Chụp nhũ ảnh là kỹ thuật dùng tia X liều thấp để ghi hình tuyến vú. Kỹ thuật này giúp tầm soát ung thư vú ở người chưa có triệu chứng, đồng thời làm rõ những khối, nốt vi vôi hóa hoặc thay đổi bất thường đã phát hiện khi khám.
Một lần chụp không đủ để khẳng định ung thư. Lịch chụp cũng không giống nhau ở mọi người. Tuổi, triệu chứng, mật độ mô vú, tiền sử gia đình và nguy cơ cá nhân mới là những yếu tố quyết định thời điểm chụp và phương pháp cần phối hợp.
Chụp nhũ ảnh, hay chụp X-quang tuyến vú, có thể phát hiện một số tổn thương từ trước khi sờ thấy. Đây là kỹ thuật hình ảnh nền tảng trong sàng lọc ung thư vú, nhưng không thay thế khám lâm sàng và mô bệnh học.
Nội dung chia sẻ trong bài viết dưới đây được tham vấn y khoa bởi bác sĩ CKII. Nguyễn Tiến Văn - Chuyên khoa Ngoại của Phòng khám 125 Thái Thịnh - Thai Thinh Medic.
Tóm tắt nhanh:
|
Chụp nhũ ảnh là gì?
Nhũ ảnh (mammography) là hình ảnh tuyến vú thu được từ máy X-quang liều thấp. Trên phim, bác sĩ chẩn đoán hình ảnh nhận ra khối, vôi hóa, vùng bất đối xứng hoặc biến dạng cấu trúc. Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (NCI) phân biệt hai mục đích chính:
- Nhũ ảnh tầm soát: dành cho người chưa có triệu chứng, nhằm tìm tổn thương nghi ngờ khi chưa thể sờ thấy.
- Nhũ ảnh chẩn đoán: dùng khi đã có khối, tiết dịch núm vú, thay đổi da, hoặc khi kết quả tầm soát chưa rõ. Trường hợp này có thể cần thêm tư thế, ảnh phóng đại hoặc siêu âm.
Lấy một ví dụ dễ hình dung. Người 46 tuổi không có triệu chứng, đi chụp theo lịch thì thuộc nhóm tầm soát. Cùng độ tuổi ấy nhưng vừa sờ thấy khối, người bệnh phải đi theo quy trình chẩn đoán, kể cả khi lần chụp gần nhất bình thường.
Sự phân biệt này không chỉ là chuyện tên gọi. Nó quyết định số tư thế cần chụp, việc có làm siêu âm ngay trong buổi khám hay không, và cách bác sĩ đọc phim. Với ca tầm soát, người đọc phim tìm dấu hiệu bất thường trên nền một tuyến vú được cho là bình thường. Với ca chẩn đoán, người đọc phim đã có một vị trí cụ thể cần soi kỹ.
Khối trên phim được xem xét theo kích thước, hình dạng, đường bờ và liên hệ với mô xung quanh. Bờ đều, giới hạn rõ thường gợi ý tổn thương lành tính hơn so với bờ tua gai hay bờ không rõ. Vi vôi hóa cũng vậy: các nốt thô, to, phân bố rải rác khác với cụm nhỏ, hình dạng không đồng nhất tập trung tại một vùng.
Dù vậy, hình ảnh nghi ngờ chưa phải kết luận ung thư. Chỉ mô bệnh học mới xác nhận được, khi có chỉ định lấy mẫu.
Nhũ ảnh cũng không dùng để xác định giai đoạn bệnh. Kích thước, phạm vi tổn thương tại vú và tình trạng hạch được đánh giá bằng thăm khám cùng các phương tiện hình ảnh phù hợp, trước hoặc song song với sinh thiết. Khi ung thư đã được xác nhận, giai đoạn bệnh dựa trên tổng hợp TNM, mô bệnh học, dấu ấn sinh học và các thăm dò cần thiết. NCI mô tả giai đoạn ung thư vú theo kích thước và vị trí khối u, tình trạng hạch, di căn, độ mô học cùng dấu ấn sinh học.

Chụp nhũ ảnh sử dụng tia X liều thấp
Đối tượng nên chụp mammography
Từ 40 tuổi, phụ nữ nguy cơ trung bình nên trao đổi với bác sĩ về lịch tầm soát. Nhóm nguy cơ cao có thể phải bắt đầu sớm hơn, hoặc phối hợp thêm MRI.
Cần đánh giá sâu hơn nếu có người thân bậc một mắc ung thư vú, từng xạ trị vùng ngực khi còn trẻ, từng bị ung thư vú, ung thư biểu mô tiểu thùy tại chỗ, tăng sản không điển hình, hoặc mang biến thể BRCA1/BRCA2 được phân loại gây bệnh và có khả năng gây bệnh. Không phải mọi biến thể BRCA đều đồng nghĩa với nguy cơ cao.
Theo NCI, biến thể chưa rõ ý nghĩa lâm sàng (VUS) không đủ căn cứ để tự xếp nguy cơ hay quyết định can thiệp. Trong khi chờ biến thể được phân loại lại, việc quản lý vẫn dựa vào tiền sử gia đình và các yếu tố nguy cơ khác.
Một điểm hay bị bỏ qua: tiền sử gia đình cần được mô tả đủ chi tiết mới dùng được. Bác sĩ quan tâm ai mắc bệnh, quan hệ họ hàng bậc mấy, phát hiện ở tuổi nào, một bên hay hai bên vú, trong họ có ai mắc ung thư buồng trứng hay ung thư vú ở nam giới. Câu "trong nhà có người bị ung thư" chưa đủ để xếp nhóm nguy cơ.
Nam giới cũng có thể mắc bệnh lý tuyến vú, kể cả ung thư vú, dù tỷ lệ thấp hơn nhiều so với nữ giới. Khi xuất hiện khối sau núm vú, tiết dịch, tụt núm vú hoặc hạch nách, nam giới nên đi khám. Bác sĩ sẽ chọn nhũ ảnh, siêu âm hay sinh thiết theo biểu hiện, thay vì áp dụng lịch tầm soát thường quy của phụ nữ.
Một số dấu hiệu không nên chờ tới kỳ tầm soát định kỳ. Khám sớm giúp bác sĩ chọn đúng phương pháp hình ảnh theo tuổi và biểu hiện:
- Khối hoặc vùng dày cứng mới xuất hiện ở vú, ở nách.
- Núm vú mới tụt, đổi hướng hoặc tiết dịch bất thường, nhất là dịch máu.
- Da vú lõm, dày, đỏ kéo dài, sần như vỏ cam hoặc có vùng loét.
- Một bên vú thay đổi rõ về hình dạng, kích thước, hoặc đau khu trú dai dẳng.
Điểm chung của các dấu hiệu trên là tính mới và tính một bên. Hai vú hơi lệch nhau về kích thước là chuyện thường gặp. Căng tức trước kỳ kinh ở cả hai bên rồi giảm sau khi hết kinh cũng vậy. Đáng lưu ý hơn là thay đổi mới xuất hiện, khu trú tại một chỗ và không mất đi theo chu kỳ.
Phần lớn thay đổi ở vú có nguyên nhân lành tính. Nhưng điều đó không thể tự xác định ở nhà. Với người dưới 30 tuổi có khối sờ thấy, siêu âm vú thường là bước hình ảnh đầu tiên; các bước sau phụ thuộc kết quả siêu âm và thăm khám, theo ACR Appropriateness Criteria về khối sờ thấy ở vú.

Bác sĩ khám tuyến vú phát hiện dấu hiệu bất thường
Độ tuổi và khoảng cách chụp nhũ ảnh
Trả lời nhanh: Theo hướng dẫn Bộ Y tế năm 2025, phụ nữ nguy cơ trung bình 40–70 tuổi được khuyến nghị khám lâm sàng và chụp X-quang tuyến vú hằng năm. Người có triệu chứng hoặc nguy cơ cao cần lịch riêng, không chờ đến mốc tầm soát.
Mốc này nằm trong Hướng dẫn sàng lọc phát hiện sớm ung thư vú, ban hành theo Quyết định 3898/QĐ-BYT ngày 18/12/2025. Với người có mô vú đặc, siêu âm được phối hợp thêm.
Sau 70 tuổi, hướng dẫn nêu mốc dừng: khi tuổi thọ kỳ vọng dưới 10 năm, hoặc khi sức khỏe không cho phép điều trị ung thư vú nếu phát hiện bệnh. Vì vậy, phụ nữ vừa qua tuổi 70 không nhất thiết phải ngừng chụp. Bác sĩ sẽ cân nhắc sức khỏe tổng thể, lợi ích dự kiến và mong muốn của từng người.
Lịch tầm soát của các tổ chức quốc tế không giống nhau:
| Tổ chức | Tuổi bắt đầu | Khoảng cách chụp | Ghi chú |
| Bộ Y tế Việt Nam (2025) | 40 | Hằng năm, tới 70 tuổi | Phối hợp siêu âm khi mô vú đặc |
| USPSTF (2024) | 40 | Hai năm một lần, tới 74 tuổi | |
| ACR | 40 với nhóm nguy cơ trung bình | Hằng năm | Đánh giá nguy cơ từ 25 tuổi |
| ACS | 40 (tự chọn), 45 (khuyến nghị) | Hằng năm 45–54, sau đó hằng năm hoặc hai năm một lần | Từ 55 tuổi có thể giãn nếu sức khỏe còn tốt |
Khác biệt đó phản ánh cách mỗi tổ chức cân đối giữa lợi ích phát hiện sớm với dương tính giả, sinh thiết lành tính, bức xạ và chẩn đoán quá mức. Chụp dày hơn thì bắt được tổn thương sớm hơn, nhưng cũng kéo theo nhiều lần gọi chụp lại và nhiều sinh thiết cho tổn thương lành tính. Chụp giãn hơn thì giảm các can thiệp không cần thiết, đổi lại khoảng trống giữa hai lần chụp dài hơn.
Người sống tại Việt Nam nên lấy hướng dẫn của Bộ Y tế làm nền, rồi điều chỉnh theo triệu chứng, mật độ vú, tiền sử hình ảnh, sức khỏe tổng thể và nguy cơ cá nhân. Các mốc tuổi kể trên chỉ áp dụng cho tầm soát ở người chưa có triệu chứng.
Quy trình chụp nhũ ảnh
Một buổi chụp nhũ ảnh tầm soát thường gọn hơn hình dung của nhiều người. Phần lớn thời gian dành cho khai báo thông tin và đặt tư thế, còn thời gian tia X phát ra chỉ tính bằng giây.
Chuẩn bị trước khi chụp. Nhũ ảnh thông thường không yêu cầu nhịn ăn. Trong ngày chụp, nên bỏ chất khử mùi, phấn, kem dưỡng và nước hoa ở vùng ngực, nách, vì cặn sản phẩm có thể tạo hình giống vôi hóa trên phim. Đây là nguyên nhân gây gọi chụp lại hoàn toàn tránh được.
Phim và phiếu kết quả cũ, kể cả từ cơ sở khác, cũng nên mang theo. Giá trị của nhũ ảnh tăng lên khi có phim cũ để so sánh: một vùng bất đối xứng tồn tại y nguyên qua nhiều năm được đọc khác hẳn một vùng mới xuất hiện.
Vài lưu ý thực tế khác. Nên chọn áo dễ cởi phần trên. Người còn kinh nguyệt thường dễ chịu hơn nếu chọn thời điểm vú bớt căng, thường là sau khi hết kinh. Ngược lại, khi đang có dấu hiệu bất thường thì không nên trì hoãn để chờ ngày thuận lợi.
- Xác nhận mục đích chụp. Người bệnh cho biết mình đi tầm soát hay đang có triệu chứng, chỉ rõ vị trí đau hoặc khối sờ thấy.
- Khai báo thông tin liên quan. Nói với nhân viên y tế nếu đang hoặc có thể mang thai, đang cho con bú, có túi ngực, từng phẫu thuật hay can thiệp ở vú.
- Thay trang phục. Cởi trang phục từ thắt lưng trở lên, tháo các vật dụng có thể ảnh hưởng vùng chụp theo hướng dẫn.
- Đặt tư thế. Người bệnh đứng trước máy. Kỹ thuật viên đặt từng bên vú lên bàn chụp, chỉnh vai, cằm và tay để lấy đủ mô vú. Mỗi bên vú thường được chụp hai tư thế cơ bản: từ trên xuống và chếch từ bên vào, nhằm nhìn tuyến vú theo hai hướng khác nhau.
- Ép vú và ghi hình. Tấm ép nén vú trong vài giây ở mỗi tư thế để mô dàn đều, giảm chồng lấp và hạn chế ảnh nhòe. Có thể bạn được yêu cầu nín thở trong thời gian ngắn.
- Kiểm tra ảnh. Kỹ thuật viên xác nhận hình đạt yêu cầu. Chụp chẩn đoán có thể cần thêm tư thế hoặc ảnh phóng đại trước khi kết thúc.
Việc ép vú hay bị hiểu là thao tác gây khó chịu không cần thiết. Thực tế nó phục vụ ba mục đích cùng lúc: dàn mỏng mô để các lớp không che nhau, giữ vú bất động để ảnh không nhòe, và cho phép dùng liều tia thấp hơn so với khi mô còn dày.
Sau khi chụp người bệnh mặc lại trang phục và sinh hoạt bình thường, không cần nghỉ ngơi hay theo dõi gì đặc biệt.
Được gọi quay lại chụp thêm không có nghĩa là đã phát hiện ung thư. Lý do có thể chỉ là một vùng mô che nhau cần chụp ở góc khác, hoặc cần đối chiếu với phim cũ chưa có sẵn. Nên hỏi rõ khi đăng ký về thời điểm trả kết quả và cách nhận kết quả, để không phải chờ trong lo lắng.

Mỗi tư thế chỉ ép vú vài giây, đủ để mô dàn đều và hình ảnh rõ nét.
Cảm giác khi chụp nhũ ảnh và mức độ an toàn
Trả lời nhanh: Vú được ép vài giây ở mỗi tư thế nên có thể căng hoặc đau thoáng qua. Nhũ ảnh dùng tia X liều thấp. Ở người có chỉ định phù hợp, lợi ích tầm soát thường lớn hơn nguy cơ bức xạ.
Cảm giác hay gặp là căng, bị ép, hơi khó chịu. Mức độ tăng lên khi vú nhạy cảm, gần kỳ kinh hoặc có vùng tổn thương. Cảm giác này thường hết ngay khi tấm ép được nhả ra, không kéo dài sang hôm sau.
Nếu đau nhiều, hãy báo ngay để kỹ thuật viên điều chỉnh trong giới hạn vẫn bảo đảm chất lượng ảnh. Hít thở đều và để vai buông lỏng cũng giúp giảm căng cơ vùng ngực. Điều không nên làm là tự chịu đau trong im lặng, rồi lần sau bỏ luôn lịch chụp.
Bức xạ ion hóa trong nhũ ảnh ở mức thấp. FDA xem đây là công cụ tầm soát quan trọng, kèm lưu ý phải thực hiện đúng chỉ định và đạt tiêu chuẩn chất lượng. Hai điều kiện đó không phải câu văn hình thức: chỉ định đúng giúp tránh những lần chụp không mang lại lợi ích, còn tiêu chuẩn chất lượng bảo đảm ảnh đủ rõ để không phải chụp lại.
Ba hạn chế nên biết trước:
- Dương tính giả: Hình ảnh ban đầu trông bất thường, nhưng đánh giá tiếp theo không phát hiện ung thư. Hệ quả là người bệnh phải chụp thêm, siêu âm hoặc sinh thiết, kèm theo một quãng chờ đợi căng thẳng.
- Âm tính giả: Tổn thương có mặt nhưng chưa hiện rõ, hay gặp khi mô vú đặc, tổn thương nhỏ hoặc nằm ở vị trí khó quan sát. Do đó, triệu chứng mới vẫn cần được đánh giá dù nhũ ảnh gần đây bình thường. Đây là hạn chế có hệ quả thực tế lớn nhất, vì nó dễ khiến người bệnh trì hoãn đi khám.
- Chẩn đoán quá mức: Một số ung thư được phát hiện nhưng có thể không gây triệu chứng trong suốt phần đời còn lại. Không ai dự đoán chắc chắn tổn thương nào sẽ tiến triển, nên lịch tầm soát luôn phải cân bằng giữa lợi ích và can thiệp không cần thiết.
Biết trước ba hạn chế này giúp người bệnh đọc kết quả tỉnh táo hơn. Một phiếu bình thường là tin tốt, không phải giấy bảo đảm. Một lần được gọi chụp lại là bước làm rõ, không phải bản án.
Mang thai, cho con bú, có túi ngực hoặc mô vú dày
Đang mang thai hoặc nghi có thai
Người bệnh phải báo trước cho bác sĩ và kỹ thuật viên. Với thai phụ có khối sờ thấy hoặc đau khu trú, siêu âm thường được chọn trước. Nhũ ảnh vẫn có thể cân nhắc khi cần làm rõ chẩn đoán, tùy đánh giá chuyên môn. ACR Appropriateness Criteria về hình ảnh tuyến vú trong thai kỳ nhấn mạnh việc chọn kỹ thuật theo tuổi, triệu chứng và mức độ nghi ngờ.
Điều cần tránh là bỏ qua một khối mới chỉ vì đang mang thai. Thay đổi nội tiết trong thai kỳ khiến tuyến vú căng và thay đổi nhiều, nên một khối thật dễ bị gán cho nguyên nhân sinh lý.
Đang cho con bú
Cho con bú không phải lý do loại trừ nhũ ảnh. Mô tuyến đang hoạt động khiến phim khó đọc hơn, song ở người đã đến tuổi tầm soát, nhũ ảnh hoặc DBT vẫn có thể phù hợp. Riêng khối sờ thấy thường được đánh giá ban đầu bằng siêu âm, theo ACR Appropriateness Criteria về hình ảnh tuyến vú khi cho con bú.
Cho bé bú hoặc hút sữa ngay trước giờ chụp giúp vú bớt căng, nhờ đó việc ép dễ chịu hơn và ảnh cũng rõ hơn.
Có túi ngực hoặc đã phẫu thuật vú
Người có túi ngực chụp được trong nhiều trường hợp. Cơ sở y tế cần biết ngay từ lúc đặt lịch để bố trí kỹ thuật viên phù hợp và chụp thêm tư thế đẩy túi, bởi túi ngực có thể che một phần mô vú trên hình ảnh. NCI cũng khuyến nghị thông báo rõ tình trạng túi ngực trước khi chụp.
Với người đã cắt tuyến vú và tái tạo, lịch hình ảnh của bên đã phẫu thuật khác với người đặt túi thẩm mỹ. Mang theo tóm tắt phẫu thuật sẽ giúp bác sĩ hướng dẫn sát hơn.
Sẹo mổ cũ, vôi hóa sau mổ hay thay đổi cấu trúc vùng đã can thiệp đều có thể xuất hiện trên phim. Bác sĩ đọc phim cần biết vị trí và thời điểm phẫu thuật để không xếp các dấu hiệu này vào nhóm nghi ngờ.
Mô vú dày
Mô vú dày nghĩa là tỷ lệ mô xơ và mô tuyến trên nhũ ảnh cao hơn mô mỡ. Đặc điểm này vừa che lấp tổn thương, vừa liên quan đến nguy cơ ung thư vú cao hơn. Không thể nhận biết mô dày bằng sờ nắn hay dựa vào kích thước vú, và đây cũng không phải bệnh.
Báo cáo nhũ ảnh thường xếp mật độ mô vú theo bốn mức từ A đến D, mức càng cao thì mô càng đặc:
Mức mật độ | Đặc điểm trên phim | Ảnh hưởng đến đọc kết quả |
| A | Gần như toàn bộ là mô mỡ | Tổn thương dễ nhận ra nhất |
| B | Có vùng mô sợi tuyến rải rác | Ít ảnh hưởng tới khả năng phát hiện |
| C | Mô đặc không đồng đều | Một số vùng có thể che lấp tổn thương nhỏ |
| D | Mô rất đặc | Khả năng phát hiện của nhũ ảnh giảm rõ |
Theo hướng dẫn tại Việt Nam, người có mô vú đặc được phối hợp siêu âm trong lịch sàng lọc. MRI không mặc định dành cho mọi trường hợp; lựa chọn hình ảnh bổ sung còn phụ thuộc tổng nguy cơ, triệu chứng và kết quả nhũ ảnh. Xem thêm bài chụp nhũ ảnh và siêu âm vú để hiểu vai trò của từng kỹ thuật.
So sánh chụp nhũ ảnh, siêu âm vú và MRI vú
Không có kỹ thuật nào tốt nhất cho mọi tình huống. Mỗi phương pháp nhìn tuyến vú theo một nguyên lý khác nhau, nên mạnh yếu cũng khác nhau. Bảng dưới đây tóm lại những điểm người bệnh cần biết khi bác sĩ chỉ định thêm một kỹ thuật ngoài nhũ ảnh.
| Tiêu chí | Nhũ ảnh 2D (FFDM) | Nhũ ảnh 3D (DBT) | Siêu âm vú | MRI vú |
| Nguyên lý | Tia X liều thấp, tạo ảnh hai chiều | Tia X liều thấp, ghi nhiều góc rồi tái tạo thành lát mỏng | Sóng âm tần số cao | Từ trường và sóng vô tuyến, thường kèm thuốc đối quang từ |
| Bức xạ ion hóa | Có, liều thấp | Có, liều thấp | Không | Không |
| Nhận biết vi vôi hóa | Ưu thế | Ưu thế | Khó thấy nốt nhỏ | Không phải điểm mạnh |
| Khi mô vú đặc | Khả năng phát hiện giảm | Giảm ảnh hưởng của mô chồng lấp | Bổ trợ tốt, được phối hợp theo hướng dẫn Việt Nam | Độ nhạy cao |
| Phân biệt nang với khối đặc | Hạn chế | Hạn chế | Ưu thế | Tốt |
| Vai trò trong tầm soát | Nền tảng của nhiều chương trình tầm soát | Kết hợp ảnh 2D có thể phát hiện nhiều ung thư hơn 2D đơn thuần | Bổ trợ, không thay thế nhũ ảnh thường quy | Chủ yếu cho nhóm nguy cơ cao |
| Chuẩn bị | Không nhịn ăn, tránh mỹ phẩm vùng ngực nách | Như nhũ ảnh 2D | Không cần chuẩn bị đặc biệt | Theo hướng dẫn riêng khi dùng thuốc đối quang |
| Hạn chế chính | Mô chồng lấp gây âm tính giả | Lợi ích về giảm tử vong vẫn đang được nghiên cứu | Phụ thuộc người thực hiện, khó thấy vi vôi hóa nhỏ | Dễ tăng dương tính giả, chi phí cao hơn |
Đọc bảng theo hướng bổ trợ sẽ dễ hiểu hơn là hướng thay thế. Nhũ ảnh thấy vi vôi hóa, thứ siêu âm gần như bỏ qua. Siêu âm phân biệt nang với khối đặc, việc nhũ ảnh khó làm. MRI nhạy nhất nhưng đổi lại nhiều dương tính giả, nên không dùng đại trà.
Chọn kỹ thuật nào còn tùy mục tiêu là tầm soát hay chẩn đoán, cùng với tuổi, thai kỳ, triệu chứng, mô vú, túi ngực, tiền sử và mức nguy cơ. Bạn có thể xem tổng quan các phương pháp tầm soát ung thư vú trước khi đi khám.

Nhũ ảnh, siêu âm và MRI bổ trợ cho nhau, không có kỹ thuật nào thay thế được tất cả
BI-RADS và bước tiếp theo khi kết quả bất thường
BI-RADS chuẩn hóa thuật ngữ, cấu trúc báo cáo, mức đánh giá và khuyến nghị xử trí trong hình ảnh tuyến vú. Bản ACR BI-RADS v2025 áp dụng cho nhũ ảnh, siêu âm và MRI. Đây không phải hệ thống phân giai đoạn ung thư.
Trả lời nhanh: BI-RADS 0 cần hoàn tất đánh giá. BI-RADS 1–2 trở lại lịch tầm soát. BI-RADS 3 theo dõi hình ảnh ngắn hạn. BI-RADS 4–5 thường cần lấy mẫu mô hoặc sinh thiết. BI-RADS 6 là tổn thương ác tính đã có mô bệnh học.
Bảy nhóm BI-RADS và hướng xử trí:
| Nhóm | Ý nghĩa | Hướng thực hiện | Người bệnh cần làm |
| 0 | Đánh giá chưa hoàn tất | Chụp thêm hình hoặc đối chiếu phim cũ | Quay lại đúng hẹn, mang theo phim cũ nếu có |
| 1 | Không phát hiện bất thường | Tiếp tục tầm soát theo lịch phù hợp | Ghi nhớ mốc chụp lần sau |
| 2 | Phát hiện lành tính | Tiếp tục tầm soát theo lịch phù hợp | Giữ phiếu kết quả để so sánh về sau |
| 3 | Khả năng lành tính | Theo dõi hình ảnh ngắn hạn, thường theo mốc ghi trong báo cáo | Không bỏ mốc theo dõi, dù không có triệu chứng |
| 4 | Bất thường nghi ngờ | Thường được khuyến nghị sinh thiết hoặc lấy mẫu mô để chẩn đoán | Hỏi rõ loại sinh thiết và thời điểm có kết quả |
| 5 | Rất gợi ý ác tính | Sinh thiết hoặc lấy mẫu mô và khám chuyên khoa theo chỉ định | Không trì hoãn, thu xếp làm sớm |
| 6 | Ác tính đã được xác nhận bằng mô bệnh học | Điều trị theo kế hoạch của nhóm chuyên khoa | Theo lịch điều trị đã được hội chẩn |
Ngoài nhóm BI-RADS, báo cáo còn mô tả mật độ mô vú, bên và vị trí có phát hiện, loại dấu hiệu cùng khuyến nghị tiếp theo. Riêng nhóm 4 được chia nhỏ theo mức nghi ngờ tăng dần:
| Phân nhóm | Mức độ nghi ngờ | Hướng xử trí |
| 4A | Nghi ngờ thấp | Thường được khuyến nghị lấy mẫu mô để chẩn đoán |
| 4B | Nghi ngờ trung bình | Thường được khuyến nghị lấy mẫu mô để chẩn đoán |
| 4C | Nghi ngờ cao | Thường được khuyến nghị lấy mẫu mô để chẩn đoán |
Điểm quan trọng là cả ba phân nhóm đều dẫn tới cùng một khuyến nghị. Phân nhóm chỉ giúp bác sĩ và người bệnh hình dung mức nghi ngờ, không phải căn cứ để tự bỏ qua sinh thiết khi thấy chữ 4A. ACR yêu cầu kết quả nhóm 4 phải đi kèm hướng hành động rõ ràng.
- Nhũ ảnh bất thường
- Hoàn tất hình ảnh bổ sung khi cần
- Theo dõi hoặc sinh thiết theo khuyến nghị
- Giải phẫu bệnh nếu đã lấy mẫu
Không nên tự bỏ lịch, cũng không nên kết luận chỉ từ con số BI-RADS mà bỏ qua phần mô tả.
Chẳng hạn, BI-RADS 0 không có nghĩa là ung thư, chỉ là bác sĩ chưa đủ dữ liệu để xếp nhóm cuối cùng. Ở lần chụp đầu tiên trong đời, nhóm 0 khá thường gặp, đơn giản vì chưa có phim cũ để đối chiếu.
BI-RADS 3 cũng không đồng nghĩa với "không sao", mà cần theo dõi đúng mốc để xác nhận tổn thương ổn định. Giá trị của nhóm này nằm ở chỗ theo dõi đủ thời gian. Bỏ giữa chừng thì mất luôn ý nghĩa của lần chụp trước.
Còn nếu phim được xếp BI-RADS 1 hoặc 2 nhưng bác sĩ vẫn sờ thấy một khối đáng ngờ, đánh giá không dừng lại vì mã số thấp. Sự không tương hợp giữa khám lâm sàng và hình ảnh có thể dẫn tới siêu âm, chụp bổ sung hoặc lấy mẫu theo chỉ định. Nói cách khác, thăm khám và hình ảnh có quyền phủ định nhau, và bên nghi ngờ hơn thường được tôn trọng.

Mã BI-RADS chỉ có ý nghĩa khi đọc cùng phần mô tả và khuyến nghị trong báo cáo.
Giải đáp nhanh trước khi chụp nhũ ảnh
Chụp nhũ ảnh có cần nhịn ăn không?
Không, với nhũ ảnh thông thường. Nếu cùng buổi còn thủ thuật khác hoặc MRI dùng thuốc đối quang, hãy làm theo hướng dẫn riêng của cơ sở y tế.
Chụp nhũ ảnh mất bao lâu và bao lâu có kết quả?
Mỗi lần nén vú chỉ vài giây. Tổng thời gian phụ thuộc số tư thế và việc có cần chụp bổ sung hay không. Thời điểm trả kết quả tùy quy trình từng nơi, nên hỏi rõ khi đăng ký.
Chụp nhũ ảnh có tốt không, có đau không?
Kỹ thuật này giúp phát hiện một số tổn thương từ khi chưa sờ thấy, nên ở người có chỉ định phù hợp, lợi ích thường lớn hơn nguy cơ bức xạ. Vú bị ép trong thời gian ngắn nên cảm giác căng hoặc đau thoáng qua là bình thường. Hãy báo trước nếu đang hoặc có thể mang thai.
Chụp nhũ ảnh bao lâu chụp lại một lần?
Với phụ nữ nguy cơ trung bình 40–70 tuổi, hướng dẫn Bộ Y tế năm 2025 khuyến nghị chụp hằng năm. Khoảng cách có thể khác đi khi có triệu chứng, nguy cơ cao, sức khỏe hạn chế, hoặc khi báo cáo lần trước đã đưa ra mốc theo dõi riêng.
Kết quả bình thường có thể bỏ sót ung thư không?
Có. Âm tính giả vẫn xảy ra, nhất là khi mô vú đặc hoặc tổn thương khó quan sát. Khối mới, tiết dịch máu, tụt núm vú hay thay đổi da vẫn cần được khám dù lần chụp gần đây bình thường.
Được gọi chụp lại thì có phải bị ung thư không?
Không. Gọi chụp lại là bước làm rõ hình ảnh, thường vì mô chồng lấp, vì cần thêm tư thế, hoặc vì chưa có phim cũ để đối chiếu. Phần lớn trường hợp kết thúc bằng một kết luận lành tính.
Chụp nhũ ảnh bao nhiêu tiền và đăng ký ở đâu tại Hà Nội?
Chi phí phụ thuộc loại chụp, mục đích và số tư thế; bài viết chưa có bảng giá được xác nhận. Bạn có thể đăng ký khám và tư vấn tại Phòng khám 125 Thái Thịnh – Thai Thinh Medic, hoặc gọi HOTLINE 097 288 1125 để xác nhận lịch, khả năng thực hiện nhũ ảnh, giá và hướng dẫn chuẩn bị trước khi đến.
Chụp nhũ ảnh là cơ sở quan trọng để tầm soát ung thư vú và làm rõ bất thường ở vú, nhưng không thay thế khám lâm sàng hay mô bệnh học khi có chỉ định. Tuổi, triệu chứng, nguy cơ và kết quả hình ảnh sẽ quyết định lịch chụp cùng bước đi tiếp theo.
Thông tin trong bài chỉ dùng để tham khảo, không thay thế chẩn đoán hoặc tư vấn cá nhân. Nếu có khối mới, tiết dịch máu, tụt núm vú, thay đổi da vú hoặc triệu chứng tiến triển, hãy đi khám sớm thay vì chờ lịch tầm soát.
Tài liệu tham khảo
- Bộ Y tế. Hướng dẫn sàng lọc phát hiện sớm ung thư vú, Quyết định 3898/QĐ-BYT ngày 18/12/2025.
- U.S. Preventive Services Task Force. Breast Cancer: Screening, 2024.
- American College of Radiology. Navigating Updated Breast Imaging Guidelines.
- American Cancer Society. Breast Cancer Screening Guidelines.
- American College of Radiology. BI-RADS v2025 và Mammography Sample Lay Report Letters.
- American College of Radiology. Appropriateness Criteria: Palpable Breast Masses, Breast Imaging During Pregnancy và Breast Imaging of Lactating Women.
- National Cancer Institute. Mammograms, Dense Breasts, BRCA Gene Changes và Understanding Breast Cancer Staging.




