Đau thượng vị là cảm giác đau, nóng rát hoặc khó chịu ở vùng bụng trên, ngay dưới xương ức, còn được gọi nhanh là đau dạ dày. Nguyên nhân gây đau thượng vị thường là viêm và loét dạ dày - tá tràng. Tuy nhiên, đau ở vị trí này cũng có thể liên quan đến bệnh đường mật, viêm tụy, bệnh tim mạch, tác dụng phụ của một số thuốc hoặc những thay đổi trong thai kỳ.
Nếu cơn đau nhẹ, thoáng qua và không kèm biểu hiện bất thường, người bệnh có thể theo dõi trong thời gian ngắn. Ngược lại, đau dữ dội, xuất hiện đột ngột hoặc đi cùng các dấu hiệu cảnh báo cần được đánh giá y tế khẩn cấp.
Bài viết được tham vấn y khoa bởi bác sĩ CKI khoa Nội tổng hợp Nguyễn Văn Nhâm đến từ Phòng khám 125 Thái Thịnh - Thai Thinh Medic.
Đau thượng vị cần được cấp cứu: Đau thượng vị đi cùng bất kỳ biểu hiện nào dưới đây có thể liên quan đến xuất huyết tiêu hóa hoặc biến chứng nặng khác, cần đến cơ sở y tế lập tức:
|
Đau thượng vị là gì?
Thượng vị là phần giữa của bụng trên, nằm dưới xương ức và phía trên của rốn. Các cơn đau ở vùng thượng vị là triệu chứng liên quan đến nhiều cơ quan khác. Vì dạ dày nằm gần khu vực này nên nhiều người thường gọi chung là “đau dạ dày”.
Người bệnh có thể cảm nhận cơn đau theo nhiều cách:
- Đau thượng vị âm ỉ, tức nặng hoặc cồn cào.
- Nóng rát hoặc đau quặn từng cơn.
- Đau xuất hiện lúc đói, về đêm hoặc đau thượng vị sau khi ăn.
- Đau khu trú ở bụng trên hoặc lan sang hai bên, ra sau lưng.
- Có thể kèm đầy bụng, nhanh no, buồn nôn, ợ hơi hoặc ợ chua.
Thời điểm và tính chất cơn đau chỉ giúp định hướng nguyên nhân. Ở những người bị loét dạ dày - tá tràng đau khi đói, nhưng cũng có trường hợp đau tăng sau ăn. Vì vậy, không thể chỉ dựa vào vị trí hoặc thời điểm đau để kết luận bệnh.
Khi thăm khám, bác sĩ thường đánh giá thêm thời gian đau, mức độ, yếu tố làm tăng hoặc giảm đau, hướng lan và các triệu chứng đi kèm để xác định nguyên nhân phù hợp.

Đau thượng vị thương âm ỉ, kéo dài
Nguyên nhân đau thượng vị thường gặp
Đau thượng vị có thể bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Thường gặp nhất là các vấn đề ở dạ dày - tá tràng, nhưng thực quản, thuốc đang sử dụng và một số bệnh lý khác cũng có thể gây đau ở vùng này. Dựa vào tính chất cơn đau và triệu chứng đi kèm, bác sĩ sẽ định hướng nguyên nhân phù hợp.
Chứng khó tiêu
Chứng khó tiêu là một nhóm triệu chứng thường gặp ở đường tiêu hóa trên. Người bệnh có thể chỉ có một biểu hiện hoặc xuất hiện nhiều triệu chứng cùng lúc, như:
- Đau hoặc nóng rát vùng thượng vị.
- Đầy bụng sau ăn.
- Ăn nhanh no dù lượng thức ăn chưa nhiều.
- Buồn nôn.
- Ợ hơi hoặc cảm giác khó chịu ở bụng trên.
Nếu đã được thăm khám và làm các kiểm tra cần thiết nhưng không phát hiện tổn thương cấu trúc giải thích triệu chứng, bác sĩ có thể nghĩ đến khó tiêu chức năng. Đây vẫn là một rối loạn y khoa cần được đánh giá và điều trị phù hợp.
Viêm và loét dạ dày - tá tràng
Viêm hoặc loét dạ dày - tá tràng là nguyên nhân thường gặp của đau thượng vị. Cơn đau có thể kèm nóng rát bụng trên, đầy bụng, nhanh no, buồn nôn hoặc ợ hơi. Một số trường hợp ít triệu chứng và chỉ được phát hiện khi đã xuất hiện biến chứng.
Hai nguyên nhân quan trọng nhất liên quan đến bệnh loét gồm:
- Nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori (H. pylori).
- Sử dụng thuốc chống viêm không steroid (NSAID) như aspirin, ibuprofen hoặc naproxen.
Nhiễm H. pylori
Helicobacter pylori là vi khuẩn có liên quan đến viêm dạ dày mạn tính, loét dạ dày – tá tràng và làm tăng nguy cơ ung thư dạ dày.
Tuy nhiên, chỉ có triệu chứng đau thượng vị chưa đủ để xác định một người nhiễm H. pylori. Khi cần thiết, bác sĩ sẽ chỉ định xét nghiệm để tìm vi khuẩn.
Khi nhận kết quả đau thượng vị do vi khuẩn HP, người bệnh cần xác định:
- H. pylori dương tính không đồng nghĩa với ung thư dạ dày.
- Đây là một yếu tố nguy cơ và cần được điều trị khi có chỉ định.
- Việc chẩn đoán phải dựa trên xét nghiệm, không dựa riêng vào triệu chứng.

Đau thượng vị do vi khuẩn HP
Trào ngược dạ dày - thực quản
Trào ngược dạ dày - thực quản (GERD) thường gây ợ nóng, ợ chua hoặc cảm giác dịch, thức ăn trào lên cổ. Tuy nhiên, không phải người bệnh nào cũng có biểu hiện điển hình.
Một số trường hợp chỉ cảm thấy:
- Nóng rát vùng thượng vị.
- Nóng hoặc khó chịu sau xương ức.
- Ợ hơi, ợ chua.
- Cảm giác thức ăn hoặc dịch trào ngược lên trên.
Triệu chứng của trào ngược và chứng khó tiêu có thể khá giống nhau. Vì vậy, chỉ dựa vào vị trí hoặc cảm giác đau thường không đủ để phân biệt hai tình trạng này.
Thuốc đang sử dụng
Một số thuốc có thể làm niêm mạc dạ dày - tá tràng dễ bị tổn thương. Đáng chú ý nhất là nhóm NSAID, đặc biệt khi dùng liều cao, kéo dài hoặc người bệnh có thêm các yếu tố nguy cơ khác.
Những thuốc thường gặp trong nhóm này gồm:
- Aspirin.
- Ibuprofen.
- Naproxen.
Nếu đau thượng vị xuất hiện trong thời gian đang dùng thuốc, người bệnh nên cung cấp đầy đủ cho bác sĩ các thuốc đang sử dụng, gồm thuốc kê đơn, thuốc tự mua và thực phẩm bổ sung.
Riêng aspirin hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu được bác sĩ kê để phòng ngừa biến cố tim mạch thì không nên tự ý ngừng. Việc thay đổi thuốc cần được bác sĩ cân nhắc dựa trên lợi ích và nguy cơ của từng người bệnh.
Bệnh túi mật và đường mật
Đau do sỏi mật thường xuất hiện ở vùng bụng trên bên phải. Cơn đau có thể kéo dài vài giờ, đôi khi khởi phát sau bữa ăn nhiều thức ăn hoặc xuất hiện vào buổi tối, ban đêm.
Người bệnh cần đi khám sớm nếu đau kèm một trong các biểu hiện:
- Buồn nôn hoặc nôn.
- Sốt, rét run.
- Vàng da.
- Nước tiểu sẫm màu.
- Đau kéo dài hoặc ngày càng tăng.
Những dấu hiệu này có thể gợi ý tình trạng viêm hoặc biến chứng ở túi mật, đường mật và cần được đánh giá y tế.

Các bệnh lý đường mật, túi mật
Viêm tụy
Viêm tụy có thể gây đau ở vùng bụng trên, thường lan ra sau lưng. Trong viêm tụy cấp, cơn đau có thể xuất hiện đột ngột hoặc tăng dần, với mức độ từ vừa đến dữ dội.
Các triệu chứng có thể đi kèm gồm:
- Buồn nôn, nôn.
- Sốt.
- Tim đập nhanh.
- Bụng chướng.
- Bụng đau khi chạm vào.
Nếu đau nhiều, tăng dần hoặc kèm nôn liên tục, sốt, khó thở hay vàng da, người bệnh cần đến cơ sở y tế ngay.
Bệnh tim mạch
Một số bệnh tim mạch, đặc biệt là nhồi máu cơ tim, đôi khi không biểu hiện bằng cơn đau ngực điển hình. Người bệnh có thể cảm thấy khó chịu ở vùng bụng trên và dễ nhầm với đau dạ dày.
Những dấu hiệu cần lưu ý gồm:
- Đau hoặc tức ngực.
- Khó thở.
- Chóng mặt.
- Buồn nôn hoặc nôn.
- Vã mồ hôi, mệt bất thường.
- Đau lan lên hàm, cổ, lưng, vai hoặc cánh tay.
Ở phụ nữ, bên cạnh đau hoặc khó chịu vùng ngực, các biểu hiện như buồn nôn, nôn, mệt nhiều hoặc khó chịu vùng bụng trên có thể nổi bật hơn. Vì vậy, không nên tự kết luận là “đau dạ dày” khi có thêm các dấu hiệu gợi ý tim mạch.
Lưu ý: Nếu đang có các dấu hiệu ở phần cảnh báo cấp cứu, hãy tìm trợ giúp y tế ngay thay vì chờ lịch khám thông thường.
Thai kỳ
Khó tiêu và trào ngược khá thường gặp trong thời gian mang thai. Tuy nhiên, đau vùng bụng trên kéo dài hoặc dữ dội, đặc biệt ở nửa sau thai kỳ, cần được theo dõi thận trọng.
Tiền sản giật thường xuất hiện sau tuần thai thứ 20. Thai phụ cần chú ý nếu đau thượng vị hoặc đau bụng trên đi kèm:
- Tăng huyết áp.
- Đau đầu kéo dài, không giảm.
- Nhìn mờ hoặc thay đổi thị giác.
- Đau vùng bụng trên hoặc vai.
- Buồn nôn, nôn bất thường ở nửa sau thai kỳ.
- Phù mặt hoặc tay.
- Khó thở.
Một cơn đau thượng vị đơn độc chưa đủ để xác định tiền sản giật. Tuy nhiên, nếu đau xuất hiện cùng các dấu hiệu trên, thai phụ nên liên hệ cơ sở sản khoa để được kiểm tra sớm.

Mang thai làm tăng nguy cơ trào ngược dạ dày, đau thượng vị
Phân biệt đau thượng vị do dạ dày, tim, túi mật và tụy
Không đặc điểm đơn lẻ nào đủ để tự chẩn đoán nguyên nhân gây đau thượng vị. Khi thăm khám, bác sĩ sẽ kết hợp với các đặc điểm dưới đây:
Đặc điểm | Nguyên nhân | Lưu ý |
| Nóng rát thượng vị, đầy bụng, nhanh no | Có thể do khó tiêu, bệnh dạ dày | Khám nếu kéo dài hoặc tái phát |
| Ợ chua, nóng sau xương ức | GERD | Thường liên quan trào ngược |
| Đau lúc đói hoặc về đêm | Có thể gặp trong loét | Không đặc hiệu cho loét |
| Đau sau ăn | Khó tiêu, dạ dày, đường mật và nguyên nhân khác | Không dùng riêng đặc điểm này để chẩn đoán |
| Đau vùng bụng trên bên phải kèm sốt/vàng da | Bệnh đường mật | Cần đánh giá sớm |
| Đau bụng trên lan ra lưng, nôn nhiều | Có thể gặp trong viêm tụy | Đau nhiều hoặc tăng dần cần đi khám |
| Đau/tức ngực, khó thở, vã mồ hôi, chóng mặt | Có thể liên quan tim mạch | Cần đánh giá khẩn cấp |
Đau thượng vị khi nào cần đi khám?
Cùng ở một vị trí đau nhưng mức độ đau thượng vị cũng cần được xử trí khác nhau.
Mức độ | Hướng xử trí |
| Đau nhẹ, thoáng qua, vẫn ăn uống được, không có dấu hiệu cảnh báo | Theo dõi ngắn hạn, tránh ăn quá no, ghi nhận yếu tố làm đau tăng |
| Đau tái diễn, kéo dài, ảnh hưởng ăn uống và giấc ngủ hoặc ngày càng tăng | Đi khám để tìm nguyên nhân |
| Có bất kỳ dấu hiệu trong phần cảnh báo cấp cứu ở đầu bài | Cần đánh giá khẩn cấp |
Ngoài các dấu hiệu cấp cứu, nên chủ động đi khám khi:
- Đau lặp lại nhiều lần hoặc kéo dài.
- Triệu chứng ngày càng tăng.
- Nôn nhiều hoặc khó ăn uống.
- Sụt cân không chủ ý.
- Ăn nhanh no bất thường.
- Khó nuốt hoặc nuốt đau.
- Thiếu máu chưa rõ nguyên nhân.
- Đau kèm sốt.
- Đau kèm vàng da hoặc nước tiểu sẫm màu.
- Từng bị loét, hoặc gia đình có người ung thư đường tiêu hóa trên.
Không có một chỉ định thăm khám và cấp cứu có thể áp dụng cho mọi trường hợp đau thượng vị. Mức độ đau, diễn tiến và triệu chứng đi kèm nói lên nhiều điều hơn việc chờ cho đủ một khoảng thời gian nhất định.

Khi các cơn đau kéo dài, lặp lại, hãy đi khám ngay
Hướng dẫn cách điều trị đau thượng vị tại nhà
Với những cơn đau nhẹ, ngắn, không kèm dấu hiệu cảnh báo, người bệnh có thể tự theo dõi tại nhà. Trong thời gian đó, hãy ghi lại:
- Thời điểm xuất hiện đau.
- Món ăn và lượng thức ăn trước đó.
- Cà phê, trà, đồ uống có gas, rượu bia.
- Các thuốc đã dùng.
- Mức độ căng thẳng và chất lượng giấc ngủ.
- Triệu chứng kèm theo: ợ chua, nôn, sốt, thay đổi màu phân.
Những thông tin này không dùng để tự chẩn đoán hay tự ý mua thuốc điều trị tại nhà mà được sử dụng khi triệu chứng nặng lên và cung cấp thông tin hữu ích cho bác sĩ khi đi khám.
Chế độ ăn khi đau thượng vị
Mỗi người bệnh sẽ có nguyên nhân gây đau thượng vị khác nhau, vì thế, hãy điều chỉnh chế độ dinh dưỡng ngay khi triệu chứng còn nhẹ và vẫn ăn uống được.
- Ăn khẩu phần vừa phải, đừng để quá no.
- Chia bữa nhỏ hơn nếu bữa lớn hay gây khó chịu.
- Ăn chậm.
- Giảm dầu mỡ nếu thấy chúng làm triệu chứng nặng thêm.
- Uống nước theo nhu cầu.
Không cần tự động chuyển sang ăn cháo hay cắt bỏ hàng loạt nhóm thực phẩm khi cơ thể vẫn dung nạp tốt.

Chế độ dinh dưỡng được khuyến cáo cho người đau thượng vị
Kiêng thực phẩm cay, chua, cà phê, sữa và rượu
Không có món ăn cần kiêng cho tất cả mọi người. Tuy nhiên, các bác sĩ cũng khuyến cáo nên hạn chế thực phẩm làm tăng nguy cơ gây đau thượng vị như chua, cay, nóng, cà phê, rượu, nước có ga, món nhiều dầu mỡ,....
Vai trò của giấc ngủ và stress
Ở một số người, những đợt triệu chứng tiêu hóa rõ hơn thường trùng với giai đoạn căng thẳng hoặc ngủ không đủ. Nhận ra mối liên hệ đó là cơ sở để sắp xếp lại giấc ngủ, bữa ăn và bớt đi các áp lực có thể điều chỉnh được.
Dù vậy, một cơn đau kéo dài, tái phát hoặc mỗi lúc một nặng thì không nên quy hết cho stress trước khi loại trừ các nguyên nhân cần điều trị.
Những xét nghiệm và thăm dò cần làm khi đau thượng vị
Không phải người bị đau thượng vị nào cũng cần thực hiện cùng một nhóm xét nghiệm. Bác sĩ sẽ dựa vào tuổi, đặc điểm cơn đau, triệu chứng đi kèm, tiền sử loét, thuốc đang dùng và các yếu tố nguy cơ để lựa chọn thăm dò phù hợp.
Mục tiêu là tìm nguyên nhân gây đau, phát hiện tổn thương ở đường tiêu hóa trên và loại trừ những bệnh lý ngoài dạ dày như bệnh đường mật, tụy hoặc tim mạch.
Xét nghiệm H. pylori
H. pylori là vi khuẩn có liên quan đến viêm dạ dày mạn tính, loét dạ dày – tá tràng và làm tăng nguy cơ ung thư dạ dày. Tuy nhiên, chỉ có triệu chứng đau thượng vị chưa đủ để xác định một người có nhiễm H. pylori hay không.
Khi cần kiểm tra tình trạng nhiễm H. pylori đang hoạt động, bác sĩ có thể chỉ định:
- Test hơi thở ure.
- Xét nghiệm kháng nguyên H. pylori trong phân.
Thuốc ức chế bơm proton (PPI) có thể làm giảm độ chính xác của xét nghiệm. NICE khuyến nghị người đang dùng PPI nên có khoảng nghỉ 2 tuần trước khi kiểm tra. Việc ngừng hoặc điều chỉnh thuốc cần thực hiện theo hướng dẫn của nhân viên y tế.

Làm xét nghiệm HP theo chỉ định
Xét nghiệm lại sau điều trị H. pylori
Sau khi hoàn thành phác đồ, người bệnh cần được kiểm tra lại để xác nhận H. pylori đã được tiệt trừ. Việc hết đau hoặc giảm triệu chứng không đồng nghĩa với vi khuẩn đã hết.
Theo hướng dẫn ACG 2024:
- Xét nghiệm kiểm tra nên được thực hiện ít nhất 4 tuần sau khi kết thúc điều trị.
- PPI hoặc thuốc chẹn acid cạnh tranh kali (PCAB) cần ngừng ít nhất 2 tuần trước xét nghiệm.
- Bismuth và kháng sinh nên tránh trong 4 tuần trước khi kiểm tra để hạn chế nguy cơ âm tính giả.
Người bệnh không nên tự mua kháng sinh hoặc dùng lại đơn thuốc cũ. Tình trạng kháng clarithromycin và levofloxacin hiện ảnh hưởng đáng kể đến việc lựa chọn phác đồ điều trị.
Nội soi tiêu hóa trên
Không phải cứ đau thượng vị là cần nội soi ngay. Nội soi tiêu hóa trên được thực hiện khi bác sĩ cần quan sát trực tiếp thực quản, dạ dày, tá tràng hoặc lấy mẫu sinh thiết.
Quyết định nội soi tiêu hóa thường dựa trên:
- Tuổi.
- Thời gian và tính chất triệu chứng.
- Dấu hiệu cảnh báo.
- Tiền sử loét hoặc xuất huyết tiêu hóa.
- Tiền sử gia đình.
- Thuốc đang sử dụng.
- Nguy cơ bệnh lý đường tiêu hóa trên.
- Kết quả các thăm dò đã thực hiện trước đó.
ACG/CAG 2017 đề xuất người từ 60 tuổi trở lên có chứng khó tiêu nên được nội soi tiêu hóa trên để loại trừ bệnh thực thể. Đây là khuyến nghị từ guideline Bắc Mỹ, không nên coi mốc 60 tuổi là quy tắc cố định cho mọi người bệnh tại Việt Nam.
Các thăm dò khác có thể được chỉ định
Ngoài xét nghiệm H. pylori và nội soi, bác sĩ có thể chỉ định thêm các thăm dò khác tùy theo triệu chứng và nguyên nhân nghi ngờ.
- Xét nghiệm máu: đánh giá thiếu máu, tình trạng viêm hoặc chức năng của các cơ quan.
- Siêu âm bụng: hỗ trợ phát hiện bệnh gan, túi mật và một số bất thường trong ổ bụng.
- Điện tâm đồ (ECG): được cân nhắc khi triệu chứng gợi ý nguyên nhân tim mạch.
- Troponin: xét nghiệm máu hỗ trợ đánh giá tổn thương cơ tim khi có chỉ định.
Dựa vào bệnh sử và khám lâm sàng để bác sĩ chỉ định thực hiện các thăm dò cần thiết.
Có nên tự mua thuốc điều trị tại nhà không?
Với cơn đau nhẹ, thoáng qua và không có dấu hiệu cảnh báo, một số thuốc không kê đơn như thuốc kháng acid hoặc alginate có thể giúp giảm triệu chứng trong thời gian ngắn. Tuy nhiên, tự mua thuốc dùng kéo dài không phải cách xử trí phù hợp khi chưa rõ nguyên nhân.
Khi sử dụng thuốc không kê đơn, người bệnh nên:
- Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và chống chỉ định.
- Dùng đúng liều, đúng thời gian ghi trên nhãn.
- Không tự tăng liều khi thuốc không có hiệu quả.
- Không dùng kéo dài nếu triệu chứng thường xuyên tái phát.
- Hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ nếu đang mang thai, mắc bệnh mạn tính hoặc sử dụng nhiều loại thuốc.
- Đi khám nếu đau tăng dần, tái diễn nhiều lần hoặc không cải thiện sau khi dùng thuốc.
Cơn đau giảm sau khi uống thuốc cũng không đủ để khẳng định nguyên nhân chắc chắn nằm ở dạ dày.
Đặc biệt, không nên tự dùng ibuprofen, naproxen hoặc các thuốc chống viêm không steroid (NSAID) để “cắt đau”. Nhóm thuốc này có thể làm tổn thương niêm mạc dạ dày - tá tràng và tăng nguy cơ loét hoặc xuất huyết tiêu hóa.
Các sản phẩm như nghệ, mật ong, gừng, lá khôi hay trà thảo mộc có thể giúp một số người cảm thấy dễ chịu hơn, nhưng không thay thế điều trị nguyên nhân. Loét dạ dày - tá tràng, H. pylori, bệnh đường mật, viêm tụy hay bệnh tim đều cần cách xử trí riêng.
Thai phụ, người đang dùng thuốc chống đông, thuốc chống kết tập tiểu cầu hoặc điều trị bệnh mạn tính nên hỏi bác sĩ, dược sĩ trước khi dùng thuốc không kê đơn, thảo dược hoặc thực phẩm bổ sung.

Một số loại thảo mộc giúp cải thiện cơn đau nhưng không điều trị được nguyên nhân
Phương pháp điều trị đau thượng vị
Điều trị đau thượng vị phụ thuộc vào nguyên nhân. Vì đây là triệu chứng có thể gặp trong nhiều bệnh khác nhau, không có một loại thuốc hoặc một phác đồ chung cho tất cả người bệnh.
Hướng điều trị thường được lựa chọn theo từng tình trạng:
- Khó tiêu hoặc bệnh liên quan đến acid: bác sĩ có thể chỉ định thuốc kiểm soát acid tùy đặc điểm và mức độ triệu chứng.
- Nhiễm H. pylori: cần điều trị bằng phác đồ tiệt trừ phù hợp, sau đó xét nghiệm lại để xác nhận vi khuẩn đã được loại bỏ.
- Loét dạ dày - tá tràng: điều trị tập trung vào nguyên nhân như H. pylori hoặc NSAID, kết hợp thuốc giảm tiết acid khi cần.
- Đau liên quan đến thuốc: bác sĩ sẽ cân nhắc điều chỉnh thuốc dựa trên lợi ích và nguy cơ của từng trường hợp.
- Bệnh túi mật, đường mật hoặc viêm tụy: cần điều trị theo bệnh lý nền, không thể chỉ dùng thuốc dạ dày để kiểm soát.
- Nguyên nhân tim mạch: cần được đánh giá và điều trị theo chuyên khoa, nhất là khi đau kèm tức ngực, khó thở, chóng mặt hoặc vã mồ hôi.
Bên cạnh điều trị bằng thuốc, người bệnh có thể cần điều chỉnh một số thói quen nếu chúng thường làm triệu chứng nặng hơn, chẳng hạn tránh ăn quá no, hạn chế thực phẩm đã xác định rõ là yếu tố kích phát và không tự dùng lại đơn thuốc cũ.
Nếu đau thượng vị tái phát nhiều lần, ảnh hưởng đến ăn uống, giấc ngủ hoặc sinh hoạt, mục tiêu điều trị nên là tìm và xử lý nguyên nhân lâu dài, thay vì chỉ giảm đau mỗi khi triệu chứng xuất hiện.
Câu hỏi thường gặp về đau thượng vị
Đau thượng vị có phải đau dạ dày không?
Không hẳn. Cụm từ này mô tả vị trí đau, không phải tên bệnh. Dạ dày – tá tràng là nhóm nguyên nhân hay gặp, nhưng túi mật, tụy, tim, thuốc và một số tình trạng thai kỳ cũng có thể là gốc rễ.
Đau thượng vị sau ăn, lúc đói và ban đêm khác nhau thế nào?
Thời điểm đau giúp bác sĩ định hướng chứ không chẩn đoán được. Bệnh loét chẳng hạn: người thì đau lúc đói và ban đêm, người lại đau tăng sau ăn.
Đau thượng vị lan ra sau lưng có nguy hiểm không?
Không phải lúc nào cũng nguy hiểm, song đau bụng trên lan ra lưng là kiểu đau có thể gặp trong viêm tụy. Đau nhiều hoặc tăng dần kèm nôn, sốt, tim đập nhanh, khó thở thì cần đi khám sớm.

Đau thượng vị lan ra sau lưng cần đi khám sớm
Đau thượng vị bao lâu thì nên đi khám?
Không có con số ngày chung. Nên khám khi đau tái phát, dai dẳng, nặng dần hoặc làm ảnh hưởng việc ăn và ngủ.
Đau thượng vị có phải dấu hiệu ung thư dạ dày không?
Một triệu chứng đau không đủ để kết luận. Tuy nhiên, đau kéo dài kèm sụt cân không chủ ý, nhanh no, thiếu máu, nôn dai dẳng hoặc khó nuốt thì cần được làm rõ nguyên nhân.
Đã nội soi thấy viêm hoặc loét có cần nội soi định kỳ không?
Lịch nội soi lại không giống nhau giữa các người bệnh. Thời điểm theo dõi tùy vị trí và đặc điểm tổn thương, kết quả sinh thiết, tình trạng H. pylori, đáp ứng điều trị, thuốc đang dùng và nguy cơ cá nhân.
Người lớn tuổi bị đau thượng vị cần lưu ý gì?
Nhóm này thường được đánh giá thận trọng hơn, do nguy cơ bệnh thực thể cao và hay dùng nhiều thuốc, trong đó có aspirin hoặc NSAID. Tuổi cũng là một yếu tố bác sĩ tính đến khi quyết định nội soi.
Đau thượng vị khi mang thai có nguy hiểm không?
Khó tiêu và trào ngược là chuyện thường trong thai kỳ. Nhưng từ sau tuần 20, nếu đau bụng trên kéo dài hoặc dữ dội kèm đau đầu không hết, thay đổi thị giác, phù mặt và tay, khó thở, buồn nôn nôn bất thường hoặc tăng huyết áp, thai phụ cần đến cơ sở sản khoa vì có thể liên quan tiền sản giật.
Cơn đau tái diễn, kéo dài, ảnh hưởng ăn uống hoặc giấc ngủ mà chưa rõ nguyên nhân là lúc nên đi khám, thay vì tiếp tục tự dùng thuốc.
Phòng khám 125 Thái Thịnh - Thai Thinh Medic với đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm, khám và điều trị các bệnh lý nội tiêu hóa, gan mật và thực hiện nội soi tiêu hóa. Tùy triệu chứng cùng kết quả thăm khám, bác sĩ sẽ cân nhắc xét nghiệm, siêu âm, đánh giá H. pylori hoặc nội soi khi có chỉ định.
Đặt hẹn khám tại Phòng khám 125 Thái Thịnh qua hệ thống đặt lịch của phòng khám hoặc tổng đài chăm sóc khách hàng, HOTLINE: 097 288 1125
Đau thượng vị phần nhiều liên quan đến dạ dày - tá tràng, nhưng cũng có thể bắt nguồn từ túi mật, tụy, tim, thuốc hoặc một số tình trạng thai kỳ.
Thông tin trong bài nhằm mục đích giáo dục sức khỏe và không thay thế việc khám, chẩn đoán hoặc điều trị trực tiếp bởi nhân viên y tế.
Tài liệu tham khảo chính:
- National Institute for Health and Care Excellence (NICE). Gastro-oesophageal reflux disease and dyspepsia in adults: investigation and management – CG184.
- Moayyedi P, Lacy BE, Andrews CN, et al. ACG and CAG Clinical Guideline: Management of Dyspepsia. American Journal of Gastroenterology. 2017.
- National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases. Symptoms & Causes of Peptic Ulcers (Stomach or Duodenal Ulcers).




