Ung thư cổ tử cung là một trong những bệnh ung thư phổ biến ở phụ nữ nhưng hoàn toàn có thể được phát hiện sớm thông qua các phương pháp tầm soát định kỳ. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), năm 2022, thế giới ghi nhận khoảng 660.000 ca mắc mới và 350.000 ca tử vong do ung thư cổ tử cung. Phần lớn diễn ra ở cc quốc gia chưa triển khai tầm soát hiệu quả. Trong các phương pháp hiện nay, xét nghiệm Pap smear được sử dụng rộng rãi trong nhiều thập kỷ để phát hiện sớm bất thường tế bào cổ tử cung trước khi tiến triển thành ung thư. Vậy xét nghiệm Pap smear dùng để làm gì, những ai nên thực hiện và khi nào cần làm?
Bài viết được tham vấn y khoa bởi bác sĩ CKI Trần Quỳnh Giao đến từ Phòng khám 125 Thái Thịnh - Thai Thinh Medic sẽ giúp bạn tìm hiểu chi tiết!
“Xét nghiệm Pap smear là phương pháp tầm soát ung thư cổ tử cung bằng cách lấy mẫu tế bào tại cổ tử cung để phát hiện các bất thường có thể tiến triển thành tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư nếu không được theo dõi và điều trị kịp thời. Xét nghiệm này được khuyến cáo cho phụ nữ từ 21 tuổi trở lên hoặc theo chỉ định của bác sĩ, đặc biệt ở những người đã có quan hệ tình dục. Thực hiện Pap smear định kỳ giúp phát hiện sớm những thay đổi bất thường của tế bào cổ tử cung, từ đó nâng cao hiệu quả điều trị và góp phần bảo vệ sức khỏe sinh sản của phụ nữ.”
Xét nghiệm Pap smear là gì?
Xét nghiệm Pap smear (Pap test) là phương pháp tầm soát ung thư cổ tử cung bằng kỹ thuật tế bào học, giúp phát hiện những thay đổi bất thường của tế bào tại cổ tử cung trước khi chúng tiến triển thành tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư cổ tử cung.
Trong quá trình thực hiện, bác sĩ sử dụng dụng cụ chuyên dụng để lấy một lượng nhỏ tế bào ở cổ tử cung, sau đó gửi đến phòng xét nghiệm để đánh giá dưới kính hiển vi.
Pap smear không có vai trò chẩn đoán ung thư mà là xét nghiệm sàng lọc, giúp phát hiện sớm các bất thường để chỉ định theo dõi hoặc thực hiện thêm các kỹ thuật như xét nghiệm HPV DNA, soi cổ tử cung hoặc sinh thiết khi cần. Hiện nay, Pap smear có thể được thực hiện đơn lẻ hoặc kết hợp với xét nghiệm HPV DNA (co-testing) nhằm nâng cao hiệu quả tầm soát ở một số nhóm phụ nữ theo khuyến cáo chuyên môn.
Hiện nay có hai kỹ thuật Pap smear được sử dụng phổ biến:
- Pap smear truyền thống (Conventional Pap smear): Sau khi lấy mẫu tế bào cổ tử cung, bác sĩ phết trực tiếp mẫu lên lam kính, cố định và gửi đến phòng xét nghiệm để nhuộm và đánh giá hình thái tế bào. Đây là kỹ thuật đã được sử dụng trong nhiều thập kỷ, chi phí thấp và vẫn được áp dụng tại nhiều cơ sở y tế.
- ThinPrep Pap test và Wise Prep Pap (Pap smear nhúng dịch): Sau khi lấy mẫu, tế bào được đưa vào lọ dung dịch bảo quản chuyên dụng thay vì phết trực tiếp lên lam kính. Mẫu sẽ được xử lý bằng hệ thống tự động để loại bỏ tạp chất, tạo tiêu bản đồng đều hơn trước khi phân tích. ThinPrep Pap và Wise Prep Pap test giúp giảm tỷ lệ mẫu không đạt chất lượng, tăng khả năng phát hiện tế bào bất thường và có thể tận dụng cùng mẫu bệnh phẩm để thực hiện xét nghiệm HPV DNA khi cần, vì vậy hiện được nhiều cơ sở y tế ưu tiên sử dụng trong tầm soát ung thư cổ tử cung.

Xét nghiệm Pap smear giúp phát hiện những thay đổi của tế bào cổ tử cung
Xét nghiệm Pap smear dùng để làm gì?
Mục tiêu của xét nghiệm Pap smear không phải là chẩn đoán ung thư cổ tử cung mà là tầm soát những thay đổi bất thường của tế bào cổ tử cung trước khi bệnh tiến triển thành tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư. Đây là phương pháp đã góp phần làm giảm đáng kể tỷ lệ mắc và tử vong do ung thư cổ tử cung tại nhiều quốc gia nhờ khả năng phát hiện sớm các tổn thương ngay khi người bệnh chưa có triệu chứng.
Khi kết quả Pap smear xuất hiện bất thường, bác sĩ sẽ cân nhắc chỉ định thêm xét nghiệm HPV DNA, soi cổ tử cung hoặc sinh thiết để xác định nguyên nhân và tư vấn theo dõi để loại bỏ và phòng ngừa tiến triển thành ung thư cổ tử cung.
Phát hiện các bất thường của tế bào cổ tử cung
Vai trò của xét nghiệm Pap smear quan trọng nhất, đó chính là phát hiện những bất thường của tế bào cổ tử cung thông qua phân tích hình thái tế bào. Sau khi lấy mẫu, các tế bào sẽ được nhuộm và đánh giá để nhận diện những thay đổi về kích thước, hình dạng, nhân tế bào hoặc cấu trúc mô học. Những thay đổi này sẽ xuất hiện sớm, trước cả khi người bệnh có biểu hiện bất thường. Giá trị của xét nghiệm là nhận diện các tế bào bất thường để cảnh báo nguy cơ, từ đó giúp bác sĩ quyết định người bệnh có cần tiếp tục theo dõi hay thực hiện thêm các xét nghiệm chuyên sâu.
Tuy, xét nghiệm Pap smear không phát hiện virus HPV và cũng không chẩn đoán chính xác ung thư cổ tử cung nhưng có thể ghi nhận nhiều mức độ thay đổi khác nhau của tế bào cổ tử cung, từ những bất thường nhẹ cho đến những tổn thương nghi ngờ có nguy cơ cao.
Pap smear giúp phát hiện:
- Tế bào cổ tử cung hoàn toàn bình thường.
- Tế bào không điển hình (ASC-US, ASC-H).
- Tổn thương biểu mô lát mức độ thấp (LSIL).
- Tổn thương biểu mô lát mức độ cao (HSIL).
- Bất thường tế bào tuyến (AGC).
- Một số thay đổi do viêm hoặc kích thích kéo dài.
Những kết quả này không đồng nghĩa với việc người bệnh đã mắc ung thư. Thay vào đó, chúng cung cấp cơ sở để bác sĩ đánh giá mức độ nguy cơ và lựa chọn hướng xử trí phù hợp, giúp hạn chế bỏ sót các tổn thương có khả năng tiến triển trong tương lai.

Phát hiện sớm các bất thường tế bào cổ tử cung
Giúp phát hiện sớm tổn thương tiền ung thư cổ tử cung
Ung thư cổ tử cung thường không xuất hiện đột ngột mà trải qua một giai đoạn dài với các tổn thương tiền ung thư. Trong nhiều trường hợp, quá trình này kéo dài từ nhiều năm đến hơn mười năm trước khi các tế bào bất thường phát triển thành ung thư xâm lấn. Đây chính là khoảng thời gian lý tưởng để phát hiện và điều trị. Đó cũng là lý do xét nghiệm Pap smear trở thành xét nghiệm tầm soát quan trọng đối với sức khỏe của phụ nữ.
Thông qua phát hiện các tổn thương tiền ung thư, Pap smear giúp bác sĩ can thiệp ở giai đoạn rất sớm, khi việc điều trị thường đơn giản hơn, ít xâm lấn hơn và có tiên lượng tốt hơn nhiều so với điều trị ung thư đã tiến triển. Nhờ đó, nhiều phụ nữ có thể tránh được các phương pháp điều trị phức tạp và giảm nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản.
- Phát hiện bất thường trước khi xuất hiện triệu chứng.
- Tăng cơ hội điều trị khỏi ngay từ giai đoạn sớm.
- Giảm nguy cơ tiến triển thành ung thư cổ tử cung.
- Hạn chế phải điều trị bằng các phương pháp xâm lấn.
- Góp phần bảo tồn chức năng sinh sản ở nhiều phụ nữ trẻ.
- Giảm tỷ lệ mắc và tử vong do ung thư cổ tử cung khi tầm soát định kỳ.

Phát hiện sớm các tổn thương tiền ung thư cổ tử cung
Định hướng các xét nghiệm tiếp theo
Kết quả Pap smear bất thường không đưa ra kết luận người bệnh mắc ung thư cổ tử cung. Khi có bất thường, các bác sĩ sẽ chỉ định theo dõi hoặc thực hiện thêm các xét nghiệm chuyên sâu như HPV DNA, sinh thiết, soi cổ tử cung,.... Vì thế, xét nghiệm Pap smear được coi là bước đầu tiên trong quy trình tầm soát ung thư cổ tử cung, giúp các bác sĩ phân loại mức độ nguy cơ và đưa ra kế hoạch kiểm tra phù hợp với từng người bệnh.
Điều quan trọng là người bệnh không nên tự diễn giải kết quả Pap smear hoặc quá lo lắng khi nhận được kết quả bất thường. Việc đánh giá nguy cơ luôn cần được kết hợp với tuổi, tiền sử bệnh, kết quả HPV DNA và khám lâm sàng.
Sau khi có kết quả Pap smear, bác sĩ có thể chỉ định:
- Tiếp tục tầm soát định kỳ nếu kết quả bình thường.
- Lặp lại Pap smear sau một khoảng thời gian theo khuyến cáo.
- Thực hiện xét nghiệm HPV DNA.
- Soi cổ tử cung để đánh giá tổn thương.
- Sinh thiết cổ tử cung nếu nghi ngờ tổn thương mức độ cao.
- Xây dựng kế hoạch theo dõi cá thể hóa dựa trên mức độ nguy cơ.

Xét nghiệm Pap smear giúp định hướng các xét nghiệm khác
Giúp theo dõi hiệu quả sau điều trị các tổn thương cổ tử cung
Ngoài vai trò tầm soát ban đầu, Pap smear còn được sử dụng để theo dõi những phụ nữ đã từng điều trị các tổn thương tiền ung thư cổ tử cung. Sau các phương pháp như đốt điện, áp lạnh, cắt chóp cổ tử cung hoặc LEEP, người bệnh vẫn cần được tái khám định kỳ nhằm đánh giá khả năng hồi phục và phát hiện sớm nếu tế bào bất thường xuất hiện trở lại.
Trong quá trình theo dõi, Pap smear giúp bác sĩ kiểm tra xem các tế bào cổ tử cung đã trở về trạng thái bình thường hay chưa, đồng thời đánh giá nguy cơ tái phát. Ở nhiều trường hợp, Pap smear còn được kết hợp với xét nghiệm HPV DNA để tăng độ chính xác trong việc theo dõi sau điều trị, đặc biệt ở những người từng nhiễm HPV nguy cơ cao.
Pap smear sau điều trị giúp:
- Đánh giá hiệu quả điều trị tổn thương cổ tử cung.
- Phát hiện sớm dấu hiệu tái phát.
- Theo dõi sự phục hồi của tế bào cổ tử cung.
- Hỗ trợ quyết định thời điểm kết thúc hoặc tiếp tục theo dõi.
- Kết hợp với HPV DNA để đánh giá nguy cơ lâu dài khi cần.

Theo dõi hiệu quả sau điều trị
Ý nghĩa kết quả xét nghiệm Pap smear
Kết quả xét nghiệm Pap smear phản ánh tình trạng của các tế bào cổ tử cung tại thời điểm lấy mẫu và là căn cứ quan trọng để bác sĩ đánh giá nguy cơ mắc các tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư cổ tử cung. Các thay đổi của tế bào có thể liên quan đến viêm nhiễm, nhiễm HPV hoặc các nguyên nhân lành tính khác. Dựa trên từng nhóm kết quả, bác sĩ sẽ quyết định người bệnh chỉ cần tiếp tục tầm soát định kỳ hay cần thực hiện thêm xét nghiệm HPV DNA, soi cổ tử cung hoặc sinh thiết để đánh giá chính xác hơn.
Kết quả Pap smear | Ý nghĩa | Xử trí |
| NILM | Không phát hiện tổn thương trong biểu mô hoặc tế bào ác tính. Có thể ghi nhận một số thay đổi lành tính hoặc viêm nếu có. | Tiếp tục tầm soát theo khuyến cáo. |
| ASC-US | Tế bào lát không điển hình, chưa xác định rõ ý nghĩa. | Lặp lại Pap smear hoặc xét nghiệm HPV DNA. |
| ASC-H | Có tế bào bất thường, chưa loại trừ tổn thương mức độ cao. | Thường chỉ định soi cổ tử cung. |
| LSIL | Tổn thương biểu mô lát mức độ thấp, thường liên quan đến nhiễm HPV. | Theo dõi hoặc soi cổ tử cung tùy tuổi và kết quả HPV. |
| HSIL | Tổn thương biểu mô lát mức độ cao, nguy cơ tiến triển thành ung thư nếu không điều trị. | Soi cổ tử cung và sinh thiết. |
| AGC | Tế bào tuyến bất thường. | Cần đánh giá chuyên sâu bằng soi cổ tử cung và các xét nghiệm liên quan. |
| Mẫu không đạt | Không đủ điều kiện để đọc kết quả. | Lấy lại mẫu. |
Xét nghiệm Pap smear không phát hiện được những gì?
Xét nghiệm Pap smear là phương pháp có vai trò quan trọng trong tầm soát ung thư cổ tử cung nhưng đây không phải xét nghiệm phát hiện mọi bệnh lý phụ khoa hoặc thay thế được các phương pháp chẩn đoán khác.
Pap smear chỉ đánh giá hình thái tế bào cổ tử cung mà không hỗ trợ các bác sĩ chỉ định thêm các phương pháp khác để chẩn đoán bệnh:
- Không phát hiện trực tiếp virus HPV: Pap smear chỉ đánh giá sự thay đổi của tế bào cổ tử cung, không xác định được sự hiện diện của virus HPV. Muốn biết có nhiễm HPV hay không, đặc biệt là các chủng HPV nguy cơ cao, người bệnh cần thực hiện xét nghiệm HPV DNA.
- Không chẩn đoán xác định ung thư cổ tử cung: Kết quả Pap smear bất thường chỉ cho thấy các tế bào có dấu hiệu thay đổi, không đủ để kết luận người bệnh mắc ung thư. Khi nghi ngờ tổn thương mức độ cao, bác sĩ sẽ chỉ định soi cổ tử cung và sinh thiết để xác định chẩn đoán.
- Không phát hiện các bệnh lý của tử cung và buồng trứng: Pap smear không có khả năng phát hiện u xơ tử cung, polyp tử cung, u nang buồng trứng, ung thư buồng trứng hoặc các bệnh lý khác nằm ngoài vùng cổ tử cung. Những bệnh này thường cần được đánh giá bằng khám phụ khoa, siêu âm hoặc các phương pháp chẩn đoán hình ảnh.
- Không thay thế xét nghiệm các bệnh lây truyền qua đường tình dục: Pap smear không được sử dụng để chẩn đoán các bệnh như lậu, giang mai, Chlamydia, HIV hoặc các tác nhân gây viêm nhiễm đường sinh dục khác. Nếu có yếu tố nguy cơ hoặc triệu chứng nghi ngờ, người bệnh cần thực hiện các xét nghiệm chuyên biệt.
- Không thay thế khám phụ khoa định kỳ: Kết quả Pap smear bình thường không đồng nghĩa với việc hoàn toàn không mắc bệnh phụ khoa. Khám phụ khoa định kỳ vẫn cần thiết để phát hiện các bất thường ở âm hộ, âm đạo, tử cung, buồng trứng và các cơ quan sinh dục khác mà Pap smear không đánh giá được.
- Không phải ai cũng chỉ cần làm Pap smear: Ở nhiều phụ nữ từ 30 tuổi trở lên hoặc có yếu tố nguy cơ cao, bác sĩ có thể khuyến nghị kết hợp Pap smear với xét nghiệm HPV DNA (co-testing) để nâng cao hiệu quả tầm soát ung thư cổ tử cung và giảm nguy cơ bỏ sót tổn thương.

Xét nghiệm Pap smear không phát hiện được các bệnh lý tử cung và buồng trứng
Xét nghiệm Pap smear và HPV DNA khác nhau thế nào?
Pap smear và HPV DNA đều là những xét nghiệm quan trọng trong tầm soát ung thư cổ tử cung nhưng không có vai trò giống nhau. Nếu Pap smear đánh giá sự thay đổi của các tế bào cổ tử cung thì xét nghiệm HPV DNA giúp phát hiện sự hiện diện của virus HPV nguy cơ cao – nguyên nhân chính gây ra phần lớn các trường hợp ung thư cổ tử cung.
Hai xét nghiệm này không thay thế mà bổ sung cho nhau. Tùy theo độ tuổi, yếu tố nguy cơ và khuyến cáo chuyên môn, bác sĩ có thể chỉ định thực hiện Pap smear đơn lẻ hoặc kết hợp với HPV DNA (co-testing) nhằm nâng cao hiệu quả phát hiện sớm các tổn thương tiền ung thư và ung thư cổ tử cung.
| Tiêu chí | Xét nghiệm Pap smear | Xét nghiệm HPV DNA |
| Mục đích | Phát hiện các bất thường của tế bào cổ tử cung. | Phát hiện sự hiện diện của các chủng HPV nguy cơ cao gây ung thư cổ tử cung. |
| Đối tượng phát hiện | Tế bào cổ tử cung đã có thay đổi bất thường. | DNA của virus HPV nguy cơ cao. |
| Ý nghĩa kết quả | Cho biết tế bào cổ tử cung có bình thường hay có dấu hiệu tổn thương tiền ung thư, ung thư. | Cho biết người bệnh có nhiễm HPV nguy cơ cao hay không, ngay cả khi tế bào cổ tử cung chưa xuất hiện bất thường. |
| Khả năng phát hiện sớm | Phát hiện tổn thương khi tế bào đã bắt đầu thay đổi. | Có thể phát hiện nguy cơ từ giai đoạn rất sớm, trước khi xuất hiện biến đổi tế bào. |
| Vai trò trong tầm soát | Đánh giá tình trạng tế bào cổ tử cung và hỗ trợ phát hiện tổn thương tiền ung thư. | Đánh giá nguy cơ mắc ung thư cổ tử cung do nhiễm HPV nguy cơ cao. |
| Khả năng thay thế cho nhau | Không. Pap smear không phát hiện được HPV. | Không. HPV DNA không đánh giá được hình thái tế bào cổ tử cung. |
| Khi nên kết hợp | Có thể thực hiện đơn lẻ hoặc kết hợp HPV DNA theo chỉ định của bác sĩ. | Thường được kết hợp với Pap smear (co-testing) ở một số nhóm phụ nữ để tăng hiệu quả tầm soát. |
Đối tượng nên làm Pap smear định kỳ
Pap smear là xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung được khuyến cáo thực hiện định kỳ cho phụ nữ trong độ tuổi phù hợp, ngay cả khi không có triệu chứng bất thường. Các tổn thương tiền ung thư cổ tử cung thường tiến triển âm thầm trong nhiều năm trước khi gây ra biểu hiện lâm sàng. Vì vậy, tầm soát đúng đối tượng giúp phát hiện sớm các bất thường của tế bào cổ tử cung, tăng hiệu quả điều trị và giảm nguy cơ tiến triển thành ung thư. Ngoài khuyến cáo theo độ tuổi, một số nhóm phụ nữ có yếu tố nguy cơ cao cũng có thể cần được tầm soát sớm hơn hoặc theo dõi với tần suất dày hơn theo chỉ định của bác sĩ.
- Phụ nữ từ 21 tuổi trở lên: Đây là nhóm tuổi bắt đầu được nhiều hướng dẫn quốc tế khuyến cáo thực hiện Pap smear định kỳ để tầm soát ung thư cổ tử cung.
- Người đã có quan hệ tình dục: Quan hệ tình dục làm tăng nguy cơ tiếp xúc với virus HPV – tác nhân liên quan đến phần lớn các trường hợp ung thư cổ tử cung. Vì vậy, những phụ nữ đã quan hệ tình dục nên chủ động tham khảo ý kiến bác sĩ về kế hoạch tầm soát phù hợp.
- Phụ nữ từ 30–65 tuổi: Đây là nhóm đối tượng có lợi ích rõ rệt từ chương trình tầm soát định kỳ. Trong nhiều trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định Pap smear đơn thuần hoặc kết hợp với xét nghiệm HPV DNA để nâng cao hiệu quả phát hiện nguy cơ.
- Người từng có kết quả Pap smear hoặc HPV DNA bất thường: Những phụ nữ đã từng phát hiện bất thường ở tế bào cổ tử cung hoặc nhiễm HPV nguy cơ cao cần được theo dõi theo lịch riêng nhằm phát hiện sớm tổn thương tái phát hoặc tiến triển.
- Người đã điều trị tổn thương tiền ung thư cổ tử cung: Sau các phương pháp như LEEP, cắt chóp cổ tử cung hoặc điều trị tổn thương tiền ung thư khác, Pap smear là một trong những xét nghiệm quan trọng để theo dõi hiệu quả điều trị và nguy cơ tái phát.
- Phụ nữ có nguy cơ cao mắc ung thư cổ tử cung: Bao gồm người nhiễm HIV, suy giảm miễn dịch, sử dụng thuốc ức chế miễn dịch kéo dài hoặc có tiền sử gia đình mắc ung thư cổ tử cung. Những trường hợp này có thể cần được xây dựng kế hoạch tầm soát riêng theo chỉ định của bác sĩ.

Đối tượng nên làm xét nghiệm Pap smear định kỳ
Tần suất làm xét nghiệm Pap smear
Xét nghiệm Pap smear không cần thực hiện quá thường xuyên mà nên thực hiện tùy theo độ tuổi, kết quả của lần tầm soát trước đó và yếu tố nguy cơ của từng người. Làm xét nghiệm vào thời điểm thích hợp sẽ giúp phát hiện sớm các tổn thương tiền ung thư,hạn chế phải can thiệp không cần thiết do tầm soát quá mức.
Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ (ACS), Hiệp hội Soi cổ tử cung và Bệnh lý cổ tử cung Hoa Kỳ (ASCCP) hay ACOG đều đưa ra những khuyến cáo cụ thể về khoảng cách giữa các lần tầm soát. Vì thế, người bệnh nên tham khảo ý kiến từ bác sĩ để lựa chọn lịch xét nghiệm cho phù hợp:
- Dưới 21 tuổi: Không khuyến cáo thực hiện Pap smear để tầm soát ung thư cổ tử cung, ngay cả khi đã có quan hệ tình dục, trừ khi có chỉ định đặc biệt từ bác sĩ.
- Từ 21–29 tuổi: Nên thực hiện Pap smear mỗi 3 năm nếu kết quả bình thường. Trong nhóm tuổi này, xét nghiệm HPV DNA không được khuyến cáo tầm soát thường quy.
- Từ 30–65 tuổi: Có thể lựa chọn một trong các phương án sau theo tư vấn của bác sĩ. Nếu thực hiện Pap smear, nên thực hiện mỗi 3 năm/ lần. Với xét nghiệm HPV DNA nên thực hiện mỗi 5 năm/ lần. Trong trường hợp kết hợp Pap smear và HPV DNA (co- testing) nên thực hiện mỗi 5 năm/ lần.
- Trên 65 tuổi: Có thể ngừng tầm soát nếu đã có nhiều lần xét nghiệm trước đó đều bình thường và không có tiền sử tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư cổ tử cung. Quyết định nên được bác sĩ đánh giá dựa trên từng trường hợp cụ thể.
- Người có nguy cơ cao: Những phụ nữ nhiễm HIV, suy giảm miễn dịch, từng điều trị tổn thương tiền ung thư cổ tử cung, có kết quả Pap smear bất thường hoặc có các yếu tố nguy cơ khác có thể cần tầm soát sớm hơn hoặc thường xuyên hơn theo chỉ định của bác sĩ.
- Sau khi điều trị tổn thương cổ tử cung: Tần suất tái khám và thực hiện Pap smear sẽ được cá thể hóa tùy theo phương pháp điều trị, kết quả xét nghiệm trước đó và nguy cơ tái phát, thay vì áp dụng lịch tầm soát chung.

Tần suất làm xét nghiệm Pap smear
Quy trình làm xét nghiệm Pap smear
Xét nghiệm Pap smear là một thủ thuật đơn giản, ít xâm lấn và thực hiện chỉ khoảng 10 - 15 phút. Quá trình lấy mẫu được thực hiện ngay khi khám phụ khoa bởi bác sĩ hoặc nhân viên y tế.
- Người bệnh được bác sĩ khai thác tiền sử sức khỏe, chu kỳ kinh nguyệt, tiền sử tầm soát ung thư cổ tử cung và các yếu tố nguy cơ trước khi thực hiện xét nghiệm.
- Người bệnh thay trang phục theo hướng dẫn và nằm trên bàn khám phụ khoa ở tư thế sản khoa để bác sĩ có thể quan sát rõ cổ tử cung.
- Bác sĩ nhẹ nhàng đặt mỏ vịt vào âm đạo nhằm bộc lộ cổ tử cung. Thao tác này có thể gây cảm giác căng tức nhẹ nhưng thường không kéo dài.
- Sau khi quan sát cổ tử cung, bác sĩ sử dụng chổi hoặc que lấy mẫu chuyên dụng để thu thập tế bào ở bề mặt và vùng chuyển tiếp của cổ tử cung – nơi có nguy cơ xuất hiện tổn thương tiền ung thư cao nhất.
- Tùy theo kỹ thuật thực hiện, mẫu tế bào sẽ được phết trực tiếp lên lam kính (Pap smear truyền thống) hoặc bảo quản trong lọ dung dịch chuyên dụng (ThinPrep Pap test) trước khi chuyển đến phòng xét nghiệm.
- Chuyên gia giải phẫu bệnh sẽ nhuộm, xử lý và đánh giá hình thái tế bào dưới kính hiển vi để phát hiện các bất thường nếu có.
- Kết quả thường được trả sau vài ngày, tùy quy trình của từng cơ sở y tế. Bác sĩ sẽ giải thích ý nghĩa kết quả và chỉ định theo dõi, xét nghiệm HPV DNA hoặc các thăm dò khác nếu phát hiện tế bào bất thường.
- Sau khi lấy mẫu, người bệnh có thể sinh hoạt bình thường. Một số trường hợp có thể xuất hiện chảy máu âm đạo rất ít hoặc cảm giác khó chịu nhẹ trong thời gian ngắn, đây là hiện tượng thường gặp và thường tự hết mà không cần điều trị.

Quy trình làm xét nghiệm Pap smear
Những điều cần lưu ý khi làm Pap smear
Để kết quả xét nghiệm Pap smear phản ánh chính xác tình trạng tế bào cổ tử cung, người bệnh cần chuẩn bị đúng trước khi lấy mẫu và tuân thủ một số lưu ý sau xét nghiệm.
- Không thực hiện Pap smear trong thời gian hành kinh: Máu kinh có thể che lấp tế bào cổ tử cung, ảnh hưởng đến việc đọc kết quả. Thời điểm thích hợp nhất thường là sau khi sạch kinh khoảng 3–5 ngày.
- Tránh quan hệ tình dục trong vòng 24–48 giờ trước khi lấy mẫu: Tinh dịch, chất bôi trơn hoặc sự kích thích tại cổ tử cung có thể ảnh hưởng đến chất lượng mẫu xét nghiệm.
- Không đặt thuốc hoặc sử dụng dung dịch vệ sinh sâu trong âm đạo trước khi xét nghiệm: Thuốc đặt, kem bôi hoặc thụt rửa âm đạo có thể làm thay đổi môi trường âm đạo và ảnh hưởng đến khả năng thu thập tế bào.
- Thông báo với bác sĩ nếu đang mang thai hoặc nghi ngờ mang thai: Pap smear vẫn có thể được thực hiện trong thai kỳ khi có chỉ định, tuy nhiên bác sĩ sẽ lựa chọn kỹ thuật lấy mẫu phù hợp để đảm bảo an toàn.
- Cung cấp đầy đủ thông tin về tiền sử sức khỏe: Bao gồm kết quả Pap smear hoặc HPV DNA trước đó, tiền sử điều trị tổn thương cổ tử cung, tiền sử phẫu thuật phụ khoa hoặc các bệnh lý đang điều trị để bác sĩ có hướng đánh giá phù hợp.
- Giữ tâm lý thoải mái trong quá trình lấy mẫu: Pap smear chỉ là thủ thuật đơn giản, thường kéo dài vài phút và đa số chỉ gây cảm giác hơi căng tức nhẹ khi đặt mỏ vịt.
- Theo dõi sau khi lấy mẫu: Một số phụ nữ có thể ra một lượng máu rất ít hoặc hơi khó chịu vùng âm đạo trong vài giờ đầu. Đây là hiện tượng thường gặp và thường tự hết mà không cần điều trị.
- Tái khám theo lịch hẹn để nhận kết quả và tư vấn: Không nên tự diễn giải kết quả Pap smear. Nếu phát hiện bất thường, bác sĩ sẽ hướng dẫn các bước theo dõi hoặc chỉ định thêm xét nghiệm HPV DNA, soi cổ tử cung hoặc sinh thiết khi cần.

Tránh quan hệ tình dục trong vòng 48h trước khi lấy mẫu xét nghiệm
Địa chỉ thực hiện xét nghiệm Pap smear uy tín
Lựa chọn cơ sở y tế uy tín giúp quá trình lấy mẫu diễn ra đúng kỹ thuật và đảm bảo độ chính xác của kết quả xét nghiệm. Tại Phòng khám 125 Thái Thịnh - Thai Thinh Medic với đội ngũ bác sĩ sản phụ khoa giàu kinh nghiệm, hệ thống xét nghiệm tiêu chuẩn thực hiện xét nghiệm Pap nhanh chóng, chính xác.
- Thực hiện Pap smear truyền thống và ThinPrep Pap test, đáp ứng nhu cầu tầm soát của nhiều nhóm đối tượng khác nhau theo chỉ định của bác sĩ.
- Có thể kết hợp xét nghiệm HPV DNA ngay trong cùng lần thăm khám khi cần, giúp đánh giá toàn diện nguy cơ mắc ung thư cổ tử cung.
- Hỗ trợ thực hiện các dịch vụ chuyên sâu như khám phụ khoa, soi cổ tử cung và tư vấn điều trị nếu phát hiện tổn thương bất thường.
- Quy trình lấy mẫu nhẹ nhàng, đảm bảo riêng tư, giúp giảm cảm giác lo lắng hoặc e ngại trong quá trình thăm khám.
- Hệ thống trang thiết bị hiện đại, quy trình xét nghiệm được thực hiện theo đúng tiêu chuẩn chuyên môn nhằm nâng cao độ chính xác của kết quả.
- Đội ngũ bác sĩ tư vấn chi tiết ý nghĩa kết quả Pap smear, hướng dẫn kế hoạch theo dõi hoặc chỉ định các xét nghiệm cần thiết thay vì chỉ trả kết quả đơn thuần.
- Người bệnh có thể chủ động đặt lịch trước để tiết kiệm thời gian chờ đợi và được sắp xếp lịch khám phù hợp.

Phòng khám 125 Thái Thịnh thực hiện xét nghiệm Pap smear với công nghệ hiện đại
Câu hỏi thường gặp về xét nghiệm Pap smear
Xét nghiệm Pap smear có đau không?
Hầu như không đau. Pap smear là thủ thuật lấy mẫu tế bào cổ tử cung nên hầu hết phụ nữ chỉ cảm thấy hơi căng tức hoặc khó chịu nhẹ khi bác sĩ đặt mỏ vịt và lấy mẫu. Thủ thuật thường chỉ kéo dài khoảng 5–10 phút và không cần gây mê. Sau khi xét nghiệm, một số người có thể ra một lượng máu rất ít hoặc hơi khó chịu vùng âm đạo trong thời gian ngắn, đây là hiện tượng bình thường.
Xét nghiệm Pap smear bao nhiêu tiền?
Chi phí xét nghiệm Pap smear phụ thuộc vào cơ sở y tế, phương pháp thực hiện (Pap smear truyền thống hoặc ThinPrep Pap test/ WisePrep Pap test) và việc có kết hợp xét nghiệm HPV DNA hay không. Để biết chính xác mức giá và các chương trình ưu đãi hiện hành, người bệnh nên liên hệ trực tiếp với cơ sở y tế trước khi đặt lịch khám.
Đang có kinh nguyệt có làm Pap smear được không?
Thông thường không nên thực hiện Pap smear trong thời gian hành kinh vì máu kinh có thể ảnh hưởng đến chất lượng mẫu tế bào và kết quả xét nghiệm. Thời điểm phù hợp nhất là sau khi sạch kinh khoảng 3–5 ngày. Nếu cần xét nghiệm gấp, người bệnh nên trao đổi với bác sĩ để được hướng dẫn cụ thể.
Có cần nhịn ăn trước khi làm Pap smear không?
Không. Pap smear không phải là xét nghiệm máu nên người bệnh không cần nhịn ăn hoặc nhịn uống trước khi thực hiện. Tuy nhiên, nên tránh quan hệ tình dục, đặt thuốc âm đạo hoặc thụt rửa âm đạo trong vòng 24–48 giờ trước khi lấy mẫu để đảm bảo kết quả chính xác.

Làm xét nghiệm Pap smear không cần nhịn ăn
ThinPrep Pap test có tốt hơn Pap smear truyền thống không?
ThinPrep Pap test là phương pháp cải tiến của Pap smear truyền thống. Mẫu tế bào được bảo quản trong dung dịch chuyên dụng trước khi xử lý nên giảm nguy cơ mẫu không đạt chất lượng và tăng khả năng phát hiện bất thường. Tuy nhiên, phương pháp nào phù hợp sẽ phụ thuộc vào chỉ định của bác sĩ và điều kiện của từng người bệnh.
Đã tiêm vắc xin HPV có cần làm Pap smear không?
Có. Tiêm vắc xin HPV giúp giảm nguy cơ nhiễm các chủng HPV nguy cơ cao nhưng không bảo vệ khỏi tất cả các chủng HPV gây bệnh. Vì vậy, phụ nữ đã tiêm vắc xin vẫn cần thực hiện Pap smear hoặc các xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung theo khuyến cáo của bác sĩ.
Kết quả Pap smear bình thường có cần xét nghiệm HPV DNA không?
Điều này phụ thuộc vào độ tuổi và chiến lược tầm soát. Ở phụ nữ từ 30 tuổi trở lên, bác sĩ có thể khuyến nghị kết hợp Pap smear với xét nghiệm HPV DNA (co-testing) hoặc thực hiện HPV DNA đơn thuần theo hướng dẫn chuyên môn. Người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ để lựa chọn phương pháp phù hợp.
Pap smear bất thường có phải đã mắc ung thư cổ tử cung không?
Không. Phần lớn các trường hợp Pap smear bất thường không phải là ung thư. Kết quả này chỉ cho thấy tế bào cổ tử cung có thay đổi và cần được đánh giá thêm bằng các xét nghiệm như HPV DNA, soi cổ tử cung hoặc sinh thiết nếu cần. Phát hiện bất thường sớm chính là cơ hội để điều trị hiệu quả trước khi bệnh tiến triển thành ung thư.
Xét nghiệm Pap smear là phương pháp tầm soát quan trọng, giúp phát hiện sớm những bất thường của tế bào cổ tử cung trước khi tiến triển thành ung thư. Nếu bạn đang có nhu cầu thực hiện Pap smear hoặc kết hợp xét nghiệm HPV DNA, hãy đến Phòng khám 125 Thái Thịnh - Thai Thinh Medic để được đội ngũ bác sĩ Sản phụ khoa giàu kinh nghiệm tư vấn, thăm khám và tư vấn kế hoạch tầm soát phù hợp với độ tuổi và nguy cơ của bản thân.
Tài liệu tham khảo:
https://www.cancer.gov/types/cervical/screening
https://www.cancer.gov/types/cervical/screening
https://www.who.int/publications/i/item/9789240121744
https://www.acog.org/womens-health/infographics/cervical-cancer-screening




