125 Thái Thịnh
Chuyên khoa
    Dịch vụ
      Bác sĩ
        Tin tức
          Hỏi đáp chuyên gia
            TOP 5 phương pháp tầm soát ung thư vú hiệu quả hiện nay

            TOP 5 phương pháp tầm soát ung thư vú hiệu quả hiện nay

            THAI THINH MEDIC
            06/08/2026

            Các phương pháp tầm soát ung thư vú được thực hiện ở những người chưa có triệu chứng giúp phát hiện sớm những tổn thương nghi ngờ. Phát hiện sớm làm tăng cơ hội được đánh giá, điều trị kịp thời, tránh biến chứng nguy hiểm.

            Trong các phương pháp, chụp nhũ ảnh là tiêu chuẩn đối với phần lớn phụ nữ, còn siêu âm và MRI thì thường được chỉ định bổ sung trong các những trường hợp phù hợp. (cancer.gov)

            Theo Hướng dẫn sàng lọc phát hiện sớm ung thư vú ban hành kèm Quyết định 3898/QĐ-BYT ngày 18/12/2025, lịch tầm soát tại Việt Nam được lựa chọn dựa trên độ tuổi và mức nguy cơ.

            Phụ nữ nguy cơ trung bình từ 40–70 tuổi được khuyến nghị khám lâm sàng và chụp X-quang tuyến vú hằng năm. Siêu âm được phối hợp khi mô vú đặc. Hướng dẫn có hiệu lực từ ngày 12/02/2026. (mch.moh.gov.vn)

            Nhũ ảnh là phương pháp hình ảnh chính trong tầm soát ung thư vú. Siêu âm không thay thế nhũ ảnh thường quy. MRI chủ yếu dành cho người nguy cơ cao. Xét nghiệm CA15-3, CEA và sinh thiết không phải xét nghiệm tầm soát định kỳ cho người khỏe mạnh.

            Tầm soát khác chẩn đoán ung thư vú như thế nào?

            Tầm soát dành cho người chưa có biểu hiện bất thường. Khi đã xuất hiện khối ở vú, tiết dịch núm vú, thay đổi da, núm vú mới bị tụt hoặc kết quả tầm soát bất thường, người bệnh cần chuyển sang quy trình chẩn đoán.

            Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định nhũ ảnh chẩn đoán, siêu âm, MRI hoặc sinh thiết. (cancer.gov)

            Nội dungTầm soátChẩn đoán
            Đối tượngNgười chưa có triệu chứngNgười có triệu chứng hoặc kết quả bất thường
            Mục tiêuPhát hiện tổn thương nghi ngờ sớmXác định nguyên nhân và bản chất tổn thương
            Phương pháp tầm soát ung thư vúNhũ ảnh; có thể bổ sung siêu âm hoặc MRI theo nguy cơNhũ ảnh chẩn đoán, siêu âm, MRI, sinh thiết
            Kết quảTiếp tục tầm soát hoặc cần kiểm tra thêmXác định tổn thương lành tính, nguy cơ cao hoặc ác tính

            Kết quả tầm soát bình thường không có nghĩa là có thể bỏ qua những triệu chứng xuất hiện sau đó. Âm tính giả vẫn có thể xảy ra, đặc biệt ở người có mô vú đặc.

            Vì vậy, nếu phát hiện dấu hiệu bất thường, người bệnh vẫn cần đi khám dù mới chụp nhũ ảnh trước đó. (cancer.gov)

            Những dấu bất thường hiệu cần đi khám sớm

            Không nên chờ đến lịch tầm soát định kỳ nếu xuất hiện một trong các biểu hiện sau:

            • Có khối hoặc vùng dày, cứng ở vú hay dưới nách.
            • Một bên vú thay đổi rõ về kích thước hoặc hình dạng.
            • Núm vú tiết dịch không phải sữa, nhất là dịch có máu.
            • Núm vú mới bị tụt, phẳng hoặc đổi hướng.
            • Da vú đỏ, sưng, dày, lõm, nhăn hoặc giống vỏ cam.
            • Da núm vú hay quầng vú bong vảy, đóng vảy hoặc ngứa kéo dài.
            • Xuất hiện hạch bất thường dưới nách hoặc gần xương đòn.

            Phần lớn các thay đổi ở vú không phải do ung thư. Tuy nhiên, không thể xác định chắc chắn chỉ bằng quan sát hoặc sờ tại nhà. Người có triệu chứng cần được bác sĩ thăm khám để tìm nguyên nhân. (cancer.gov)

            phuong-phap-tam-soat-ung-thu-vu-dau-hieu

            Có thể tự khám vú tại nhà để phát hiện bất thường

            Lợi ích và giới hạn của tầm soát ung thư vú

            Tầm soát giúp phát hiện một số trường hợp ung thư trước khi bệnh gây triệu chứng. Nhờ đó, người bệnh có thể được điều trị ở giai đoạn sớm hơn.

            Nhũ ảnh đã được chứng minh có khả năng làm giảm tử vong do ung thư vú và giữ vai trò quan trọng trong chăm sóc sức khỏe định kỳ của phụ nữ. (cancer.gov)

            Dù vậy, không có xét nghiệm nào chính xác tuyệt đối. Tầm soát có thể đi kèm một số hạn chế:

            • Dương tính giả: Hình ảnh có dấu hiệu bất thường nhưng kiểm tra thêm không phát hiện ung thư.
            • Âm tính giả: Kết quả không ghi nhận bất thường dù ung thư đang hiện diện.
            • Chẩn đoán quá mức: Phát hiện một số ung thư có thể không gây vấn đề trong suốt cuộc đời người bệnh.
            • Điều trị quá mức: Điều trị những tổn thương được phát hiện nhưng có thể không ảnh hưởng đến tuổi thọ.
            • Lo âu và thủ thuật bổ sung: Người được gọi lại có thể phải chụp thêm hoặc sinh thiết.
            • Phơi nhiễm bức xạ: Nhũ ảnh sử dụng tia X, dù liều bức xạ thấp.

            Những hạn chế này không phải là lý do để tránh tầm soát. Điều quan trọng là lựa chọn lịch kiểm tra phù hợp với độ tuổi, nguy cơ và tình trạng sức khỏe, thay vì thực hiện càng nhiều xét nghiệm càng tốt. (cancer.gov)

            Các phương pháp tầm soát ung thư vú hiện nay

            1. Chụp nhũ ảnh

            Chụp nhũ ảnh, hay chụp X-quang tuyến vú, sử dụng tia X liều thấp để tạo hình ảnh bên trong vú. Đây là phương pháp tầm soát tiêu chuẩn cho phần lớn phụ nữ, có thể phát hiện khối dựa trên kích thước, hình dạng và đường bờ. Phương pháp này cũng có ưu thế trong nhận biết các vùng vi vôi hóa. Một số kiểu vi vôi hóa tập trung hoặc sắp xếp bất thường có thể liên quan đến ung thư biểu mô ống tại chỗ hoặc ung thư vú xâm lấn. Tuy nhiên, không phải mọi vôi hóa đều là ung thư.

            Trên hình ảnh, bác sĩ có thể nhận biết khối, vùng mô bất đối xứng, biến dạng cấu trúc, vôi hóa và mật độ mô vú. Một số tổn thương được phát hiện trước khi người bệnh hoặc bác sĩ có thể sờ thấy.

            Trong lúc chụp, từng bên vú được đặt giữa hai tấm ép. Ép giúp dàn mỏng mô vú, hạn chế các lớp mô chồng lên nhau và tạo hình ảnh rõ hơn.

            Người được chụp có thể cảm thấy căng hoặc đau nhẹ trong thời gian ngắn. Cảm giác này thường hết ngay sau khi kỹ thuật viên nhả tấm ép.

            phuong-phap-tam-soat-ung-thu-vu-chup-nhu-anh

            Chụp nhũ ảnh (Mammography) là phương pháp tầm soát ung thư vú tiêu chuẩn

            Hiện nay, có 2 hình thức chụp Mammography đó là nhũ ảnh 2D và nhũ ảnh 3D:

            • Nhũ ảnh 2D tạo hình ảnh phẳng của mô vú. Nhũ ảnh 3D, còn gọi là digital breast tomosynthesis, ghi nhận nhiều hình ảnh ở các góc khác nhau rồi tái tạo thành các lát mỏng.
            • Kỹ thuật 3D có thể giúp quan sát rõ hơn khi các lớp mô chồng lên nhau. Dù vậy, hiện vẫn chưa rõ liệu phương pháp này có giúp giảm tử vong tốt hơn nhũ ảnh tiêu chuẩn hay không. 

            Ưu điểm

            Hạn chế

            • Là phương pháp tầm soát tiêu chuẩn đối với phần lớn phụ nữ.
            • Có thể phát hiện tổn thương trước khi xuất hiện triệu chứng.
            • Quan sát tốt một số dạng vôi hóa.
            • Thời gian chụp tương đối ngắn.
            • Có thể so sánh hình ảnh cũ và mới để nhận biết thay đổi.
            • Có thể gây khó chịu do phải ép vú.
            • Khả năng phát hiện ung thư giảm khi mô vú đặc.
            • Có nguy cơ dương tính giả và âm tính giả.
            • Có thể dẫn đến chụp bổ sung hoặc sinh thiết.
            • Sử dụng tia X liều thấp.

            Ở người có mô vú đặc, nhũ ảnh có thể bỏ sót tổn thương vì mô đặc và nhiều khối u đều xuất hiện dưới dạng vùng trắng trên phim. Dù vậy, mô vú đặc không phải lý do để bỏ qua nhũ ảnh. Đây vẫn là phương pháp tầm soát nền tảng.

            2. Siêu âm tuyến vú

            Siêu âm tuyến vú sử dụng sóng âm để tạo hình ảnh và không có bức xạ ion hóa.

            Phương pháp này thường được dùng để đánh giá một vùng bất thường trên nhũ ảnh, khối sờ thấy hoặc triệu chứng khu trú. Siêu âm còn giúp phân biệt một số nang chứa dịch với khối đặc và hỗ trợ hướng dẫn kim khi sinh thiết.

            Siêu âm không thay thế nhũ ảnh trong tầm soát thường quy. Do hai phương pháp cung cấp thông tin khác nhau, bác sĩ có thể chỉ định phối hợp khi cần. (cancer.gov). Một số bất thường nhìn thấy trên nhũ ảnh có thể khó nhận biết bằng siêu âm, nhất là các dạng vi vôi hóa. Ngược lại, siêu âm có thể phát hiện thêm một số khối ở người có mô vú đặc.

            phuong-phap-tam-soat-ung-thu-vu-sieu-am

            Siêu âm tuyến vú

            Hạn chế của phương pháp tầm soát ung thư vú này:

            • Kết quả phụ thuộc vào chất lượng thiết bị và kinh nghiệm người thực hiện.
            • Không quan sát tốt mọi loại tổn thương.
            • Hạn chế trong phát hiện một số vi vôi hóa.
            • Có thể làm tăng số trường hợp phải kiểm tra hoặc sinh thiết.
            • Kết quả bình thường không loại trừ hoàn toàn ung thư.

            Tại Việt Nam, Bộ Y tế khuyến nghị phối hợp siêu âm với nhũ ảnh cho phụ nữ 40–70 tuổi có mô vú đặc.

            Trong khi đó, USPSTF và NCI cho rằng hiện chưa đủ bằng chứng để khuyến nghị ủng hộ hoặc phản đối việc bổ sung siêu âm hay MRI cho tất cả phụ nữ có mô vú đặc sau một lần chụp nhũ ảnh âm tính.

            Quyết định cần dựa thêm vào mức nguy cơ cá nhân và kết quả hình ảnh. (mch.moh.gov.vn)

            3. Chụp cộng hưởng từ tuyến vú

            MRI tuyến vú sử dụng từ trường mạnh, sóng vô tuyến và máy tính để tạo hình ảnh. Phương pháp này không dùng tia X.

            Khi thực hiện MRI nhằm mục đích tầm soát, người bệnh thường được tiêm thuốc đối quang từ để làm rõ những vùng tăng sinh mạch hoặc mô bất thường.

            MRI có độ nhạy cao hơn nhũ ảnh trong phát hiện ung thư. Phương pháp này thường được phối hợp với nhũ ảnh ở người nguy cơ cao.

            Chẳng hạn, phụ nữ mang biến thể gây bệnh ở BRCA1 hoặc BRCA2 thường được khuyến nghị bắt đầu tầm soát sớm hơn và bổ sung MRI.

            MRI không thay thế hoàn toàn nhũ ảnh. Một số vi vôi hóa được nhận biết tốt hơn trên nhũ ảnh. Bên cạnh đó, MRI dễ tạo ra kết quả dương tính giả hơn, khiến người bệnh phải chụp thêm hoặc sinh thiết. Vì vậy, ở nhóm nguy cơ cao, hai phương pháp thường được phối hợp thay vì chỉ chọn MRI. (cancer.gov)

            Hạn chế của MRI

            • Chi phí cao hơn nhũ ảnh và siêu âm.
            • Thời gian thực hiện lâu hơn.
            • Thường cần tiêm thuốc đối quang từ.
            • Có nguy cơ dương tính giả.
            • Có thể không phù hợp với một số thiết bị kim loại trong cơ thể.
            • Người mắc bệnh thận hoặc từng phản ứng với thuốc đối quang cần được đánh giá trước.
            • Không phải cơ sở y tế nào cũng có đủ thiết bị và chuyên môn đọc MRI vú.

            MRI không nên được sử dụng đại trà chỉ vì mong muốn “kiểm tra kỹ hơn”. Phương pháp này mang lại lợi ích rõ nhất khi được chỉ định dựa trên mức nguy cơ.

            phuong-phap-tam-soat-ung-thu-vu-chup-cong-huong-tu

            Chụp cộng hưởng từ tầm soát ung thư vú

            4. Khám vú lâm sàng

            Khám vú lâm sàng được thực hiện bởi bác sĩ hoặc nhân viên y tế đã qua đào tạo. Quá trình khám thường gồm quan sát da, núm vú, hình dạng hai bên vú, sờ nắn mô tuyến và kiểm tra các vùng hạch dưới nách hoặc gần xương đòn. (cancer.gov)

            Khám lâm sàng có thể giúp phát hiện những dấu hiệu cần đánh giá thêm. Tuy nhiên, nếu sử dụng đơn độc, phương pháp này không đủ để tầm soát toàn diện. Những tổn thương nhỏ hoặc nằm sâu có thể không phát hiện được bằng sờ nắn.

            Theo hướng dẫn của Bộ Y tế Việt Nam, khám lâm sàng là một phần trong lịch sàng lọc theo độ tuổi. Khuyến nghị này có thể khác với một số tổ chức quốc tế. Vì vậy, tần suất cần được trình bày kèm nguồn hướng dẫn đang áp dụng.

            phuong-phap-tam-soat-ung-thu-vu-lam-sang

            Thăm khám vú lâm sàng

            5. Tự khám tại nhà và nhận biết bất thường

            Hiểu được đặc điểm bình thường của vú giúp mỗi người nhận ra những thay đổi mới như khối cứng, vùng dày, tiết dịch, tụt núm vú hoặc biến đổi da. Khi thấy bất thường, người bệnh nên đi khám thay vì chờ triệu chứng tự hết.

            Tự khám không đủ để tầm soát hoặc loại trừ ung thư vú. NCI khuyến nghị phụ nữ nhận biết cảm giác bình thường của vú, nhưng xác định tự khám đơn độc không phải xét nghiệm tầm soát đầy đủ.

            Hướng dẫn Việt Nam vẫn đưa tự khám hằng tháng vào lịch dành cho phụ nữ nguy cơ trung bình từ 25–39 tuổi. Hoạt động này nên được hiểu là cách hỗ trợ nhận biết bất thường, không thay thế nhũ ảnh hoặc khám y tế. (cancer.gov)

            phuong-phap-tam-soat-ung-thu-vu-tu-kham

            Thực hiện cách tự khám vú tại nhà

            So sánh các phương pháp tầm soát ung thư vú: chụp nhũ ảnh, siêu âm và MRI

            Tiêu chí

            Nhũ ảnh

            Siêu âm vú

            MRI vú

            Nguyên lýTia X liều thấp Sóng âm Từ trường và sóng vô tuyến
            Vai trò chínhPhương pháp tầm soát nền tảngBổ sung hoặc đánh giá bất thườngBổ sung ở nhóm nguy cơ cao
            Phát hiện vi vôi hóaCó ưu thếHạn chế Không phải ưu thế chính
            Ảnh hưởng của mô vú đặcĐộ nhạy có thể giảmCó thể phát hiện thêm tổn thươngĐộ nhạy cao
            Bức xạCó, liều thấpKhôngKhông
            Thuốc đối quangThường không cầnKhôngThường cần khi tầm soát
            Dương tính giảCó thể gặpCó thể gặpCó thể gặp nhiều hơn
            Có thay thế nhũ ảnh không?Không áp dụngKhôngKhông hoàn toàn

            Với phần lớn phụ nữ không có triệu chứng và thuộc độ tuổi tầm soát, nhũ ảnh vẫn là phương pháp hình ảnh chính. Siêu âm thường được dùng bổ sung. MRI chủ yếu dành cho người nguy cơ cao hoặc các tình huống chuyên biệt. (cancer.gov)

            Bao nhiêu tuổi nên tầm soát ung thư vú?

            Theo Hướng dẫn sàng lọc phát hiện sớm ung thư vú của Bộ Y tế Việt Nam, phụ nữ được chia thành nhóm nguy cơ trung bình và nguy cơ cao để lựa chọn phương pháp cũng như tần suất kiểm tra.

            Nguy cơ cần được đánh giá lại trong mỗi lần đến khám, bởi mức nguy cơ có thể thay đổi theo tuổi và những yếu tố mới xuất hiện.

            Độ tuổiKhuyến cáo
            25–39 tuổiTự khám hàng tháng nhằm nhận biết thay đổi; khám lâm sàng 1–3 năm/lần
            40–70 tuổiKhám lâm sàng và chụp nhũ ảnh hằng năm; phối hợp siêu âm nếu mô vú đặc
            Trên 70 tuổiTùy theo tình trạng sức khỏe, tuổi thọ kỳ vọng và khả năng điều trị

            Khuyến nghị giữa các quốc gia và tổ chức chuyên môn không hoàn toàn giống nhau.

            USPSTF Hoa Kỳ khuyến nghị phụ nữ nguy cơ trung bình chụp nhũ ảnh hai năm một lần từ 40 đến 74 tuổi. Với người từ 75 tuổi trở lên, tổ chức này cho rằng bằng chứng hiện chưa đủ để xác định rõ sự cân bằng giữa lợi ích và tác hại. (uspreventiveservicestaskforce.org)

            Sự khác biệt không đồng nghĩa một hướng dẫn đúng còn hướng dẫn khác sai. Mỗi tổ chức sử dụng dữ liệu dân số, nguồn lực y tế và cách cân bằng lợi ích với nguy cơ dương tính giả hoặc chẩn đoán quá mức khác nhau.

            Khi áp dụng tại Việt Nam, người đọc nên ưu tiên hướng dẫn của Bộ Y tế và trao đổi với bác sĩ nếu có yếu tố nguy cơ riêng.

            Đối tượng thuộc nhóm nguy cơ cao

            Theo hướng dẫn của Bộ Y tế, phụ nữ có một trong các yếu tố sau được xếp vào nhóm nguy cơ cao:

            • Có ít nhất một người thân huyết thống bậc một, gồm mẹ, chị/em gái hoặc con gái, mắc ung thư vú.
            • Mang biến thể gene làm tăng nguy cơ như BRCA1, BRCA2, PTEN, TP53, CDH1, PALB2 hoặc STK11.
            • Đã từng mắc ung thư vú.
            • Có ung thư biểu mô tiểu thùy tại chỗ.
            • Có tăng sản không điển hình.
            • Từng xạ trị vùng ngực trong độ tuổi 10–30.
            • Có nguy cơ ung thư vú xâm lấn trong 5 năm từ 1,7% hoặc nguy cơ suốt đời từ 20% theo mô hình Gail được hướng dẫn sử dụng.

            Người nguy cơ cao có thể cần bắt đầu tầm soát sớm hơn và kiểm tra thường xuyên hơn. Tùy nguyên nhân làm tăng nguy cơ, bác sĩ có thể chỉ định khám lâm sàng, nhũ ảnh và MRI.

            Người mang biến thể gây bệnh ở BRCA1 hoặc BRCA2 thường được khuyến nghị kết hợp MRI với nhũ ảnh và bắt đầu ở độ tuổi trẻ hơn nhóm nguy cơ trung bình.  Không nên tự xác định nguy cơ chỉ dựa trên một danh sách. Bác sĩ cần xem xét quan hệ huyết thống, tuổi của người thân khi mắc bệnh, loại ung thư, tiền sử sinh thiết, xạ trị, sử dụng hormone và các dữ liệu cá nhân khác.

            phuong-phap-tam-soat-ung-thu-vu-doi-tuong

            Nhóm đối tượng có nguy cơ bị ung thư vú cao

            Ảnh hưởng của mô vú đặc đến tầm soát

            Mật độ mô vú phản ánh tỷ lệ mô xơ và mô tuyến so với mô mỡ trên nhũ ảnh.

            Mô vú đặc chỉ được xác định bằng hình ảnh nhũ ảnh. Không thể kết luận chính xác dựa trên kích thước, độ săn chắc hoặc cảm giác khi sờ.

            Tình trạng này có hai ý nghĩa:

            • Mô đặc có thể che khuất một số khối u trên nhũ ảnh và làm giảm độ nhạy của phương pháp.
            • Người có mô vú đặc có nguy cơ mắc ung thư vú cao hơn người có mô chủ yếu là mỡ.

            Mô vú đặc không phải bệnh và cũng không có nghĩa người đó đang mắc ung thư.

            Bác sĩ có thể cân nhắc nhũ ảnh 3D, siêu âm hoặc MRI dựa trên mức độ mô đặc và nguy cơ tổng thể. Không phải tất cả người có mô vú đặc đều cần MRI.

            Quy trình tầm soát ung thư vú

            Bước 1: Đánh giá nguy cơ

            Bác sĩ có thể hỏi về tuổi, tình trạng mãn kinh, tiền sử mang thai và sinh con, việc sử dụng hormone, bệnh lý tuyến vú, phẫu thuật, sinh thiết, xạ trị vùng ngực, tiền sử ung thư của bản thân và gia đình.

            Kết quả xét nghiệm gene và những lần tầm soát trước cũng cần được cung cấp nếu có.

            Bước 2: Khám lâm sàng

            Tùy hướng dẫn và tình trạng cá nhân, bác sĩ có thể quan sát da, núm vú, hình dạng vú, sờ nắn mô tuyến và kiểm tra hạch vùng nách hoặc xương đòn.

            Bước 3: Thực hiện hình ảnh

            Phụ nữ thuộc độ tuổi tầm soát thường được chụp nhũ ảnh.

            Siêu âm có thể được bổ sung khi mô vú đặc hoặc có vùng cần đánh giá. MRI được cân nhắc ở người nguy cơ cao hoặc khi các phương pháp khác chưa cung cấp đủ thông tin.

            phuong-phap-tam-soat-ung-thu-vu-quy-trinh

            Hình ảnh chụp nhũ ảnh

            Bước 4: Nhận kết quả

            Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh đọc phim, so sánh với những lần chụp trước và phân loại kết quả.

            Nhũ ảnh cũng cung cấp thông tin về mật độ mô vú. (cancer.gov)

            Bước 5: Theo dõi nếu cần

            Người có kết quả bình thường tiếp tục lịch tầm soát.

            Nếu hình ảnh chưa đầy đủ hoặc có bất thường, bác sĩ có thể yêu cầu chụp thêm tư thế, siêu âm, MRI, theo dõi ngắn hạn hoặc sinh thiết. Phần lớn người được gọi lại để kiểm tra thêm không được xác định mắc ung thư.

            Ý nghĩa của BI-RADS trong ung thư vú

            BI-RADS là hệ thống do American College of Radiology xây dựng nhằm chuẩn hóa thuật ngữ, cấu trúc báo cáo, phân loại kết quả và khuyến nghị xử trí trong nhũ ảnh, siêu âm và MRI tuyến vú.

            BI-RADS v2025 là phiên bản hiện hành được ACR giới thiệu. (acr.org)

            Phân loạiÝ nghĩa
            BI-RADS 0Chưa đủ thông tin; cần hình ảnh bổ sung hoặc phim cũ để so sánh
            BI-RADS 1Không phát hiện bất thường; tiếp tục tầm soát định kỳ
            BI-RADS 2Tổn thương lành tính; tiếp tục tầm soát định kỳ
            BI-RADS 3Nhiều khả năng lành tính; thường theo dõi lại sau khoảng 6 tháng
            BI-RADS 4Tổn thương nghi ngờ; thường cần sinh thiết
            BI-RADS 5Rất nghi ngờ ác tính; cần sinh thiết và đánh giá chuyên khoa
            BI-RADS 6Ung thư đã được xác nhận bằng sinh thiết

            BI-RADS 0 không có nghĩa là đã phát hiện ung thư. Kết quả này cho biết chưa đủ thông tin để đưa ra phân loại cuối cùng.

            BI-RADS 3 cũng không đồng nghĩa với ung thư, nhưng người bệnh cần tái khám đúng hẹn. BI-RADS 4 và 5 thường cần lấy mẫu mô. Riêng BI-RADS 6 cho biết ung thư đã được xác nhận bằng sinh thiết. 

            Câu hỏi thường gặp khi tầm soát ung thư vú

            Xét nghiệm gene BRCA có phải xét nghiệm ung thư không?

            Xét nghiệm BRCA1 và BRCA2 giúp đánh giá khả năng mang biến thể gene di truyền làm tăng nguy cơ ung thư. Kết quả không cho biết người được xét nghiệm hiện có mắc ung thư vú hay không. 

            Thông tin di truyền có thể ảnh hưởng đến tuổi bắt đầu tầm soát, việc bổ sung MRI, tần suất kiểm tra, biện pháp giảm nguy cơ và khuyến nghị xét nghiệm cho người thân.

            Do kết quả có thể tác động đến cả người được xét nghiệm và gia đình, quy trình nên đi kèm tư vấn di truyền.

            Sinh thiết có phải phương pháp tầm soát không?

            Sinh thiết không phải xét nghiệm tầm soát thường quy.

            Thủ thuật được chỉ định khi khám hoặc chẩn đoán hình ảnh phát hiện vùng nghi ngờ cần xác định bản chất. Bác sĩ lấy một mẫu mô để chuyên gia giải phẫu bệnh đánh giá dưới kính hiển vi. Kết quả mô bệnh học là cơ sở quan trọng để xác định tổn thương có phải ung thư hay không.

            Phương pháp nào tầm soát ung thư vú tốt nhất?

            Đối với phần lớn phụ nữ không có triệu chứng và thuộc độ tuổi tầm soát, nhũ ảnh là phương pháp hình ảnh chính. Siêu âm và MRI được bổ sung theo mật độ mô vú và nguy cơ cá nhân.

            cac-phuong-phap-tam-soat-ung-thu-vu

            Các phương pháp tầm soát ung thư vú hiện nay

            Nên siêu âm hay chụp nhũ ảnh?

            Phụ nữ từ 40 tuổi có nguy cơ trung bình thường được ưu tiên nhũ ảnh.

            Siêu âm có thể được bổ sung khi mô vú đặc hoặc cần đánh giá một bất thường. Người có triệu chứng cần khám chẩn đoán thay vì tự lựa chọn một phương pháp.

            Phụ nữ dưới 40 tuổi có cần chụp nhũ ảnh không?

            Không phải tất cả phụ nữ dưới 40 tuổi đều cần chụp nhũ ảnh định kỳ.

            Người có triệu chứng hoặc nguy cơ cao có thể cần kiểm tra hình ảnh sớm hơn theo chỉ định của bác sĩ.

            Tầm soát ung thư vú có đau không?

            Siêu âm thường không gây đau.

            Nhũ ảnh có thể gây căng hoặc khó chịu trong lúc ép vú, nhưng cảm giác này thường chỉ kéo dài trong thời gian ngắn.

            Nhũ ảnh bất thường có chắc chắn là ung thư không?

            Không. Nhiều kết quả bất thường cuối cùng là lành tính.

            Người bệnh có thể được yêu cầu chụp thêm hoặc sinh thiết để xác định.

            Đang mang thai có thể kiểm tra vú không?

            Người có triệu chứng trong thai kỳ vẫn cần được đánh giá.

            Cần thông báo tình trạng mang thai để bác sĩ lựa chọn phương pháp phù hợp và cân nhắc lợi ích, nguy cơ.

            Tự khám vú có thay thế nhũ ảnh không?

            Không. Tự khám giúp nhận biết thay đổi nhưng không đủ để loại trừ ung thư và không thay thế các phương pháp hình ảnh được chỉ định.

            Nhũ ảnh là phương pháp hình ảnh quan trọng trong tầm soát ung thư vú đối với phần lớn phụ nữ từ 40 tuổi. Siêu âm thường được sử dụng bổ sung, nhất là khi mô vú đặc hoặc có vùng cần khảo sát. MRI chủ yếu dành cho người nguy cơ cao và không thay thế hoàn toàn nhũ ảnh.

            Lịch và lựa chọn phương pháp tầm soát ung thư vú cần tùy thuộc vào độ tuổi, tiền sử gia đình, mật độ mô vú, kết quả hình ảnh trước đây và nguy cơ cá nhân. CA15-3, CEA và sinh thiết không phải xét nghiệm tầm soát thường quy cho người khỏe mạnh. Khi xuất hiện khối ở vú, tiết dịch núm vú, thay đổi da, núm vú mới bị tụt hoặc hạch vùng nách, người bệnh nên đi khám sớm thay vì chờ đến lịch tầm soát định kỳ.

            Để được thăm khám và tư vấn sớm nhất, hãy liên hệ tới Phòng khám 125 Thái Thịnh - Thai Thinh Medic để đặt lịch ngay nhé!

            Kiểm duyệt y khoa: Bác sĩ CKII khoa Ngoại tổng hợp Nguyễn Tiến Văn đến từ Phòng khám 125 Thái Thịnh - Thai Thinh Medic.

            Bài viết cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế thăm khám, chẩn đoán hoặc chỉ định của bác sĩ.

            Nguồn tham khảo chính

            1. Bộ Y tế. Hướng dẫn sàng lọc phát hiện sớm ung thư vú, ban hành kèm Quyết định 3898/QĐ-BYT ngày 18/12/2025. (mch.moh.gov.vn)
            2. National Cancer Institute. Screening for Breast Cancer; Mammograms; Dense Breasts. (cancer.gov)
            3. U.S. Preventive Services Task Force. Breast Cancer: Screening, 30/04/2024. (uspreventiveservicestaskforce.org)
            4. American College of Radiology. BI-RADS v2025 Manual. (acr.org)
            5. National Cancer Institute. BRCA Gene Changes: Cancer Risk and Genetic Testing. (cancer.gov
            Share