Có. Nội soi dạ dày giúp xác định nhiễm vi khuẩn HP khi bác sĩ lấy mẫu niêm mạc để làm test urease nhanh, mô bệnh học, PCR hoặc nuôi cấy. Camera nội soi thường quy không trực tiếp nhìn thấy H. pylori, nhưng giúp phát hiện tổn thương và chọn vị trí lấy mẫu phù hợp.
Không ít người đọc phiếu nội soi rồi băn khoăn nội soi dạ dày có phát hiện vi khuẩn HP không. Nội soi cho phép quan sát bề mặt thực quản, dạ dày và tá tràng, còn kết luận H. pylori dương tính hay âm tính phải dựa vào xét nghiệm, không dựa vào hình ảnh.
Bài viết được tham vấn y khoa bởi bác sĩ CKI Nguyễn Văn Nhâm - Bác sĩ chuyên khoa Nội tổng hợp đến từ Phòng khám 125 Thái Thịnh - Thai Thinh Medic.
Nội soi không đồng nghĩa với đã được xét nghiệm H. pylori. Muốn biết có nhiễm hay không, bác sĩ cần chỉ định thêm xét nghiệm trên mẫu sinh thiết, hoặc chọn phương pháp không xâm lấn như test hơi thở, xét nghiệm kháng nguyên trong phân. Nội soi có thêm giá trị khi cần đánh giá loét, teo niêm mạc, dị sản ruột hoặc một vùng bất thường cần sinh thiết.
Hiện nay, việc kiểm tra HP được thực hiện theo hai hướng. Một là xét nghiệm trên mẫu niêm mạc lấy trong lúc nội soi. Hai là sử dụng các phương pháp không cần nội soi, phổ biến nhất là test hơi thở và xét nghiệm kháng nguyên trong phân.
Tóm tắt nhanh:
|
Nội soi dạ dày có phát hiện vi khuẩn HP không?
Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng cho phép bác sĩ quan sát bề mặt niêm mạc và lấy mẫu mô trong cùng một lần thực hiện. Hình ảnh nội soi cho biết niêm mạc có viêm, loét, teo, dị sản hoặc vùng bất thường hay không. Muốn xác định người bệnh có nhiễm H. pylori, mẫu sinh thiết cần được phân tích bằng một xét nghiệm phù hợp.
Nội soi không tự động bao gồm xét nghiệm HP. Người bệnh có thể đối chiếu phiếu nội soi và phiếu xét nghiệm để kiểm tra các thông tin sau:
- Có thực hiện sinh thiết hay không.
- Mẫu được dùng để làm RUT/CLO test, mô bệnh học, PCR hay nuôi cấy.
- Kết quả được trả ngay trên phiếu nội soi hay bằng một phiếu xét nghiệm riêng.
- Người bệnh đã sử dụng PPI, PCAB, kháng sinh hoặc bismuth trước lần kiểm tra hay chưa.
Triệu chứng cũng không đủ để xác định tình trạng nhiễm. Đau thượng vị, đầy bụng, buồn nôn, ợ hơi hoặc khó tiêu có thể gặp trong nhiều bệnh lý tiêu hóa khác. Kết luận cần dựa trên xét nghiệm, không dựa riêng vào biểu hiện lâm sàng.

Nội soi dạ dày phát hiện vi khuẩn HP nếu kết hợp xét nghiệm
Camera nội soi không trực tiếp nhìn thấy từng vi khuẩn HP
H. pylori sống trong lớp nhầy sát bề mặt biểu mô dạ dày và có kích thước rất nhỏ. Camera nội soi thường quy không thể quan sát từng vi khuẩn để kết luận dương tính hoặc âm tính.
Bác sĩ có thể nhận thấy một số biến đổi gợi ý như niêm mạc đỏ lan tỏa, phù nề, các nốt nhỏ ở hang vị, nếp niêm mạc dày, teo niêm mạc hoặc dị sản ruột. Tuy nhiên, những hình ảnh này không chỉ xuất hiện ở người nhiễm HP.
Vì vậy, kết quả viêm dạ dày không đồng nghĩa với nhiễm HP. Nội soi xác nhận niêm mạc đang có tổn thương, còn nguyên nhân cần được đánh giá bằng xét nghiệm và các dữ liệu lâm sàng liên quan.
Các kỹ thuật nội soi tăng cường hình ảnh như LCI, BLI, NBI hoặc hệ thống AI có thể hỗ trợ bác sĩ nhận diện những kiểu biến đổi niêm mạc liên quan đến H. pylori. Một số nghiên cứu cho thấy các công nghệ này cải thiện khả năng dự đoán tình trạng nhiễm, nhưng chưa thay thế xét nghiệm xác nhận trên mẫu sinh thiết, hơi thở hoặc phân.[7][8]
Các xét nghiệm HP trên mẫu sinh thiết dạ dày
Khi người bệnh đã có chỉ định nội soi, bác sĩ có thể lựa chọn một hoặc nhiều xét nghiệm dưới đây. Mỗi kỹ thuật cung cấp một loại thông tin khác nhau.
Test urease nhanh - RUT/CLO test
Test urease nhanh phát hiện hoạt tính của enzyme urease do H. pylori tạo ra. Mẫu niêm mạc được đưa vào môi trường thử; sự thay đổi màu sắc cho thấy phản ứng dương tính.
Theo đồng thuận của Hội Khoa học Tiêu hóa Việt Nam, RUT là lựa chọn ưu tiên trong số các xét nghiệm dựa trên sinh thiết hiện có tại Việt Nam khi người bệnh đã được chỉ định nội soi.[1]
Ưu điểm của phương pháp này là quy trình tương đối đơn giản và có thể trả kết quả sớm. Khả năng phát hiện sẽ giảm nếu mật độ vi khuẩn thấp, mẫu lấy không đúng vùng có vi khuẩn hoặc người bệnh vừa sử dụng thuốc ảnh hưởng đến H. pylori.

Xét nghiệm phát hiện vi khuẩn HP nhanh
Mô bệnh học
Mẫu niêm mạc được xử lý, nhuộm và quan sát dưới kính hiển vi. Ngoài việc tìm H. pylori, mô bệnh học còn giúp đánh giá mức độ viêm, teo niêm mạc, dị sản ruột, loạn sản hoặc các tổn thương nghi ngờ khác.
Phương pháp này có giá trị khi nội soi phát hiện vùng niêm mạc bất thường cần phân tích sâu hơn, thay vì chỉ trả lời có hay không có vi khuẩn.
PCR hoặc qPCR
PCR tìm vật liệu di truyền của H. pylori trong mẫu sinh thiết. Tùy nền tảng kỹ thuật, một số xét nghiệm phân tử còn có thể phát hiện đột biến liên quan đến tình trạng kháng một số kháng sinh.
Kết quả cần được diễn giải cùng bệnh sử, thuốc đã dùng và mục tiêu xét nghiệm. PCR không phải lựa chọn thường quy tại mọi cơ sở.
Nuôi cấy
Nuôi cấy nhằm phân lập vi khuẩn từ mẫu sinh thiết. Nếu thành công, phòng xét nghiệm có thể đánh giá mức độ nhạy cảm với kháng sinh.
Đây là kỹ thuật chuyên biệt, thường được cân nhắc khi người bệnh đã điều trị thất bại hoặc cần lựa chọn phác đồ dựa trên kết quả kháng sinh đồ. Nuôi cấy không phải xét nghiệm bắt buộc cho mọi người đi nội soi.
Những nguyên nhân làm xét nghiệm HP âm tính giả
Độ chính xác thay đổi theo loại xét nghiệm, thuốc sử dụng trước test, vị trí lấy mẫu, mật độ vi khuẩn và tình trạng niêm mạc. Nghiên cứu chẩn đoán đa trung tâm công bố năm 2026 cũng ghi nhận hiệu năng của các phương pháp không giống nhau ở từng giai đoạn tổn thương dạ dày.[6]
Ảnh hưởng của PPI, PCAB, kháng sinh và bismuth
PPI và PCAB là hai nhóm thuốc ức chế tiết acid:
- PPI: omeprazole, esomeprazole, pantoprazole, lansoprazole, rabeprazole.
- PCAB: vonoprazan và một số thuốc cùng nhóm.
Các thuốc này có thể làm giảm mật độ hoặc thay đổi sự phân bố của H. pylori, từ đó làm tăng nguy cơ âm tính giả ở một số xét nghiệm.
Theo ACG 2024, test xác nhận tiệt trừ nên được thực hiện ít nhất bốn tuần sau khi kết thúc kháng sinh và sau khi ngừng PPI hoặc PCAB tối thiểu hai tuần.[2] Đồng thuận VNAGE cũng khuyến nghị không dùng kháng sinh hoặc bismuth trong bốn tuần và PPI trong hai tuần trước các xét nghiệm H. pylori.[1] NICE đưa ra khoảng ngừng PPI hai tuần đối với người lớn thuộc phạm vi hướng dẫn về khó tiêu và trào ngược.[3]
Yếu tố | Mức ảnh hưởng | Xử lý |
| PPI/PCAB | Có thể làm giảm khả năng phát hiện H. pylori ở một số test | Báo bác sĩ tên thuốc, liều và thời điểm dùng gần nhất |
| Kháng sinh | Có thể tạm thời ức chế H. pylori và làm tăng nguy cơ âm tính giả | Cung cấp tên thuốc và ngày dùng gần nhất |
| Bismuth | Có hoạt tính với H. pylori và có thể ảnh hưởng kết quả | Thông báo trước khi xét nghiệm |
| Test quá sớm sau điều trị | Dễ làm kết quả xác nhận tiệt trừ khó diễn giải | Tuân theo mốc thời gian của hướng dẫn chuyên môn |
Người đang dùng thuốc kê đơn không nên tự dừng PPI, PCAB hay thuốc khác để đi xét nghiệm. Trong giai đoạn tạm ngừng trước test xác nhận tiệt trừ, ACG cho biết thuốc kháng thụ thể H2 hoặc antacid có thể được dùng hỗ trợ ở một số trường hợp, với hướng dẫn cụ thể từ bác sĩ.
Đây cũng là lý do bác sĩ thường hỏi rất kỹ về thuốc dạ dày, kháng sinh vừa uống hoặc thuốc chứa bismuth trước khi diễn giải một kết quả âm tính.
Vị trí lấy mẫu và tình trạng niêm mạc
H. pylori không phân bố hoàn toàn đồng đều trong dạ dày. Nếu mẫu được lấy ở vùng có mật độ vi khuẩn thấp, khả năng phát hiện của xét nghiệm dựa trên sinh thiết có thể giảm.
Số lượng và vị trí lấy mẫu phụ thuộc loại xét nghiệm, hình ảnh nội soi và mục tiêu đánh giá. Lấy mẫu ở nhiều vùng như hang vị và thân vị có thể giúp hạn chế bỏ sót trong những trường hợp phù hợp.
Ở người có viêm teo hoặc dị sản ruột, mật độ và sự phân bố của vi khuẩn có thể thay đổi. ACG 2025 xếp viêm teo dạ dày và dị sản ruột vào nhóm tình trạng tiền ung thư cần được đánh giá dựa trên đặc điểm nội soi, mô học và các yếu tố nguy cơ liên quan.[4]
Khi sinh thiết âm tính, bác sĩ vẫn cần xem xét thuốc đã sử dụng, vị trí lấy mẫu, tình trạng niêm mạc và chất lượng mẫu trước khi loại trừ nhiễm H. pylori.

Lấy mẫu không đúng cách sẽ gây dương tính giả
Chảy máu tiêu hóa trên cấp tính
RUT và mô bệnh học có thể âm tính giả khi người bệnh đang bị chảy máu tiêu hóa trên. Đồng thuận VNAGE khuyến nghị đánh giá lại bằng phương pháp đáng tin cậy sau khi tình trạng chảy máu đã ổn định nếu kết quả ban đầu âm tính.[1]
Người có biểu hiện nôn ra máu, đi ngoài phân đen, choáng, mệt lả hoặc tụt huyết áp cần được khám cấp cứu thay vì chờ thực hiện một xét nghiệm HP thông thường.
Sinh thiết âm tính nhưng nghiệm pháp thở dương tính
Sinh thiết chỉ phân tích những mảnh niêm mạc được lấy tại một số vị trí cụ thể. Trong khi đó, nghiệm pháp thở urê đánh giá hoạt tính urease liên quan đến H. pylori trong dạ dày và không phụ thuộc vào một mảnh mô đơn lẻ.
Kết quả có thể không đồng nhất khi người bệnh dùng PPI trước lúc sinh thiết, mẫu được lấy ở vùng có mật độ vi khuẩn thấp hoặc hai xét nghiệm được thực hiện trong những điều kiện khác nhau.
Ví dụ, RUT được thực hiện khi người bệnh vẫn đang dùng PPI có thể cho kết quả âm tính. Sau giai đoạn chuẩn bị phù hợp, nghiệm pháp thở urê có thể trả kết quả dương tính. Bác sĩ sẽ đối chiếu loại test, thời điểm thực hiện và các thuốc đã sử dụng trước khi quyết định có cần kiểm tra lại hay không.
Người bệnh không nên tự chọn một kết quả để dùng lại thuốc diệt HP. Việc điều trị tiếp theo cần dựa trên đánh giá lâm sàng và kết quả xét nghiệm phù hợp.
Khi nào nên nội soi hoặc làm xét nghiệm không xâm lấn?
Không phải ai muốn kiểm tra H. pylori cũng cần nội soi. Nghiệm pháp thở urê và xét nghiệm kháng nguyên trong phân có thể phát hiện tình trạng nhiễm đang hoạt động mà không cần đưa ống soi vào dạ dày.
Theo VNAGE, nghiệm pháp thở urê là lựa chọn hàng đầu trong nhóm xét nghiệm không xâm lấn.[1] Nội soi được cân nhắc khi bác sĩ đồng thời cần quan sát tổn thương, đánh giá ổ loét, lấy mô hoặc khảo sát một vùng niêm mạc bất thường.
Nghiệm pháp thở urê
Người bệnh uống urê gắn đồng vị carbon. Nếu dạ dày có H. pylori, enzyme urease của vi khuẩn sẽ phân giải urê và tạo ra sản phẩm có thể đo được trong mẫu hơi thở.
Hai đồng vị thường được nhắc đến là 13C và 14C. Đồng thuận VNAGE ưu tiên 13C khi kiểm tra kết quả tiệt trừ; loại 14C có phơi nhiễm bức xạ và không dùng cho trẻ em hoặc phụ nữ mang thai.[1]

Nghiệm pháp thở Ure
Xét nghiệm kháng nguyên H. pylori trong phân
Xét nghiệm tìm thành phần của vi khuẩn trong mẫu phân. Khi được thực hiện đúng thời điểm và đúng điều kiện chuẩn bị, phương pháp này có thể được sử dụng để phát hiện nhiễm đang hoạt động và kiểm tra kết quả sau điều trị.
Xét nghiệm kháng thể trong máu
Xét nghiệm máu tìm kháng thể do cơ thể tạo ra sau khi tiếp xúc với H. pylori. Kháng thể có thể tồn tại sau khi vi khuẩn đã được tiệt trừ nên phương pháp này không phân biệt tốt giữa nhiễm hiện tại và nhiễm trong quá khứ.
Vì lý do đó, huyết thanh học không được dùng để xác nhận điều trị thành công.[1][2]
| Tình huống | Nội soi và sinh thiết | Nghiệm pháp thở/xét nghiệm kháng nguyên trong phân |
| Chỉ cần xác định tình trạng nhiễm đang hoạt động | Có thể thực hiện nhưng không phải lúc nào cũng cần nội soi | Thường thuận tiện hơn nếu không có chỉ định nội soi khác |
| Cần đánh giá ổ loét hoặc vùng niêm mạc bất thường | Có | Không quan sát được niêm mạc |
| Cần mô bệnh học | Có | Không |
| Có teo niêm mạc, dị sản hoặc tổn thương tiền ung thư | Có vai trò quan trọng | Không thay thế đánh giá nội soi và mô học |
| Cần nuôi cấy hoặc PCR từ mô | Có thể lấy mẫu phù hợp | Không thay thế mẫu sinh thiết |
| Xác nhận tiệt trừ sau điều trị | Chỉ dùng khi đồng thời có chỉ định nội soi | Thường là lựa chọn phù hợp hơn |
Chỉ định nội soi phụ thuộc tuổi, triệu chứng, tiền sử, yếu tố nguy cơ và các tổn thương đã được phát hiện. Người có khó nuốt tiến triển, thiếu máu, sụt cân không chủ đích, nôn kéo dài, chảy máu tiêu hóa hoặc khối bất thường vùng bụng cần được bác sĩ đánh giá sớm.[1]
Kiểm tra kết quả tiệt trừ sau điều trị
Hết đau thượng vị hoặc giảm đầy bụng không chứng minh vi khuẩn đã được loại bỏ. Triệu chứng có thể cải thiện trong khi H. pylori vẫn còn; ngược lại, người đã tiệt trừ thành công vẫn có thể khó chịu do một nguyên nhân tiêu hóa khác.
ACG 2024 và VNAGE đều khuyến nghị kiểm tra lại sau điều trị.[1][2] Các phương pháp được sử dụng gồm:
- Nghiệm pháp thở urê.
- Xét nghiệm kháng nguyên H. pylori trong phân.
- Xét nghiệm trên mẫu sinh thiết khi đồng thời có chỉ định nội soi.
Lần kiểm tra nên được thực hiện ít nhất bốn tuần sau khi kết thúc kháng sinh. Người bệnh cần tuân thủ khoảng ngừng PPI, PCAB, kháng sinh và bismuth theo hướng dẫn chuyên môn.
Khi mục tiêu duy nhất là xác nhận tiệt trừ và không còn lý do cần quan sát niêm mạc, nghiệm pháp thở hoặc xét nghiệm kháng nguyên trong phân thường phù hợp hơn vì không xâm lấn.
Người có ổ loét dạ dày, tổn thương nghi ngờ ác tính hoặc tình trạng tiền ung thư có thể được hẹn nội soi lại để đánh giá mức độ hồi phục và theo dõi tổn thương.[1][4]

Kiểm tra vi khuẩn HP sau điều trị
Câu hỏi thường gặp về xét nghiệm H. pylori
Nội soi dạ dày bình thường vẫn có thể nhiễm HP không?
Có. Niêm mạc nhìn bình thường không đủ để loại trừ H. pylori. Người bệnh cần một xét nghiệm phù hợp như RUT, mô bệnh học, nghiệm pháp thở hoặc xét nghiệm kháng nguyên trong phân.
Có phải cứ nội soi là đã được làm CLO test không?
Không. CLO test cần mẫu sinh thiết và là một xét nghiệm riêng. Người bệnh nên hỏi trước cơ sở thực hiện nếu muốn kết hợp kiểm tra HP trong lần nội soi.
Sinh thiết HP âm tính có chắc chắn không nhiễm không?
Không hẳn. Thuốc sử dụng trước xét nghiệm, mật độ vi khuẩn thấp, vị trí lấy mẫu và tình trạng niêm mạc đều có thể làm giảm khả năng phát hiện.
Nghiệm pháp thở hay sinh thiết chính xác hơn?
Không có phương pháp phù hợp cho mọi trường hợp. Nghiệm pháp thở thuận tiện khi chỉ cần xác định nhiễm đang hoạt động. Sinh thiết có thêm giá trị khi cần quan sát tổn thương hoặc đánh giá mô bệnh học.

Sinh thiết giúp xác định tổn thương hoặc đánh giá mô bệnh học
Uống thuốc dạ dày có làm xét nghiệm HP âm tính giả không?
PPI, PCAB, kháng sinh và bismuth có thể ảnh hưởng đến một số xét nghiệm. Người bệnh không nên tự ngừng thuốc mà cần thông báo cho bác sĩ để được hướng dẫn thời điểm kiểm tra.
Sau điều trị HP có cần nội soi lại không?
Không phải ai cũng cần. Người không có chỉ định theo dõi tổn thương thường có thể xác nhận tiệt trừ bằng nghiệm pháp thở hoặc xét nghiệm kháng nguyên trong phân. Nội soi lại được cân nhắc khi cần đánh giá ổ loét, tổn thương bất thường hoặc tình trạng tiền ung thư.
Vi khuẩn HP trong dạ dày có nguy hiểm không?
H. pylori liên quan đến viêm dạ dày mạn, loét dạ dày – tá tràng, u lympho MALT và ung thư biểu mô tuyến dạ dày. Tuy nhiên, kết quả dương tính không có nghĩa người bệnh chắc chắn sẽ mắc ung thư. Nguy cơ còn phụ thuộc thời gian nhiễm, mức độ tổn thương niêm mạc, tiền sử gia đình và các yếu tố liên quan khác.[4][5]
IARC đã công bố hướng dẫn triển khai chiến lược sàng lọc và điều trị H. pylori ở cấp độ dân số nhằm hỗ trợ phòng ngừa ung thư dạ dày tại những quần thể phù hợp.[5]
Vi khuẩn HP ở dạ dày có lây không?
Có. H. pylori có thể lây từ người sang người qua đường miệng–miệng, phân–miệng hoặc dạ dày–miệng; tình trạng nhiễm thường tập trung trong cùng gia đình.[1]
Không nên khẳng định dùng chung bát đũa là đường lây chủ yếu trong mọi trường hợp. Vệ sinh tay, sử dụng nước và thực phẩm an toàn, xử lý chất nôn đúng cách và bảo đảm thiết bị y tế được khử khuẩn là những biện pháp có ý nghĩa phòng ngừa.
ACG 2024 đã mở rộng chỉ định xét nghiệm cho thành viên sống cùng nhà với người lớn có H. pylori dương tính bằng xét nghiệm không phải huyết thanh học.[2] Người bệnh nên hỏi bác sĩ xem những người sống cùng có cần kiểm tra hay không.
Nội soi dạ dày có phát hiện vi khuẩn HP không? Nội soi dạ dày giúp phát hiện H. pylori thông qua xét nghiệm phù hợp trên mẫu sinh thiết, chứ camera thường quy không nhìn thấy từng vi khuẩn.
Tại Phòng khám 125 Thái Thịnh - Thai Thinh Medic, với đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm và hệ thống thiết bị nội soi, xét nghiệm hiện đại giúp phát hiện nhanh các bất thường tại dạ dày và đường tiêu hóa, chẩn đoán và điều trị hiệu quả, dứt điểm vi khuẩn HP.
Khi đến, hãy mang theo các kết quả thăm khám trước đó để được tư vấn với bác sĩ chuyên khoa. Đặt lịch tư vấn qua Hotline: 097 288 1125.
Thông tin trong bài phục vụ mục đích giáo dục sức khỏe, không thay thế chẩn đoán, đơn thuốc hoặc chỉ định cá nhân từ bác sĩ.
Nguồn tham khảo y khoa:
[1] Quach DT, Mai BH, Tran MK, et al. Vietnam Association of Gastroenterology consensus on the management of Helicobacter pylori infection. Frontiers in Medicine. 2023;9:1065045. doi:10.3389/fmed.2022.1065045.
[2] Chey WD, Howden CW, Moss SF, et al. ACG Clinical Guideline: Treatment of Helicobacter pylori Infection. American Journal of Gastroenterology. 2024;119:1730–1753.
[3] National Institute for Health and Care Excellence. Quality statement 3: Testing conditions for Helicobacter pylori.
[4] Morgan DR, Corral JE, Li D, et al. ACG Clinical Guideline: Diagnosis and Management of Gastric Premalignant Conditions. American Journal of Gastroenterology. 2025;120(4):709–737. doi:10.14309/ajg.0000000000003350.
[5] International Agency for Research on Cancer. Population - Based Helicobacter pylori Screen - and - Treat Strategies for Gastric Cancer Prevention: Guidance on Implementation. IARC Working Group Reports, Volume 12. 2025.
[6] Yu B, Zhao F, Li X, et al. Re - evaluation of Helicobacter pylori diagnostic methods: A multicenter clinical diagnostic accuracy study. Journal of Infection. 2026;92(5):106746. doi:10.1016/j.jinf.2026.106746.
[7] Chatrangsun B, Aumpan N, Pornthisarn B, et al. Simultaneous detection of Helicobacter pylori infection comparing between white light and image-enhanced endoscopy. BMC Gastroenterology. 2024;24:46. doi:10.1186/s12876 - 024 - 03132 - y.
[8] Parkash O, Lal A, Subash T, et al. Use of artificial intelligence for the detection of Helicobacter pylori infection from upper gastrointestinal endoscopy images: an updated systematic review and meta - analysis. Annals of Gastroenterology. 2024;37:665–673.




