Tóm tắt nhanh:
|
Đã tiêm HPV có cần tầm soát không? Vắc xin phòng ngừa nhiễm các type HPV có trong công thức, qua đó giảm nguy cơ xuất hiện tổn thương tiền ung thư và ung thư liên quan đến những type này. WHO xếp tiêm vắc xin HPV vào một trong ba mục tiêu chiến lược nhằm loại trừ ung thư cổ tử cung, bên cạnh tầm soát và điều trị tổn thương tiền ung thư.
Ba biện pháp đó có tỷ lệ 90-70-90 mà WHO đặt ra cho năm 2030: 90% trẻ em gái được tiêm vắc xin HPV trước 15 tuổi, 70% phụ nữ được tầm soát bằng xét nghiệm có hiệu quả ở tuổi 35 và 45, 90% phụ nữ có tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư được điều trị phù hợp. Tiêm chủng và tầm soát vì thế bổ sung cho nhau chứ không thay thế nhau.
Ung thư cổ tử cung nằm trong nhóm bệnh có thể giảm rõ rệt nguy cơ mắc và tử vong nếu dự phòng tốt. Vắc xin HPV giảm nguy cơ nhiễm các type thường liên quan đến ung thư. Tầm soát phát hiện HPV nguy cơ cao, tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư ngay khi chưa có triệu chứng. Theo dõi và xử trí đúng giúp hạn chế nguy cơ tổn thương tiến triển thành ung thư xâm lấn.
Có. Vắc xin HPV làm giảm đáng kể nguy cơ ung thư cổ tử cung, nhưng không thay cho việc tầm soát định kỳ. Bộ Y tế Việt Nam, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC) và Hiệp hội Sản Phụ khoa Hoa Kỳ (ACOG) đều thống nhất: phụ nữ đã tiêm vẫn nên tầm soát theo độ tuổi và mức nguy cơ để phát hiện sớm tổn thương tiền ung thư.

Bác sĩ tư vấn cho phụ nữ về tiêm vắc xin HPV và tầm soát ung thư cổ tử cung.
Đã tiêm HPV có cần tầm soát không?
Vắc xin không bao phủ tất cả type HPV nguy cơ cao
Nhiều type HPV nguy cơ cao có thể gây tổn thương tiền ung thư và ung thư cổ tử cung. Gardasil 9 có phổ bảo vệ rộng, phòng 9 type: 7 type nguy cơ cao (HPV 16, 18, 31, 33, 45, 52, 58) và 2 type nguy cơ thấp (HPV 6, 11). Dù vậy, công thức này vẫn chưa bao trùm toàn bộ các type nguy cơ cao có khả năng gây bệnh. Nguy cơ ung thư cổ tử cung giảm sau tiêm, nhưng không về mức 0.
Vắc xin không điều trị nhiễm HPV đã có
Vắc xin phòng các nhiễm HPV mới. Nó không loại bỏ virus đã có trong cơ thể và không điều trị các tổn thương tế bào đã hình thành. Người từng nhiễm một type HPV trước khi tiêm vẫn hưởng lợi nhờ khả năng bảo vệ trước những type khác chưa nhiễm, song vẫn cần được tầm soát và theo dõi theo khuyến cáo.
Hiệu quả bảo vệ khác nhau giữa từng người
Mức độ bảo vệ phụ thuộc vào nhiều yếu tố: tuổi khi bắt đầu tiêm; đã phơi nhiễm HPV trước tiêm hay chưa; loại vắc xin; số mũi và lịch tiêm đã hoàn thành; tình trạng miễn dịch; tiền sử kết quả HPV, tế bào hoặc tổn thương cổ tử cung. Đã tiêm đủ vắc xin vì thế không phải căn cứ để tự ngừng tầm soát.
Vắc xin HPV và tầm soát bổ sung cho nhau
Có thể hình dung đây là hai lớp bảo vệ nối tiếp. Lớp thứ nhất là vắc xin, giúp giảm nguy cơ nhiễm các type HPV có trong công thức, từ đó giảm khả năng xuất hiện tổn thương liên quan. Lớp thứ hai là tầm soát, thực hiện khi chưa có triệu chứng, nhằm phát hiện HPV nguy cơ cao, những thay đổi bất thường của tế bào hoặc ung thư ở giai đoạn sớm.
Hai lớp không thay thế nhau. Người đã tiêm vẫn cần tầm soát; người tầm soát đều đặn vẫn có thể được tư vấn tiêm HPV nếu còn trong độ tuổi và phạm vi chỉ định.
Tiêm HPV | Tầm soát |
| Phòng nhiễm HPV mới | Phát hiện HPV hoặc tổn thương đã xuất hiện |
| Giảm nguy cơ ung thư | Phát hiện sớm để điều trị |
| Không điều trị nhiễm HPV | Hỗ trợ phát hiện khi chưa có triệu chứng |
| Không thay thế tầm soát | Không thay thế tiêm chủng |
Những người cần duy trì lịch tầm soát
Bộ Y tế Việt Nam chỉ định tầm soát ung thư cổ tử cung cho phụ nữ 21–65 tuổi đã từng quan hệ tình dục, ưu tiên nhóm 30–49 tuổi. Lịch này áp dụng chung cho người đã tiêm và chưa tiêm vắc xin.
Không nên bỏ lịch tầm soát nếu thuộc một trong các trường hợp:
- Đang trong độ tuổi được khuyến cáo tầm soát.
- Đã từng quan hệ tình dục.
- Tiêm HPV sau khi bắt đầu quan hệ tình dục.
- Chưa từng tầm soát ung thư cổ tử cung.
- Không nhớ rõ lần tầm soát gần nhất.
- Từng có kết quả HPV hoặc tế bào cổ tử cung bất thường.
- Từng được chẩn đoán hoặc điều trị tổn thương tiền ung thư cổ tử cung.
- Nhiễm HIV, ghép tạng hoặc dùng thuốc ức chế miễn dịch kéo dài.
Người chưa từng tầm soát không nên đợi có triệu chứng mới đi khám. Nhiễm HPV và tổn thương tiền ung thư có thể tồn tại lâu mà không gây đau, ra máu hay biểu hiện rõ ràng.
Các phương pháp tầm soát sau khi tiêm HPV
Đã tiêm vắc xin không làm thay đổi nguyên tắc chọn phương pháp tầm soát. Bác sĩ căn cứ vào độ tuổi, tiền sử xét nghiệm, tình trạng miễn dịch, các yếu tố nguy cơ và điều kiện của cơ sở y tế.
Xét nghiệm HPV nguy cơ cao
Xét nghiệm này tìm vật liệu di truyền của các type HPV liên quan đến nguy cơ hình thành tổn thương tiền ung thư và ung thư cổ tử cung, gồm HPV DNA hoặc một số xét nghiệm HPV mRNA đã được phê duyệt.
Ưu điểm của nó là độ nhạy cao hơn xét nghiệm tế bào trong phát hiện tổn thương tiền ung thư mức độ cao (CIN2+), vì phát hiện được sự hiện diện của HPV trước khi tế bào biến đổi rõ. Do đó, Quyết định 3792/QĐ-BYT năm 2024 ưu tiên HPV DNA hoặc HPV mRNA làm phương pháp sàng lọc đầu tay ở nhóm phù hợp; WHO và Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ (ACS) cũng ưu tiên xét nghiệm HPV nguyên phát khi điều kiện cho phép.
Kết quả dương tính không đồng nghĩa với ung thư. Tùy type HPV, kết quả trước đó và các yếu tố liên quan, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm tế bào, định type HPV, soi cổ tử cung hoặc hẹn xét nghiệm lại. Kết quả âm tính cho thấy nguy cơ xuất hiện tổn thương mức độ cao trong vài năm tới ở nhóm nguy cơ trung bình là tương đối thấp, nên khoảng cách giữa các lần tầm soát có thể dài hơn so với xét nghiệm tế bào, nếu phù hợp với hướng dẫn chuyên môn.
Pap test – xét nghiệm tế bào cổ tử cung
Pap test đã giúp giảm tỷ lệ mắc và tử vong do ung thư cổ tử cung tại nhiều quốc gia triển khai chương trình tầm soát trong thời gian dài. Hạn chế của nó là có thể bỏ sót một số trường hợp nhiễm HPV khi tế bào chưa biến đổi rõ. Đó là lý do nhiều hướng dẫn hiện nay ưu tiên xét nghiệm HPV nguyên phát khi đủ điều kiện chuyên môn.
Co-test
Co-test là thực hiện đồng thời xét nghiệm HPV nguy cơ cao và xét nghiệm tế bào cổ tử cung. Cách làm này vừa đánh giá sự hiện diện của HPV nguy cơ cao, vừa tìm các biến đổi bất thường của tế bào. Không phải ai cũng cần cả hai xét nghiệm trong một lần; bác sĩ cân nhắc dựa trên tuổi, tiền sử tầm soát và kết quả trước đó.

Mẫu tế bào cổ tử cung được phân tích trong phòng xét nghiệm tầm soát ung thư.
VIA và VILI
Ở một số cơ sở, nhất là nơi điều kiện xét nghiệm còn hạn chế, nhân viên y tế đã được đào tạo có thể quan sát cổ tử cung sau khi bôi acid acetic (VIA) hoặc dung dịch Lugol (VILI). Kỹ thuật này cần đúng đối tượng, đúng quy trình và tại cơ sở có phạm vi chuyên môn phù hợp.
Tự lấy mẫu HPV không thay thế khám phụ khoa
Tự lấy mẫu HPV là phương pháp người được tầm soát tự đưa dụng cụ vào âm đạo theo hướng dẫn, rồi gửi mẫu đến phòng xét nghiệm để tìm HPV nguy cơ cao. WHO và nhiều hướng dẫn quốc tế cập nhật gần đây công nhận đây là một lựa chọn giúp tăng tỷ lệ tham gia tầm soát, với điều kiện dùng bộ xét nghiệm đã thẩm định và có quy trình theo dõi kết quả phù hợp.
Cách này thuận tiện cho người ngại khám phụ khoa hoặc khó tiếp cận cơ sở y tế. Bộ Y tế Việt Nam đã hướng dẫn quy trình tự lấy mẫu HPV.
Dù vậy, tự lấy mẫu không thay thế hoàn toàn việc thăm khám và theo dõi y khoa. Người thực hiện vẫn cần đến cơ sở y tế khi:
- Kết quả HPV dương tính.
- Mẫu không đạt yêu cầu.
- Ra máu âm đạo, khí hư bất thường hoặc đau vùng chậu.
- Cần lấy thêm mẫu tại cổ tử cung.
- Có chỉ định soi cổ tử cung, sinh thiết hoặc xét nghiệm bổ sung.
Không nên tự mua và dùng các bộ xét nghiệm không rõ nguồn gốc hoặc không có quy trình tiếp nhận, phân tích và tư vấn kết quả.
Lịch tầm soát ung thư cổ tử cung theo độ tuổi
Theo WHO, phần lớn ung thư cổ tử cung có thể phòng ngừa hoặc phát hiện sớm khi kết hợp tiêm vắc xin HPV, tầm soát định kỳ và điều trị kịp thời tổn thương tiền ung thư. Bảng dưới đây theo hướng dẫn của Bộ Y tế Việt Nam, áp dụng cho phụ nữ nguy cơ trung bình, đã từng quan hệ tình dục.
Độ tuổi | Khuyến cáo tham khảo |
| Dưới 21 tuổi | Không tầm soát thường quy nếu không có yếu tố nguy cơ hoặc chỉ định đặc biệt. |
| 21–24 tuổi | Có thể xét nghiệm tế bào cổ tử cung hoặc VIA/VILI mỗi 3 năm, tùy điều kiện và chỉ định. |
| 25–65 tuổi | Có thể tầm soát bằng xét nghiệm HPV DNA hoặc HPV mRNA nguy cơ cao mỗi 5 năm; hoặc xét nghiệm tế bào cổ tử cung/VIA/VILI mỗi 3 năm. Co-test được cân nhắc theo chỉ định và quy trình chuyên môn. |
| Trên 65 tuổi | Có thể cân nhắc dừng nếu đã có 2 lần tầm soát liên tiếp, đúng chu kỳ trước đó và đều âm tính, đồng thời không thuộc nhóm nguy cơ cao. |
Đây là lịch tham khảo cho người nguy cơ trung bình. Bác sĩ có thể chỉ định theo dõi sớm hoặc thường xuyên hơn nếu người bệnh:
- Từng có kết quả HPV hoặc tế bào học bất thường.
- Từng có tổn thương CIN2, CIN3 hoặc ung thư cổ tử cung.
- Nhiễm HIV hoặc suy giảm miễn dịch.
- Đang theo dõi sau điều trị tổn thương cổ tử cung.
- Có triệu chứng bất thường.
Lịch tầm soát có thể khác nhau giữa Bộ Y tế Việt Nam và một số tổ chức quốc tế như WHO, ACS hay ACOG về độ tuổi bắt đầu, phương pháp ưu tiên và khoảng cách giữa các lần xét nghiệm. Vì vậy, không nên tự kết hợp lịch của nhiều tổ chức để áp dụng cho bản thân; khi khám, bác sĩ sẽ chọn khuyến cáo phù hợp với điều kiện thực hành và nguy cơ của từng người.

Bảng minh họa lịch tầm soát ung thư cổ tử cung theo độ tuổi.
Lý do xét nghiệm HPV được dùng từ tuổi 25
Ở người trẻ, phần lớn trường hợp nhiễm HPV được hệ miễn dịch kiểm soát và đào thải tự nhiên. Xét nghiệm quá sớm và quá thường xuyên dễ phát hiện các nhiễm thoáng qua, dẫn đến lo lắng hoặc thủ thuật không cần thiết.
Từ 25 tuổi, xét nghiệm HPV nguy cơ cao có thể dùng làm phương pháp tầm soát đầu tay theo hướng dẫn của Bộ Y tế. Khi kết quả âm tính, nguy cơ xuất hiện tổn thương mức độ cao trong những năm sau thường thấp, cho phép kéo dài khoảng cách giữa các lần xét nghiệm.
Điều này không có nghĩa Pap test hết giá trị. Xét nghiệm tế bào cổ tử cung vẫn phù hợp khi chưa có xét nghiệm HPV hoặc khi có chỉ định chuyên môn.
Dừng tầm soát sau tuổi 65: khi nào phù hợp
Bước qua tuổi 65 không đồng nghĩa được tự động ngừng tầm soát. Theo hướng dẫn của Bộ Y tế Việt Nam, người trên 65 tuổi có thể cân nhắc dừng nếu đã có 2 lần tầm soát liên tiếp, đúng chu kỳ trước đó và đều cho kết quả âm tính.
Không nên tự dừng nếu:
- Không nhớ rõ lịch sử tầm soát.
- Chưa từng tầm soát hoặc tầm soát không đều.
- Từng có kết quả HPV hoặc tế bào cổ tử cung bất thường.
- Từng được chẩn đoán CIN2, CIN3 hoặc ung thư cổ tử cung.
- Đang suy giảm miễn dịch.
- Có triệu chứng nghi ngờ bệnh lý cổ tử cung.
Quyết định dừng hay tiếp tục dựa trên loại xét nghiệm đã làm, kết quả các lần trước và đánh giá của bác sĩ.
Những hiểu lầm thường gặp sau khi tiêm HPV
- Tiêm HPV rồi thì không cần Pap test hay xét nghiệm HPV. Vắc xin làm giảm nguy cơ chứ không thay thế tầm soát.
- Tiêm Gardasil 9 là hết nguy cơ ung thư cổ tử cung. Gardasil 9 bảo vệ trước 7 type HPV nguy cơ cao và 2 type nguy cơ thấp, nhưng không phòng được mọi type HPV có khả năng gây ung thư.
- Chỉ người có nhiều bạn tình mới cần tầm soát. HPV lây chủ yếu qua tiếp xúc da và niêm mạc khi quan hệ, nên một người chỉ có một bạn tình vẫn có thể phơi nhiễm. Nguy cơ còn liên quan đến việc bạn tình từng phơi nhiễm HPV, thời điểm bắt đầu quan hệ, tình trạng miễn dịch và nhiều yếu tố khác.
- Không có triệu chứng thì chưa cần tầm soát. Tầm soát vốn dành cho người chưa có triệu chứng. Nhiễm HPV và tổn thương tiền ung thư thường không gây đau hay biểu hiện rõ ở giai đoạn đầu.
- Tiêm HPV sau khi đã quan hệ thì không còn tác dụng. Người đã quan hệ vẫn hưởng lợi từ vắc xin nếu chưa nhiễm tất cả các type có trong công thức. Việc có nên tiêm và chọn lịch nào cần dựa vào độ tuổi, chỉ định của vắc xin và tư vấn của nhân viên y tế.
Dấu hiệu cần đi khám, không chờ đến lịch tầm soát
Tầm soát dành cho người chưa có triệu chứng. Khi đã xuất hiện bất thường, người bệnh cần được khám chẩn đoán thay vì chỉ đăng ký một xét nghiệm tầm soát đơn lẻ.
Nên đi khám khi có:
- Ra máu sau quan hệ tình dục.
- Ra máu âm đạo ngoài kỳ kinh.
- Ra máu sau mãn kinh.
- Khí hư lẫn máu, có mùi bất thường hoặc kéo dài.
- Đau vùng chậu không rõ nguyên nhân.
- Đau hoặc chảy máu khi quan hệ.
- Có kết quả HPV hoặc Pap test bất thường nhưng chưa tái khám.
Những biểu hiện này không đồng nghĩa chắc chắn là ung thư. Chúng có thể do viêm nhiễm, polyp, tổn thương lành tính hoặc bệnh phụ khoa khác. Dù vậy, vẫn cần thăm khám để xác định nguyên nhân.
Những trường hợp cần kế hoạch theo dõi riêng
Một số người không áp dụng lịch tầm soát của nhóm nguy cơ trung bình, gồm:
- Người nhiễm HIV.
- Người ghép tạng.
- Người dùng thuốc ức chế miễn dịch kéo dài.
- Người từng có kết quả HPV hoặc tế bào cổ tử cung bất thường.
- Người từng được chẩn đoán hoặc điều trị CIN2, CIN3, AIS hoặc ung thư cổ tử cung.
- Người từng phơi nhiễm diethylstilbestrol (DES) trong thời kỳ bào thai.
- Người đã cắt tử cung nhưng vẫn còn cổ tử cung.
- Người đã cắt tử cung do tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư.
Với các trường hợp này, bác sĩ sẽ xây dựng lịch theo dõi dựa trên chẩn đoán, phương pháp điều trị, tình trạng miễn dịch và kết quả xét nghiệm gần nhất.

Trao đổi với bệnh nhân có nguy cơ cao kế hoạch tầm soát ung thư cổ tử cung.
Chủ động bảo vệ sức khỏe cổ tử cung sau khi tiêm HPV
Bên cạnh tiêm vắc xin và tầm soát đúng lịch, mỗi người có thể giảm bớt yếu tố nguy cơ bằng cách:
- Không hút thuốc lá và hạn chế hít khói thuốc thụ động.
- Dùng biện pháp bảo vệ khi quan hệ tình dục.
- Không thụt rửa sâu trong âm đạo.
- Đi khám khi ra máu, khí hư hoặc đau vùng chậu bất thường.
- Tái khám đúng hẹn nếu từng có kết quả HPV hoặc Pap test bất thường.
- Ăn cân đối, vận động phù hợp và ngủ đủ để hỗ trợ sức khỏe tổng thể.
Không biện pháp nào bảo vệ tuyệt đối khỏi ung thư cổ tử cung. Kết hợp tiêm vắc xin HPV, tầm soát đúng lịch, theo dõi kết quả bất thường và duy trì lối sống lành mạnh giúp giảm đáng kể nguy cơ mắc bệnh.
Giải đáp các câu hỏi thường gặp
Đã tiêm HPV rồi có cần làm Pap test không?
Có thể cần. Trong độ tuổi tầm soát, Pap test vẫn có thể được chỉ định dù đã tiêm, nhưng đây không phải lựa chọn duy nhất. Từ 25 tuổi, xét nghiệm HPV nguy cơ cao có thể dùng làm xét nghiệm đầu tay theo hướng dẫn của Bộ Y tế. Bác sĩ sẽ chọn Pap test, xét nghiệm HPV, co-test hay phương pháp khác dựa trên tuổi, tiền sử tầm soát và điều kiện thực tế.
Đã tiêm Gardasil 9 có cần xét nghiệm HPV không?
Có. Gardasil 9 không bảo vệ trước mọi type HPV nguy cơ cao, nên người đã tiêm vẫn cần xét nghiệm khi đến tuổi tầm soát hoặc khi có chỉ định. Kết quả dương tính không có nghĩa đã mắc ung thư; bác sĩ sẽ phân tầng nguy cơ để quyết định theo dõi, làm thêm xét nghiệm tế bào hay soi cổ tử cung.
Tiêm HPV trước khi quan hệ có cần tầm soát không?
Có, khi đến độ tuổi được khuyến cáo. Tiêm trước khi phơi nhiễm giúp vắc xin phát huy hiệu quả tốt hơn, nhưng không phải căn cứ để bỏ tầm soát.
Chưa từng quan hệ tình dục có cần tầm soát không?
Theo hướng dẫn của Bộ Y tế Việt Nam, chương trình tầm soát thường quy áp dụng cho phụ nữ 21–65 tuổi đã từng quan hệ tình dục. Người chưa từng quan hệ thường không cần tự đi làm xét nghiệm định kỳ nếu không có yếu tố nguy cơ đặc biệt. Dù vậy, khi ra máu âm đạo bất thường, khí hư kéo dài hay đau vùng chậu, vẫn cần đi khám. Bác sĩ sẽ cân nhắc hình thức thăm khám và xét nghiệm phù hợp trong từng trường hợp.
Sau khi cắt tử cung có còn cần tầm soát không?
Tùy loại phẫu thuật và lý do cắt tử cung. Nếu đã cắt toàn bộ tử cung kèm cổ tử cung do bệnh lành tính và không có tiền sử tổn thương tiền ung thư mức độ cao hay ung thư cổ tử cung, nhiều trường hợp không cần tầm soát tiếp. Nếu vẫn còn cổ tử cung, hoặc phẫu thuật được thực hiện vì tổn thương tiền ung thư hay ung thư, người bệnh vẫn cần theo dõi theo kế hoạch riêng.
Tầm soát ung thư cổ tử cung có đau không?
Phần lớn người thực hiện chỉ thấy căng hoặc hơi khó chịu trong vài phút khi bác sĩ đặt mỏ vịt và lấy mẫu. Cảm giác này có thể tăng nếu căng thẳng, khô âm đạo, đang viêm nhiễm hoặc có bệnh lý vùng chậu. Hãy báo ngay cho nhân viên y tế khi thấy đau để được điều chỉnh thao tác.
Có nên tầm soát trong ngày hành kinh không?
Không nên. Theo hướng dẫn của Bộ Y tế, máu kinh có thể ảnh hưởng đến việc lấy mẫu và đánh giá kết quả. Trước ngày lấy mẫu, người bệnh nên tuân thủ hướng dẫn của cơ sở y tế, thường gồm: tránh quan hệ tình dục, không thụt rửa âm đạo, không đặt thuốc hay gel âm đạo, và báo trước nếu đang viêm nhiễm, ra máu hoặc vừa làm thủ thuật phụ khoa.
Bao lâu nên khám phụ khoa một lần?
Khám phụ khoa và tầm soát ung thư cổ tử cung không hoàn toàn giống nhau. Khám phụ khoa giúp bác sĩ đánh giá triệu chứng và bệnh lý ở âm hộ, âm đạo, cổ tử cung, tử cung, buồng trứng hoặc vùng chậu. Tầm soát dùng các phương pháp cụ thể như xét nghiệm HPV, Pap test hoặc VIA/VILI. Tần suất khám phụ khoa dựa trên triệu chứng, tiền sử bệnh và tư vấn của bác sĩ; tần suất tầm soát theo độ tuổi và loại xét nghiệm.
Nên chọn cơ sở tầm soát theo tiêu chí nào?
Nên chọn cơ sở khám chữa bệnh được cấp phép hoạt động, có phạm vi chuyên môn phù hợp, có nhân viên được đào tạo về lấy mẫu và đánh giá kết quả, dùng bộ xét nghiệm được phê duyệt, có quy trình lấy – bảo quản – phân tích mẫu rõ ràng, và có khả năng tư vấn, theo dõi, xử trí khi kết quả bất thường. Không xét nghiệm nào chính xác tuyệt đối; chất lượng còn phụ thuộc vào kỹ thuật lấy mẫu, hệ thống kiểm soát chất lượng và việc theo dõi sau khi có kết quả.

Lấy mẫu tầm soát ung thư cổ tử cung tại cơ sở y tế.
Đã tiêm vắc xin HPV có cần tầm soát ung thư cổ tử cung không? Theo khuyến cáo, dù tiêm vắc xin HPV vẫn cần tầm soát ung thư cổ tử cung theo lịch phù hợp. Vắc xin phòng các type HPV có trong công thức, nhưng không điều trị nhiễm đã có và không bao phủ toàn bộ type nguy cơ cao. Tầm soát bù lại khoảng trống đó, phát hiện HPV nguy cơ cao, tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư ở giai đoạn sớm, ngay cả khi chưa có triệu chứng.
Bộ Y tế Việt Nam, WHO, CDC, ACS và ACOG đều thống nhất: tiêm vắc xin HPV không thay thế tầm soát ung thư cổ tử cung. Kết hợp hai biện pháp mang lại hiệu quả phòng bệnh cao hơn so với chỉ áp dụng một.
Phương pháp và chu kỳ tầm soát được chọn dựa trên độ tuổi, tiền sử quan hệ tình dục, kết quả xét nghiệm trước đây, tình trạng miễn dịch và hướng dẫn chuyên môn đang áp dụng. Nếu bạn đang nằm trong độ tuổi cần tầm soát ung thư cổ tử cung, hãy liên hệ với Phòng khám 125 Thái Thịnh - Thai Thinh Medic để được tư vấn và đặt lịch thăm khám cùng bác sĩ chuyên khoa, giúp lựa chọn phương pháp phù hợp.
Bài viết được tham vấn y khoa bởi BS.CKI Trần Quỳnh Giao - Trưởng khoa Sản phụ khoa của Phòng khám 125 Thái Thịnh - Thai Thinh Medic.
Thông tin trong bài mang tính tham khảo, không thay thế việc thăm khám, chẩn đoán và tư vấn trực tiếp của bác sĩ.
Nguồn tham khảo
- Bộ Y tế Việt Nam. Quyết định số 3792/QĐ-BYT ngày 17/12/2024, ban hành tài liệu chuyên môn "Hướng dẫn dự phòng và kiểm soát ung thư cổ tử cung".
- World Health Organization. Cervical Cancer Elimination Initiative; WHO guideline for screening and treatment of cervical pre-cancer lesions for cervical cancer prevention, cập nhật năm 2026.
- Centers for Disease Control and Prevention. Reducing Risk for Cervical Cancer; Cervical Cancer Screening.
- American College of Obstetricians and Gynecologists. Screening for Cervical Cancer, cập nhật năm 2026.
- American Cancer Society. Cervical Cancer Screening Guidelines, cập nhật năm 2025.




