểm: Võng mạc là lớp mô nhạy cảm với ánh sáng ở phía sau mắt. Hoàng điểm là vùng quan trọng đối với khả năng nhìn rõ chi tiết trung tâm. Khám đáy mắt có thể phát hiện một số bất thường tại những cấu trúc này.

Phát hiện mắt mắc tật khúc xạ
Giới hạn của khám mắt
Khám mắt không bảo đảm phát hiện tất cả bệnh nhãn khoa trong một lần kiểm tra.
Người bệnh cần hiểu rằng:
- Khả năng phát hiện phụ thuộc phạm vi thăm khám và phương pháp sử dụng.
- Một số bất thường cần thêm xét nghiệm mới có thể chẩn đoán.
- Kết quả bình thường không bảo đảm mắt sẽ luôn khỏe mạnh.
- Khám dự phòng không thay thế lịch theo dõi bệnh đã được chẩn đoán.
- Khám mắt không loại bỏ hoàn toàn nguy cơ mất thị lực.
Hiểu rõ những giới hạn này giúp người bệnh có kỳ vọng phù hợp và tuân thủ kế hoạch theo dõi.
Chuẩn bị trước khi khám mắt định kỳ
Chuẩn bị trước buổi khám giúp bác sĩ có thêm thông tin và giúp người bệnh chủ động sắp xếp thời gian.
Thông thường, người bệnh không cần tự làm xét nghiệm hoặc thay đổi thuốc khi chưa có hướng dẫn.
Mang theo kính và kết quả khám trước đây
Người đang đeo kính nên mang theo kính hiện tại, đơn kính hoặc kết quả khúc xạ cũ nếu có.
Người từng được chẩn đoán bệnh mắt nên chuẩn bị hồ sơ khám, kết quả xét nghiệm, thông tin phẫu thuật và giấy hẹn tái khám.
Người sử dụng kính áp tròng nên hỏi cơ sở khám về cách chuẩn bị phù hợp. Không tự áp dụng một khoảng thời gian ngừng kính áp tròng chung cho mọi loại kiểm tra.

Mang theo kính và kết quả khám cũ
Cung cấp thông tin bệnh nền và thuốc đang sử dụng
Người bệnh nên thông báo cho bác sĩ:
- Bệnh toàn thân, đặc biệt là đái tháo đường.
- Bệnh mắt đã được chẩn đoán hoặc điều trị.
- Tiền sử gia đình mắc bệnh mắt.
- Thuốc nhỏ mắt và những thuốc điều trị khác đang sử dụng.
- Triệu chứng mới, thời điểm xuất hiện và diễn biến.
Không tự ý ngừng thuốc điều trị trước buổi khám.
Nếu thủ thuật hoặc xét nghiệm yêu cầu chuẩn bị đặc biệt, người bệnh cần tuân thủ hướng dẫn của cơ sở y tế.
Sắp xếp phương án di chuyển phù hợp
Nếu buổi khám có sử dụng thuốc giãn đồng tử, người bệnh có thể nhìn mờ hoặc nhạy sáng tạm thời.
Nên hỏi trước về khả năng thực hiện kỹ thuật này nếu dự định tự lái xe hoặc làm công việc đòi hỏi thị lực rõ.
Có thể chuẩn bị kính râm và nhờ người hỗ trợ di chuyển.
Không tự ý sử dụng thuốc nhỏ mắt
Không tự sử dụng thuốc giãn đồng tử hoặc thuốc điều trị mắt chỉ để chuẩn bị cho buổi khám.
Nếu đang dùng thuốc theo đơn, cần tuân thủ hướng dẫn hiện tại và trao đổi với bác sĩ nếu chưa rõ cách sử dụng.
Người từng phẫu thuật mắt hoặc đang điều trị bệnh nhãn khoa cần thực hiện hướng dẫn chuẩn bị riêng theo tình trạng cụ thể.

Không tự ý sử dụng thuốc nhỏ mắt
Xác minh chi phí và phạm vi dịch vụ
Chi phí khám mắt phụ thuộc vào cơ sở y tế và những hạng mục được thực hiện.
Kiểm tra thị lực hoặc khúc xạ đơn thuần có thể có phạm vi khác với khám mắt toàn diện kèm xét nghiệm bổ sung.
Trước khi đăng ký, người bệnh nên tìm hiểu:
- Phí khám ban đầu bao gồm những nội dung gì?
- Xét nghiệm nào có thể phát sinh chi phí riêng?
- Chi phí điều chỉnh kính có được tính chung không?
- Cơ sở chấp nhận những hình thức thanh toán nào?
- Có thể sử dụng quyền lợi bảo hiểm trong trường hợp cụ thể không?
- Có cần đặt lịch và chuẩn bị giấy tờ trước không?
Không có mức phí khám mắt chung áp dụng cho tất cả cơ sở tại Việt Nam.
Người dự định khám tại Phòng khám 125 Thái Thịnh – Thai Thinh Medic nên liên hệ trực tiếp để xác minh danh mục dịch vụ mắt đang triển khai, mức giá hiện hành và quy trình đăng ký.
Trao đổi kết quả và lịch tái khám
Sau buổi khám, người bệnh nên hỏi bác sĩ:
- Tình trạng mắt hiện tại như thế nào?
- Có phát hiện bất thường nào cần theo dõi không?
- Vì sao cần thực hiện xét nghiệm bổ sung, nếu có?
- Khi nào cần tái khám?
- Dấu hiệu nào cần quay lại trước lịch hẹn?
- Có lưu ý gì về kính, thuốc hoặc sinh hoạt không?
Ngay cả khi kết quả bình thường, lịch kiểm tra tiếp theo vẫn cần dựa trên độ tuổi và yếu tố nguy cơ.
Người bệnh nên lưu giữ hồ sơ để đối chiếu ở những lần khám sau.

Trao đổi lịch tái khám với bác sĩ
Câu hỏi thường gặp về khám mắt định kỳ
Khám mắt định kỳ có đau không?
Phần lớn các bước kiểm tra mắt thông thường không gây đau đáng kể. Một số thao tác hoặc thuốc nhỏ có thể gây khó chịu tạm thời.
Người bệnh nên thông báo cho nhân viên y tế nếu cảm thấy đau hoặc lo lắng trong quá trình khám.
Khám mắt định kỳ mất bao lâu?
Thời gian khám phụ thuộc vào nội dung kiểm tra, tình trạng người bệnh và quy trình của cơ sở y tế.
Nếu cần giãn đồng tử hoặc xét nghiệm chuyên sâu, tổng thời gian có thể kéo dài hơn. Nên hỏi trực tiếp cơ sở khám để chủ động sắp xếp lịch trình.
Khám mắt có bắt buộc phải giãn đồng tử không?
Không phải mọi lần khám mắt đều cần giãn đồng tử. Bác sĩ quyết định dựa trên mục tiêu kiểm tra và tình trạng lâm sàng.
Nếu sử dụng thuốc giãn đồng tử, người bệnh có thể nhìn mờ hoặc nhạy sáng tạm thời, vì vậy cần chuẩn bị phương án di chuyển an toàn.

Không phải mọi lần khám mắt đều cần giãn đồng tử
Kết quả khám mắt bình thường có cần tái khám không?
Có. Kết quả bình thường chỉ phản ánh tình trạng tại thời điểm kiểm tra.
Lịch khám tiếp theo phụ thuộc vào độ tuổi, bệnh nền, yếu tố nguy cơ và tư vấn của bác sĩ. Khi xuất hiện dấu hiệu nguy hiểm, người bệnh cần được đánh giá ngay thay vì chờ lịch hẹn.
Khám mắt định kỳ giúp đánh giá sức khỏe thị giác và phát hiện một số bất thường trước khi xuất hiện triệu chứng rõ rệt. Tần suất kiểm tra cần phù hợp với độ tuổi, bệnh nền và nguy cơ cá nhân, thay vì áp dụng một lịch chung. Người có dấu hiệu cảnh báo cần được đánh giá y tế ngay, không chờ đến lịch khám thường quy.
Để được tư vấn chi tiết về khám mắt định kỳ và khám mắt chuyên sâu, người bệnh có thể liên hệ Phòng khám 125 Thái Thịnh - Thai Thinh Medic để được tư vấn chi tiết.
Thông tin y khoa trong bài chỉ nhằm mục đích giáo dục sức khỏe, không thay thế tư vấn, thăm khám hoặc chẩn đoán trực tiếp của bác sĩ. Những dấu hiệu cấp cứu nhãn khoa cần được đánh giá y tế ngay.
Tài liệu tham khảo:
1. American Academy of Ophthalmology (AAO). Comprehensive Adult Medical Eye Evaluation Preferred Practice Pattern®. Ophthalmology. 2026.
2. American Diabetes Association Professional Practice Committee. 12. Retinopathy, Neuropathy, and Foot Care: Standards of Care in Diabetes - 2026. Diabetes Care. 2026.
3. American Association for Pediatric Ophthalmology and Strabismus (AAPOS). Vision Screening Recommendations.
4. National Eye Institute (NEI). Get a Dilated Eye Exam.
5. National Eye Institute (NEI). Glaucoma and Eye Pressure.
6. National Eye Institute (NEI). Retinal Detachment.
7. National Health Service (NHS). Vision Loss.




