Răng số 6 là răng hàm lớn vĩnh viễn thứ nhất, nằm sau răng số 5 và trước răng số 7. Một người thường có 4 răng số 6, tương ứng với các răng 16, 26, 36 và 46 theo hệ thống ký hiệu nha khoa FDI. Răng số 6 thường mọc khi trẻ khoảng 6 - 7 tuổi và không thay thế một răng sữa nào.[1] Vì xuất hiện khi trẻ vẫn còn nhiều răng sữa, chiếc răng này dễ bị phụ huynh nhầm là răng tạm thời. Tuy nhiên, răng hàm số 6 là răng vĩnh viễn ngay từ lần mọc đầu tiên. Nếu mất răng số 6 do bệnh lý, chấn thương hoặc phải nhổ theo chỉ định, sẽ không có một răng số 6 khác tự mọc lên thay thế.
Vậy răng hàm số 6 là răng nào, vị trí ở đâu, thời điểm mọc và có thay thế không? Cùng tìm hiểu trong bài viết dưới đây của Phòng khám 125 Thái Thịnh - Thai Thinh Medic.
Răng số 6 là răng hàm lớn vĩnh viễn thứ nhất, thường mọc khoảng 6–7 tuổi và không thay thế răng sữa. Nhận biết đúng chiếc răng này giúp chăm sóc, dự phòng sâu răng và xử trí sớm khi có bất thường.
Răng hàm số 6 nằm ở đâu?
Răng số 6 thuộc nhóm răng hàm lớn vĩnh viễn. Nếu đếm từ răng cửa giữa về phía sau trong mỗi phần tư cung hàm, đây là chiếc răng thứ sáu.
Răng hàm số 6 không có nghĩa mỗi người chỉ có một chiếc. Trong bộ răng vĩnh viễn đầy đủ, thường có bốn răng hàm lớn thứ nhất, phân bố ở hai hàm và hai bên trái - phải, là răng 16, 26, 36 và 46 theo FDI.
Hệ thống FDI ký hiệu răng vĩnh viễn bằng hai chữ số. Chữ số đầu thể hiện phần tư cung hàm, chữ số thứ hai thể hiện vị trí của răng tính từ đường giữa.
Ký hiệu | Vị trí |
| 16 | Răng hàm lớn thứ nhất hàm trên bên phải |
| 26 | Răng hàm lớn thứ nhất hàm trên bên trái |
| 36 | Răng hàm lớn thứ nhất hàm dưới bên trái |
| 46 | Răng hàm lớn thứ nhất hàm dưới bên phải |
Trên mỗi bên cung hàm, răng số 6 nằm ngay sau răng số 5 và trước răng số 7.
Ở trẻ mới mọc răng số 6, răng số 7 thường chưa xuất hiện. Vì vậy, răng số 6 có thể là chiếc răng nằm trong cùng của cung hàm trong một khoảng thời gian.

Vị trí răng số 6 gồm răng 16, 26, 36 và 46 trên cung hàm.
Vị trí mọc của răng hàm số 6
Răng số 6 thường mọc vào khoảng 6–7 tuổi, thuộc nhóm răng vĩnh viễn xuất hiện sớm nhất.[1] Đây cũng là thời điểm trẻ bước vào giai đoạn răng hỗn hợp, khi răng sữa và răng vĩnh viễn cùng tồn tại trong miệng.
Khác với nhiều răng cửa hoặc răng tiền hàm, răng số 6 không cần một răng sữa rụng trước đó. Răng mọc phía sau răng hàm sữa thứ hai, tại vùng trước đây chưa có răng trên cung hàm.
Do đó, một chiếc răng lớn mới xuất hiện phía trong cùng ở trẻ khoảng 6–7 tuổi rất có thể là răng hàm lớn vĩnh viễn thứ nhất, không phải răng sữa.
Mốc 6 - 7 tuổi là khoảng thường gặp, không phải thời hạn cố định cho tất cả trẻ. Nếu răng chậm mọc rõ rệt, mọc lệch, đau, sưng hoặc có sự khác biệt đáng kể giữa hai bên, nha sĩ có thể khám và chỉ định X-quang khi cần.
Răng số 6 có thay và mọc lại không?
Không. Răng số 6 không thay và không tự mọc lại sau khi mất. Thay răng thường chỉ quá trình một răng sữa rụng và được răng vĩnh viễn kế nhiệm thay thế. Răng hàm lớn thứ nhất không trải qua quá trình này vì ngay lần đầu xuất hiện, nó đã là răng vĩnh viễn.
Nếu răng số 6 phải nhổ, về mặt sinh học sẽ không có một răng số 6 mới mọc lên thay thế.
Ở một số trẻ, răng hàm lớn thứ hai - tức răng số 7 có thể tiếp tục mọc hoặc dịch chuyển về phía trước sau khi răng số 6 được nhổ. Đây là quá trình mọc và di chuyển của răng phía sau, không phải răng số 6 mọc lại.
Khả năng đóng khoảng phụ thuộc vào giai đoạn phát triển của răng số 7, khớp cắn, khoảng trên cung hàm và kế hoạch chỉnh nha. Vì vậy, quyết định nhổ răng số 6 ở trẻ cần thận trọng.[11]
Cấu tạo và chức năng của răng số 6
Răng số 6 có kích thước tương đối lớn và mặt nhai rộng, phù hợp với chức năng nghiền thức ăn.
Trên mặt nhai có nhiều múi, hố và rãnh. Các cấu trúc này hỗ trợ quá trình nghiền thức ăn nhưng cũng tạo ra những vị trí dễ lưu giữ mảng bám nếu không được làm sạch tốt.
Phần thân răng gồm men răng, ngà răng và buồng tủy. Phần chân răng nằm trong xương ổ răng và được nâng đỡ bởi mô quanh răng.
Số chân của răng số 6
Răng hàm lớn thứ nhất hàm trên thường có ba chân, trong khi răng hàm lớn thứ nhất hàm dưới thường có hai chân.[8][9]
Tuy nhiên, số chân và cấu hình hệ thống ống tủy có thể biến đổi giữa từng người. Đặc biệt, một chân răng có thể chứa nhiều hơn một ống tủy.
Vì vậy, các công thức như răng số 6 hàm trên luôn có ba chân và bốn ống tủy không áp dụng cho mọi trường hợp. Khi cần điều trị nội nha, bác sĩ sẽ đánh giá cấu trúc của từng răng bằng khám lâm sàng và phương tiện chẩn đoán phù hợp.

Răng hàm số 6 có 2 chân răng
Vai trò của răng hàm số 6 trong ăn nhai
Mặt nhai rộng giúp răng số 6 tham gia đáng kể vào quá trình nghiền nhỏ thức ăn trước khi nuốt. Răng cũng góp phần hình thành và duy trì các tiếp xúc nhai trong bộ răng vĩnh viễn.
Tuy nhiên, không nên diễn giải rằng răng số 6 chịu toàn bộ hoặc chịu 70% lực nhai. Lực nhai được phân bố trên nhiều răng và thay đổi theo hình thái răng, khớp cắn, thói quen nhai và tình trạng răng miệng của từng người.
Tương tự, mất một răng số 6 không đồng nghĩa chắc chắn sẽ gây hóp má, bệnh dạ dày hoặc khiến khuôn mặt già nhanh. Khoảng mất răng có thể ảnh hưởng đến chức năng nhai và tương quan giữa các răng theo thời gian, nhưng mức độ thay đổi khác nhau ở từng trường hợp.
Nguy cơ bị sâu của răng số 6
Răng số 6 thường được chú ý trong nha khoa trẻ em vì mọc sớm, nằm sâu trên cung hàm và có nhiều hố rãnh trên mặt nhai.
Ở tuổi 6 - 7, kỹ năng chải răng của trẻ có thể chưa đủ để làm sạch vùng răng phía trong. Khi răng mới mọc một phần, mô nướu còn che phủ một phần thân răng cũng có thể khiến việc vệ sinh khó hơn.
Sâu răng là một quá trình đa yếu tố. Màng sinh học vi khuẩn trên bề mặt răng có thể chuyển hóa carbohydrate lên men, đặc biệt là đường tự do, tạo acid. Khi quá trình mất khoáng lặp lại và vượt quá khả năng tái khoáng, tổn thương sâu răng có thể hình thành.
Nguy cơ sâu răng còn liên quan đến:
- Tình trạng vệ sinh răng miệng.
- Tần suất sử dụng thực phẩm và đồ uống chứa đường.
- Mức độ tiếp xúc với fluoride.
- Nước bọt.
- Tiền sử sâu răng.
- Đặc điểm hố rãnh của răng.
- Các yếu tố hành vi, y khoa và xã hội.
WHO khuyến nghị lượng đường tự do dưới 10% tổng năng lượng khẩu phần, và việc giảm xuống dưới 5% có thể mang lại thêm lợi ích trong giảm nguy cơ sâu răng.[5]
Với trẻ em, AAPD khuyến nghị đánh giá nguy cơ sâu răng theo từng cá thể dựa trên nhóm yếu tố xã hội, hành vi, y khoa, lâm sàng và yếu tố bảo vệ, từ đó lựa chọn chương trình dự phòng và theo dõi phù hợp.[4]

Răng số 6 bị sâu
Trám bít hố rãnh răng số 6
Trám bít hố rãnh (dental sealant) là phương pháp sử dụng vật liệu phủ lên các hố và rãnh ở mặt nhai nhằm tạo hàng rào bảo vệ bề mặt răng.
Hướng dẫn dựa trên bằng chứng của ADA và AAPD khuyến nghị sealant trên bề mặt nhai răng hàm ở trẻ em và thanh thiếu niên để phòng sâu răng, đồng thời có thể giúp kiểm soát một số tổn thương sâu hố rãnh chưa tạo lỗ.[3]
CDC cũng ghi nhận sealant là một biện pháp dự phòng sâu răng hiệu quả đối với các răng phía sau.[2]
Kế hoạch dự phòng nên dựa trên nguy cơ sâu răng và tình trạng bề mặt của từng răng, thay vì áp dụng cùng một quy trình cho tất cả trẻ.
Nha sĩ có thể cân nhắc sealant cùng với các biện pháp khác như vệ sinh răng miệng, fluoride, điều chỉnh chế độ ăn và theo dõi định kỳ.
Sâu răng số 6 có nguy hiểm không?
Sâu răng số 6 thường xuất hiện ở các hố rãnh mặt nhai hoặc những bề mặt khó làm sạch. Tổn thương giai đoạn đầu có thể chưa gây đau, nên không phải lúc nào người bệnh cũng nhận biết bằng cảm giác.
Khi sâu răng tiến sâu hơn vào ngà, người bệnh có thể:
- Ê buốt.
- Nhạy cảm với nóng hoặc lạnh.
- Đau khi ăn nhai.
- Nhìn thấy lỗ sâu hoặc vùng đổi màu.
Sâu răng là quá trình động. Hướng điều trị cần dựa trên độ sâu, hoạt động của tổn thương, nguy cơ sâu răng, tình trạng tủy và khả năng phục hồi của răng chứ không chỉ dựa vào có lỗ sâu hay không.
Khi sâu răng ảnh hưởng đến tủy
Nếu tổn thương tiến gần hoặc ảnh hưởng đến tủy, người bệnh có thể xuất hiện đau tự phát, ê buốt với nóng hoặc lạnh, hoặc đau kéo dài sau khi kích thích đã hết.
Tuy nhiên, không thể tự chẩn đoán tình trạng tủy chỉ dựa trên triệu chứng đau. Bác sĩ cần kết hợp bệnh sử, khám lâm sàng, các thử nghiệm tủy và X-quang khi có chỉ định.
Tùy chẩn đoán và tình trạng răng, các lựa chọn có thể bao gồm điều trị bảo tồn tủy sống, điều trị nội nha hoặc phương pháp khác phù hợp. AAPD đã ban hành guideline năm 2025 riêng về điều trị bảo tồn tủy sống ở răng vĩnh viễn.[6]
Khi nhiễm trùng lan ra vùng quanh chóp, người bệnh có thể đau khi cắn, sưng, xuất hiện đường dẫn mủ hoặc các biểu hiện nhiễm trùng khác.
Có nên tự dùng kháng sinh khi răng số 6 đau hoặc sưng?
Không nên tự mua hoặc tự dùng kháng sinh để điều trị đau răng.
Đối với người lớn có đáp ứng miễn dịch bình thường, guideline ADA về đau và sưng do bệnh lý tủy hoặc quanh chóp khuyến cáo ưu tiên điều trị nha khoa tại nguyên nhân thay vì sử dụng kháng sinh trong phần lớn tình trạng khu trú.[7]
Kháng sinh có thể được cân nhắc khi có biểu hiện nhiễm trùng toàn thân như sốt hoặc mệt mỏi, nhiễm trùng lan rộng hoặc theo đánh giá chuyên môn.
Ở trẻ em, người suy giảm miễn dịch hoặc người có bệnh lý đặc biệt, chỉ định thuốc cần được bác sĩ đánh giá riêng.
Kháng sinh không thay thế việc xử lý nguyên nhân tại răng khi điều trị nha khoa là cần thiết.
Phân biệt MIH với sâu răng
Một tình trạng có thể bị nhầm với sâu răng là MIH - molar-incisor hypomineralisation, thường gọi là thiểu khoáng răng hàm - răng cửa.
MIH là một khuyết tật phát triển của men răng ảnh hưởng đến ít nhất một răng hàm lớn vĩnh viễn thứ nhất; răng cửa vĩnh viễn có thể đồng thời bị ảnh hưởng.[10]
Răng có MIH có thể xuất hiện những vùng men:
- Trắng đục hoặc trắng kem.
- Vàng.
- Nâu.
- Có ranh giới tương đối rõ với men lành.
Ở trường hợp nặng hơn, men răng yếu có thể vỡ sau khi mọc. Răng cũng có thể nhạy cảm hoặc đau khi ăn uống, chải răng.[10]
Nguyên nhân MIH chưa được xác định hoàn toàn và được xem là tình trạng có thể liên quan đến nhiều yếu tố.
Vì vậy, răng số 6 mới mọc có đốm vàng hoặc nâu chưa chắc là sâu răng. Trẻ có vùng men bất thường, ê buốt hoặc men dễ vỡ nên được nha sĩ đánh giá để phân biệt MIH với sâu răng và các bất thường phát triển men khác.

Răng số 6 bị sâu có phải nhổ không?
Không. Sâu răng số 6 không đồng nghĩa với phải nhổ. Khả năng bảo tồn phụ thuộc vào:
- Độ sâu và mức độ hoạt động của tổn thương.
- Tình trạng tủy.
- Tình trạng mô quanh chân răng.
- Lượng mô răng còn lại.
- Khả năng phục hồi và tiên lượng lâu dài.
- Tuổi và giai đoạn phát triển răng ở trẻ.
Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể cân nhắc:
- Kiểm soát và dự phòng sâu răng.
- Phục hồi bằng vật liệu phù hợp.
- Điều trị bảo tồn tủy sống.
- Điều trị nội nha.
- Nhổ răng khi răng không còn khả năng phục hồi hoặc tiên lượng rất kém.
X-quang có thể được chỉ định để đánh giá mức độ tổn thương, chân răng, vùng quanh chóp và các cấu trúc liên quan.
Trường hợp cần cân nhắc nhổ răng số 6 ở trẻ
Việc nhổ răng hàm lớn vĩnh viễn thứ nhất ở trẻ cần được lập kế hoạch thận trọng.
Bác sĩ có thể phải đánh giá đồng thời:
- Tiên lượng của răng số 6.
- Giai đoạn phát triển và vị trí của răng số 7.
- Khớp cắn.
- Khoảng trên cung hàm.
- Tình trạng của các răng khác.
- Nhu cầu chỉnh nha.
Royal College of Surgeons of England có guideline riêng năm 2023 về việc lập kế hoạch nhổ răng hàm lớn vĩnh viễn thứ nhất ở trẻ.[11]
Ở một số trường hợp được lựa chọn phù hợp, thời điểm nhổ có thể tạo điều kiện cho răng phía sau mọc hoặc di chuyển về trước thuận lợi hơn. Tuy nhiên, khả năng đóng khoảng không giống nhau ở mọi trẻ.
Phụ huynh không nên tự quyết định nhổ răng chỉ dựa vào tuổi của trẻ hoặc kích thước lỗ sâu.
Chỉ định trồng implant khi mất răng hàm số 6 ở người trưởng thành
Không phải mọi trường hợp mất răng số 6 đều bắt buộc phải trồng implant. Nếu răng không thể bảo tồn và phải nhổ, bác sĩ sẽ đánh giá toàn bộ cung răng và khớp cắn trước khi lựa chọn cách xử trí khoảng mất răng.
Kế hoạch điều trị có thể phụ thuộc vào:
- Tình trạng răng kế cận.
- Mô nha chu.
- Lượng xương.
- Khớp cắn.
- Kích thước khoảng mất răng.
- Nhu cầu phục hình hoặc chỉnh nha.
- Tuổi và tình trạng phát triển xương hàm.
Ở trẻ em và thanh thiếu niên đang phát triển, kế hoạch implant cần được đánh giá khác với người đã trưởng thành vì xương hàm và bộ răng vẫn còn tiếp tục thay đổi.

Không phải trường hợp mất răng 6 nào cũng cần cắm implant
Cách bảo vệ răng số 6 từ khi mới mọc
Răng số 6 cần được chăm sóc ngay khi xuất hiện trên cung hàm.
Với trẻ khoảng 6–7 tuổi, cha mẹ nên hỗ trợ hoặc kiểm tra vùng răng phía trong sau khi trẻ chải, đặc biệt trong giai đoạn răng mới mọc và chưa lộ hoàn toàn.
Một số nguyên tắc quan trọng gồm:
- Chải răng đều đặn bằng kem đánh răng chứa fluoride phù hợp với độ tuổi và hướng dẫn chuyên môn.
- Chú ý làm sạch kỹ mặt nhai và vùng phía trong của răng số 6.
- Hạn chế tần suất sử dụng thực phẩm và đồ uống chứa nhiều đường tự do.
- Đánh giá nguy cơ sâu răng định kỳ.
- Trao đổi với nha sĩ về trám bít hố rãnh khi phù hợp.
- Theo dõi vùng men trắng đục, vàng hoặc nâu trên răng mới mọc.
- Đưa trẻ khám nếu răng nhạy cảm, đau, có lỗ sâu hoặc men dễ vỡ.
Dự phòng sâu răng không phụ thuộc vào một thủ thuật duy nhất. AAPD khuyến nghị phối hợp đánh giá nguy cơ, vệ sinh răng miệng, chế độ ăn, fluoride, sealant, theo dõi và điều trị phù hợp với từng trẻ.[4]
Câu hỏi thường gặp về răng hàm số 6
Răng số 6 có phải răng cấm không?
Răng cấm là cách gọi dân gian thường được sử dụng để chỉ răng hàm lớn vĩnh viễn thứ nhất. Trong chuyên môn, cách gọi rõ ràng hơn là răng hàm lớn thứ nhất hoặc first permanent molar.
Trẻ 6 tuổi mọc thêm răng hàm phía sau có bình thường không?
Có thể hoàn toàn bình thường. Răng hàm lớn vĩnh viễn thứ nhất thường mọc khoảng 6–7 tuổi và xuất hiện phía sau răng hàm sữa mà không cần một răng sữa rụng trước đó.[1]
Trẻ 6 - 7 tuổi chưa mọc răng số 6 có bất thường không?
Không thể kết luận bất thường chỉ dựa vào tuổi. Mốc 6–7 tuổi là khoảng thường gặp, không phải thời hạn cố định.
Nếu răng chậm mọc rõ, chỉ mọc một bên trong thời gian dài hoặc kèm đau, sưng hay dấu hiệu bất thường khác, nha sĩ có thể kiểm tra và chỉ định X-quang khi cần.
Răng số 6 đau nhưng không thấy lỗ sâu có thể do gì?
Đau răng số 6 không chỉ xảy ra khi có lỗ sâu nhìn thấy được. Nguyên nhân có thể liên quan đến sâu ở vị trí khó quan sát, MIH, nứt hoặc vỡ răng, tình trạng tủy, mô quanh răng hoặc những nguyên nhân khác. Khám trực tiếp giúp xác định nguyên nhân chính xác hơn.
Tại sao răng số 6 mới mọc đã có đốm vàng hoặc nâu?
Sâu răng là một khả năng nhưng không phải nguyên nhân duy nhất.
MIH có thể khiến men răng hàm lớn vĩnh viễn thứ nhất xuất hiện vùng trắng đục, vàng hoặc nâu, đôi khi kèm ê buốt hoặc vỡ men.[10]
Nha sĩ cần quan sát trực tiếp để phân biệt sâu răng, MIH và các bất thường men khác.

Răng ố vàng có thể do MIH
Sâu răng số 6 có nhất thiết phải nhổ không?
Không. Nhiều răng số 6 bị sâu vẫn có thể được bảo tồn.
Quyết định điều trị phụ thuộc vào mức độ tổn thương, tình trạng tủy, mô quanh chân răng, lượng mô răng còn lại và tiên lượng lâu dài.
Có nên trám bít hố rãnh răng hàm số 6 cho trẻ không?
Sealant là biện pháp dự phòng có bằng chứng đối với mặt nhai răng hàm ở trẻ em và thanh thiếu niên.[2][3]
Nha sĩ sẽ đánh giá tình trạng hố rãnh và nguy cơ sâu răng của từng trẻ để lựa chọn phương án phù hợp.
Răng số 6 khác răng số 7 và răng khôn như thế nào?
Răng số 6 là răng hàm lớn vĩnh viễn thứ nhất, thường mọc khoảng 6–7 tuổi. Răng số 7 là răng hàm lớn vĩnh viễn thứ hai, mọc muộn hơn. Răng khôn là răng hàm lớn thứ ba, còn được gọi là răng số 8.
Ba loại răng này đều thuộc nhóm răng hàm lớn nhưng khác nhau về vị trí và thời điểm mọc.
Răng hàm số 6 là răng hàm lớn vĩnh viễn thứ nhất, thường mọc khoảng 6–7 tuổi và không thay thế một răng sữa nào. Vì xuất hiện khi trẻ vẫn còn nhiều răng sữa, chiếc răng này dễ bị nhầm là răng tạm thời và bỏ sót trong chăm sóc.
- Nếu răng số 6 đã sâu hoặc đau, mục tiêu là xác định tình trạng và khả năng bảo tồn của răng, không mặc định phải nhổ. Đặc biệt ở trẻ em, quyết định nhổ răng số 6 cần được đặt trong kế hoạch phát triển bộ răng và khớp cắn của từng trẻ.
- Nếu răng số 6 mới mọc có hố rãnh sâu, đốm trắng/vàng/nâu, ê buốt hoặc khó làm sạch, phụ huynh nên đưa trẻ khám nha khoa để đánh giá nguy cơ và lựa chọn biện pháp dự phòng phù hợp.
- Với răng số 6 đã đau, vỡ, có lỗ sâu hoặc sưng quanh răng, khám sớm giúp bác sĩ xác định nguyên nhân và khả năng bảo tồn trước khi tổn thương trở nên phức tạp hơn.
Tài liệu tham khảo:
- American Dental Association. Permanent Tooth Development. ADA/MouthHealthy. First permanent molars: thời điểm mọc thường gặp 6–7 tuổi.
- Centers for Disease Control and Prevention. About Dental Sealants. CDC Oral Health.
- Wright JT, Crall JJ, Fontana M, et al. Evidence-based clinical practice guideline for the use of pit-and-fissure sealants: A report of the American Dental Association and the American Academy of Pediatric Dentistry. J Am Dent Assoc. 2016;147(8):672–682.e12. DOI: 10.1016/j.adaj.2016.06.001.
- American Academy of Pediatric Dentistry. Caries-risk Assessment and Management for Infants, Children, and Adolescents. The Reference Manual of Pediatric Dentistry. Latest revision: 2022.
- World Health Organization. Sugars and Dental Caries. Fact sheet. 14 August 2025.
- American Academy of Pediatric Dentistry. Guideline for Use of Vital Pulp Therapy in Permanent Teeth. Pediatric Dentistry. 2025;47(5):299–311.
- American Dental Association. Antibiotics for Dental Pain and Swelling Guideline. 2019.
- Cleghorn BM, Christie WH, Dong CCS. Root and root canal morphology of the human permanent maxillary first molar: a literature review. J Endod. 2006;32(9):813–821. DOI: 10.1016/j.joen.2006.04.014.
- Valencia de Pablo O, Estevez R, Péix Sánchez M, Heilborn C, Cohenca N. Root anatomy and canal configuration of the permanent mandibular first molar: a systematic review. J Endod. 2010;36(12):1919–1931. DOI: 10.1016/j.joen.2010.08.055.
- Lygidakis NA, Garot E, Somani C, et al. Best clinical practice guidance for clinicians dealing with children presenting with molar-incisor-hypomineralisation: an updated European Academy of Paediatric Dentistry policy document. Eur Arch Paediatr Dent. 2022;23(1):3–21. DOI: 10.1007/s40368-021-00668-5.
- Noar J, Taylor G, Ashley P, Williams A, Harrison M, Cobourne M. Guideline for the Extraction of First Permanent Molars in Children. Royal College of Surgeons of England; 2023.
- NHS. Dental abscess. Hướng dẫn nhận biết các dấu hiệu cần chăm sóc nha khoa khẩn cấp và dấu hiệu ảnh hưởng hô hấp, nuốt hoặc nói.
Nội dung nhằm cung cấp kiến thức sức khỏe và không thay thế chẩn đoán, thăm khám hoặc kế hoạch điều trị trực tiếp từ bác sĩ Răng Hàm Mặt.




