125 Thái Thịnh
Chuyên khoa
    Dịch vụ
      Bác sĩ
        Tin tức
          Hỏi đáp chuyên gia
            Đau lưng: Nguyên nhân, dấu hiệu cảnh báo và cách xử trí

            Đau lưng: Nguyên nhân, dấu hiệu cảnh báo và cách xử trí

            THAI THINH MEDIC
            29/09/2026

            Đau lưng có thể xuất hiện sau vận động, mang vác, chấn thương hoặc tiến triển từ từ mà không có nguyên nhân rõ ràng. Đây là một triệu chứng có nhiều nguyên nhân, từ căng cơ, vấn đề ở cột sống và đĩa đệm đến tổn thương thần kinh hoặc một số bệnh lý ngoài cột sống. Vì vậy, đau lưng không mặc định đồng nghĩa với thoát vị đĩa đệm hay thoái hóa cột sống.

            Một số trường hợp có thể cải thiện với cách chăm sóc và vận động phù hợp. Tuy nhiên, một số triệu chứng cần được đánh giá y khoa sớm hoặc khẩn cấp. Bài viết dưới đây của Phòng khám 125 Thái Thịnh - Thai Thinh Medic sẽ giúp bạn hiểu nguyên nhân, dấu hiệu cảnh báo, đặc điểm cơn đau, cách chẩn đoán, xử trí và giảm nguy cơ tái phát.

            Tham vấn y khoa bởi TS. BS Phạm Hồng Huệ, Giám đốc chuyên môn, Trưởng khoa Nội , Thai Thinh Medic

            Đau lưng là một triệu chứng, không phải một chẩn đoán duy nhất. Riêng với đau thắt lưng, WHO cho biết khoảng 90% trường hợp thuộc nhóm không đặc hiệu, tức không xác định được một bệnh hoặc tổn thương cấu trúc cụ thể giải thích cho cơn đau. Đau lưng cũng không mặc định là thoát vị đĩa đệm. Với đau thắt lưng không biến chứng, chẩn đoán hình ảnh như X-quang hoặc MRI thường không được thực hiện thường quy ngay từ đầu. Nên tự theo dõi, đi khám hay cần đánh giá khẩn phụ thuộc vào mức độ đau, diễn tiến, chức năng và các triệu chứng đi kèm.

            Nguyên nhân gây đau lưng thường gặp

            Đau lưng có thể liên quan đến cơ, dây chằng, đĩa đệm, đốt sống, khớp và cấu trúc thần kinh, nhưng đôi khi nguồn đau nằm ngoài cột sống. Trong nhiều trường hợp đau thắt lưng, bác sĩ không xác định được một bệnh hoặc cấu trúc duy nhất chịu trách nhiệm cho triệu chứng. WHO gọi đây là đau thắt lưng không đặc hiệu và ước tính nhóm này chiếm khoảng 90% trường hợp low back pain. Con số này không nên được hiểu là 90% mọi dạng đau lưng đều không đặc hiệu.

            Căng cơ, dây chằng và đau lưng không đặc hiệu

            Căng cơ, tổn thương mô mềm và các yếu tố cơ học có thể liên quan đến đau vùng lưng. Triệu chứng đôi khi xuất hiện sau nâng vật, xoay người, vận động hoặc hoạt động gây tải lên vùng lưng. Tuy nhiên, không phải trường hợp nào cũng tìm được một cấu trúc cụ thể gây đau.

            Một số đặc điểm có thể gặp:

            • Cơn đau bắt đầu đột ngột sau một hoạt động hoặc phát triển từ từ.
            • Đau có thể khu trú ở một vùng hoặc lan rộng hơn ở lưng.
            • Nâng, cúi hoặc một số chuyển động có thể làm triệu chứng thay đổi.
            • Nhiều trường hợp đau thắt lưng cấp cải thiện theo thời gian, nhưng một số người có triệu chứng kéo dài.
            • Không xác định được tổn thương cấu trúc cụ thể không có nghĩa cơn đau không tồn tại hoặc không ảnh hưởng đến chức năng.

            Đặc điểm cơn đau cần được xem xét cùng diễn tiến và các triệu chứng khác thay vì dùng một biểu hiện riêng lẻ để xác định nguyên nhân.

            dau-lung-cang-co

            Căng cơ và dây chằng gây đau lưng

            Các vấn đề liên quan cột sống và đĩa đệm

            Một số trường hợp đau lưng liên quan đến thay đổi hoặc bệnh lý ở cột sống. NIAMS liệt kê các vấn đề cơ học hoặc cấu trúc có thể bao gồm thoát vị đĩa đệm, thay đổi thoái hóa, hẹp ống sống, trượt đốt sống và gãy đốt sống.

            Các tình trạng này cần được đặt trong bối cảnh lâm sàng:

            • Thoát vị hoặc tổn thương đĩa đệm có thể ảnh hưởng đến các cấu trúc lân cận, trong đó có rễ thần kinh.
            • Hẹp ống sống có thể liên quan đến triệu chứng thần kinh ở một số người.
            • Thay đổi thoái hóa có thể xuất hiện ở cột sống theo tuổi nhưng cần được đối chiếu với triệu chứng và thăm khám.
            • Gãy đốt sống có thể gây đau và cần được xem xét trong bối cảnh chấn thương hoặc các yếu tố nguy cơ phù hợp.
            • Bất thường trên X-quang, CT hoặc MRI cần được bác sĩ diễn giải cùng bệnh sử và khám lâm sàng.

            Chỉ có triệu chứng đau không đủ để kết luận một người bị thoát vị đĩa đệm hay một bệnh cấu trúc cụ thể.

            Đau liên quan rễ thần kinh

            Khi rễ thần kinh bị ảnh hưởng, triệu chứng có thể không chỉ giới hạn ở vùng lưng. WHO ghi nhận đau chân liên quan cột sống có thể đi kèm tê, châm chích hoặc yếu ở một số nhóm cơ.

            Người bệnh có thể nhận thấy:

            • Đau từ vùng thắt lưng lan xuống mông hoặc chân.
            • Tê hoặc châm chích ở chân.
            • Một số trường hợp có giảm sức cơ.
            • Triệu chứng thần kinh mới xuất hiện, nặng lên hoặc tiến triển cần được đánh giá phù hợp.

            Đau lan xuống chân không tự nó chứng minh người bệnh bị đau thần kinh tọa hoặc bệnh lý rễ thần kinh. Bác sĩ cần kết hợp hướng lan, triệu chứng cảm giác, sức cơ, phản xạ và các phát hiện khác khi thăm khám.

            dau-lung-do-re-than-kinh

            Đau lưng liên quan đến rễ thần kinh

            Gãy/xẹp đốt sống và các nguyên nhân ít gặp

            Một tỷ lệ nhỏ người đau lưng có thể có nguyên nhân cụ thể cần được nhận diện, chẳng hạn gãy đốt sống, nhiễm trùng, bệnh viêm hoặc ung thư. NICE khuyến nghị cân nhắc các chẩn đoán thay thế, đặc biệt khi xuất hiện triệu chứng mới hoặc thay đổi, và xem xét những nguyên nhân cụ thể như ung thư, nhiễm trùng, chấn thương hoặc bệnh viêm.

            Một số tình huống cần được đặt trong bối cảnh nguy cơ:

            • Đau xuất hiện sau ngã hoặc chấn thương cần được đánh giá tùy mức độ và hoàn cảnh.
            • Loãng xương có thể làm tăng nguy cơ gãy đốt sống.
            • Nhiễm trùng có thể là một nguyên nhân cụ thể của đau lưng nhưng không thể xác định chỉ từ đau.
            • Một số bệnh viêm cột sống có thể gây triệu chứng vùng lưng.
            • Ung thư là nguyên nhân ít gặp và cần đánh giá dựa trên toàn bộ bệnh sử, triệu chứng và yếu tố nguy cơ.

            Các nghiên cứu về red flags cho thấy nhiều dấu hiệu riêng lẻ có khả năng chẩn đoán hạn chế. Vì vậy, có một dấu hiệu cảnh báo không đồng nghĩa người bệnh chắc chắn mắc bệnh nghiêm trọng.

            Đau lưng do nguyên nhân ngoài cột sống

            Không phải mọi cơn đau cảm nhận ở lưng đều bắt nguồn từ cột sống. Đau quy chiếu (referred pain) là tình trạng cảm giác đau xuất hiện ở một vùng khác với nơi có vấn đề ban đầu. WHO ghi nhận đau thắt lưng đặc hiệu đôi khi có thể là đau quy chiếu từ cơ quan khác, với ví dụ như thận hoặc phình động mạch chủ. NIAMS cũng liệt kê sỏi thận hoặc nhiễm trùng thận trong các tình trạng có thể gây đau lưng.

            Khi đánh giá, bác sĩ thường cần xem xét:

            • Vị trí đau, nhưng đau một bên phải hoặc trái không đủ để xác định cơ quan gây đau.
            • Các triệu chứng đi kèm ngoài đau lưng.
            • Tiền sử bệnh và hoàn cảnh xuất hiện triệu chứng.
            • Khả năng phân biệt nguyên nhân cơ xương với nguyên nhân ngoài cột sống khi lâm sàng gợi ý.

            Vì vậy, không nên suy luận đau lưng bên phải là đau thận hoặc đau bên trái là bệnh của một cơ quan cụ thể chỉ dựa vào vị trí.

            dau-lung-ngoai-cot-song

            Đau lưng ngoài cột sống

            Dấu hiệu đau lưng cần đi khám hoặc đánh giá khẩn

            Không phải mọi dấu hiệu cảnh báo đều có cùng mức độ khẩn cấp, và một red flag đơn độc thường không đủ để xác định bệnh nghiêm trọng. Mục tiêu của các dấu hiệu cảnh báo là nhận diện những người cần được đánh giá thêm, kết hợp với bệnh sử, khám lâm sàng và các yếu tố nguy cơ.

            Cần đánh giá khẩn nếu xuất hiện các triệu chứng thần kinh đặc biệt đáng cảnh giác:

            • Thay đổi hoặc rối loạn kiểm soát bàng quang mới xuất hiện.
            • Thay đổi hoặc rối loạn kiểm soát đại tiện mới xuất hiện.
            • Mất hoặc thay đổi cảm giác vùng đáy chậu/vùng “yên ngựa”.
            • Yếu thần kinh nặng hoặc yếu tiến triển.

            Đây là những biểu hiện cần được đánh giá khẩn để loại trừ nguyên nhân thần kinh nghiêm trọng, trong đó có hội chứng chùm đuôi ngựa. Systematic review đánh giá các red flags liên quan hội chứng chùm đuôi ngựa so với MRI cho thấy những dấu hiệu và triệu chứng được nghiên cứu có độ nhạy tương đối thấp. Vì vậy, một red flag đơn độc không đủ để xác nhận hoặc loại trừ hội chứng này; khi các red flags đáng ngờ hiện diện, cần đánh giá chẩn đoán kịp thời.

            Nên đi khám nếu:

            • Đau kéo dài mà không cải thiện sau một khoảng thời gian hợp lý.
            • Cơn đau nghiêm trọng hoặc ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt, vận động và chức năng.
            • Tê hoặc châm chích mới xuất hiện, tăng lên hoặc lan rộng.
            • Có yếu chân và cần đánh giá mức độ, diễn tiến cũng như các triệu chứng thần kinh đi kèm.
            • Đau xuất hiện sau ngã hoặc chấn thương đáng kể.
            • Đau đi kèm sốt hoặc sụt cân không chủ ý.
            • Có tiền sử bệnh hoặc yếu tố nguy cơ có thể ảnh hưởng đến cách tiếp cận chẩn đoán.

            NIAMS cũng khuyến nghị người bệnh đi khám khi đau không cải thiện sau vài tuần hoặc khi đau lưng đi kèm tê, châm chích, khó tiểu, yếu/đau/tê chân, sốt, sụt cân không chủ ý hay xảy ra sau chấn thương.

            Một dấu hiệu cảnh báo riêng lẻ không nhất thiết có nghĩa người bệnh đang mắc bệnh nghiêm trọng. Đánh giá cần dựa trên tổng thể bệnh sử, diễn tiến, khám lâm sàng và yếu tố nguy cơ.

            dau-hieu-dau-lung-can-di-kham

            Các dấu hiệu đau lưng cần đi khám sớm

            Đặc điểm đau lưng có thể gợi ý vấn đề gì?

            Vị trí đau, thời điểm xuất hiện, hướng lan, yếu tố làm tăng hoặc giảm đau và các triệu chứng đi kèm đều cung cấp thông tin hữu ích. Tuy nhiên, những đặc điểm này chủ yếu giúp định hướng đánh giá, không phải công cụ để tự chẩn đoán.

            Đau vùng thắt lưng

            Đau thắt lưng (low back pain) thường được mô tả là đau ở vùng từ bờ dưới xương sườn đến nếp lằn mông. Đây là phạm vi cụ thể hơn so với khái niệm đau lưng nói chung. WHO ước tính khoảng 90% trường hợp low back pain là không đặc hiệu.

            Khi đánh giá đau vùng thắt lưng, bác sĩ có thể xem xét đau tại chỗ hay kèm triệu chứng chân, mức độ thay đổi theo vận động, các triệu chứng toàn thân và thời gian tồn tại. Những thông tin này giúp định hướng đánh giá và lập kế hoạch chăm sóc nhưng không đủ để xác định một cấu trúc gây đau.

            Không nên áp dụng con số khoảng 90% nói trên cho mọi loại đau ở toàn bộ vùng lưng.

            Đau mỏi vùng thắt lưng

            Đau lưng một bên

            Đau tập trung ở một bên lưng không đủ để xác định nguyên nhân. Bác sĩ thường cần biết thêm vị trí chính xác, hoàn cảnh khởi phát, mối liên quan với vận động và các triệu chứng đi kèm.

            Đau có thể liên quan đến cơ, mô mềm hoặc các cấu trúc ở lưng. Hướng lan sang mông hoặc chân, tê, châm chích hay yếu có thể thay đổi hướng đánh giá. Khi có biểu hiện phù hợp ngoài hệ cơ xương, bác sĩ cũng có thể cân nhắc nguyên nhân ngoài cột sống.

            Đau bên phải hay bên trái không phải tiêu chí đủ để kết luận đau có nguồn gốc từ thận.

            Đau lan xuống mông hoặc chân

            Đau từ lưng lan xuống mông hoặc chân có thể liên quan đến spine-related leg pain hoặc triệu chứng rễ thần kinh, nhưng không phải mọi trường hợp đều là đau thần kinh tọa. WHO ghi nhận đau chân liên quan cột sống có thể đi cùng tê, châm chích hoặc yếu cơ.

            Khi có đau lan, cần chú ý hướng lan, cảm giác tê hoặc châm chích, thay đổi sức cơ và diễn tiến của triệu chứng. Đặc biệt, cần lưu ý nếu đồng thời xuất hiện thay đổi kiểm soát bàng quang, đại tiện hoặc cảm giác vùng yên ngựa.

            dau-lung-lan-xuong-mong

            Đau lưng lan xuống mông và chân

            Đau kèm tê, châm chích hoặc yếu chân

            Tê, châm chích hoặc yếu chân có thể gợi ý sự tham gia của cấu trúc thần kinh và là lý do để đánh giá kỹ hơn. Bác sĩ có thể kiểm tra sức cơ, cảm giác và phản xạ tùy trường hợp.

            Người bệnh nên ghi nhận vị trí và sự thay đổi của tê hoặc châm chích theo thời gian. Với yếu chân, cần phân biệt cảm giác chân mỏi do đau với giảm sức cơ thực sự qua đánh giá lâm sàng. Yếu nặng hoặc tiến triển, đặc biệt khi kèm rối loạn bàng quang, đại tiện hoặc cảm giác vùng yên ngựa, cần được đánh giá khẩn.

            Đau kéo dài hoặc tái phát

            Thời gian tồn tại của triệu chứng là một phần quan trọng trong đánh giá. NIAMS mô tả đau lưng cấp thường kéo dài từ vài ngày đến vài tuần, đau bán cấp kéo dài từ 4–12 tuần và đau mạn tính kéo dài trên 12 tuần.

            Nhiều trường hợp đau thắt lưng cấp có thể cải thiện theo thời gian. Khi triệu chứng tiếp tục sang giai đoạn bán cấp hoặc mạn tính, cần theo dõi diễn tiến và ảnh hưởng đến chức năng. Đau tái phát cũng cần được xem xét trong bối cảnh vận động, sinh hoạt và các yếu tố liên quan.

            Đau kéo dài không tự động đồng nghĩa với thoát vị đĩa đệm hoặc một tổn thương cấu trúc cụ thể. WHO nhấn mạnh khi low back pain kéo dài, đánh giá và chăm sóc nên xem xét đồng thời các yếu tố thể chất, tâm lý và xã hội ảnh hưởng đến trải nghiệm đau và chức năng.

            dau-lung-tai-phat

            Đau lưng kéo dài, tái phát

            Chẩn đoán đau lưng

            Chẩn đoán đau lưng thường bắt đầu bằng khai thác bệnh sử và khám lâm sàng, thay vì chụp MRI ngay cho tất cả người bệnh. Mục tiêu là hiểu đặc điểm triệu chứng, đánh giá chức năng, nhận diện biểu hiện thần kinh và tìm các yếu tố có thể gợi ý nguyên nhân cụ thể.

            Bác sĩ có thể xem xét:

            • Thời điểm và hoàn cảnh khởi phát, chẳng hạn đột ngột, từ từ, sau vận động, nâng vật, ngã hoặc chấn thương.
            • Thời gian kéo dài và diễn tiến của triệu chứng.
            • Vị trí, tính chất và mức độ đau.
            • Tư thế hoặc hoạt động làm triệu chứng tăng hoặc giảm.
            • Hướng lan đến mông hoặc chân.
            • Tê, châm chích, thay đổi cảm giác hoặc yếu.
            • Các triệu chứng toàn thân như sốt hoặc sụt cân không chủ ý.
            • Tiền sử chấn thương, bệnh lý và các yếu tố nguy cơ khác.
            • Mức độ ảnh hưởng đến đi lại, làm việc và sinh hoạt thường ngày.
            • Khả năng vận động và ảnh hưởng của vận động lên triệu chứng.
            • Phản xạ, cảm giác và sức cơ khi cần khám thần kinh.
            • Nhu cầu xét nghiệm hoặc chẩn đoán hình ảnh dựa trên kết quả đánh giá lâm sàng.

            NIAMS lưu ý phần lớn người đau lưng không cần thêm xét nghiệm, nhưng bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm hoặc chẩn đoán hình ảnh để loại trừ hay xác nhận một nguyên nhân cụ thể khi phù hợp.

            Khi nào cần chụp X-quang, CT hoặc MRI?

            Không phải mọi trường hợp đau lưng đều cần chụp X-quang, CT hoặc MRI ngay. NICE khuyến nghị không thực hiện chẩn đoán hình ảnh thường quy ở cơ sở không chuyên khoa cho người bị low back pain có hoặc không kèm sciatica. Ở cơ sở chuyên khoa, imaging có thể được cân nhắc nếu kết quả dự kiến sẽ làm thay đổi cách xử trí.

            Với đau thắt lưng không biến chứng và đánh giá lâm sàng không cho thấy chỉ định cụ thể, thường không cần imaging ngay. Một systematic review và meta-analysis trên các thử nghiệm ngẫu nhiên cho thấy imaging thắt lưng ngay lập tức ở người không có biểu hiện gợi ý bệnh lý nghiêm trọng không cải thiện đáng kể kết quả đau hoặc chức năng so với chăm sóc thông thường không imaging ngay. Kết quả này chủ yếu áp dụng cho đau thắt lưng cấp hoặc bán cấp được đánh giá trong chăm sóc ban đầu.

            Imaging có thể cần thiết khi bác sĩ nghi ngờ một nguyên nhân cụ thể hoặc khi kết quả chụp có khả năng ảnh hưởng đến quyết định điều trị.

            Các phương tiện cung cấp những loại thông tin khác nhau:

            • X-quang cho thấy cấu trúc xương và có thể hỗ trợ đánh giá một số tình trạng như gãy xương hoặc thay đổi cấu trúc.
            • CT cung cấp hình ảnh chi tiết và có thể được sử dụng khi có chỉ định phù hợp.
            • MRI có khả năng đánh giá các mô mềm như đĩa đệm, dây chằng và rễ thần kinh.

            MRI không phải xét nghiệm bắt buộc cho mọi người đau lưng và cũng không nên được hiểu đơn giản là phương pháp luôn tìm ra nguồn đau. Quyết định chụp cần xuất phát từ câu hỏi lâm sàng cụ thể.

            x-quang-dau-lung

            Chụp X-quang, CT hoặc MRI

            Hướng dẫn cách xử trí đau lưng an toàn, hiệu quả

            Cách xử trí đau lưng phụ thuộc vào nguyên nhân, mức độ triệu chứng, thời gian kéo dài, ảnh hưởng chức năng và các biểu hiện đi kèm. Không có một phương pháp duy nhất phù hợp cho mọi trường hợp.

            Với đau thắt lưng không đặc hiệu, mục tiêu thường bao gồm duy trì hoặc khôi phục hoạt động, kiểm soát triệu chứng phù hợp và hạn chế ảnh hưởng lâu dài đến chức năng. Nếu xác định được nguyên nhân cụ thể, điều trị cần hướng vào bệnh lý đó.

            Duy trì vận động phù hợp

            Nằm nghỉ hoàn toàn kéo dài không phải cách xử trí thường quy cho đau thắt lưng. NICE khuyến khích người bị low back pain tiếp tục các hoạt động bình thường trong khả năng phù hợp. Bằng chứng Cochrane cũng cho thấy ở đau thắt lưng cấp, lời khuyên duy trì hoạt động có thể mang lại lợi ích nhỏ về đau và chức năng so với nằm nghỉ.

            Trong giai đoạn đau:

            • Tiếp tục các hoạt động thường ngày trong khả năng chịu đựng.
            • Tránh nằm trên giường cả ngày chỉ vì đau lưng.
            • Giảm hoặc thay đổi những hoạt động làm triệu chứng tăng rõ.
            • Quay lại mức vận động cao hơn theo khả năng.
            • Theo dõi nếu đau hoặc triệu chứng thần kinh tiến triển thay vì cố vượt qua bằng mọi giá.
            van-dong-khi-dau-lung

            Vận động phù hợp cho người bị đau lưng

            Điều chỉnh hoạt động trong thời gian đau

            Khi cơn đau ảnh hưởng đến vận động, mục tiêu không phải cấm hoàn toàn mọi hoạt động mà là tìm mức vận động phù hợp với khả năng hiện tại.

            Có thể áp dụng các nguyên tắc chung:

            • Tạm điều chỉnh cường độ, thời gian hoặc cách thực hiện những hoạt động làm đau tăng rõ.
            • Duy trì vận động nhẹ và hoạt động thường ngày nếu có thể, thay vì bất động không cần thiết.
            • Trở lại hoạt động theo khả năng thay vì đột ngột quay về mức vận động cao.
            • Theo dõi khả năng đi lại, làm việc và thực hiện sinh hoạt hằng ngày.
            • Không cố tập qua triệu chứng thần kinh nặng hoặc tiến triển; những biểu hiện này cần được đánh giá.

            Mức hoạt động thích hợp khác nhau giữa từng người và từng nguyên nhân gây đau.

            Tập luyện và phục hồi chức năng

            Tập luyện có vai trò trong quản lý một số nhóm đau thắt lưng, đặc biệt đau thắt lưng nguyên phát mạn tính. WHO guideline năm 2023 về chronic primary low back pain ở người lớn trong chăm sóc ban đầu và cộng đồng đưa chương trình tập luyện vào nhóm can thiệp được khuyến nghị. NICE cũng khuyến nghị cân nhắc chương trình exercise dựa trên nhu cầu, sở thích và khả năng của người bệnh.

            Khi xây dựng kế hoạch tập:

            • Loại và mức tập cần phù hợp với khả năng và tình trạng của từng người.
            • Mục tiêu không chỉ là giảm cảm giác đau mà còn hỗ trợ vận động và các hoạt động có ý nghĩa.
            • Khối lượng hoạt động có thể được tăng dần theo khả năng.
            • Với triệu chứng mạn tính, có thể cần xem xét nhiều yếu tố thể chất, tâm lý và xã hội.
            • Khuyến nghị dành cho chronic primary low back pain không thể tự động mở rộng sang trường hợp có bệnh lý nghiêm trọng, trẻ em hoặc các nhóm chưa nằm trong phạm vi guideline.

            Một chương trình bài tập cụ thể cần được lựa chọn dựa trên đánh giá phù hợp thay vì áp dụng chung một bài tập cho mọi nguyên nhân đau lưng.

            vat-ly-tri-lieu-dau-lung

            Tập luyện và phục hồi chức năng

            Sử dụng thuốc khi phù hợp

            Thuốc có thể là một phần trong kế hoạch kiểm soát triệu chứng nhưng không nên tự động trở thành giải pháp duy nhất. Với low back pain, NICE cho phép cân nhắc NSAIDs đường uống sau khi xem xét nguy cơ và đặc điểm cá nhân.

            Khi cân nhắc thuốc:

            • NSAIDs có thể được xem xét trong một số trường hợp low back pain phù hợp.
            • Cần tính đến nguy cơ trên đường tiêu hóa, tim mạch và thận.
            • Tình trạng gan, tuổi và các thuốc đang sử dụng cũng có thể ảnh hưởng đến đánh giá nguy cơ.
            • Khi NSAIDs được kê cho low back pain, NICE khuyến nghị dùng liều hiệu quả thấp nhất trong thời gian ngắn nhất có thể.
            • Không nên tự dùng opioid, corticosteroid, gabapentin/pregabalin hoặc các thuốc kê đơn khác như giải pháp chung cho đau lưng.

            NICE không khuyến nghị paracetamol đơn trị như phương pháp điều trị low back pain và không khuyến nghị opioid thường quy cho đau thắt lưng cấp; opioid cũng không được khuyến nghị cho đau thắt lưng mạn.

            Lựa chọn thuốc cần dựa trên tình trạng cụ thể và các nguy cơ cá nhân. Bài viết này không cung cấp liều dùng hoặc thay thế hướng dẫn của bác sĩ/dược sĩ.

            Điều trị theo nguyên nhân khi xác định được bệnh lý cụ thể

            Khi đau lưng có một nguyên nhân cụ thể, kế hoạch điều trị cần hướng đến nguyên nhân đó thay vì chỉ xử lý triệu chứng đau. WHO phân biệt low back pain không đặc hiệu với low back pain đặc hiệu do bệnh, tổn thương cấu trúc hoặc đau quy chiếu từ cơ quan khác.

            Hướng xử trí có thể thay đổi đáng kể nếu phát hiện:

            • Bệnh lý thần kinh cần đánh giá mức độ ảnh hưởng thần kinh và xử trí theo nguyên nhân.
            • Gãy đốt sống cần được đánh giá và điều trị phù hợp với loại tổn thương và bối cảnh lâm sàng.
            • Bệnh viêm cần kế hoạch điều trị theo chẩn đoán cụ thể.
            • Nhiễm trùng cần xử trí theo nguyên nhân nhiễm trùng được xác định.
            • Bệnh ác tính cần pathway đánh giá và điều trị riêng.
            • Với nguyên nhân ngoài cột sống, điều trị tập trung vào bệnh lý cơ quan gây đau quy chiếu.
            dieu-tri-dau-lung-theo-nguyen-nhan

            Điều trị theo từng nguyên nhân

            Ngăn ngừa nguy cơ đau lưng tái phát

            Không có biện pháp nào bảo đảm ngăn đau lưng tái phát hoàn toàn. Tuy nhiên, duy trì khả năng vận động và hoạt động thể chất phù hợp có thể là một phần của chiến lược sức khỏe lâu dài.

            Một số nguyên tắc có thể cân nhắc:

            • Duy trì hoạt động thể chất thay vì chuyển sang lối sống ít vận động chỉ vì từng có một đợt đau.
            • Chọn hình thức và mức độ tập luyện dựa trên khả năng cá nhân.
            • Hướng đến duy trì khả năng thực hiện các hoạt động thường ngày có ý nghĩa.
            • Tăng dần hoạt động khi phục hồi thay vì duy trì hạn chế không cần thiết.
            • Điều chỉnh cách thực hiện những hoạt động liên tục làm triệu chứng tăng rõ.
            • Nếu đang được bác sĩ hoặc chuyên gia y tế hướng dẫn, duy trì kế hoạch phục hồi phù hợp và trao đổi khi triệu chứng thay đổi.

            Không nên xem một tư thế ngồi, tư thế ngủ hoặc một loại nệm cụ thể là biện pháp bảo đảm phòng ngừa đau lưng. Chiến lược dài hạn cần phù hợp với từng người và nguyên nhân nếu đã xác định được.

            Câu hỏi thường gặp về đau lưng

            Đau lưng có phải là dấu hiệu thoát vị đĩa đệm không?

            Không nhất thiết. Thoát vị đĩa đệm chỉ là một trong nhiều nguyên nhân có thể liên quan đến đau lưng. Chỉ dựa vào cảm giác đau không đủ để xác định một người có thoát vị đĩa đệm.

            Đau lưng lan xuống chân có phải đau thần kinh tọa không?

            Không phải mọi trường hợp đau lan xuống chân đều là đau thần kinh tọa. Hướng lan, tê, châm chích, yếu và kết quả khám thần kinh giúp bác sĩ định hướng nguyên nhân.

            Làm sao phân biệt đau lưng và đau thận?

            Không thể phân biệt chắc chắn chỉ dựa vào vị trí đau. Một số bệnh lý ở thận có thể gây cảm giác đau vùng lưng, nhưng đau bên trái hoặc bên phải không tự xác định nguồn đau. Các triệu chứng đi kèm và khám lâm sàng cũng cần được xem xét.

            Vì sao ngủ dậy bị đau lưng?

            Đau lưng khi thức dậy không có một nguyên nhân duy nhất có thể xác định chỉ từ thời điểm xuất hiện. NIAMS ghi nhận một số người đau lưng có cảm giác cứng lưng buổi sáng và triệu chứng có thể thay đổi khi vận động. Evidence Base hiện tại không đủ để quy nguyên nhân cụ thể cho nệm hoặc tư thế ngủ chỉ dựa vào biểu hiện này.

            dau-lung-cau-hoi

            Có nhiều nguyên nhân gây đau lưng khi ngủ dậy

            Đau lưng bao lâu thì nên đi khám?

            Không có một mốc thời gian duy nhất áp dụng cho mọi trường hợp. NIAMS khuyến nghị đi khám nếu đau không cải thiện sau vài tuần; cần đánh giá sớm hơn nếu đau nặng, sau chấn thương hoặc kèm tê, yếu chân, sốt, sụt cân không chủ ý hay vấn đề tiểu tiện.

            Đau lưng có cần chụp MRI không?

            Không phải mọi trường hợp đều cần MRI. Chẩn đoán hình ảnh thường không được thực hiện thường quy ngay với low back pain không biến chứng; bác sĩ có thể cân nhắc khi có chỉ định lâm sàng hoặc kết quả có khả năng thay đổi cách xử trí.

            Đau lưng kèm tê hoặc yếu chân có đáng lo không?

            Cần xem xét mức độ và diễn tiến. Yếu nặng hoặc tiến triển, đặc biệt khi kèm thay đổi kiểm soát bàng quang/đại tiện hoặc cảm giác vùng yên ngựa, cần được đánh giá khẩn.

            Đau lưng nên khám khoa nào?

            Nơi khám phù hợp phụ thuộc vào biểu hiện và nguyên nhân nghi ngờ. Nhiều nhóm nhân viên y tế có thể tham gia chăm sóc đau lưng, từ chăm sóc ban đầu đến các chuyên khoa phù hợp với nguyên nhân. Không nên tự chọn chuyên khoa chỉ dựa vào vị trí đau.

            Đau lưng có nhiều nguyên nhân, vì vậy vị trí đau, hướng lan hoặc một triệu chứng riêng lẻ không đủ để tự xác định bệnh. Nên tự theo dõi, đi khám hay cần đánh giá khẩn phụ thuộc vào mức độ, thời gian, diễn tiến, ảnh hưởng chức năng và các triệu chứng đi kèm.

            Với đau thắt lưng không biến chứng, chẩn đoán hình ảnh thường không cần thực hiện thường quy ngay từ đầu. Các triệu chứng thần kinh nặng hoặc tiến triển, rối loạn bàng quang/đại tiện mới xuất hiện hay thay đổi cảm giác vùng yên ngựa cần được đánh giá khẩn.

            Nếu cần đánh giá nguyên nhân và hướng xử trí phù hợp, người bệnh có thể cân nhắc thăm khám tại Phòng khám 125 Thái Thịnh - Thai Thinh Medic.

            Nội dung nhằm cung cấp thông tin sức khỏe chung, không thay thế chẩn đoán, tư vấn hoặc điều trị trực tiếp từ nhân viên y tế.

            Tài liệu tham khảo:

            1. World Health Organization. Low back pain. WHO Fact Sheet, 2023. WHO - Low back pain.
            2. World Health Organization. WHO guideline for non-surgical management of chronic primary low back pain in adults in primary and community care settings. 2023. WHO guideline - Chronic primary low back pain.
            3. National Institute for Health and Care Excellence. Low back pain and sciatica in over 16s: assessment and management (NG59). Published 2016; last updated 2020. NICE NG59.
            4. National Institute of Arthritis and Musculoskeletal and Skin Diseases. Back Pain: Diagnosis, Treatment, and Steps to Take. NIAMS - Back Pain: Diagnosis and Treatment.
            5. National Institute of Arthritis and Musculoskeletal and Skin Diseases. Back Pain: Symptoms, Types & Causes. NIAMS - Back Pain.
            6. Chou R, Fu R, Carrino JA, Deyo RA. Imaging strategies for low-back pain: systematic review and meta-analysis. The Lancet. 2009;373(9662):463–472.
            7. Downie A, et al. Red flags to screen for malignancy and fracture in patients with low back pain: systematic review. BMJ. 2013;347.
            8. Dionne N, et al. What is the diagnostic accuracy of red flags related to cauda equina syndrome, when compared to Magnetic Resonance Imaging (MRI)? A systematic review. Musculoskeletal Science and Practice. 2019;42:125–133.
            9. Dahm KT, Brurberg KG, Jamtvedt G, Hagen KB. Advice to rest in bed versus advice to stay active for acute low-back pain and sciatica. Cochrane Database of Systematic Reviews. 2010;(6).
            Share