Độ tuổi và mức nguy cơ là hai căn cứ quan trọng để xác định ai nên chụp X-quang tuyến vú và khoảng cách giữa các lần chụp. Với phụ nữ chưa có triệu chứng, chụp nhũ ảnh giúp phát hiện một số tổn thương nghi ngờ từ trước khi có thể sờ thấy.
Theo Hướng dẫn sàng lọc phát hiện sớm ung thư vú của Bộ Y tế năm 2025, phụ nữ nguy cơ trung bình từ 40–70 tuổi được khuyến nghị khám lâm sàng và chụp X-quang tuyến vú hằng năm. Người có nguy cơ cao có thể cần bắt đầu sớm hơn hoặc phối hợp thêm phương pháp hình ảnh khác.
Nếu đã xuất hiện khối ở vú, tiết dịch núm vú, thay đổi da hoặc hạch vùng nách, người bệnh cần đi khám theo hướng chẩn đoán thay vì chờ đến lịch tầm soát định kỳ. Để đi tìm lời giải đáp cho những thắc mắc về chụp x - quang tuyến vú để tầm soát ung thư, hãy cùng theo dõi bài viết được tham vấn y khoa bởi bác sĩ CKI Hồ Thị Thảo.
Với người nguy cơ trung bình, nhiều hướng dẫn bắt đầu tầm soát từ khoảng 40 tuổi nhưng tần suất khác nhau. U.S. Preventive Services Task Force (USPSTF) khuyến nghị 40–74 tuổi chụp 2 năm/lần; American Cancer Society (ACS) và American College of Radiology (ACR) sử dụng lịch hằng năm ở một số nhóm tuổi; American College of Physicians (ACP) 2026 ưu tiên cùng bác sĩ ra quyết định ở 40–49 tuổi và chụp 2 năm/lần ở 50–74 tuổi. [1–4]
Đối tượng cần chụp X-quang tuyến vú định kỳ
Chụp X-quang tuyến vú, còn gọi là chụp nhũ ảnh hoặc mammography, sử dụng tia X liều thấp để tạo hình ảnh mô vú. Trong tầm soát, phương pháp này được thực hiện ở người chưa có triệu chứng nhằm phát hiện những tổn thương nghi ngờ từ trước khi có thể sờ thấy.
Những nhóm cần trao đổi với bác sĩ về lịch chụp gồm:
- Phụ nữ từ 40 tuổi trở lên: Đây là độ tuổi bắt đầu được khuyến nghị chụp nhũ ảnh định kỳ trong nhiều hướng dẫn chuyên môn.
- Người có nguy cơ cao: Có thể cần bắt đầu tầm soát trước 40 tuổi hoặc phối hợp thêm MRI tùy nguyên nhân làm tăng nguy cơ.
- Người có tiền sử ung thư vú hoặc tổn thương vú nguy cơ cao: Lịch theo dõi cần được xây dựng riêng, không áp dụng máy móc lịch dành cho người nguy cơ trung bình.
- Người có mô vú đặc: Nhũ ảnh vẫn giữ vai trò quan trọng nhưng bác sĩ có thể cân nhắc phối hợp thêm phương pháp hình ảnh phù hợp.
- Người từ 70 tuổi trở lên: Việc tiếp tục tầm soát cần xem xét thêm sức khỏe tổng thể, bệnh đồng mắc và khả năng điều trị nếu phát hiện bất thường.
Chụp nhũ ảnh tầm soát áp dụng cho người chưa có triệu chứng. Nếu đã xuất hiện khối ở vú hoặc nách, tiết dịch núm vú, núm vú mới bị tụt, da vú lõm, sưng đỏ hoặc thay đổi hình dạng, người bệnh cần đi khám theo hướng chẩn đoán thay vì tự đăng ký chụp tầm soát.

Ung thư vú là căn bệnh phổ biến số 1 trong các loại ung thư ở nữ giới (Ảnh minh họa)
Nhóm nguy cơ cao cần kế hoạch tầm soát riêng
Người có nguy cơ cao có thể cần bắt đầu tầm soát trước 40 tuổi, chụp với tần suất khác nhóm nguy cơ trung bình hoặc phối hợp nhũ ảnh với MRI tuyến vú. Tuy nhiên, không có một lịch chụp chung cho tất cả trường hợp. Bác sĩ cần đánh giá nguyên nhân và mức độ nguy cơ trước khi xây dựng kế hoạch phù hợp.
Những yếu tố có thể làm tăng nguy cơ gồm:
- Có mẹ, chị/em gái hoặc con gái từng mắc ung thư vú.
- Gia đình có nhiều người mắc ung thư vú, ung thư buồng trứng, ung thư vú ở nam giới hoặc mắc bệnh khi còn trẻ.
- Mang biến thể gene gây bệnh như BRCA1 hoặc BRCA2.
- Có người thân bậc một mang biến thể BRCA1/BRCA2 nhưng bản thân chưa được xét nghiệm.
- Từng xạ trị vùng ngực khi còn trẻ.
- Đã từng mắc ung thư vú.
- Có tiền sử ung thư biểu mô tiểu thùy tại chỗ, tăng sản không điển hình hoặc tổn thương vú nguy cơ cao trên sinh thiết.
- Có nguy cơ mắc ung thư vú suốt đời từ khoảng 20% trở lên theo công cụ đánh giá được bác sĩ lựa chọn.
Có một yếu tố trong danh sách không đồng nghĩa mọi người đều phải chụp nhũ ảnh hoặc MRI ở cùng độ tuổi. Kế hoạch tầm soát còn phụ thuộc tuổi hiện tại, tuổi của người thân khi mắc bệnh, kết quả xét nghiệm di truyền, tiền sử sinh thiết và các yếu tố cá nhân khác.

Chụp X quang tuyến vú là bước tiến mới trong tầm soát ung thư vú (Ảnh minh họa)
Có người thân mắc ung thư vú
Tiền sử gia đình cần được đánh giá chi tiết thay vì chỉ ghi nhận chung rằng “nhà có người mắc ung thư”. Bác sĩ thường xem xét người mắc bệnh là họ hàng bậc mấy, được chẩn đoán ở tuổi nào, có mắc ung thư hai bên vú hay không, trong gia đình có ung thư buồng trứng hoặc ung thư vú ở nam giới không và có biến thể gene gây bệnh đã được xác định hay chưa.
Một người có mẹ mắc ung thư vú khi lớn tuổi không nhất thiết có mức nguy cơ giống người có nhiều người thân mắc bệnh khi còn trẻ. Vì vậy, quy tắc “bắt đầu chụp sớm hơn người thân 10 năm” không phải công thức áp dụng cho mọi gia đình. Thời điểm bắt đầu cần dựa trên kết quả đánh giá nguy cơ và hướng dẫn chuyên môn phù hợp.
Người mang BRCA hoặc từng xạ trị vùng ngực
Người mang biến thể gây bệnh BRCA1/BRCA2, từng xạ trị vùng ngực khi còn trẻ hoặc có nguy cơ mắc ung thư vú suốt đời cao có thể cần bắt đầu tầm soát trước 40 tuổi. Trong một số trường hợp, bác sĩ chỉ định MRI tuyến vú phối hợp với chụp nhũ ảnh hằng năm.
MRI được sử dụng bổ sung chứ không mặc nhiên thay thế nhũ ảnh. Tuổi bắt đầu và phương pháp cụ thể cần được cá thể hóa theo loại nguy cơ, tiền sử và kết quả đánh giá chuyên khoa. Người chưa xác định rõ mức nguy cơ không nên tự đăng ký nhiều phương pháp hình ảnh với mục đích “kiểm tra cho chắc”, vì có thể làm tăng kết quả dương tính giả và các thủ thuật không cần thiết.
Xem thêm: TOP 5 phương pháp tầm soát ung thư vú hiệu quả hiện nay
Mô vú đặc ảnh hưởng đến việc chụp X-quang tuyến vú thế nào?
Mô vú đặc, còn gọi là mô vú dày, phản ánh tỷ lệ mô xơ và mô tuyến cao hơn so với mô mỡ trên hình ảnh nhũ ảnh. Đặc điểm này chỉ được xác định qua kết quả chụp, không thể kết luận dựa vào kích thước, độ săn chắc hoặc cảm giác khi sờ vú.
Mô vú đặc có hai ý nghĩa: một số tổn thương có thể khó quan sát hơn trên nhũ ảnh và người có mô vú đặc có nguy cơ mắc ung thư vú cao hơn. Tuy nhiên, đây không phải bệnh và cũng không đồng nghĩa người đó đang mắc ung thư.
Chụp nhũ ảnh vẫn giữ vai trò quan trọng ở người có mô vú đặc. Theo hướng dẫn của Bộ Y tế Việt Nam, phụ nữ nguy cơ trung bình từ 40–70 tuổi có mô vú đặc được phối hợp thêm siêu âm khi tầm soát. MRI không được chỉ định mặc định cho mọi trường hợp mà cần dựa trên tổng nguy cơ, tiền sử và kết quả hình ảnh.
Xem thêm: Chụp nhũ ảnh là gì? Quy trình, chuẩn bị và cách đọc kết quả
Khi nào nên đi siêu âm vú? Siêu âm có phát hiện ung thư vú không?
Khi nào cần chụp chẩn đoán thay vì chụp tầm soát?
Chụp X-quang tuyến vú tầm soát dành cho người chưa có triệu chứng. Nếu xuất hiện khối hoặc vùng dày cứng ở vú hay dưới nách, tiết dịch núm vú bất thường, núm vú mới bị tụt, da vú lõm hoặc giống vỏ cam, vú thay đổi hình dạng hay sưng đỏ kéo dài, người bệnh cần đi khám theo hướng chẩn đoán.
Tùy độ tuổi, triệu chứng và kết quả thăm khám, bác sĩ có thể chỉ định siêu âm, chụp nhũ ảnh chẩn đoán hoặc phương pháp phù hợp khác. Không nên tự đăng ký một lần chụp tầm soát rồi xem đó là bước thay thế cho thăm khám.
Kết quả nhũ ảnh bình thường trước đó cũng không loại trừ hoàn toàn bệnh nếu sau này xuất hiện thay đổi mới. Phần lớn bất thường ở vú có nguyên nhân lành tính, nhưng cần được bác sĩ đánh giá thay vì chờ đến kỳ tầm soát tiếp theo.
Xem thêm: Cảnh báo 7 dấu hiệu của ung thư vú và cách phòng ngừa hiệu quả

Chụp X quang tuyến vú tại Phòng khám 125 Thái Thịnh
Bao nhiêu tuổi nên chụp X-quang tuyến vú và chụp bao lâu một lần?
Lịch chụp cần dựa trên độ tuổi, mức nguy cơ, kết quả hình ảnh trước đây và hướng dẫn chuyên môn đang được áp dụng.
Nhóm đối tượng | Hướng tiếp cận |
|---|---|
| Dưới 40 tuổi, nguy cơ trung bình, không có triệu chứng | Không mặc định chụp nhũ ảnh định kỳ. Cần đi khám nếu xuất hiện bất thường hoặc có yếu tố nguy cơ cần đánh giá riêng. |
| Từ 40–70 tuổi, nguy cơ trung bình | Theo Hướng dẫn của Bộ Y tế Việt Nam năm 2025, nên khám lâm sàng và chụp X-quang tuyến vú hằng năm. Siêu âm được phối hợp khi có mô vú đặc. |
| Trên 70 tuổi | Cá thể hóa theo sức khỏe tổng thể, bệnh đồng mắc, tuổi thọ kỳ vọng, mong muốn và khả năng tiếp nhận điều trị. |
| Có nguy cơ cao | Có thể cần bắt đầu trước 40 tuổi, chụp thường xuyên hơn hoặc phối hợp MRI. Thời điểm cụ thể phụ thuộc nguyên nhân và mức nguy cơ. |
| Có triệu chứng ở bất kỳ độ tuổi nào | Cần được khám và đánh giá theo hướng chẩn đoán, không chờ đến lịch tầm soát tiếp theo. |
Khuyến nghị giữa các tổ chức chuyên môn không hoàn toàn giống nhau. USPSTF khuyến nghị phụ nữ 40–74 tuổi nguy cơ trung bình chụp hai năm một lần; ACS sử dụng lịch hằng năm ở một số nhóm tuổi; còn ACR khuyến nghị chụp hằng năm từ 40 tuổi. Sự khác biệt này phản ánh cách mỗi tổ chức cân bằng lợi ích phát hiện sớm với nguy cơ dương tính giả, chẩn đoán quá mức và các lần kiểm tra bổ sung.
Khi áp dụng tại Việt Nam, người đọc nên ưu tiên hướng dẫn của Bộ Y tế và trao đổi với bác sĩ nếu có tiền sử gia đình, mô vú đặc, từng sinh thiết vú, xạ trị vùng ngực hoặc yếu tố nguy cơ đặc biệt. Không nên tự chọn lịch chụp dày hơn chỉ vì cho rằng kiểm tra càng nhiều sẽ càng an toàn.
Câu hỏi thường gặp về chụp x - quang tuyến vú
30 tuổi có nên chụp nhũ ảnh không?
Không phải mọi phụ nữ 30 tuổi nguy cơ trung bình và không có triệu chứng đều cần chụp nhũ ảnh định kỳ. Người mang biến thể gene làm tăng nguy cơ, từng xạ trị vùng ngực khi còn trẻ, có tiền sử gia đình gợi ý nguy cơ cao hoặc xuất hiện bất thường ở vú cần được bác sĩ đánh giá riêng. Tùy trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định siêu âm, nhũ ảnh hoặc MRI phù hợp.
Có mẹ hoặc chị gái mắc ung thư vú thì chụp từ bao nhiêu tuổi?
Không có một độ tuổi cố định áp dụng cho mọi gia đình. Bác sĩ cần xem xét người thân được chẩn đoán ở tuổi nào, số người mắc bệnh, có ung thư vú hai bên, ung thư buồng trứng, ung thư vú ở nam giới hoặc biến thể gene gây bệnh trong gia đình hay không. Quy tắc “chụp sớm hơn người thân 10 năm” không nên được áp dụng máy móc khi chưa đánh giá đầy đủ mức nguy cơ.
Có túi ngực thì chụp mammography được không?
Được. Người đặt túi ngực vẫn có thể chụp mammography khi thuộc nhóm được khuyến nghị tầm soát. Khi đặt lịch, nên báo trước cho cơ sở để kỹ thuật viên áp dụng kỹ thuật phù hợp nhằm ghi nhận được nhiều mô vú hơn. Nếu mục tiêu là đánh giá tình trạng túi silicone, bác sĩ có thể chỉ định MRI hoặc siêu âm tùy tình huống; đây là mục tiêu khác với tầm soát ung thư vú. [8]
Đang mang thai hoặc cho con bú có chụp mammography được không?
Mang thai không phải chống chỉ định tuyệt đối của mammography. Khi có chỉ định phù hợp, ACR cho rằng mammography có thể thực hiện trong thai kỳ với lượng bức xạ đến thai rất thấp; với khối mới xuất hiện, siêu âm thường được ưu tiên trong đánh giá ban đầu. Trong giai đoạn cho con bú, mammography có thể thực hiện theo tuổi và nguy cơ; cho trẻ bú hoặc hút sữa ngay trước khi chụp có thể hỗ trợ đánh giá hình ảnh. [6]
Siêu âm có thay mammography trong tầm soát được không?
Ở người có chỉ định mammography tầm soát, siêu âm đơn thuần không được xem là phương pháp thay thế tương đương. Siêu âm hữu ích khi đánh giá một vùng bất thường hoặc được dùng bổ sung trong một số tình huống; với mô vú dày, quyết định làm thêm siêu âm hoặc MRI còn phụ thuộc mức nguy cơ và hướng dẫn đang áp dụng. [1,3]
Bao nhiêu tuổi có thể dừng tầm soát ung thư vú?
Không có một tuổi dừng chung cho tất cả phụ nữ. Ở người trên 70 tuổi, quyết định tiếp tục chụp cần cân nhắc sức khỏe tổng thể, bệnh đồng mắc, tuổi thọ kỳ vọng, mong muốn và khả năng tiếp nhận điều trị nếu phát hiện ung thư. Người còn sức khỏe tốt có thể tiếp tục tầm soát sau khi trao đổi với bác sĩ; người mắc bệnh nặng có thể cần một kế hoạch khác.
Chụp X-quang tuyến vú là phương pháp hình ảnh quan trọng trong tầm soát ung thư vú ở phụ nữ thuộc độ tuổi phù hợp. Theo hướng dẫn của Bộ Y tế Việt Nam, phụ nữ nguy cơ trung bình từ 40–70 tuổi được khuyến nghị khám lâm sàng và chụp X-quang tuyến vú hằng năm. Người có nguy cơ cao có thể cần bắt đầu sớm hơn hoặc phối hợp thêm MRI theo đánh giá chuyên khoa.
Người đã xuất hiện khối ở vú, tiết dịch núm vú, thay đổi da hoặc hạch vùng nách không nên chờ đến lịch tầm soát. Trường hợp này cần đi khám để được lựa chọn quy trình chẩn đoán phù hợp.
Nếu chưa rõ mình thuộc nhóm nguy cơ nào hoặc nên chụp với tần suất bao lâu, khách hàng có thể liên hệ Phòng khám 125 Thái Thịnh – Thai Thinh Medic để được tư vấn và đặt lịch:
- Địa chỉ: 125–127 Thái Thịnh, Hà Nội.
- Hotline: 0972 88 11 25.
Bài viết cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán hoặc kế hoạch tầm soát cá thể hóa từ bác sĩ.
Tài liệu tham khảo chính
- U.S. Preventive Services Task Force (USPSTF). Breast Cancer: Screening – Final Recommendation Statement, 2024.
- American Cancer Society (ACS). ACS Breast Cancer Screening Guidelines.
- American College of Physicians (ACP). Screening for Breast Cancer in Asymptomatic, Average-Risk Adult Females: A Guidance Statement, 2026.
- American College of Radiology (ACR). Breast Cancer Screening Guidance / Risk Assessment.
- U.S. Food and Drug Administration (FDA). Understanding Breast Density.
- American College of Radiology (ACR). Breast Imaging During Pregnancy và Breast Imaging During Lactation.
- World Health Organization (WHO). Cancer screening and early detection.
- U.S. Food and Drug Administration (FDA). Breast Implants: Risks and Complications.
- American College of Radiology (ACR). ACR Appropriateness Criteria: Palpable Breast Masses.




