125 Thái Thịnh
Chuyên khoa
    Dịch vụ
      Bác sĩ
        Tin tức
          Hỏi đáp chuyên gia
            Ai nên tầm soát ung thư cổ tử cung? 5 phương pháp được khuyến cáo

            Ai nên tầm soát ung thư cổ tử cung? 5 phương pháp được khuyến cáo

            THAI THINH MEDIC
            07/07/2026

            Những ai nên tầm soát ung thư cổ tử cung và lựa chọn tầm soát bằng phương pháp nào là thắc mắc của rất nhiều phụ nữ hiện nay. Theo số liệu của Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC) thuộc Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), chỉ riêng năm 2022, toàn cầu ghi nhận có tới 662.301 ca mắc mới và 348.874 ca tử vong do ung thư cổ tử cung gây ra. Đây là bệnh ung thư phổ biến thứ tư ở phụ nữ nhưng cũng là một trong số ít bệnh ung thư có thể phòng ngừa và phát hiện sớm nhờ tầm soát định kỳ.

            Hiện nay, Pap Smear, xét nghiệm HPV DNA hay đồng xét nghiệm là những phương pháp tầm soát ung thư được khuyến cáo. Vậy phương pháp nào phù hợp với bạn và độ tuổi nào nên thực hiện tầm soát định kỳ? Bài viết dưới đây được tham vấn y khoa bởi bác sĩ CKI Trần Quỳnh Giao đến từ Phòng khám 125 Thái Thịnh - Thai Thinh Medic sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn.

            Tầm soát ung thư cổ tử cung được khuyến cáo cho phụ nữ từ 21 tuổi hoặc sau khi đã quan hệ tình dục, tùy theo hướng dẫn của từng tổ chức y khoa. Các phương pháp phổ biến gồm Pap smear, xét nghiệm HPV DNA, đồng xét nghiệm (co-testing), soi cổ tử cung và sinh thiết khi có chỉ định. Tầm soát định kỳ giúp phát hiện sớm tổn thương tiền ung thư và nâng cao hiệu quả điều trị.

            Ai nên tầm soát ung thư cổ tử cung?

            Tất cả mọi phụ nữ đều nên tầm soát ung thư cổ tử cung, nhưng không phải ai cùng có cùng thời điểm và tần suất thực hiện. Tùy thuộc vào độ tuổi, tiền sử quan hệ tình dục, nguy cơ nhiễm HPV và kết quả tầm soát trước đó, tình trạng sức khỏe mỗi người để quyết định độ tuổi và tần suất tầm soát.

            Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và nhiều hiệp hội sản phụ khoa quốc tế, tầm soát định kỳ giúp phát hiện sớm các tổn thương tiền ung thư trước khi tiến triển thành ung thư xâm lấn, từ đó nâng cao hiệu quả điều trị và giảm nguy cơ tử vong. Ngay cả những phụ nữ đã tiêm vắc xin HPV cũng không nên bỏ qua vì vắc xin không phòng ngừa được tất cả các chủng HPV nguy cơ cao. Dưới đây là những nhóm đối tượng được khuyến cáo nên thực hiện tầm soát ung thư cổ tử cung.

            Đối tượng

            Phương pháp

            Tần suất

            Phụ nữ 21–29 tuổiPap smearMỗi 3 năm
            Phụ nữ 30–65 tuổiHPV DNA hoặc Co-testing (HPV + Pap smear)HPV DNA hoặc Co-testing mỗi 5 năm; Pap smear mỗi 3 năm
            Người đã quan hệ tình dụcTheo độ tuổi và chỉ định của bác sĩTheo khuyến cáo
            Người đã tiêm vắc xin HPVPap smear hoặc HPV DNATheo độ tuổi
            Người nhiễm HPV nguy cơ caoHPV DNA, Pap smear, soi cổ tử cung khi cầnTheo chỉ định bác sĩ
            Người suy giảm miễn dịch (HIV, ghép tạng, dùng thuốc ức chế miễn dịch...)Cá thể hóa theo nguy cơTheo chỉ định bác sĩ
            Người có kết quả tầm soát bất thường trước đâyTheo phác đồ theo dõiTheo lịch hẹn chuyên khoa
            Phụ nữ trên 65 tuổiCó thể ngừng trong một số trường hợpTheo tư vấn bác sĩ

            * Tần suất có thể thay đổi tùy theo hướng dẫn chuyên môn, yếu tố nguy cơ và kết quả tầm soát trước đó.

            Mỗi độ tuổi sẽ có phương pháp tầm soát ung thư cổ tử cung phù hợp khác nhau. Ví dụ với phụ nữ trong độ tuổi từ 30 -65, phương pháp xét nghiệm HPV DNA hoặc đồng xét nghiệm sẽ cho hiệu quả cao vì đây là giai đoạn nguy cơ nhiễm HPV kéo dài và xuất hiện tổn thương tiền ung thư cao hơn. Trong khi đó, người đã tiêm vắc xin HPV vẫn cần tầm soát định kỳ do vắc xin không bảo vệ trước tất cả các chủng virus gây ung thư.

            Một số lưu ý quan trọng gồm:

            • Người đã quan hệ tình dục nên trao đổi với bác sĩ để lựa chọn thời điểm bắt đầu tầm soát phù hợp.
            • Người có tiền sử nhiễm HPV, tổn thương tiền ung thư hoặc kết quả Pap smear bất thường cần tái khám đúng lịch hẹn.
            • Phụ nữ suy giảm miễn dịch có nguy cơ tiến triển tổn thương nhanh hơn nên thường cần tầm soát với khoảng cách ngắn hơn.
            • Người trên 65 tuổi không phải lúc nào cũng cần tiếp tục tầm soát; quyết định này phụ thuộc vào kết quả các lần tầm soát trước đó và tiền sử bệnh.
            • Không nên tự ý kéo dài hoặc rút ngắn thời gian giữa các lần tầm soát nếu chưa có tư vấn từ bác sĩ chuyên khoa.
            tam-soat-ung-thu-co-tu-cung

            Nhóm đối tượng nên tầm soát ung thư cổ tử cung định kỳ

            5 phương pháp tầm soát ung thư cổ tử cung được khuyến cáo hiện nay

            Hiện nay, có nhiều phương pháp được sử dụng để tầm soát ung thư cổ tử cung, gồm cả xét nghiệm tế bào học truyền thống đến các kỹ thuật phát hiện HPV nguy cơ cao và các phương pháp chẩn đoán chuyên sâu. Bác sĩ sẽ không áp dụng một phương pháp giống nhau cho tất cả phụ nữ mà lựa chọn dựa trên độ tuổi, nguy cơ nhiễm HPV, kết quả tầm soát trước đó và các khuyến cáo chuyên môn hiện hành.

            Pap smear (Xét nghiệm tế bào cổ tử cung)

            Pap smear (hay Pap test) là phương pháp tầm soát ung thư cổ tử cung đã và vẫn đang được sử dụng làm xét nghiệm nền tảng trong chương trình tầm soát tại nhiều quốc gia. Trong quá trình thực hiện, bác sĩ dùng một dụng cụ chuyên biệt lấy các tế bào bong từ bề mặt cổ tử cung và ống cổ tử cung để quan sát dưới kính hiển vi, từ đó phát hiện những bất thường về hình thái tế bào.

            Pap smear không phát hiện virus HPV, mà giúp nhận biết các tế bào bất thường trước khi tiến triển thành ung thư. Phương pháp này đặc biệt phù hợp với phụ nữ từ 21–29 tuổi hoặc những trường hợp chưa có chỉ định xét nghiệm HPV DNA. Đây cũng là xét nghiệm thường được kết hợp với HPV DNA ở phụ nữ trên 30 tuổi nhằm nâng cao hiệu quả tầm soát.

            Ưu điểm lớn nhất của Pap smear là chi phí hợp lý, kỹ thuật đơn giản, ít xâm lấn và đã được chứng minh giúp giảm đáng kể tỷ lệ mắc cũng như tử vong do ung thư cổ tử cung nếu thực hiện định kỳ. Tuy nhiên, kết quả có thể bị ảnh hưởng bởi chất lượng mẫu bệnh phẩm hoặc quá trình đọc lam kính, vì vậy đôi khi vẫn xảy ra âm tính giả và người bệnh cần tái khám đúng lịch.

            Pap smear có giá trị trong phát hiện:

            • Các tế bào cổ tử cung có dấu hiệu bất thường trước khi xuất hiện ung thư.
            • Tổn thương tiền ung thư như ASC-US, ASC-H, LSIL, HSIL.
            • Những thay đổi tế bào nghi ngờ ung thư biểu mô tại chỗ hoặc ung thư xâm lấn.
            • Các bất thường do viêm, nhiễm trùng hoặc teo niêm mạc cổ tử cung.
            • Những trường hợp cần thực hiện HPV DNA hoặc soi cổ tử cung để đánh giá chuyên sâu hơn.
            • Hiệu quả điều trị sau khi xử trí tổn thương tiền ung thư.
            • Nguy cơ tái phát ở người đã điều trị tổn thương cổ tử cung trước đó.
            pap-smear-tam-soat-ung-thu-co-tu-cung

            Phương pháp tầm soát ung thư cổ tử cung Pap Smear

            Xét nghiệm HPV DNA

            Xét nghiệm HPV DNA là phương pháp hiện đại giúp phát hiện vật liệu di truyền của các chủng HPV nguy cơ cao, đặc biệt là HPV 16 và HPV 18 – hai chủng liên quan đến phần lớn các trường hợp ung thư cổ tử cung.

            HPV DNA giúp phát hiện nguyên nhân gây bệnh ngay từ khi chưa xuất hiện tổn thương trên cổ tử cung, phù hợp với phụ nữ từ 30–65 tuổi nhờ độ nhạy cao, phát hiện sớm nguy cơ trước khi tế bào biến đổi, giúp kéo dài khoảng cách giữa các lần tầm soát nếu kết quả âm tính.

            Tuy nhiên, xét nghiệm không xác định được mức độ tổn thương của cổ tử cung và không phải trường hợp HPV dương tính nào cũng sẽ tiến triển thành ung thư. Vì vậy, bác sĩ thường kết hợp thêm Pap smear hoặc soi cổ tử cung khi cần thiết.

            • Phát hiện các chủng HPV nguy cơ cao gây ung thư cổ tử cung.
            • Xác định nguy cơ tiến triển thành tổn thương tiền ung thư trong tương lai.
            • Phân tầng nguy cơ để quyết định có cần soi cổ tử cung hay không.
            • Theo dõi người đã điều trị tổn thương tiền ung thư nhằm phát hiện tái nhiễm hoặc tái phát.
            • Kết hợp Pap smear để nâng cao độ chính xác của chương trình tầm soát.
            • Hỗ trợ kéo dài khoảng cách tầm soát ở người có kết quả HPV âm tính.
            • Giảm nguy cơ bỏ sót các tổn thương tiền ung thư mức độ cao.
            hpv-dna-tam-soat-ung-thu-co-tu-cung

            Xét nghiệm HPV DNA

            Đồng xét nghiệm HPV DNA và Pap smear (Co-testing)

            Co-testing là phương pháp kết hợp Pap smear và HPV DNA trong cùng một lần tầm soát, có hiệu quả cao nhất đối với phụ nữ từ 30–65 tuổi vì vừa phát hiện được virus HPV nguy cơ cao, vừa đánh giá được những thay đổi bất thường và toàn diện hơn nguy cơ mắc ung thư cổ tử cung và đưa ra kế hoạch theo dõi phù hợp.

            Ưu điểm lớn nhất của Co-testing là độ nhạy và giá trị dự báo âm tính rất cao. Nếu cả hai xét nghiệm đều âm tính, nguy cơ xuất hiện ung thư cổ tử cung trong những năm tiếp theo rất thấp và người bệnh có thể kéo dài khoảng cách giữa các lần tầm soát theo khuyến cáo. Hạn chế của phương pháp là chi phí cao hơn và không phải cơ sở y tế nào cũng triển khai thường quy.

            • Người nhiễm HPV nguy cơ cao ngay cả khi tế bào cổ tử cung còn bình thường.
            • Các tổn thương tiền ung thư giai đoạn sớm.
            • Những bất thường tế bào như ASC-US, LSIL, HSIL.
            • Các trường hợp có nguy cơ cao cần soi cổ tử cung hoặc sinh thiết.
            • Người có nguy cơ thấp để kéo dài chu kỳ tầm soát theo khuyến cáo.
            • Khả năng tái phát sau điều trị tổn thương tiền ung thư.
            • Nguy cơ tiến triển thành ung thư cổ tử cung với độ chính xác cao hơn so với chỉ thực hiện một xét nghiệm đơn lẻ.
            dong-xet-nghiem-tam-soat-ung-thu-co-tu-cung

            Đồng xét nghiệm Co -testing

            Soi cổ tử cung

            Soi cổ tử cung là phương pháp chẩn đoán chuyên sâu, thường được chỉ định khi Pap smear hoặc xét nghiệm HPV DNA cho kết quả bất thường. Đối tượng thường được chỉ định soi cổ tử cung bao gồm phụ nữ có kết quả Pap smear bất thường (ASC-US, LSIL, HSIL...), người dương tính với HPV nguy cơ cao kéo dài hoặc có tổn thương nghi ngờ khi khám phụ khoa. Phương pháp này giúp bác sĩ đánh giá trực tiếp mức độ tổn thương, xác định ranh giới vùng bất thường và định hướng xử trí phù hợp.

            Soi cổ tử cung là cho phép quan sát tổn thương với độ phóng đại cao, phát hiện nhiều bất thường mà mắt thường khó nhận biết. Đồng thời, bác sĩ có thể sinh thiết đúng vị trí nghi ngờ, giúp nâng cao độ chính xác của chẩn đoán.

            Tuy nhiên, soi cổ tử cung không thể thay thế Pap smear hoặc HPV DNA trong chương trình tầm soát vì không phát hiện được tổn thương khi chưa có chỉ định và phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm của người thực hiện.

            • Quan sát trực tiếp các vùng niêm mạc cổ tử cung nghi ngờ bất thường.
            • Phát hiện các tổn thương tiền ung thư mức độ thấp (CIN1) và mức độ cao (CIN2, CIN3).
            • Đánh giá kích thước, vị trí và mức độ lan rộng của tổn thương.
            • Xác định chính xác vị trí cần sinh thiết để tăng khả năng phát hiện tế bào ác tính.
            • Theo dõi diễn tiến của các tổn thương tiền ung thư sau điều trị.
            • Hỗ trợ chẩn đoán ung thư cổ tử cung giai đoạn sớm khi kết hợp sinh thiết.
            • Định hướng lựa chọn phương pháp điều trị như đốt điện, LEEP hoặc khoét chóp cổ tử cung.
            • Giảm nguy cơ bỏ sót tổn thương ở người có kết quả tầm soát bất thường.
            soi-co-tu-cung-tam-soat-ung-thu-co-tu-cung

            Soi cổ tử cung tầm soát ung thư cổ tử cung

            Sinh thiết cổ tử cung

            Sinh thiết cổ tử cung là tiêu chuẩn vàng để khẳng định tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư cổ tử cung.  Phương pháp này thường được chỉ định khi soi cổ tử cung phát hiện vùng nghi ngờ hoặc kết quả Pap smear, HPV DNA cho thấy nguy cơ cao.

            Ưu điểm lớn nhất của sinh thiết là độ chính xác rất cao trong chẩn đoán. Đây là cơ sở để phân biệt tổn thương lành tính với ung thư và đánh giá mức độ tiến triển của bệnh. Hạn chế của phương pháp là xâm lấn hơn các xét nghiệm tầm soát, có thể gây chảy máu nhẹ hoặc đau âm ỉ sau thủ thuật và chỉ được thực hiện khi có chỉ định chuyên môn.

            • Khẳng định chẩn đoán tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư cổ tử cung.
            • Phân biệt tổn thương lành tính với tổn thương ác tính.
            • Đánh giá mức độ loạn sản biểu mô (CIN1, CIN2, CIN3).
            • Xác định loại mô bệnh học của ung thư cổ tử cung.
            • Đánh giá mức độ xâm lấn của tế bào ung thư.
            • Là cơ sở để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp như theo dõi, LEEP, khoét chóp hay phẫu thuật.
            • Theo dõi các trường hợp nghi ngờ tái phát sau điều trị.
            • Cung cấp thông tin quan trọng về tiên lượng và kế hoạch quản lý lâu dài cho người bệnh.

            Có thể thấy, sinh thiết không phải là phương pháp tầm soát ban đầu nhưng lại là bước quan trọng nhất để xác định chẩn đoán cuối cùng. Vì vậy, khi bác sĩ chỉ định sinh thiết sau Pap smear, HPV DNA hoặc soi cổ tử cung bất thường, người bệnh nên thực hiện sớm để không bỏ lỡ giai đoạn điều trị hiệu quả nhất.

            sinh-thiet-tam-soat-ung-thu-co-tu-cung

            Sinh thiết cổ tử cung

            Lịch tầm soát ung thư cổ tử cung theo từng độ tuổi

            Mỗi phụ nữ sẽ có lịch tầm soát ung thư cổ tử cung khác nhau theo từng độ tuổi, nguy cơ nhiễm HPV và khả năng xuất hiện các tổn thương tiền ung thư. Tầm soát đúng thời điểm, lựa chọn đúng phương pháp và tần suất tầm soát giúp tăng khả năng phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm.

            Dưới đây là lịch áp dụng cho những chị em có nguy cơ trung bình. Đối với những trường hợp nhiễm HIV, suy giảm miễn dịch, từng điều trị CIN2, CIN3 hoặc ung thư cổ tử cung, có kết quả Pap Smear, HPV DNA bất thường thì cần tái khám theo chỉ định của bác sĩ.

            • Dưới 21 tuổi: Chưa khuyến cáo tầm soát ung thư cổ tử cung thường quy. Phần lớn các trường hợp nhiễm HPV ở lứa tuổi này sẽ tự đào thải nhờ hệ miễn dịch mà không gây tổn thương kéo dài. Chỉ những người có nguy cơ đặc biệt hoặc được bác sĩ chỉ định mới cần thực hiện các xét nghiệm chuyên sâu.
            • Từ 21–29 tuổi: Nên bắt đầu tầm soát bằng Pap smear và lặp lại mỗi 3 năm nếu kết quả bình thường. HPV DNA chưa được ưu tiên làm xét nghiệm đơn thuần vì tỷ lệ nhiễm HPV thoáng qua ở nhóm tuổi này khá cao, dễ dẫn đến can thiệp không cần thiết.
            • Từ 30–65 tuổi: Đây là giai đoạn nguy cơ xuất hiện tổn thương tiền ung thư tăng lên nếu HPV tồn tại kéo dài. Phụ nữ trong độ tuổi này được ưu tiên xét nghiệm HPV DNA mỗi 5 năm, hoặc đồng xét nghiệm HPV DNA và Pap smear (Co-testing) mỗi 5 năm. Trong trường hợp chưa có điều kiện thực hiện hai phương pháp trên, Pap smear mỗi 3 năm vẫn là lựa chọn phù hợp.
            • Trên 65 tuổi: Có thể cân nhắc ngừng tầm soát nếu đã được tầm soát đầy đủ trong nhiều năm trước đó, các kết quả đều bình thường và không có tiền sử tổn thương tiền ung thư mức độ cao hoặc ung thư cổ tử cung. Tuy nhiên, người thuộc nhóm nguy cơ cao vẫn cần tiếp tục theo dõi theo lịch riêng của bác sĩ.
            thoi-diem-tam-soat-ung-thu-co-tu-cung

            Lịch tầm soát ung thư cổ tử cung theo độ tuổi

            Quy trình tầm soát ung thư cổ tử cung

            Tầm soát ung thư cổ tử cung thường diễn ra trong khoảng 15 - 30 phút, tùy theo phương pháp thực hiện và các can thiệp được chỉ định. Các phương pháp được thực hiện không gây đau mà chỉ hơi khó chịu hoặc tức nhẹ vài giây.

            Bước 1: Khai thác tiền sử và tư vấn trước khi tầm soát

            • Bác sĩ hỏi về tuổi, tiền sử sản phụ khoa, thời điểm bắt đầu quan hệ tình dục, tiền sử tiêm vắc xin HPV, kết quả tầm soát trước đây và các triệu chứng bất thường nếu có.
            • Dựa trên các thông tin này, bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp tầm soát phù hợp như Pap smear, HPV DNA hoặc đồng xét nghiệm.

            Bước 2: Khám phụ khoa

            • Người bệnh được khám phụ khoa để đánh giá âm hộ, âm đạo và cổ tử cung.
            • Bác sĩ kiểm tra xem có tình trạng viêm nhiễm, chảy máu, polyp hoặc các bất thường khác có thể ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm hay không.
            quy-trinh-tam-soat-ung-thu-co-tu-cung

            Quy trình thăm khám và tầm soát ung thư cổ tử cung

            Bước 3: Lấy mẫu tế bào hoặc mẫu bệnh phẩm

            • Bác sĩ đặt mỏ vịt để bộc lộ cổ tử cung.
            • Sử dụng chổi hoặc que lấy mẫu chuyên dụng để thu thập tế bào cổ tử cung.
            • Mẫu bệnh phẩm sẽ được gửi đến phòng xét nghiệm để thực hiện Pap smear, HPV DNA hoặc cả hai tùy theo chỉ định.

            Bước 4: Thực hiện các xét nghiệm bổ sung khi cần

            • Nếu kết quả Pap smear hoặc HPV DNA bất thường, bác sĩ có thể chỉ định soi cổ tử cung.
            • Trong trường hợp phát hiện vùng nghi ngờ, người bệnh sẽ được sinh thiết để xác định chính xác bản chất tổn thương.

            Bước 5: Đọc kết quả và tư vấn hướng theo dõi

            • Sau khi có kết quả, bác sĩ sẽ giải thích ý nghĩa của từng chỉ số.
            • Nếu kết quả bình thường, người bệnh được hướng dẫn lịch tầm soát tiếp theo theo khuyến cáo.
            • Nếu phát hiện bất thường, bác sĩ sẽ xây dựng kế hoạch theo dõi hoặc điều trị phù hợp nhằm ngăn ngừa tổn thương tiến triển thành ung thư cổ tử cung.

            Những điều cần lưu ý trước khi tầm soát ung thư cổ tử cung

            Trước khi tầm soát ung thư cổ tử cung, chị em cần lưu ý một số điểm dưới đây giúp mẫu xét nghiệm đạt chất lượng tốt, hạn chế nguy cơ phải lấy mẫu lại và tăng độ chính xác khi phát hiện tế bào bất thường hoặc nhiễm HPV nguy cơ cao.

            • Không nên quan hệ tình dục trong vòng 24–48 giờ trước khi lấy mẫu tế bào cổ tử cung, vì tinh dịch hoặc sự cọ xát có thể ảnh hưởng đến chất lượng mẫu xét nghiệm.
            • Không đặt thuốc âm đạo, sử dụng kem bôi, thuốc diệt tinh trùng hoặc dung dịch vệ sinh có tính sát khuẩn mạnh trong khoảng 48 giờ trước khi tầm soát, trừ khi có chỉ định của bác sĩ.
            • Nên tránh thụt rửa âm đạo trước ngày làm xét nghiệm vì có thể làm mất hoặc biến đổi các tế bào cần thu thập.
            • Không nên thực hiện Pap smear hoặc HPV DNA khi đang có kinh nguyệt. Thời điểm thích hợp nhất là khoảng 3–5 ngày sau khi sạch kinh, khi cổ tử cung dễ quan sát và mẫu bệnh phẩm ít bị lẫn máu.
            • Nếu đang có viêm nhiễm phụ khoa với các triệu chứng như khí hư bất thường, ngứa, đau rát hoặc chảy máu âm đạo, nên thông báo cho bác sĩ để được điều trị trước hoặc lựa chọn thời điểm tầm soát phù hợp.
            • Chuẩn bị đầy đủ kết quả Pap smear, HPV DNA, soi cổ tử cung hoặc sinh thiết trước đó (nếu có) để bác sĩ đánh giá diễn tiến và xây dựng kế hoạch theo dõi chính xác hơn.
            • Chủ động thông báo nếu đang mang thai, có tiền sử phẫu thuật cổ tử cung, đã điều trị tổn thương tiền ung thư, nhiễm HIV hoặc đang sử dụng thuốc ức chế miễn dịch, vì đây là những yếu tố có thể ảnh hưởng đến chỉ định và lịch tầm soát.
            • Giữ tâm lý thoải mái trước khi thăm khám. Quá trình lấy mẫu thường chỉ kéo dài vài phút và đa số phụ nữ chỉ cảm thấy hơi tức hoặc khó chịu nhẹ, không gây đau nhiều và không ảnh hưởng đến khả năng sinh sản.
            luu-y-truoc-khi-tam-soat-ung-thu-co-tu-cung

            Những điều cần lưu ý trước khi tầm soát ung thư cổ tử cung

            Địa chỉ tầm soát ung thư cổ tử cung uy tín

            Hiện nay, có rất nhiều cơ sở y tế thực hiện các xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung. Để có kết quả nhanh chóng và chính xác, chị em nên lựa chọn địa chỉ uy tín. Phòng khám 125 Thái Thịnh - Thai Thinh Medic được rất nhiều phụ nữ tin tưởng, lựa chọn nhờ:

            • Đội ngũ bác sĩ chuyên khoa Sản phụ khoa có nhiều năm kinh nghiệm trong khám, tầm soát và điều trị các bệnh lý cổ tử cung.
            • Thực hiện đầy đủ các phương pháp tầm soát theo khuyến cáo như Pap smear, xét nghiệm HPV DNA, đồng xét nghiệm (Co-testing), soi cổ tử cung và sinh thiết khi có chỉ định.
            • Trang thiết bị hiện đại, hỗ trợ phát hiện sớm các tổn thương tiền ung thư và ung thư cổ tử cung ngay từ giai đoạn đầu.
            • Quy trình thăm khám khoa học, tư vấn cá thể hóa dựa trên độ tuổi, tiền sử bệnh lý và nguy cơ của từng người.
            • Kết quả xét nghiệm được bác sĩ giải thích chi tiết, đồng thời tư vấn theo dõi hoặc điều trị phù hợp nếu phát hiện bất thường.
            • Hỗ trợ đặt lịch khám, giảm thời gian chờ đợi
            • Không gian khám riêng tư, thủ tục nhanh gọn, giúp người bệnh yên tâm trong suốt quá trình thăm khám.
            • Phòng khám làm việc ngoài giờ hành chính, từ 7:30 - 20:00h hàng ngày, kể cả cuối tuần.
            tam-soat-ung-thu-co-tu-cung-tai-tt-medic

            Hệ thống phòng xét nghiệm hiện đại

            Thắc mắc thường gặp khi tầm soát ung thư cổ tử cung

            Tầm soát ung thư cổ tử cung có đau không?

            Đa số phụ nữ chỉ cảm thấy hơi tức hoặc khó chịu nhẹ khi bác sĩ đặt mỏ vịt và lấy mẫu tế bào cổ tử cung. Quá trình này thường chỉ kéo dài vài phút và không gây đau nhiều. Nếu thực hiện soi cổ tử cung hoặc sinh thiết, người bệnh có thể cảm thấy khó chịu hơn nhưng vẫn trong mức chịu đựng được.

            Đã tiêm vắc xin HPV có cần tầm soát ung thư cổ tử cung không?

            Có. Vắc xin HPV giúp giảm nguy cơ nhiễm nhiều chủng HPV nguy cơ cao nhưng không bảo vệ khỏi tất cả các chủng gây ung thư cổ tử cung. Vì vậy, phụ nữ đã tiêm vắc xin vẫn cần tầm soát định kỳ theo khuyến cáo của bác sĩ.

            Chưa quan hệ tình dục có cần tầm soát ung thư cổ tử cung không?

            Thông thường, phụ nữ chưa từng quan hệ tình dục không cần tầm soát định kỳ vì nguy cơ nhiễm HPV thấp. Tuy nhiên, trong một số trường hợp đặc biệt hoặc khi có triệu chứng bất thường, bác sĩ có thể chỉ định thăm khám và thực hiện các xét nghiệm phù hợp.

            chua-qhtd-co-can-tam-soat-ung-thu-co-tu-cung

            Đa số các trường hợp chưa QHTD thì chưa cần tầm soát ung thư cổ tử cung

            Tầm soát ung thư cổ tử cung bao lâu có kết quả?

            Thời gian trả kết quả phụ thuộc vào loại xét nghiệm và quy trình của từng cơ sở y tế. Pap smear thường có kết quả sau khoảng 3–7 ngày, trong khi xét nghiệm HPV DNA có thể mất từ vài ngày đến khoảng một tuần.

            Kết quả HPV dương tính có phải đã mắc ung thư cổ tử cung không?

            Không. HPV dương tính chỉ cho thấy bạn đang nhiễm virus HPV, không đồng nghĩa với việc đã bị ung thư. Phần lớn trường hợp nhiễm HPV sẽ tự khỏi. Bác sĩ sẽ căn cứ vào kết quả Pap smear, soi cổ tử cung hoặc sinh thiết (nếu cần) để đánh giá nguy cơ và đưa ra hướng theo dõi phù hợp.

            Phụ nữ sau mãn kinh có cần tầm soát ung thư cổ tử cung không?

            Có thể cần hoặc không, tùy từng trường hợp. Phụ nữ trên 65 tuổi có thể ngừng tầm soát nếu đã được kiểm tra đầy đủ trong nhiều năm liên tiếp với kết quả bình thường và không có tiền sử tổn thương tiền ung thư. Người thuộc nhóm nguy cơ cao vẫn cần tiếp tục theo dõi theo chỉ định của bác sĩ.

            Tầm soát ung thư cổ tử cung khi mang thai có được không?

            Có. Phụ nữ mang thai vẫn có thể thực hiện Pap smear nếu đến lịch tầm soát hoặc chưa từng được tầm soát trước đó. Bác sĩ sẽ lựa chọn thời điểm và phương pháp phù hợp để đảm bảo an toàn cho cả mẹ và thai nhi.

            Cần chuẩn bị gì trước khi tầm soát ung thư cổ tử cung?

            Bạn nên tránh quan hệ tình dục, không đặt thuốc hoặc thụt rửa âm đạo trong vòng 24–48 giờ trước khi lấy mẫu. Đồng thời, nên thực hiện xét nghiệm sau khi sạch kinh khoảng 3–5 ngày và thông báo cho bác sĩ nếu đang mang thai, có viêm phụ khoa hoặc từng điều trị các bệnh lý cổ tử cung.

            Bao lâu nên tầm soát ung thư cổ tử cung một lần?

            Tần suất tầm soát phụ thuộc vào độ tuổi, phương pháp xét nghiệm và nguy cơ của từng người. Theo các khuyến cáo hiện nay, phụ nữ từ 21–29 tuổi nên thực hiện Pap smear mỗi 3 năm nếu kết quả bình thường. Từ 30–65 tuổi, có thể lựa chọn xét nghiệm HPV DNA mỗi 5 năm, đồng xét nghiệm HPV DNA và Pap smear mỗi 5 năm hoặc Pap smear mỗi 3 năm. Người có kết quả bất thường, suy giảm miễn dịch hoặc từng điều trị tổn thương tiền ung thư cần tái khám theo lịch riêng do bác sĩ chỉ định.

            Tầm soát ung thư cổ tử cung là phương pháp hiệu quả, được khuyến cáo thực hiện để phòng ngừa và ung thư cổ tử cung. Chủ động tầm soát đúng thời điểm, đúng phương pháp và đúng lịch là biện pháp đơn giản nhưng đem đến hiệu quả cao, giúp chị em bảo vệ sức khỏe lâu dài.

            Nếu chị em còn băn khoăn lựa chọn phương pháp tầm soát ung thư cổ tử cung và thăm khám hiệu quả, kịp thời, hãy liên hệ ngay với  Phòng khám 125 Thái Thịnh - Thai Thinh Medic để được tư vấn chi tiết!

            Tài liệu tham khảo:

            https://www.iarc.who.int/cancer-type/cervical-cancer

            https://gco.iarc.who.int/media/globocan/factsheets/cancers/23-cervix-uteri-fact-sheet.pdf

            Share