Khô mắt là tình trạng thường gặp, gây cảm giác cộm xốn, nóng rát, đỏ mắt hoặc nhìn mờ, đặc biệt ở người thường xuyên sử dụng máy tính, điện thoại hay làm việc trong môi trường điều hòa. Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp đều do thiếu nước mắt. Bệnh còn liên quan đến sự mất ổn định của màng phim nước mắt và những bất thường tại bề mặt nhãn cầu. Nếu kéo dài, khô mắt có thể ảnh hưởng đến sinh hoạt và chất lượng thị giác.
Vậy nguyên nhân gây khô mắt là gì, nhận biết và điều trị như thế nào? Bài viết dưới đây của Phòng khám 125 Thái Thịnh - Thai Thinh Medic sẽ cung cấp những thông tin cần thiết để chăm sóc mắt an toàn.
Khô mắt là bệnh lý đa yếu tố xảy ra khi màng phim nước mắt và/hoặc bề mặt nhãn cầu mất cân bằng, gây khô rát, cộm xốn, đỏ mắt hoặc nhìn mờ. Nguyên nhân có thể do giảm tiết nước mắt, tăng bốc hơi hoặc những rối loạn khác của bề mặt mắt. Tùy tình trạng, người bệnh có thể cải thiện bằng cách điều chỉnh thói quen, sử dụng nước mắt nhân tạo phù hợp hoặc điều trị theo chỉ định của bác sĩ. [1][2]
Nếu đau mắt dữ dội, giảm thị lực đột ngột, đỏ mắt kèm sợ ánh sáng rõ rệt hoặc đỏ đau mắt khi đeo kính áp tròng, cần được đánh giá y tế khẩn cấp. Không nên tự coi các biểu hiện này là khô mắt thông thường.
Dấu hiệu và triệu chứng khô mắt thường gặp
Khô mắt có thể gây nhiều biểu hiện khác nhau, từ cảm giác khó chịu nhẹ đến ảnh hưởng rõ rệt đến công việc và sinh hoạt. Khi màng phim nước mắt mất ổn định, bề mặt giác mạc và kết mạc dễ bị kích ứng, khiến người bệnh xuất hiện một hoặc nhiều triệu chứng.
- Khô rát mắt, cảm giác thiếu độ ẩm, nóng rát hoặc khó chịu, đặc biệt khi ở trong môi trường điều hòa hoặc nhiều gió.
- Cộm xốn như có cát trong mắt, người bệnh có cảm giác có dị vật dù không nhất thiết có vật lạ trong mắt.
- Đỏ mắt do mắt có thể bị kích ứng, kèm theo nóng rát hoặc châm chích.
- Nhìn mờ thoáng qua, thị lực dao động, nhất là khi đọc sách hoặc nhìn màn hình lâu. Đôi khi hình ảnh rõ hơn sau khi chớp mắt.
- Nhạy cảm với ánh sáng, mắt khó chịu khi tiếp xúc với ánh sáng mạnh.
- Mỏi mắt, cảm giác nặng mắt hoặc khó duy trì sự tập trung khi làm việc bằng mắt trong thời gian dài.
- Chảy nước mắt nhiều, ở một số người vẫn chảy nước mắt dù thường xuyên cảm thấy khô, rát hoặc cộm xốn.
Vì sao khô mắt vẫn có thể chảy nước mắt? Khi bề mặt nhãn cầu bị kích ứng, tuyến lệ có thể tăng tiết nước mắt phản xạ. Tuy nhiên, lượng nước mắt này không nhất thiết đủ khả năng duy trì một màng phim nước mắt ổn định.
Các triệu chứng có thể xuất hiện ở một hoặc cả hai mắt và thay đổi theo thời điểm. Do dị ứng, viêm kết mạc và một số bệnh lý giác mạc cũng gây biểu hiện tương tự, người bệnh không nên tự chẩn đoán chỉ dựa vào cảm giác khô hoặc đỏ mắt. [2]

Dấu hiệu khô mắt thường gặp
Nguyên nhân gây khô mắt
Nguyên nhân gây khô mắt có thể liên quan đến giảm tiết nước mắt, tăng bốc hơi nước mắt hoặc những rối loạn ảnh hưởng đến chức năng của màng phim nước mắt và bề mặt nhãn cầu.
Hai cơ chế thường gặp gồm:
- Giảm tiết nước mắt: Tuyến lệ không sản xuất đủ thành phần nước cần thiết để duy trì sự bôi trơn và bảo vệ mắt.
- Tăng bốc hơi nước mắt: Màng phim nước mắt kém ổn định, thường liên quan đến bất thường lớp lipid hoặc chức năng tuyến Meibomius.
Hai cơ chế này có thể cùng tồn tại. Ngoài ra, tình trạng viêm, tổn thương bề mặt nhãn cầu và những bất thường về cảm giác thần kinh cũng góp phần gây bệnh. Theo đồng thuận TFOS DEWS III, khô mắt là bệnh lý đa yếu tố, không đơn thuần chỉ do thiếu nước mắt. [1]
Giảm tiết nước mắt
Tuyến lệ có nhiệm vụ sản xuất phần lớn thành phần nước của nước mắt. Khi hoạt động của tuyến suy giảm, lượng nước mắt có thể không đủ để duy trì sự bôi trơn và bảo vệ bề mặt nhãn cầu.
Một số yếu tố liên quan gồm:
- Do tuổi tác, khả năng tiết nước mắt có thể suy giảm khi tuổi tăng.
- Thay đổi nội tiết tố, những biến đổi hormone, đặc biệt trong giai đoạn mãn kinh, có thể ảnh hưởng đến hoạt động tiết nước mắt.
- Bệnh tự miễn như bệnh Sjögren và một số bệnh tự miễn khác có thể gây rối loạn chức năng tuyến lệ.
- Tác dụng của thuốc, ở một số thuốc kháng histamine, thuốc chống trầm cảm hoặc thuốc điều trị các bệnh lý khác có thể góp phần giảm tiết nước mắt.
- Phẫu thuật mắt, có thể xuất hiện triệu chứng khô mắt sau phẫu thuật khúc xạ do thay đổi bề mặt nhãn cầu hoặc cảm giác giác mạc.
Không phải người có những yếu tố trên đều mắc bệnh khô mắt. Nếu nghi ngờ thuốc đang sử dụng gây triệu chứng, người bệnh cần trao đổi với bác sĩ thay vì tự ý ngừng thuốc.

Giảm tiết nước mắt
Nước mắt bốc hơi quá nhanh
Ngay cả khi tuyến lệ vẫn sản xuất nước mắt, người bệnh có thể bị khô mắt nếu nước mắt bốc hơi quá nhanh.
Tuyến Meibomius nằm trong mí mắt có nhiệm vụ tiết thành phần lipid giúp hạn chế sự bốc hơi của nước mắt. Khi tuyến hoạt động bất thường, lớp lipid có thể không đủ hoặc không phù hợp, khiến màng phim nước mắt mất ổn định.
Những tình trạng thường liên quan gồm:
- Rối loạn chức năng tuyến Meibomius (MGD), chất tiết của tuyến thay đổi hoặc đường dẫn tiết bị tắc nghẽn.
- Viêm bờ mi, có thể ảnh hưởng đến chức năng tuyến Meibomius và sự ổn định của màng phim nước mắt.
- Chớp mắt không hoàn toàn, khiến nước mắt không được phân bố đều trên bề mặt mắt.
- Môi trường khô hoặc nhiều gió thúc đẩy quá trình bốc hơi nước mắt.
Với khô mắt do tăng bốc hơi, việc sử dụng nước mắt nhân tạo có thể hỗ trợ giảm khó chịu nhưng đôi khi cần kết hợp chăm sóc bờ mi hoặc điều trị những rối loạn liên quan.
Các yếu tố làm tăng nguy cơ khô mắt
Bên cạnh cơ chế bệnh sinh, một số thói quen và tình trạng sức khỏe có thể làm tăng nguy cơ mắc hoặc khiến triệu chứng khô mắt rõ rệt hơn:
- Sử dụng máy tính, điện thoại lâu, khi tập trung vào màn hình, tần suất chớp mắt có thể giảm.
- Làm việc trong phòng điều hòa, không khí khô và luồng gió trực tiếp có thể làm tăng bốc hơi nước mắt.
- Đeo kính áp tròng có thể ảnh hưởng đến màng phim nước mắt, đặc biệt nếu sử dụng hoặc chăm sóc không đúng cách.
- Tuổi cao và thay đổi hormone là những yếu tố có liên quan đến nguy cơ xuất hiện bệnh khô mắt.
- Bệnh lý toàn thân như đái tháo đường, bệnh tuyến giáp và các bệnh tự miễn có thể ảnh hưởng đến chức năng của bề mặt mắt.
- Khói thuốc, bụi và chất kích thích có thể làm mắt bị kích ứng và tăng cảm giác khó chịu.
- Tiền sử phẫu thuật mắt, một số can thiệp nhãn khoa có thể khiến triệu chứng khô mắt xuất hiện hoặc nặng hơn.
Nhận diện các yếu tố nguy cơ giúp người bệnh điều chỉnh thói quen sinh hoạt và cung cấp thêm thông tin cho bác sĩ khi thăm khám. [3]

Các yếu tố làm tăng nguy cơ khô mắt
Bị khô mắt phải làm sao?
Với các triệu chứng khô mắt nhẹ và không có dấu hiệu cảnh báo, người bệnh có thể áp dụng một số biện pháp chăm sóc tại nhà để giảm khó chịu. Mục tiêu là hạn chế bốc hơi nước mắt, hỗ trợ bôi trơn và giảm những tác nhân gây kích ứng.
Các biện pháp có thể thực hiện gồm:
- Nghỉ mắt khi sử dụng màn hình: Có thể áp dụng quy tắc 20-20-20: sau khoảng 20 phút nhìn màn hình, nhìn ra xa khoảng 6 mét trong 20 giây. Đây là biện pháp hỗ trợ giảm mỏi mắt, không thay thế điều trị khô mắt.
- Chớp mắt đầy đủ: Chủ động chớp mắt nhẹ nhàng và khép kín hai mí để giúp nước mắt phân bố đều trên bề mặt nhãn cầu.
- Tránh luồng gió trực tiếp: Không để quạt, điều hòa hoặc máy sấy thổi thẳng vào mắt.
- Điều chỉnh độ ẩm môi trường: Có thể sử dụng máy tạo ẩm khi không khí quá khô và vệ sinh thiết bị đúng cách.
- Sử dụng nước mắt nhân tạo phù hợp: Sản phẩm bôi trơn mắt có thể giúp giảm cảm giác khô rát. Nên lựa chọn và sử dụng theo hướng dẫn của nhân viên y tế hoặc hướng dẫn sản phẩm.
- Chườm ấm và vệ sinh bờ mi khi phù hợp: Có thể hữu ích nếu người bệnh có rối loạn tuyến Meibomius hoặc viêm bờ mi. Không dùng khăn quá nóng hay đè ép mạnh lên nhãn cầu.
- Tạm ngừng đeo kính áp tròng nếu mắt bị kích ứng: Nếu mắt đỏ, đau hoặc khó chịu rõ rệt, nên tháo kính và được kiểm tra sớm.
- Hạn chế khói thuốc và bụi: Tránh các yếu tố có thể khiến bề mặt mắt bị kích thích.
Những việc không nên làm: Không tự ý sử dụng thuốc nhỏ mắt chứa corticosteroid, kháng sinh hoặc các thuốc kê đơn khác. Không nhỏ nước chanh, nước lá, nước muối tự pha hay các dung dịch không được sản xuất để sử dụng cho mắt.
Nếu đã điều chỉnh thói quen và áp dụng biện pháp chăm sóc phù hợp nhưng triệu chứng vẫn kéo dài, người bệnh nên khám chuyên khoa mắt để được đánh giá nguyên nhân. [2][4]
Chẩn đoán khô mắt
Chẩn đoán khô mắt cần kết hợp triệu chứng, tiền sử bệnh và kết quả kiểm tra bề mặt nhãn cầu. Bác sĩ có thể đánh giá lượng nước mắt, mức độ ổn định của màng phim nước mắt và những bất thường liên quan đến bờ mi hoặc giác mạc.
Việc thăm khám không chỉ giúp xác định bệnh mà còn hỗ trợ nhận diện cơ chế gây khô mắt để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.
Khám lâm sàng và khai thác triệu chứng
Bác sĩ thường bắt đầu bằng việc hỏi bệnh, đánh giá mức độ ảnh hưởng của triệu chứng đến sinh hoạt, sau đó kiểm tra các cấu trúc phía trước mắt.
Những thông tin có thể được khai thác gồm:
- Thời điểm xuất hiện và thời gian kéo dài của triệu chứng.
- Mức độ khô rát, cộm xốn, đỏ mắt hoặc nhìn mờ.
- Mối liên hệ giữa triệu chứng với màn hình, điều hòa hoặc kính áp tròng.
- Tiền sử phẫu thuật mắt, chấn thương và bệnh lý nhãn khoa.
- Các loại thuốc đang sử dụng.
- Bệnh lý toàn thân, đặc biệt bệnh tự miễn hoặc rối loạn nội tiết.
- Mức độ ảnh hưởng đến đọc sách, làm việc hoặc những hoạt động thường ngày.
Bác sĩ có thể sử dụng bảng câu hỏi đánh giá triệu chứng chuẩn hóa, kết hợp khám bờ mi, giác mạc, kết mạc và màng phim nước mắt.

Khám mắt cùng bác sĩ chuyên khoa
Các xét nghiệm hỗ trợ chẩn đoán khô mắt
Tùy biểu hiện và kết quả thăm khám, bác sĩ có thể thực hiện một hoặc nhiều phương pháp sau:
- Khám bằng đèn khe giúp quan sát bờ mi, giác mạc, kết mạc và những bất thường tại bề mặt mắt.
- Nghiệm pháp Schirmer, sử dụng dải giấy chuyên dụng để đánh giá lượng nước mắt được tiết ra trong khoảng thời gian xác định.
- Đo thời gian vỡ phim nước mắt (TBUT) để đánh giá thời gian màng phim nước mắt duy trì sự ổn định sau khi chớp mắt.
- Nhuộm bề mặt nhãn cầu, sử dụng chất nhuộm chuyên dụng nhằm phát hiện vùng tổn thương ở giác mạc hoặc kết mạc.
- Các kiểm tra bổ sung, có thể bao gồm đánh giá tuyến Meibomius, lớp lipid hoặc độ thẩm thấu nước mắt khi có chỉ định.
Không phải mọi người bệnh đều cần thực hiện tất cả các xét nghiệm trên. Bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp dựa trên triệu chứng và những dấu hiệu phát hiện khi khám. [1][5]
Phân biệt khô mắt với một số bệnh lý khác
Khô mắt có thể gây ra triệu chứng tương tự một số bệnh lý mắt khác. Việc phân biệt giúp tránh tự chẩn đoán sai hoặc bỏ sót những tình trạng cần được điều trị kịp thời.
Tình trạng | Biểu hiện | Lưu ý |
| Khô mắt | Khô rát, cộm xốn, nhìn mờ dao động | Liên quan đến màng phim nước mắt và bề mặt nhãn cầu |
| Dị ứng mắt | Ngứa nổi bật, đỏ mắt, chảy nước mắt | Thường có yếu tố dị ứng |
| Viêm kết mạc | Đỏ mắt, kích ứng, có thể tiết dịch | Nguyên nhân có thể do virus, vi khuẩn hoặc dị ứng |
| Mỏi mắt kỹ thuật số | Mỏi, căng mắt, đau đầu khi nhìn màn hình lâu | Có thể cùng xuất hiện với khô mắt |
| Viêm hoặc tổn thương giác mạc | Có thể đau nhiều, sợ ánh sáng, giảm thị lực | Một số trường hợp cần được khám khẩn cấp |
Phương pháp điều trị khô mắt
Điều trị khô mắt phụ thuộc vào nguyên nhân, mức độ bệnh và đáp ứng của từng người. Bác sĩ có thể phối hợp các biện pháp bôi trơn mắt, cải thiện chức năng tuyến Meibomius, kiểm soát viêm hoặc phương pháp chuyên sâu khi có chỉ định.
Mục tiêu điều trị là giảm triệu chứng, cải thiện sự ổn định của màng phim nước mắt, bảo vệ bề mặt giác mạc và duy trì chất lượng thị giác.
Điều trị bằng nước mắt nhân tạo và thuốc nhỏ mắt
Nước mắt nhân tạo là một trong những phương pháp hỗ trợ phổ biến đối với khô mắt nhẹ. Sản phẩm giúp bôi trơn bề mặt nhãn cầu và giảm cảm giác khô rát, cộm xốn.
Tùy tình trạng người bệnh, bác sĩ có thể cân nhắc:
- Nước mắt nhân tạo có thể chứa natri hyaluronate, carboxymethylcellulose hoặc những thành phần bôi trơn khác.
- Sản phẩm không chứa chất bảo quản phù hợp hơn với người cần sử dụng thường xuyên hoặc nhạy cảm với chất bảo quản.
- Gel hoặc thuốc mỡ bôi trơn, có thể lưu lại trên bề mặt mắt lâu hơn nhưng đôi khi gây nhìn mờ tạm thời.
- Thuốc điều trị theo đơn, một số thuốc chống viêm hoặc điều hòa miễn dịch tại mắt có thể được chỉ định trong những trường hợp phù hợp.
Người bệnh cần sử dụng thuốc đúng hướng dẫn, không tự ý mua thuốc nhỏ mắt kê đơn, đặc biệt là corticosteroid. Việc dùng thuốc không phù hợp có thể gây tác dụng không mong muốn và làm chậm quá trình chẩn đoán nguyên nhân thực sự.
Nước mắt nhân tạo giúp hỗ trợ kiểm soát triệu chứng nhưng không phải lúc nào cũng giải quyết được nguyên nhân gây khô mắt.

Sử dụng nước mắt nhân tạo
Điều trị rối loạn tuyến Meibomius và viêm bờ mi
Nếu khô mắt liên quan đến rối loạn chức năng tuyến Meibomius hoặc viêm bờ mi, bác sĩ có thể tập trung điều trị những bất thường tại mí mắt để cải thiện lớp lipid của màng phim nước mắt.
Một số biện pháp có thể được áp dụng gồm:
- Chườm ấm đúng cách, hỗ trợ làm mềm chất tiết trong các tuyến Meibomius.
- Vệ sinh bờ mi giúp loại bỏ vảy tiết và chất bẩn, hỗ trợ kiểm soát một số tình trạng viêm bờ mi.
- Điều trị viêm theo chỉ định, bác sĩ lựa chọn thuốc hoặc phương pháp phù hợp với tình trạng cụ thể.
- Can thiệp tại cơ sở chuyên khoa trong một số trường hợp có thể được xem xét các kỹ thuật làm ấm hoặc hỗ trợ giải phóng chất tiết tuyến Meibomius.
Người bệnh không nên tự nặn tuyến, chườm quá nóng hoặc tác động mạnh lên mí mắt vì có thể gây kích ứng và tổn thương.
Các phương pháp điều trị chuyên sâu
Với trường hợp khô mắt nặng, kéo dài hoặc không đáp ứng với các biện pháp ban đầu, bác sĩ nhãn khoa có thể xem xét những phương pháp điều trị chuyên sâu.
Các lựa chọn có thể bao gồm:
- Nút bít điểm lệ: Giúp hạn chế nước mắt thoát qua hệ thống dẫn lưu trong những trường hợp thích hợp.
- Điều trị kiểm soát viêm: Sử dụng thuốc theo đơn khi có chỉ định và cần được theo dõi.
- Can thiệp tuyến Meibomius: Một số phương pháp sử dụng thiết bị chuyên dụng nhằm cải thiện chức năng tuyến.
- Liệu pháp cho bệnh khô mắt nặng: Một số trường hợp đặc biệt có thể cần chế phẩm nước mắt nguồn gốc sinh học, kính tiếp xúc điều trị chuyên biệt hoặc những can thiệp khác.
Không phải mọi phương pháp đều phù hợp với tất cả người bệnh. Theo đồng thuận TFOS DEWS III, điều trị nên dựa trên cơ chế gây bệnh, mức độ ảnh hưởng và đáp ứng của từng người. [4]

Các phương pháp điều trị khô mắt chuyên sâu
Những trường hợp bị khô mắt cần đi khám bác sĩ
Người bị khô mắt nên khám chuyên khoa nếu triệu chứng kéo dài, thường xuyên tái phát, ảnh hưởng đến sinh hoạt hoặc không cải thiện sau khi áp dụng các biện pháp chăm sóc phù hợp.
Những trường hợp nên đi khám gồm:
- Khô rát, cộm xốn hoặc kích ứng mắt kéo dài.
- Đỏ mắt thường xuyên hoặc tái phát nhiều lần.
- Nhìn mờ, khó đọc sách hoặc làm việc.
- Cần sử dụng nước mắt nhân tạo liên tục nhưng triệu chứng không cải thiện.
- Khô mắt xuất hiện sau phẫu thuật nhãn khoa.
- Khô mắt kèm khô miệng kéo dài hoặc những biểu hiện gợi ý bệnh lý toàn thân.
Cần được đánh giá y tế khẩn cấp nếu xuất hiện:
- Đau mắt dữ dội.
- Giảm hoặc mất thị lực đột ngột.
- Đỏ mắt kèm sợ ánh sáng rõ rệt.
- Mắt đỏ đau khi đang sử dụng kính áp tròng.
- Chấn thương mắt hoặc nghi ngờ dị vật gây tổn thương.
Người bệnh có các dấu hiệu cấp cứu cần đến cơ sở y tế có khả năng tiếp nhận cấp cứu mắt, không trì hoãn để chờ lịch khám thông thường. [6]
Với triệu chứng khô mắt kéo dài hoặc tái phát nhưng không có dấu hiệu cấp cứu, bạn có thể liên hệ Khoa mắt tại Phòng khám 125 Thái Thịnh (Thai Thinh Medic) để được tư vấn chi tiết.
Cách phòng ngừa và hạn chế khô mắt
Không phải tất cả trường hợp khô mắt đều có thể phòng ngừa hoàn toàn, đặc biệt khi liên quan đến tuổi tác, bệnh tự miễn hoặc những rối loạn mạn tính tại bề mặt nhãn cầu. Tuy nhiên, duy trì thói quen chăm sóc phù hợp có thể giúp giảm tác động của yếu tố nguy cơ và hạn chế triệu chứng tái phát.
Một số biện pháp nên áp dụng gồm:
- Sắp xếp thời gian sử dụng màn hình: Chủ động nghỉ mắt, tránh nhìn màn hình liên tục quá lâu.
- Chớp mắt thường xuyên và đầy đủ: Đặc biệt khi đọc sách, sử dụng máy tính hoặc điện thoại.
- Hạn chế môi trường khô: Điều chỉnh điều hòa, quạt và độ ẩm không khí để giảm bốc hơi nước mắt.
- Bảo vệ mắt khi ra ngoài: Có thể sử dụng kính phù hợp nhằm giảm tác động của gió và bụi.
- Sử dụng kính áp tròng đúng cách: Tuân thủ thời gian đeo, vệ sinh và bảo quản theo hướng dẫn.
- Chăm sóc bờ mi khi phù hợp: Đặc biệt ở người bị viêm bờ mi hoặc rối loạn tuyến Meibomius, theo hướng dẫn của bác sĩ.
- Tránh hút thuốc và khói thuốc: Hạn chế tiếp xúc với các yếu tố gây kích ứng bề mặt mắt.
- Duy trì chế độ dinh dưỡng cân bằng: Bảo đảm nhu cầu dinh dưỡng thông thường, không tự bổ sung vitamin liều cao để chữa khô mắt.
- Kiểm soát bệnh lý toàn thân: Theo dõi và điều trị những bệnh liên quan theo chỉ định.
- Tái khám khi cần: Với người bị khô mắt mạn tính, việc theo dõi giúp đánh giá đáp ứng và điều chỉnh điều trị.
Phòng ngừa hiệu quả cần dựa trên nguyên nhân và điều kiện sinh hoạt của từng người. Với bệnh khô mắt mạn tính, mục tiêu thường là kiểm soát triệu chứng và duy trì sức khỏe bề mặt mắt lâu dài.

Cách phòng ngừa và hạn chế khô mắt
Câu hỏi thường gặp về tình trạng khô mắt
Khô mắt có nguy hiểm không?
Phần lớn trường hợp khô mắt có thể được kiểm soát bằng chăm sóc và điều trị phù hợp. Tuy nhiên, bệnh nặng hoặc kéo dài có thể gây tổn thương bề mặt giác mạc và ảnh hưởng đến thị lực. Người bệnh nên đi khám nếu triệu chứng dai dẳng hoặc trở nên nghiêm trọng hơn.
Khô mắt có chữa khỏi hoàn toàn không?
Khả năng hồi phục phụ thuộc nguyên nhân. Tình trạng liên quan đến yếu tố môi trường có thể cải thiện khi loại bỏ tác nhân kích thích. Khô mắt mạn tính do bệnh tự miễn, rối loạn tuyến lệ hoặc tuyến Meibomius có thể cần điều trị và theo dõi lâu dài.
Khô mắt có gây mờ mắt không?
Có. Màng phim nước mắt mất ổn định có thể gây nhìn mờ dao động, đôi khi cải thiện sau khi chớp mắt. Tuy nhiên, giảm thị lực đột ngột hoặc nhìn mờ rõ rệt cần được khám ngay để loại trừ bệnh lý nghiêm trọng khác.
Khô mắt có phải do thiếu vitamin A không?
Thiếu vitamin A nghiêm trọng có thể gây khô và tổn thương bề mặt nhãn cầu. Tuy nhiên, khô mắt có nhiều nguyên nhân khác nhau nên không thể mặc định mọi trường hợp đều do thiếu vitamin A. Không nên tự sử dụng vitamin A liều cao nếu chưa có chỉ định.
Có nên dùng nước mắt nhân tạo hằng ngày không?
Một số người bị khô mắt có thể cần sử dụng nước mắt nhân tạo hằng ngày. Tuy nhiên, loại sản phẩm và tần suất sử dụng cần phù hợp với tình trạng mắt. Nếu phải nhỏ thường xuyên mà triệu chứng vẫn không cải thiện, nên khám chuyên khoa để tìm nguyên nhân.

Một số trường hợp khô mắt cần dùng nước mắt nhân tạo hàng ngày
Khô mắt là bệnh lý đa yếu tố, có thể liên quan đến giảm tiết nước mắt, tăng bốc hơi hoặc những bất thường của màng phim nước mắt và bề mặt nhãn cầu. Nhận biết sớm triệu chứng, điều chỉnh thói quen sinh hoạt và chăm sóc mắt phù hợp giúp hạn chế khó chịu. Với trường hợp kéo dài hoặc thường xuyên tái phát, người bệnh nên khám chuyên khoa mắt để được đánh giá nguyên nhân và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.
Nếu thường xuyên bị khô rát, cộm xốn hoặc nhìn mờ, bạn có thể liên hệ Phòng khám 125 Thái Thịnh - Thai Thinh Medic để được tư vấn và hẹn lịch thăm khám.
Tài liệu tham khảo:
[1] Wolffsohn JS và cộng sự. TFOS DEWS III: Diagnostic Methodology. American Journal of Ophthalmology. 2025.
[2] National Eye Institute (NEI). Dry Eye. Cập nhật 06/08/2025.
[3] National Eye Institute (NEI). Causes of Dry Eye. Cập nhật 06/12/2024.
[4] Jones L và cộng sự. TFOS DEWS III: Management and Therapy. American Journal of Ophthalmology. 2025.
[5] National Eye Institute (NEI). Testing for Dry Eye.
[6] National Health Service (NHS). Dry Eyes. Rà soát 06/01/2025.
Bài viết cung cấp thông tin giáo dục sức khỏe và không thay thế việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Cần bổ sung thông tin tác giả, bác sĩ nhãn khoa kiểm duyệt và ngày phê duyệt thực tế trước khi xuất bản dưới trạng thái nội dung đã được kiểm duyệt chuyên môn.




