Viêm teo niêm mạc dạ dày là tình trạng các tuyến trong lớp niêm mạc dạ dày bị mất đi do viêm mạn tính. Khi kết quả nội soi ghi nhận teo niêm mạc, đặc biệt ở mức độ C2 hoặc C3, nhiều người lo lắng về nguy cơ ung thư dạ dày. Tuy nhiên, viêm teo không đồng nghĩa với ung thư và nguy cơ ở mỗi người cũng khác nhau.
Theo dõi bài viết dưới đây của Phòng khám 125 Thái Thịnh - Thai Thinh Medic để hhiểu rõ hơn về tình trạng của mình, người bệnh nên hiểu rõ nguyên nhân gây teo niêm mạc, triệu chứng thường gặp và vai trò của sinh thiết, phương pháp điều trị và theo dõi lâu dài.
Viêm teo niêm mạc dạ dày là tình trạng mất các tuyến niêm mạc do viêm mạn tính, có thể kèm hoặc không kèm dị sản ruột. Đây là một tình trạng tiền ung thư nhưng không có nghĩa người bệnh đã mắc ung thư hoặc chắc chắn sẽ tiến triển thành ung thư. Hai nguyên nhân chính là nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori (HP) kéo dài và viêm dạ dày tự miễn. Điều trị tập trung vào nguyên nhân, xử trí thiếu chất nếu có và theo dõi nội soi dựa trên mức độ nguy cơ. [1–3]
Tổng quan về viêm teo niêm mạc dạ dày
Niêm mạc dạ dày chứa các tuyến có chức năng tiết acid, enzyme và những thành phần cần thiết cho hoạt động tiêu hóa. Khi tình trạng viêm kéo dài làm mất các tuyến này, người bệnh có thể được chẩn đoán viêm teo niêm mạc dạ dày, còn gọi là viêm dạ dày teo.
Tổn thương teo có thể xuất hiện cùng dị sản, tức hiện tượng các tế bào bình thường được thay thế bằng loại tế bào khác. Tuy nhiên, không phải trường hợp viêm teo nào cũng có dị sản ruột.
Khác với viêm dạ dày thông thường, vốn có thể chỉ biểu hiện bằng tình trạng viêm mà chưa mất tuyến, viêm teo liên quan đến thay đổi cấu trúc niêm mạc.
Nội soi giúp nhận diện vùng nghi ngờ và đánh giá phạm vi tổn thương. Mô bệnh học từ mẫu sinh thiết là cơ sở xác nhận chẩn đoán. [1]
Trên phiếu nội soi, bác sĩ có thể sử dụng phân loại Kimura–Takemoto để mô tả phạm vi teo niêm mạc.
C1, C2 và C3 thuộc nhóm teo dạng đóng (closed type), trong đó ranh giới teo quan sát được trên nội soi mở rộng dần.
Phân loại | Đặc điểm |
| C1 | Ranh giới teo chủ yếu ở vùng hang vị, gần khu vực góc dạ dày |
| C2 | Ranh giới teo lan lên phần thấp của thân vị dọc bờ cong nhỏ |
| C3 | Ranh giới teo mở rộng đến phần cao hơn của thân vị, vẫn thuộc nhóm dạng đóng |
Đây là cách mô tả phạm vi teo trên nội soi, không phải mức độ loạn sản tế bào và cũng không phải giai đoạn ung thư.
Viêm teo niêm mạc dạ dày C3 không phải ung thư dạ dày giai đoạn 3. Tuy nhiên, C3 là một trong những mức độ teo nội soi được các hướng dẫn chuyên ngành sử dụng để nhận diện nhóm cần đánh giá nguy cơ ung thư dạ dày và kế hoạch giám sát phù hợp. [2]
Phân loại Kimura - takemoto cũng khác với OLGA và OLGIM. Trong khi Kimura - Takemoto dựa trên hình ảnh nội soi, OLGA và OLGIM sử dụng đánh giá mô bệnh học để phân tầng tổn thương teo hoặc dị sản ruột.
Mặc dù phạm vi teo nội soi có giá trị hỗ trợ đánh giá nguy cơ, bác sĩ vẫn cần kết hợp chất lượng nội soi, kết quả sinh thiết và yếu tố nguy cơ cá nhân trước khi quyết định kế hoạch theo dõi. [1,2,5]

Viêm teo niêm mạc dạ dày hay còn gọi là viêm dạ dày teo
Nguyên nhân gây viêm teo niêm mạc dạ dày
Hai nguyên nhân chính gây viêm teo niêm mạc dạ dày là nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori kéo dài và viêm dạ dày tự miễn.
Cả hai đều có thể dẫn đến mất các tuyến niêm mạc, nhưng cơ chế hình thành tổn thương và cách xử trí không hoàn toàn giống nhau. Xác định nguyên nhân giúp bác sĩ lựa chọn điều trị và kế hoạch theo dõi phù hợp. [1]
Nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori (HP)
Helicobacter pylori là vi khuẩn có khả năng tồn tại trong môi trường dạ dày và gây viêm niêm mạc kéo dài. Đây là nguyên nhân thường gặp của viêm dạ dày teo.
Ở một số người, nhiễm HP mạn tính duy trì phản ứng viêm, gây tổn thương các tuyến niêm mạc và có thể dẫn đến teo tuyến hoặc dị sản ruột theo thời gian.
Tuy nhiên, quá trình tiến triển khác nhau giữa các cá nhân. Không phải ai nhiễm HP cũng phát triển viêm teo hoặc ung thư dạ dày. [1,4]
Người bệnh cần phân biệt ba vấn đề:
- Nhiễm HP không đồng nghĩa với viêm teo: Nhiễm HP phản ánh sự hiện diện của vi khuẩn, còn viêm teo là thay đổi cấu trúc niêm mạc.
- Mức độ tổn thương khác nhau: Phạm vi viêm, teo tuyến và những thay đổi mô học không giống nhau giữa người có tiền sử nhiễm HP.
- HP ảnh hưởng đến hướng điều trị: Người mắc viêm teo cần được đánh giá tình trạng nhiễm HP. Nếu dương tính, bác sĩ sẽ chỉ định điều trị và xác nhận diệt trừ thành công.
Diệt trừ HP là bước quan trọng trong kiểm soát nguyên nhân và quản lý nguy cơ dài hạn. Tuy nhiên, loại bỏ vi khuẩn không bảo đảm toàn bộ tuyến niêm mạc đã teo sẽ phục hồi.

Nhiễm vi khuẩn HP gây viêm teo niêm mạc dạ dày
Viêm dạ dày tự miễn
Viêm dạ dày tự miễn xảy ra khi hệ miễn dịch có phản ứng bất thường với các thành phần của chính niêm mạc dạ dày.
Quá trình này có thể ảnh hưởng đến tế bào thành, là tế bào tham gia sản xuất acid dạ dày và yếu tố nội tại cần thiết cho hấp thu vitamin B12.
Khi tổn thương kéo dài, các tuyến niêm mạc có thể mất đi, đồng thời xuất hiện rối loạn hấp thu một số chất dinh dưỡng.
Các đặc điểm thường được bác sĩ xem xét gồm:
- Vị trí tổn thương: Thường ảnh hưởng chủ yếu đến thân vị và đáy vị, nơi có nhiều tế bào thành.
- Thiếu sắt và vitamin B12: Có thể xảy ra do thay đổi hoạt động của dạ dày và khả năng hấp thu. Thiếu vitamin B12 kéo dài có thể dẫn đến thiếu máu ác tính.
- Bệnh tự miễn đi kèm: Đặc biệt cần lưu ý bệnh tuyến giáp tự miễn.
- Xét nghiệm hỗ trợ: Bác sĩ có thể cân nhắc kháng thể kháng tế bào thành và kháng yếu tố nội tại cùng kết quả mô bệnh học. [1]
Ngoài thiếu chất, viêm dạ dày tự miễn còn liên quan đến tăng nguy cơ một số u thần kinh nội tiết dạ dày type 1. Vì vậy, người bệnh cần được đánh giá nguy cơ và kế hoạch nội soi phù hợp.
HP âm tính không đủ để loại trừ viêm teo niêm mạc dạ dày hoặc khẳng định nguyên nhân tự miễn. Việc xác định nguyên nhân cần dựa trên tiền sử, vị trí tổn thương, mô bệnh học và xét nghiệm liên quan.

Viêm teo dạ dày tự miễn
Viêm teo niêm mạc dạ dày có nguy hiểm không?
Viêm teo niêm mạc dạ dày được xem là một tình trạng tiền ung thư, nhưng không đồng nghĩa người bệnh đã mắc ung thư hoặc chắc chắn sẽ tiến triển thành ung thư.
Thuật ngữ tiền ung thư cho biết tổn thương có liên quan đến quá trình hình thành ung thư dạ dày ở một số người, chứ không có nghĩa đã xuất hiện tế bào ung thư.
Mức độ nguy hiểm phụ thuộc vào phạm vi teo, mức độ tổn thương mô học, sự hiện diện của dị sản hoặc loạn sản và các yếu tố nguy cơ cá nhân.
Teo lan rộng hoặc tổn thương mô học tiến triển thường cần được đánh giá chặt chẽ hơn so với teo nhẹ, khu trú. [1 - 3]
Những yếu tố ảnh hưởng đến nguy cơ ung thư dạ dày
Những yếu tố cần xem xét gồm:
- Phạm vi và mức độ teo: Teo lan rộng hoặc mức độ nặng trên mô bệnh học thường đáng quan tâm hơn tổn thương nhẹ, khu trú.
- Dị sản ruột: Là tình trạng biểu mô dạ dày được thay thế bằng biểu mô có đặc điểm giống biểu mô ruột, có liên quan đến nguy cơ ung thư.
- Loạn sản: Là biến đổi bất thường của tế bào biểu mô, cần được đánh giá chuyên khoa để xác định hướng xử trí.
- Nhiễm HP: Đặc biệt khi tình trạng nhiễm kéo dài, chưa điều trị hoặc chưa xác nhận diệt trừ.
- Tiền sử gia đình: Người có thân nhân bậc một mắc ung thư dạ dày có thể cần đánh giá nguy cơ riêng.
- Các yếu tố bổ sung: Bao gồm đặc điểm dị sản ruột, hút thuốc lá và những yếu tố khác được bác sĩ xác định.
Teo niêm mạc cũng có thể liên quan đến thiếu sắt hoặc vitamin B12, nhất là khi tổn thương ảnh hưởng đến thân vị.
Không có một tỷ lệ nguy cơ ung thư duy nhất áp dụng cho tất cả người mắc viêm teo. Muốn đánh giá nguy cơ phù hợp, bác sĩ cần xem xét cả tổn thương nội soi, mô bệnh học và đặc điểm cá nhân. [1–3]

Những yếu tố ảnh hưởng đến nguy cơ ung thư dạ dày
Phân biệt teo niêm mạc, dị sản ruột, loạn sản và ung thư:
Thuật ngữ | Ý nghĩa | Kết luận ung thư |
| Teo niêm mạc | Mất các tuyến niêm mạc dạ dày | Không |
| Dị sản ruột | Biểu mô dạ dày được thay bằng biểu mô dạng ruột | Không |
| Loạn sản | Tế bào có biến đổi bất thường mang tính tiền ung thư | Không phải ung thư xâm lấn, nhưng cần đánh giá chuyên khoa |
| Ung thư dạ dày | Tổn thương ác tính được xác định qua đánh giá bệnh lý phù hợp | Có |
Một người có viêm teo nhẹ, khu trú và không có yếu tố nguy cơ bổ sung có thể cần kế hoạch theo dõi khác với người có teo lan rộng, dị sản tiến triển hoặc tiền sử gia đình mắc ung thư dạ dày.
Vì vậy, không nên chỉ dựa vào một dòng kết luận trên phiếu nội soi để tự đánh giá nguy cơ ung thư.
Triệu chứng viêm teo niêm mạc dạ dày
Viêm teo niêm mạc dạ dày có thể diễn tiến âm thầm, không gây triệu chứng rõ ràng trong thời gian dài. Một số trường hợp chỉ được phát hiện khi nội soi vì lý do khác.
Khi có biểu hiện, người bệnh thường gặp các triệu chứng tiêu hóa không đặc hiệu. Những triệu chứng này cũng xuất hiện trong nhiều bệnh lý đường tiêu hóa khác nên không đủ để xác định viêm teo.
Các triệu chứng tiêu hóa thường gặp
- Đau hoặc khó chịu vùng thượng vị: Có thể âm ỉ, nóng rát hoặc khó chịu ở vùng bụng trên. Mức độ đau không phản ánh chính xác mức độ teo.
- Đầy bụng, khó tiêu: Có thể khó chịu sau ăn, chướng bụng hoặc cảm giác tiêu hóa chậm.
- Ăn nhanh no: Cảm giác no dù mới ăn một lượng thức ăn nhỏ.
- Buồn nôn: Có thể xuất hiện sau bữa ăn hoặc đi kèm khó chịu vùng bụng.
Các biểu hiện này không đặc hiệu cho viêm teo. Người bệnh cần được thăm khám để xác định nguyên nhân thay vì tự chẩn đoán dựa trên triệu chứng.

Đau thượng vị
Biểu hiện do thiếu sắt hoặc vitamin B12
Khi viêm teo ảnh hưởng đến hoạt động tiết acid hoặc yếu tố nội tại, người bệnh có thể xuất hiện thiếu hụt dinh dưỡng.
- Thiếu sắt hoặc thiếu máu: Có thể gây mệt mỏi, da xanh, giảm sức chịu đựng hoặc khó thở khi gắng sức.
- Thiếu vitamin B12: Có thể liên quan đến thiếu máu, tê bì, giảm cảm giác hoặc rối loạn thăng bằng nếu thiếu hụt kéo dài.
Những biểu hiện này cần được đánh giá bằng thăm khám và xét nghiệm phù hợp, không thể kết luận nguyên nhân chỉ từ triệu chứng. [1]
Không có triệu chứng không đồng nghĩa niêm mạc dạ dày bình thường. Tương tự, hết đau hoặc đầy bụng không chứng minh những tuyến niêm mạc đã mất được phục hồi.
Chẩn đoán viêm teo niêm mạc dạ dày
Chẩn đoán cần kết hợp hình ảnh nội soi, mô bệnh học từ mẫu sinh thiết và các xét nghiệm đánh giá nguyên nhân.
Nội soi có thể phát hiện dấu hiệu gợi ý viêm teo và xác định phạm vi tổn thương. Tuy nhiên, xác nhận chẩn đoán teo niêm mạc dựa trên đánh giá mô bệnh học. [1,3]
Nội soi dạ dày và sinh thiết mô bệnh học
Trong quá trình nội soi, bác sĩ có thể quan sát các đặc điểm gợi ý teo niêm mạc như niêm mạc nhợt màu, mỏng hơn, thấy rõ hệ thống mạch máu hoặc giảm các nếp niêm mạc.
Nếu nghi ngờ viêm teo, bác sĩ sẽ cân nhắc sinh thiết để xác nhận sự mất tuyến và đánh giá những tổn thương đi kèm.
Để phân tầng nguy cơ, việc lấy mẫu cần thể hiện được những vùng giải phẫu quan trọng của dạ dày.
Theo AGA 2021, khi phát hiện dấu hiệu viêm teo, bác sĩ nên lấy sinh thiết ở những vùng nghi ngờ teo hoặc dị sản. Tối thiểu cần có mẫu từ thân vị và hang vị/góc dạ dày, được đựng trong các lọ có nhãn phân biệt. Các vùng niêm mạc bất thường cũng cần được cân nhắc sinh thiết đích. [1]
AGA 2025 khuyến nghị sử dụng quy trình lấy mẫu có hệ thống, chẳng hạn Sydney cập nhật, để xác nhận và phân tầng tổn thương. Quy trình này gồm tối thiểu 5 mẫu sinh thiết: 2 mẫu hang vị, 2 mẫu thân vị và 1 mẫu góc dạ dày. Nhóm mẫu hang vị/góc dạ dày và thân vị cần được phân biệt rõ khi gửi xét nghiệm. [3]
Trong khi đó, MAPS III 2025 khuyến nghị ít nhất 4 mẫu từ hai vùng giải phẫu, gồm 2 mẫu hang vị/góc dạ dày và 2 mẫu thân vị, được hướng dẫn bởi nội soi tăng cường hình ảnh khi phù hợp. Mẫu bổ sung riêng tại góc dạ dày là tùy chọn theo hướng dẫn này. [2]
Các hướng dẫn có sự khác nhau về số mẫu tối thiểu nhưng đều nhấn mạnh việc đánh giá đúng vị trí tổn thương và phân biệt các vùng lấy mẫu.
Người bệnh không cần tự quyết định số mẫu sinh thiết. Bác sĩ thực hiện nội soi sẽ lựa chọn quy trình thích hợp dựa trên mục tiêu chẩn đoán, hình ảnh nội soi, hướng dẫn áp dụng và hoàn cảnh lâm sàng.
Mô bệnh học giúp xác định:
- Có mất tuyến niêm mạc hay không.
- Tổn thương nằm ở những vùng nào của dạ dày.
- Có dị sản ruột hoặc loạn sản đi kèm hay không.
- Có đặc điểm gợi ý nguyên nhân hoặc nguy cơ cần theo dõi thêm hay không.
Điểm cần nhớ: Kết quả nội soi ghi nghi ngờ viêm teo là nhận định dựa trên hình ảnh, chưa đồng nghĩa tổn thương đã được xác nhận bằng mô bệnh học.

Nội soi dạ dày và sinh thiết mô bệnh học
Xét nghiệm HP và các xét nghiệm liên quan
Người bệnh viêm teo cần được đánh giá nhiễm H. pylori.
Những phương pháp được sử dụng tùy tình huống gồm xét nghiệm hơi thở ure, xét nghiệm kháng nguyên HP trong phân hoặc xét nghiệm từ mẫu sinh thiết.
Một số thuốc, đặc biệt thuốc ức chế acid, kháng sinh và bismuth, có thể ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm phát hiện nhiễm HP đang hoạt động. Vì vậy, người bệnh cần thông báo các thuốc đang sử dụng trước khi xét nghiệm.
Nếu nghi ngờ viêm dạ dày tự miễn hoặc thiếu chất, bác sĩ có thể chỉ định thêm:
- Công thức máu.
- Các xét nghiệm đánh giá tình trạng sắt.
- Định lượng vitamin B12.
- Kháng thể kháng tế bào thành và kháng yếu tố nội tại khi phù hợp.
- Đánh giá bệnh tuyến giáp tự miễn nếu có chỉ định.
Khi nhận kết quả nội soi và sinh thiết, người bệnh nên trao đổi với bác sĩ về ba vấn đề: tổn thương đã được xác nhận hay chưa, phạm vi tổn thương ở đâu và có dị sản, loạn sản hoặc yếu tố nào ảnh hưởng đến lịch theo dõi không.
Nếu phiếu nội soi chỉ ghi C1, C2 hoặc C3 nhưng chưa có kết quả mô bệnh học, bác sĩ sẽ xem xét liệu thông tin hiện có đã đủ để phân tầng nguy cơ và lập kế hoạch theo dõi hay chưa.

Xét nghiệm HP và các xét nghiệm liên quan
Điều trị viêm teo niêm mạc dạ dày
Điều trị viêm teo niêm mạc dạ dày tập trung vào xử lý nguyên nhân, phát hiện và điều trị thiếu hụt dinh dưỡng nếu có, đồng thời quản lý nguy cơ lâu dài.
Không có một loại thuốc hoặc phác đồ giống nhau cho tất cả trường hợp viêm teo. Việc điều trị cần dựa trên nguyên nhân và những tổn thương đã được xác định.
Điều trị và kiểm tra diệt trừ vi khuẩn HP
Theo hướng dẫn AGA, tất cả người mắc viêm dạ dày teo cần được đánh giá nhiễm HP. Khi kết quả dương tính, người bệnh cần được điều trị và xác nhận diệt trừ vi khuẩn thành công bằng xét nghiệm thích hợp. [1]
Điều trị thường gồm ba bước:
- Xác định nhiễm HP: Bác sĩ lựa chọn phương pháp xét nghiệm và hướng dẫn chuẩn bị phù hợp.
- Điều trị diệt HP: Phác đồ được lựa chọn theo tiền sử điều trị, dị ứng thuốc, đề kháng kháng sinh và tình trạng bệnh. Người bệnh không nên tự mua kháng sinh hoặc dùng lại đơn cũ.
- Xác nhận sau điều trị: Sử dụng phương pháp xét nghiệm phù hợp để kiểm tra HP đã được diệt trừ hay chưa.
Theo hướng dẫn ACG 2024, xét nghiệm xác nhận diệt trừ HP cần thực hiện sau ít nhất 4 tuần kể từ khi kết thúc điều trị.
Để giảm nguy cơ âm tính giả, người bệnh thường cần ngừng PPI hoặc PCAB ít nhất 2 tuần và ngừng kháng sinh, bismuth ít nhất 4 tuần trước xét nghiệm, theo hướng dẫn của bác sĩ. [4]
Xét nghiệm hơi thở ure hoặc kháng nguyên HP trong phân thường được dùng để xác nhận diệt trừ. Xét nghiệm kháng thể HP trong máu không phù hợp cho mục tiêu này vì kháng thể có thể còn tồn tại sau khi vi khuẩn đã được loại bỏ.
Không tự ý ngừng thuốc đang sử dụng khi chưa có hướng dẫn của nhân viên y tế.
Diệt trừ HP thành công có ý nghĩa quan trọng trong kiểm soát nguyên nhân và giảm nguy cơ lâu dài, nhưng không chứng minh rằng teo tuyến hoặc dị sản ruột đã biến mất.

Điều trị và kiểm tra vi khuẩn HP
Điều trị viêm dạ dày tự miễn và thiếu chất
Với viêm dạ dày tự miễn, điều trị tập trung vào đánh giá tổn thương, xử trí thiếu chất và theo dõi những nguy cơ liên quan.
Bác sĩ có thể xem xét:
- Đánh giá thiếu sắt và vitamin B12.
- Xét nghiệm xác định cơ chế tự miễn khi phù hợp.
- Bổ sung sắt hoặc vitamin B12 khi có thiếu hụt được xác nhận.
- Đánh giá những bệnh tự miễn đi kèm, đặc biệt là bệnh tuyến giáp tự miễn.
- Nội soi đánh giá tổn thương niêm mạc và nguy cơ u thần kinh nội tiết dạ dày type 1.
Thiếu máu ác tính là một biểu hiện muộn có thể gặp của viêm dạ dày tự miễn, thường liên quan đến thiếu vitamin B12 và thiếu máu hồng cầu to.
Theo AGA, người mới được chẩn đoán thiếu máu ác tính mà chưa có nội soi phù hợp gần đây nên được đánh giá nội soi kèm sinh thiết theo vị trí để xác định tổn thương, phân tầng nguy cơ và loại trừ các khối u dạ dày hiện có. [1]
Người mắc viêm dạ dày tự miễn cũng cần được đánh giá nguy cơ u thần kinh nội tiết type 1. Nếu phát hiện khối u, bác sĩ chuyên khoa sẽ quyết định hướng điều trị và giám sát riêng.
Sau cắt nội soi những u thần kinh nội tiết nhỏ phù hợp, AGA đề cập khoảng theo dõi 1 - 2 năm tùy gánh nặng tổn thương; đây không phải lịch áp dụng cho mọi người bị viêm dạ dày tự miễn.
Không phải tất cả người bệnh đều cần tiêm vitamin B12 hoặc bổ sung sắt theo cùng một liệu trình. Cách điều trị phụ thuộc mức độ thiếu hụt, khả năng hấp thu và đánh giá lâm sàng.

Điều trị viêm dạ dày tự miễn và thiếu chất
Khả năng phục hồi viêm teo niêm mạc dạ dày
Viêm teo niêm mạc dạ dày có thể cải thiện về tình trạng viêm và một số đặc điểm mô học sau khi nguyên nhân được xử lý. Tuy nhiên, không thể bảo đảm các tuyến đã teo sẽ phục hồi hoàn toàn.
Cần phân biệt ba kết quả:
- Kiểm soát nguyên nhân: Ví dụ diệt trừ HP hoặc quản lý những hậu quả của viêm dạ dày tự miễn.
- Cải thiện mô học: Mức độ viêm hoặc một số thay đổi niêm mạc có thể cải thiện, nhưng không đồng nhất ở mọi người.
- Quản lý nguy cơ ung thư lâu dài: Một số tổn thương tiền ung thư có thể vẫn tồn tại sau điều trị và cần tiếp tục được đánh giá nguy cơ.
Khả năng cải thiện phụ thuộc vào nguyên nhân, mức độ teo đã hình thành, phạm vi tổn thương và sự hiện diện của dị sản hoặc loạn sản.
Không có đủ cơ sở để khẳng định một loại thuốc, thực phẩm chức năng hoặc chế độ ăn có thể tái tạo hoàn toàn niêm mạc dạ dày đã teo. [1]
Vì vậy, hết triệu chứng, diệt HP thành công và phục hồi cấu trúc niêm mạc là những kết quả khác nhau. Người bệnh vẫn cần thực hiện kế hoạch theo dõi nếu bác sĩ đã xác định có chỉ định.
Viêm teo niêm mạc dạ dày bao lâu cần nội soi lại?
Không có lịch nội soi giám sát cố định phù hợp cho tất cả người mắc viêm teo niêm mạc dạ dày.
Thời điểm theo dõi phụ thuộc vào mức độ và phạm vi teo, kết quả mô bệnh học, tình trạng HP, dị sản hoặc loạn sản cùng những yếu tố nguy cơ cá nhân. [1–3]
Lịch nội soi theo mức độ nguy cơ
Tình trạng | Theo dõi |
| Teo tiến triển hoặc lan rộng, đáp ứng tiêu chí nguy cơ cao | Có thể được khuyến nghị nội soi chất lượng cao khoảng 3 năm/lần |
| Teo hoặc dị sản nhẹ đến vừa chỉ ở hang vị, không có yếu tố nguy cơ bổ sung | Thường không cần giám sát định kỳ khi đáp ứng đầy đủ điều kiện hướng dẫn |
| Có tiền sử gia đình ung thư dạ dày, HP dai dẳng hoặc các yếu tố nguy cơ khác | Cần cá thể hóa kế hoạch theo dõi |
| Viêm dạ dày tự miễn | Khoảng giám sát tối ưu chưa được xác định chắc chắn; cần đánh giá riêng |
| Có loạn sản hoặc nghi ngờ ung thư | Cần quy trình đánh giá và xử trí chuyên khoa, không áp dụng lịch viêm teo thông thường |
Theo MAPS III 2025, bệnh nhân có tổn thương nội soi lan rộng theo tiêu chí như Kimura C3 trở lên hoặc tổn thương mô bệnh học tiến triển phù hợp, bao gồm OLGA/OLGIM III–IV, được khuyến nghị nội soi chất lượng cao mỗi 3 năm. [2]
Trong khi đó, người có teo hoặc dị sản nhẹ đến vừa chỉ giới hạn ở hang vị, không có dấu hiệu lan rộng hoặc những yếu tố nguy cơ bổ sung, thường không được khuyến nghị giám sát nội soi định kỳ theo hướng dẫn này.
Mốc 3 năm là khuyến nghị cho những nhóm nguy cơ xác định, không phải lịch bắt buộc cho tất cả người bệnh.
Bác sĩ có thể cân nhắc lịch khác tùy mức độ tổn thương, tiền sử gia đình, HP dai dẳng, đặc điểm mô học và hoàn cảnh lâm sàng.
Nếu có loạn sản, người bệnh cần được đánh giá chuyên sâu, bởi cách xử trí có thể khác đáng kể so với viêm teo đơn thuần. Không nên tự áp dụng mốc 3 năm trong trường hợp này.
Không chỉ căn cứ vào C1, C2, C3 để quyết định lịch nội soi
Phân loại Kimura - Takemoto giúp mô tả phạm vi teo quan sát được qua nội soi, nhưng không thay thế hoàn toàn thông tin mô bệnh học.
Hai người cùng được ghi nhận C2 hoặc C3 có thể có kết quả sinh thiết, tình trạng HP và yếu tố nguy cơ khác nhau.
Kimura C3 trở lên là một tiêu chí quan trọng trong khuyến nghị giám sát của MAPS III 2025. Tuy nhiên, việc áp dụng lịch nội soi cho từng người vẫn cần xem xét chất lượng lần nội soi trước, kết quả sinh thiết, tổn thương đi kèm và tình trạng sức khỏe tổng thể. [2]
Kế hoạch theo dõi cần dựa trên đánh giá tổng thể, thay vì sao chép lịch nội soi của người khác hoặc tự diễn giải ký hiệu trên phiếu kết quả.

Không căn cứ vào C1, C2, C3 để quyết định nội soi
Chế độ ăn uống và sinh hoạt khi bị viêm teo niêm mạc dạ dày
Chế độ ăn uống và sinh hoạt hợp lý có thể hỗ trợ sức khỏe chung, duy trì tình trạng dinh dưỡng và giảm những triệu chứng tiêu hóa đi kèm.
Tuy nhiên, thay đổi chế độ ăn không thay thế điều trị nguyên nhân hoặc nội soi giám sát khi có chỉ định.
Người bệnh nên chú ý những vấn đề sau:
- Ăn uống cân đối: Duy trì chế độ ăn đầy đủ các nhóm chất, phù hợp với khả năng dung nạp. Có thể điều chỉnh những món ăn khiến triệu chứng khó chịu rõ hơn.
- Theo dõi thiếu chất: Kiểm tra và bổ sung sắt, vitamin B12 khi có chỉ định. Không tự sử dụng các sản phẩm bổ sung liều cao khi chưa được đánh giá.
- Bỏ thuốc lá: Hút thuốc là yếu tố cần được điều chỉnh trong quản lý nguy cơ tổn thương tiền ung thư dạ dày. [2]
- Tuân thủ lịch theo dõi: Lưu lại kết quả nội soi, sinh thiết, xét nghiệm HP và tái khám theo kế hoạch của bác sĩ.
- Thận trọng với sản phẩm hỗ trợ: Trao đổi với bác sĩ trước khi sử dụng thuốc hoặc thực phẩm chức năng được quảng cáo có tác dụng phục hồi niêm mạc dạ dày.
Người bệnh có thể ghi nhận những món ăn hoặc thói quen khiến triệu chứng khó chịu tăng lên để điều chỉnh phù hợp.
Không nên mặc định tất cả người mắc viêm teo đều phải kiêng tuyệt đối thức ăn cay, chua hoặc một nhóm thực phẩm nhất định. Kiêng khem quá mức có thể làm giảm chất lượng chế độ ăn.
Nếu có thiếu sắt hoặc vitamin B12, người bệnh cần xác định nguyên nhân và mức độ thiếu hụt. Chế độ ăn hỗ trợ dinh dưỡng không phải lúc nào cũng khắc phục được thiếu chất do rối loạn hấp thu.
Duy trì dinh dưỡng phù hợp, bỏ thuốc lá, điều trị nguyên nhân và thực hiện kế hoạch theo dõi là những phần quan trọng trong quản lý bệnh lâu dài.

Chế độ ăn uống và sinh hoạt dành cho người viêm teo niêm mạc dạ dày
Các trường hợp người bệnh cần đi khám hoặc cấp cứu
Phần lớn người mắc viêm teo niêm mạc dạ dày có thể được đánh giá và theo dõi theo lịch chuyên khoa. Tuy nhiên, một số biểu hiện cần được xử trí khẩn cấp.
Các dấu hiệu cần cấp cứu ngay
Người bệnh cần tìm hỗ trợ y tế khẩn cấp nếu có:
- Nôn ra máu: Máu đỏ tươi hoặc dịch nôn màu sẫm giống bã cà phê.
- Đi ngoài phân đen như hắc ín: Đặc biệt khi kèm chóng mặt, vã mồ hôi, choáng hoặc ngất.
- Đau bụng dữ dội: Đau đột ngột, mức độ rất nặng hoặc kèm tình trạng toàn thân xấu đi.
- Biểu hiện mất máu hoặc rối loạn tuần hoàn nghiêm trọng: Ngất, yếu nhiều, khó thở rõ rệt, tim đập nhanh hoặc choáng váng nặng.
Các triệu chứng trên không đặc hiệu cho viêm teo nhưng có thể là biểu hiện của bệnh lý nguy hiểm, chẳng hạn xuất huyết tiêu hóa hoặc tình trạng cấp tính khác.
Khi xuất hiện dấu hiệu nghiêm trọng, người bệnh cần đến cơ sở cấp cứu hoặc gọi dịch vụ cấp cứu địa phương, không chờ lịch tái khám định kỳ.

Nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen cần đi cấp cứu ngay
Những trường hợp nên khám chuyên khoa tiêu hóa sớm
Người bệnh nên chủ động đi khám khi có:
- Sụt cân không chủ ý.
- Nuốt khó kéo dài hoặc tăng dần.
- Nôn tái diễn, ảnh hưởng đến ăn uống.
- Thiếu máu hoặc thiếu sắt, vitamin B12 chưa rõ nguyên nhân.
- Kết quả nội soi, sinh thiết ghi viêm teo, dị sản, loạn sản mà chưa được giải thích hoặc chưa có kế hoạch theo dõi.
Khi đi khám, nên mang theo phiếu nội soi, mô bệnh học, xét nghiệm HP, xét nghiệm máu và danh sách thuốc đang sử dụng.
Người bệnh có kết quả ghi loạn sản hoặc nghi ngờ tổn thương ác tính cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá kịp thời, ngay cả khi chưa có triệu chứng rõ rệt.
Câu hỏi thường gặp về viêm teo niêm mạc dạ dày
Viêm teo niêm mạc dạ dày C3 có phải ung thư không?
Không. Kimura C3 mô tả phạm vi teo niêm mạc trên nội soi, không phải giai đoạn 3 của ung thư dạ dày. Tuy nhiên, C3 thuộc nhóm tổn thương cần được xem xét giám sát theo MAPS III 2025. Bác sĩ cần đánh giá cùng mô bệnh học và những yếu tố nguy cơ khác để quyết định lịch theo dõi phù hợp. [2,5]
HP âm tính nhưng vẫn bị viêm teo niêm mạc dạ dày là vì sao?
Ngoài HP, viêm dạ dày tự miễn cũng có thể gây mất các tuyến niêm mạc. Một số trường hợp đã nhiễm HP trước đó hoặc kết quả xét nghiệm bị ảnh hưởng bởi thuốc. Bác sĩ cần đối chiếu tiền sử, mô bệnh học và xét nghiệm để xác định nguyên nhân. [1]
Điều trị HP thành công nhưng vẫn còn teo niêm mạc có sao không?
Tổn thương teo có thể tồn tại sau khi đã diệt trừ HP. Điều này không nhất thiết đồng nghĩa điều trị thất bại, vì loại bỏ vi khuẩn và phục hồi cấu trúc niêm mạc là hai quá trình khác nhau. Người bệnh vẫn cần được phân tầng nguy cơ và theo dõi khi có chỉ định. [1]
Viêm teo hang vị và viêm teo thân vị có khác nhau không?
Có. Viêm teo hang vị ảnh hưởng phần dưới dạ dày, trong khi viêm teo thân vị ảnh hưởng đến vùng có nhiều tuyến tiết acid và yếu tố nội tại. Tổn thương thân vị có thể liên quan đến thiếu sắt, vitamin B12 và viêm dạ dày tự miễn. Tuy nhiên, vị trí tổn thương đơn độc không đủ để xác định nguyên nhân hoặc nguy cơ. [1,2]
Không còn đau dạ dày có cần tái khám không?
Có thể vẫn cần, tùy mức độ tổn thương và kế hoạch đã được bác sĩ chỉ định. Viêm teo có thể không gây triệu chứng; vì vậy hết đau không chứng minh niêm mạc đã phục hồi. Người bệnh không nên tự bỏ lịch theo dõi. [1,2]

Không đau dạ dày vẫn nên đi khám nếu được bác sĩ chỉ định
Viêm teo niêm mạc dạ dày cần được đánh giá nguyên nhân, phạm vi tổn thương và các yếu tố nguy cơ liên quan. Dù được xem là một tình trạng tiền ung thư, bệnh không đồng nghĩa với ung thư dạ dày.
Sinh thiết mô bệnh học, điều trị nguyên nhân, kiểm tra diệt trừ HP khi có chỉ định và theo dõi theo nguy cơ cá nhân là những bước quan trọng trong quản lý bệnh lâu dài.
Nếu đã có kết quả nội soi hoặc sinh thiết, người bệnh có thể trao đổi với bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa tại Phòng khám 125 Thái Thịnh -Thai Thinh Medic để được giải thích tình trạng bệnh và tư vấn hướng xử trí phù hợp.
Nội dung bài viết nhằm cung cấp thông tin sức khỏe, không thay thế việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Người bệnh không nên tự dùng thuốc, ngừng thuốc hay quyết định lịch nội soi chỉ dựa trên bài viết. Trường hợp có dấu hiệu cấp cứu cần được đánh giá y tế khẩn cấp.
Tài liệu tham khảo:
1. Shah SC, Piazuelo MB, Kuipers EJ, Li D. AGA Clinical Practice Update on the Diagnosis and Management of Atrophic Gastritis: Expert Review. Gastroenterology. 2021;161(4):1325 - 1332.e7.
2. Dinis-Ribeiro M, et al. Management of epithelial precancerous conditions and early neoplasia of the stomach (MAPS III): European Society of Gastrointestinal Endoscopy, European Helicobacter and Microbiota Study Group and European Society of Pathology Guideline update 2025. Endoscopy. 2025;57(5):504 - 554.
3. Shah SC, et al. AGA Clinical Practice Update on Screening and Surveillance in Individuals at Increased Risk for Gastric Cancer in the United States: Expert Review. Gastroenterology.
4. Chey WD, et al. ACG Clinical Guideline: Treatment of Helicobacter pylori Infection. American Journal of Gastroenterology. 2024;119(9):1730 - 1753.
5. Quach DT, Hiyama T. Assessment of Endoscopic Gastric Atrophy according to the Kimura-Takemoto Classification and Its Potential Application in Daily Practice. Clinical Endoscopy. 2019;52(4):321 - 327.




