Khi nhận kết quả, trên phiếu siêu âm, chụp nhũ ảnh hay MRI tuyến vú, rất nhiều người băn khoăn BI-RADS là gì? Đây là hệ thống chuẩn hóa của American College of Radiology (ACR), dùng để mô tả kết quả chẩn đoán hình ảnh tuyến vú và gắn mức đánh giá đó với hướng quản lý tiếp theo. [1]
Hệ thống có bảy nhóm đánh giá, từ 0 đến 6. Từ BI-RADS 1 đến 5, mức nghi ngờ ác tính tăng dần. Riêng BI-RADS 6 dành cho tổn thương ác tính đã được sinh thiết xác nhận, không phải mức nghi ngờ cao hơn BI-RADS 5. BI-RADS cũng không phải hệ thống phân giai đoạn ung thư.
BI-RADS 0 là đánh giá chưa hoàn tất; BI-RADS 1 là âm tính; BI-RADS 2 là phát hiện lành tính. BI-RADS 3 có khả năng lành tính rất cao và thường được theo dõi hình ảnh ngắn hạn thay vì sinh thiết ngay. BI-RADS 4–5 thường cần chẩn đoán mô, còn BI-RADS 6 là trường hợp ác tính đã có bằng chứng mô bệnh học.
Bài viết được kiểm duyệt bởi bác sĩ Đặng Trần Hải - Bác sĩ chuyên khoa Siêu âm tại Phòng khám 125 Thái Thịnh - Thai Thinh Medic.
BI-RADS là gì?
BI-RADS là viết tắt của Breast Imaging Reporting and Data System. Hệ thống giúp bác sĩ sử dụng một bộ thuật ngữ thống nhất khi mô tả hình ảnh tuyến vú, đưa ra mức đánh giá cuối cùng và khuyến nghị quản lý phù hợp. [1][7]
Con số BI-RADS không phải kết quả giải phẫu bệnh. Nó phản ánh đánh giá của bác sĩ dựa trên đặc điểm hình ảnh. Khi phát hiện đủ nghi ngờ hoặc cần xác định chính xác bản chất tổn thương, bác sĩ có thể đề nghị sinh thiết để lấy mẫu mô làm giải phẫu bệnh.
ACR công bố BI-RADS v2025 Manual ngày 01/12/2025. Phiên bản này cập nhật thuật ngữ, cấu trúc báo cáo và nội dung chuyên môn dành cho các phương pháp chẩn đoán hình ảnh tuyến vú. [1][2]
BI-RADS được sử dụng trong:
- Chụp X-quang tuyến vú hoặc chụp nhũ ảnh.
- Siêu âm tuyến vú.
- Cộng hưởng từ tuyến vú.
- Chụp nhũ ảnh tăng cường tương phản - Contrast - Enhanced Mammography (CEM).
Mỗi phương pháp có bộ thuật ngữ mô tả riêng, nhưng đều hướng tới một báo cáo thống nhất về phát hiện trên hình ảnh, mức đánh giá cuối cùng và bước quản lý tiếp theo. [1]
Người bệnh không cần ghi nhớ toàn bộ thuật ngữ kỹ thuật. Khi đọc phiếu kết quả, ba nội dung quan trọng nhất là mức BI-RADS, phần kết luận và khuyến nghị của bác sĩ.

BI-RADS sử dụng để mô tả hình ảnh tuyến vú
Ý nghĩa của BIRADS 0-6 và cách xử trí
ACR chuẩn hóa ý nghĩa và hướng quản lý cho từng nhóm BI-RADS. Khoảng khả năng ác tính được sử dụng chủ yếu ở BI-RADS 3, 4A–4C và 5. Các nhóm 0, 1, 2 và 6 được mô tả theo trạng thái đánh giá hoặc chẩn đoán. [1][3][4]
Mức BI-RADS | Khả năng ác tính | Hướng xử trí |
| BI-RADS 0 – Đánh giá chưa hoàn tất | Chưa đủ thông tin để đưa ra mức đánh giá cuối cùng | Khảo sát hình ảnh bổ sung hoặc cung cấp hình ảnh cũ để so sánh, tùy nội dung báo cáo |
| BI-RADS 1 - Âm tính | Không thấy bất thường đáng nghi trên lần khảo sát | Tiếp tục tầm soát theo lịch phù hợp nếu không có triệu chứng |
| BI-RADS 2 - Lành tính | Có phát hiện mang đặc điểm hình ảnh lành tính | Tiếp tục tầm soát ung thư vú theo lịch phù hợp nếu không có triệu chứng |
| BI-RADS 3 – Có khả năng lành tính | Khả năng ác tính >0% đến ≤2% | Theo dõi hình ảnh ngắn hạn, lần đầu thường vào khoảng 6 tháng |
| BIRADS - 4 - Nghi ngờ thấp | Khả năng ác tính >2% đến ≤10% | Thường khuyến nghị sinh thiết lấy mẫu mô |
| BIRADS - 4B – Nghi ngờ trung bình | Khả năng ác tính >10% đến ≤50% | Thường khuyến nghị sinh thiết lấy mẫu mô |
| BIRADS - 4C – Nghi ngờ cao | Khả năng ác tính >50% đến <95% | Thường khuyến nghị chẩn đoán mô |
| BIRADS - 5 – Rất gợi ý ác tính | Khả năng ác tính ≥95% | Chẩn đoán mô và đánh giá chuyên khoa |
| BIRADS - 6 - Đã xác nhận ác tính | Đã có bằng chứng mô bệnh học | Quản lý với bác sĩ ngoại khoa tuyến vú và/hoặc bác sĩ ung bướu; điều trị theo chẩn đoán đã xác lập |
Các khoảng phần trăm trong bảng là ngưỡng tham chiếu của từng nhóm BI-RADS, không phải xác suất chính xác được tính riêng cho mỗi người. Nguy cơ và hướng xử trí còn phụ thuộc đặc điểm tổn thương, triệu chứng, tiền sử, hình ảnh cũ và sự tương hợp giữa các phương pháp khảo sát.
Ý nghĩa từng mức BI-RADS
BI-RADS 0
BI-RADS 0 có nghĩa là bác sĩ chưa có đủ thông tin để đưa ra mức đánh giá cuối cùng. Trong BI-RADS v2025, ACR tách BI-RADS 0 thành hai tình huống báo cáo:
- Cần khảo sát hình ảnh bổ sung.
- Cần hình ảnh cũ để so sánh.
Người được chụp nhũ ảnh lần đầu hoặc có một vùng mô chưa được quan sát đầy đủ có thể nhận kết quả BI-RADS 0. Bác sĩ có thể đề nghị chụp thêm tư thế, chụp khu trú, siêu âm hoặc thực hiện phương pháp khảo sát khác.
BI-RADS 0 không đồng nghĩa với ung thư và cũng chưa thể dùng để ước tính nguy cơ ác tính. Người bệnh nên hoàn tất khảo sát theo hẹn hoặc cung cấp hình ảnh cũ để bác sĩ đưa ra mức BI-RADS cuối cùng.

BI-RADS 0 cần khảo sát bổ sung hoặc so sánh với kết quả cũ
BI-RADS 1
BI-RADS 1 có nghĩa là không phát hiện bất thường đáng nghi trên lần khảo sát đó. Người đang tầm soát, không có triệu chứng và không có khuyến nghị khác trên phiếu thường tiếp tục lịch tầm soát phù hợp. [5]
Kết quả BI-RADS 1 không bảo đảm ung thư vú sẽ không xuất hiện về sau. Nếu xuất hiện khối mới ở vú, thay đổi núm vú, tiết dịch bất thường hoặc biến đổi da vùng vú, người bệnh vẫn cần đi khám dù lần chụp gần nhất hoàn toàn bình thường.
BI-RADS 2
BI-RADS 2 được sử dụng khi bác sĩ nhận diện một hoặc nhiều phát hiện có đặc điểm hình ảnh lành tính.
Bản thân BI-RADS 2 không tạo ra chỉ định sinh thiết. Người đang tầm soát và không có triệu chứng thường tiếp tục lịch tầm soát phù hợp. [3][4]
Phát hiện lành tính cũng không mặc nhiên cần dùng thuốc hoặc phẫu thuật. Việc điều trị chỉ được cân nhắc khi tổn thương gây triệu chứng, thay đổi theo thời gian hoặc có chỉ định lâm sàng khác.
BI-RADS 3
BI-RADS 3 không phải chẩn đoán ung thư. Đây là nhóm có khả năng lành tính rất cao, với nguy cơ ác tính trên 0% nhưng không quá 2%. Hướng thường gặp là kiểm tra lại hình ảnh sau khoảng 6 tháng thay vì sinh thiết ngay. [3][4][5]
Theo dõi nhằm xác nhận tổn thương có ổn định theo thời gian hay không. Lịch tiếp theo phụ thuộc loại tổn thương, phương pháp khảo sát và nhận định của bác sĩ. Kế hoạch có thể thay đổi nếu:
- Tổn thương lớn lên hoặc thay đổi hình thái.
- Xuất hiện thêm đặc điểm đáng nghi.
- Triệu chứng lâm sàng không tương hợp với hình ảnh.
- Người bệnh thuộc nhóm nguy cơ ung thư vú cao.
- Có dữ liệu mới từ các phương pháp khảo sát khác.

BI-RADS 3 có nguy cơ ác tính không quá 2%
BI-RADS 4A, 4B và 4C
BI-RADS 4 là nhóm bất thường nghi ngờ, thường cần sinh thiết để xác định bản chất. Trong chụp nhũ ảnh và siêu âm, nhóm này được chia thành ba mức dựa trên khả năng ác tính. [3][4]
| Phân nhóm | Mức nghi ngờ | Khả năng ác tính | Ý nghĩa |
| BI-RADS 4A | Thấp | >2% đến ≤10% | Phần lớn không phải ung thư nhưng thường vẫn cần sinh thiết |
| BI-RADS 4B | Trung bình | >10% đến ≤50% | Cần đối chiếu hình ảnh, lâm sàng và mô bệnh học |
| BI-RADS 4C | Cao | >50% đến <95% | Rất đáng nghi nhưng chưa phải chẩn đoán ung thư khi chưa có mô bệnh học |
Các tỷ lệ trên là khoảng tham chiếu của từng nhóm, không phải dự đoán chính xác cho từng người. BI-RADS 4 thường được chỉ định sinh thiết. Kỹ thuật cụ thể phụ thuộc loại tổn thương, vị trí và phương pháp hình ảnh thể hiện bất thường rõ nhất.
- Khối nhìn rõ trên siêu âm có thể được sinh thiết dưới hướng dẫn siêu âm.
- Vi vôi hóa chỉ thấy rõ trên nhũ ảnh có thể cần sinh thiết định vị bằng phương pháp lập thể hoặc dưới hướng dẫn chụp cắt lớp tuyến vú.
- Một số tổn thương chỉ thấy rõ trên MRI có thể cần sinh thiết dưới hướng dẫn cộng hưởng từ.
Sau khi có kết quả giải phẫu bệnh, bác sĩ còn đánh giá sự tương hợp giữa hình ảnh và mô bệnh học. Nếu mẫu mô cho kết quả lành tính nhưng không giải thích hợp lý hình ảnh đáng nghi, người bệnh có thể cần lấy mẫu lại, thực hiện thêm khảo sát hoặc được tư vấn phương án khác.
Khi nhận kết quả BI-RADS 4, người bệnh có thể hỏi bác sĩ:
- Tổn thương thuộc BI-RADS 4A, 4B hay 4C?
- Phương pháp sinh thiết nào phù hợp?
- Kết quả mô bệnh học sau sinh thiết có tương hợp với hình ảnh hay không?
BI-RADS 5
BI-RADS 5 được sử dụng khi hình ảnh rất gợi ý ác tính, với khả năng ác tính từ 95% trở lên. [3][4]
Dù mức nghi ngờ rất cao, BI-RADS 5 vẫn chưa nên được diễn đạt thành “chắc chắn ung thư” nếu chưa có kết quả mô bệnh học. Sinh thiết được thực hiện để xác nhận chẩn đoán và cung cấp các dữ liệu cần thiết cho kế hoạch điều trị.
Nếu mẫu mô không cho thấy ác tính nhưng hình ảnh vẫn rất đáng nghi, bác sĩ cần đánh giá lại sự tương hợp giữa hình ảnh và mô bệnh học. Một kết quả không tương hợp chưa đủ để kết thúc quá trình chẩn đoán; người bệnh có thể cần lấy mẫu lại hoặc thực hiện thêm thủ thuật phù hợp.
BI-RADS 5 cũng không cho biết ung thư đang ở giai đoạn nào hay có thể điều trị ra sao.
BI-RADS 6
BI-RADS 6 được sử dụng trong trường hợp tổn thương ác tính đã được sinh thiết xác nhận. Đây không phải BI-RADS 5 nặng hơn, mà là một trạng thái chẩn đoán khác: ung thư đã có bằng chứng mô bệnh học. [3][4]
Người bệnh BI-RADS 6 thường được tiếp tục đánh giá với bác sĩ ngoại khoa tuyến vú hoặc bác sĩ ung bướu. Kế hoạch điều trị được xây dựng dựa trên chẩn đoán mô bệnh học, giai đoạn, đặc điểm sinh học của khối u và tình trạng sức khỏe.
Hình ảnh ở người đã được chẩn đoán ung thư vẫn có thể được sử dụng để:
- Đánh giá phạm vi tổn thương trước điều trị.
- Hỗ trợ lập kế hoạch phẫu thuật hoặc điều trị.
- Theo dõi đáp ứng trong những chỉ định phù hợp.
BI-RADS 5 và BI-RADS 6 đều không phải hệ thống phân giai đoạn ung thư. Giai đoạn bệnh còn phụ thuộc kích thước và đặc điểm khối u, tình trạng hạch, di căn cùng nhiều dữ liệu khác. Các dấu ấn sinh học như thụ thể estrogen, thụ thể progesterone và HER2 cũng có vai trò trong việc lựa chọn phương pháp điều trị.

BI-RADS 6 ác tính được xác định bằng mô bệnh học
Phân biệt BI-RADS 0–6 và mật độ vú A–D
BI-RADS 0–6 là mức đánh giá hình ảnh kèm hướng quản lý. Trong khi đó, mật độ vú A–D mô tả tỷ lệ mô tuyến–sợi và mô mỡ quan sát được trên chụp nhũ ảnh. Hai thông tin này trả lời hai câu hỏi khác nhau. [6]
Một người có thể nhận kết quả BI-RADS 1 nhưng mật độ vú C, hoặc BI-RADS 2 kèm mật độ vú D. Đây không phải sự mâu thuẫn giữa hai phần của báo cáo.
Mật độ vú được chia thành bốn nhóm:
- A: Tuyến vú gần như hoàn toàn là mô mỡ.
- B: Có các vùng mô tuyến–sợi rải rác.
- C: Mô tuyến–sợi dày không đồng nhất.
- D: Mô vú cực kỳ dày.
Nhóm C và D thường được gọi chung là vú dày. Mật độ vú được xác định trên chụp nhũ ảnh, không thể xác định bằng cách tự sờ hoặc khám vú thông thường. [6]
Vú dày có thể làm giảm độ nhạy của chụp nhũ ảnh vì mô tuyến–sợi và một số bất thường đều có thể biểu hiện màu trắng trên hình ảnh. Mật độ vú cao cũng là một yếu tố nguy cơ ung thư vú độc lập.
Tuy nhiên, không phải tất cả người có mật độ vú C hoặc D đều mặc nhiên cần siêu âm hoặc MRI bổ sung. Quyết định này còn phụ thuộc nguy cơ tổng thể, tiền sử gia đình, yếu tố di truyền, triệu chứng và trao đổi giữa người bệnh với bác sĩ. Hiện chưa đủ bằng chứng để khuyến nghị khảo sát bổ sung cho tất cả phụ nữ có vú dày. [6]
Những thay đổi trong BI-RADS v2025
ACR công bố BI-RADS v2025 Manual ngày 01/12/2025, cập nhật năm phần: chụp nhũ ảnh, siêu âm, MRI, CEM và kiểm toán – theo dõi kết quả. [1][2]
Một số thay đổi đáng chú ý gồm:
- CEM trở thành một phần riêng của manual thay vì chỉ là tài liệu bổ sung.
- Cách ghi BI-RADS 0 được tách rõ thành cần khảo sát hình ảnh bổ sung hoặc cần hình ảnh cũ để so sánh.
- Chụp nhũ ảnh, siêu âm và MRI được cập nhật thuật ngữ về mật độ vú, tổn thương không tạo khối, độ đàn hồi mô và túi ngực.
- Hướng quản lý BI-RADS 6 được mở rộng để phù hợp với các phương pháp điều trị tại chỗ, không mặc định mọi trường hợp đều phải phẫu thuật.
Trong báo cáo chuyên sâu, v2025 còn cho phép sử dụng BI-RADS 6 cho một số phát hiện nghi ngờ nằm sát tổn thương ác tính đã được sinh thiết xác nhận nếu đáp ứng các điều kiện chặt chẽ và không làm thay đổi kế hoạch điều trị. Đây là ngoại lệ kỹ thuật, không làm thay đổi ý nghĩa chính của BI-RADS 6 đối với người bệnh. [2]
Cấu trúc đánh giá từ 0 đến 6 vẫn được giữ nguyên. Các thay đổi chủ yếu nhằm chuẩn hóa thuật ngữ, cách tổ chức báo cáo và hướng quản lý.

BI-RADS v2025 không thay đổi mức đánh giá từ 0 - 6
Câu hỏi thường gặp về BI-RADS
BI-RADS 2 có cần theo dõi không?
Nếu không có triệu chứng và trên phiếu không ghi khuyến nghị khác, BI-RADS 2 thường tiếp tục tầm soát theo lịch phù hợp, không cần sinh thiết chỉ vì kết quả này.
BI-RADS 3 có phải ung thư không?
BI-RADS 3 không phải chẩn đoán ung thư. Đây là nhóm có khả năng lành tính rất cao nhưng vẫn có khả năng ác tính không quá 2%, vì vậy người bệnh cần theo dõi đúng hẹn.
BI-RADS 3 cần theo dõi trong bao lâu?
Lần kiểm tra đầu thường vào khoảng 6 tháng. Những mốc sau phụ thuộc mức độ ổn định của tổn thương, phương pháp khảo sát và kế hoạch do bác sĩ chỉ định.
BI-RADS 3 có cần sinh thiết không?
Không phải mọi trường hợp đều cần sinh thiết ngay. Bác sĩ có thể thay đổi kế hoạch nếu tổn thương tiến triển, không tương hợp với triệu chứng hoặc người bệnh thuộc nhóm nguy cơ cao.
BI-RADS 4 có phải ung thư không?
Chưa thể kết luận ung thư chỉ từ BI-RADS 4. Vì hình ảnh đã có mức độ nghi ngờ, sinh thiết thường được đề nghị để xác định bản chất tổn thương.
BI-RADS 4A có đáng lo không?
BI-RADS 4A có khả năng ác tính trên 2% đến không quá 10%. Phần lớn tổn thương không phải ung thư, nhưng sinh thiết thường vẫn được đề nghị để có kết luận mô bệnh học.
BI-RADS 5 có chữa được không?
Con số này không cho biết giai đoạn hoặc tiên lượng. Nếu sinh thiết xác nhận ung thư, khả năng điều trị còn phụ thuộc loại bệnh, giai đoạn, đặc điểm sinh học của khối u và sức khỏe tổng thể.
BI-RADS 0 có nguy hiểm không?
Đây là kết quả chưa hoàn tất, không phải kết luận ung thư. Người bệnh cần thực hiện khảo sát bổ sung hoặc cung cấp hình ảnh cũ theo hướng dẫn trên phiếu.
BI-RADS 5 và BI-RADS 6 khác nhau thế nào?
Mức 5 rất gợi ý ác tính nhưng vẫn cần xác nhận bằng mô bệnh học; mức 6 là trường hợp đã được sinh thiết xác nhận. BI-RADS 6 không có nghĩa là “ung thư giai đoạn 6”.
BI-RADS có chính xác 100% không?
Không. Đây là hệ thống chuẩn hóa cách đánh giá hình ảnh, không phải xét nghiệm xác nhận ung thư; khi cần kết luận, mô bệnh học và sự tương hợp với hình ảnh vẫn rất quan trọng.
Siêu âm và nhũ ảnh cho kết quả BI-RADS khác nhau thì theo kết quả nào?
Không nên tự chọn kết quả cao hơn hoặc thấp hơn. Bác sĩ cần đối chiếu vị trí tổn thương, thời điểm khảo sát, chất lượng hình ảnh và triệu chứng trước khi đưa ra khuyến nghị cuối cùng.
Nhận kết quả BI-RADS nên làm gì?
Người bệnh nên đọc phần Đánh giá/Kết luận và Khuyến nghị trên phiếu:
- BI-RADS 0: Hoàn tất khảo sát bổ sung hoặc cung cấp hình ảnh cũ.
- BI-RADS 1–2: Tiếp tục lịch tầm soát phù hợp nếu không có triệu chứng và không có khuyến nghị khác.
- BI-RADS 3: Tuân thủ lịch theo dõi hình ảnh.
- BI-RADS 4–5: Trao đổi với bác sĩ về chỉ định và phương pháp sinh thiết.
- BI-RADS 6: Tiếp tục quản lý với bác sĩ ngoại khoa tuyến vú và/hoặc bác sĩ ung bướu.
Từ nội dung bài viết, mong rằng bạn đã hiểu BI-RADS là gì. Nếu chưa hiểu rõ phần kết luận hoặc muốn được tư vấn các bước xử trí tiếp theo, người bệnh hãy mang theo các kết quả thăm khám đến Phòng khám 125 Thái Thịnh - Thai Thinh Medic để được các bác sĩ chuyên khoa tư vấn chi tiết.
Thông tin trong bài nhằm mục đích giáo dục sức khỏe, không thay thế việc khám trực tiếp, chẩn đoán hoặc kế hoạch điều trị cá nhân.
Tài liệu tham khảo
- Newell MS, Destounis SV, Leung JWT, DeMartini WB, Lee CH, Eby PR. ACR BI-RADS® v2025 Manual. Reston, VA: American College of Radiology; 2025. American College of Radiology – BI-RADS.
- American College of Radiology. ACR BI-RADS® v2025 Manual – What’s New? November 2025. Xem tài liệu.
- Destounis SV, Friedewald SM, Grimm LJ, Poplack SP, Sung JS. Mammography. Trong: ACR BI-RADS® v2025 Manual. American College of Radiology; 2025.
- Leung JWT, Baker JA, Hooley R, Loving VA, Rapelyea JA. Ultrasound. Trong: ACR BI-RADS® v2025 Manual. American College of Radiology; 2025.
- National Cancer Institute. Mammograms. Cập nhật ngày 02/12/2025.
- National Cancer Institute. Dense Breasts: Answers to Commonly Asked Questions. Cập nhật ngày 02/12/2025.
- National Cancer Institute. Definition of BI-RADS.




