Trám bít hố rãnh (dental sealant) là kỹ thuật phủ một lớp vật liệu mỏng lên các hố và rãnh ở mặt nhai của răng, chủ yếu là răng hàm. Lớp phủ giúp hạn chế thức ăn và mảng bám mắc lại ở những vị trí bàn chải khó làm sạch, từ đó giảm nguy cơ sâu răng mặt nhai.
Nếu chỉ chải răng mỗi ngày 2 lần, sử dụng nước súc miệng và chỉ nha khoa thôi chưa đủ để phòng ngừa sâu răng. Ở trẻ em, thời điểm các bậc phụ huynh cần chú ý kiểm tra sealant khi răng hàm vĩnh viễn mới mọc, đặc biệt là răng hàm số 6. Sealant thường được cân nhắc nhiều hơn khi mặt nhai có hố rãnh sâu, khó vệ sinh hoặc trẻ thuộc nhóm nguy cơ sâu răng cao.
Để tìm hiểu chi tiết về kỹ thuật trám bít hỗ rãnh, thời điểm nên thực hiện, hãy cùng theo dõi trong bài viết dưới đây của Phòng khám 125 Thái Thịnh - Thai Thinh Medic nhé!
Trám bít hố rãnh và cơ chế bảo vệ răng
Mặt nhai của răng hàm có nhiều hố và rãnh tự nhiên, khiến lông bàn chải khó tiếp cận và làm sạch thức ăn và mảng bám, đặc biệt là khi trẻ chưa chải sạch các răng hàm phía trong. Trám bít hố rãnh giúp phủ kín các hố rãnh này, tạo thành một hàng rào vật lý trên bề mặt nhai.
Viện Nghiên cứu Nha khoa và Sọ mặt Quốc gia Hoa Kỳ (NIDCR) mô tả dental sealant là lớp phủ bảo vệ giúp thức ăn và vi khuẩn khó mắc lại trong các hố, rãnh của răng sau [3].
Sealant chỉ bảo vệ bề mặt được phủ. Kẽ răng, cổ răng và các bề mặt còn lại vẫn có thể bị sâu. Vì vậy, trẻ vẫn cần chải răng với kem đánh răng chứa fluoride, làm sạch kẽ răng khi phù hợp và hạn chế tần suất ăn uống có đường.

Trám bít hố rãnh giúp giảm nguy cơ sâu răng
Hiệu quả phòng sâu răng của sealant
Bằng chứng về sealant rõ nhất ở mặt nhai răng hàm vĩnh viễn của trẻ em và thanh thiếu niên.
Theo CDC, dental sealant có thể phòng khoảng 80% sâu răng ở răng hàm trong 2 năm đầu sau khi đặt và tiếp tục mang lại tác dụng bảo vệ trong những năm tiếp theo [2]. Đây là kết quả ở cấp độ quần thể, không phải cam kết rằng mọi chiếc răng được sealant sẽ không bao giờ bị sâu. Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc bề mặt được lựa chọn, kỹ thuật thực hiện, khả năng lưu giữ của vật liệu và nguy cơ sâu răng của từng trẻ.
Tổng quan Cochrane năm 2017 trên 38 nghiên cứu với 7.924 trẻ và thanh thiếu niên cũng cho thấy sealant nền resin trên mặt nhai răng hàm vĩnh viễn giúp giảm sâu răng so với không đặt sealant [5].
Sealant vì vậy nên được xem là một phần của kế hoạch phòng sâu răng, kết hợp với fluoride, vệ sinh răng miệng và kiểm soát tần suất sử dụng thực phẩm hoặc đồ uống chứa đường.
Thời điểm phù hợp để làm sealant cho trẻ
Độ tuổi giúp phụ huynh ước tính thời điểm mọc răng của trẻ. Ngoài ra, nha sĩ còn xem xét mức độ mọc của răng, hình thái hố rãnh, tình trạng bề mặt và nguy cơ sâu răng của từng bé.
Răng hàm số 6
Răng số 6 là răng hàm lớn vĩnh viễn thứ nhất, thường mọc khoảng 6 tuổi. Răng nằm phía sau răng hàm sữa cuối cùng và không thay thế một chiếc răng sữa nào, vì vậy phụ huynh đôi khi nhầm đây vẫn là răng sữa.
NIDCR khuyến nghị trẻ được đặt sealant trên răng hàm vĩnh viễn sớm sau khi răng mọc [3]. Việc kiểm tra sớm đặc biệt hữu ích khi răng số 6 có hố rãnh sâu, khó chải sạch hoặc trẻ đã có tiền sử sâu răng.
Nếu răng mới mọc một phần, điều kiện tiếp cận và kiểm soát bề mặt có thể chưa thuận lợi. Nha sĩ sẽ cân nhắc tình trạng thực tế trước khi lựa chọn thời điểm và vật liệu.

Răng hàm số 6
Răng số 7
Răng số 7 là răng hàm lớn vĩnh viễn thứ hai, thường xuất hiện khoảng 12 tuổi. Mặt nhai của răng cũng có nhiều hố rãnh và có thể bị sâu nếu khó vệ sinh.
Trẻ đã sealant răng số 6 không có nghĩa việc dự phòng cho toàn bộ răng hàm vĩnh viễn đã hoàn tất. Khi răng số 7 mọc, bề mặt mới vẫn cần được kiểm tra; những sealant đã đặt trước đó cũng có thể được xem lại trong cùng lần khám.
Trẻ có nguy cơ sâu răng cao
Sealant thường mang lại nhiều lợi ích hơn khi hố rãnh dễ giữ mảng bám hoặc trẻ có nguy cơ sâu răng cao. Những yếu tố đáng chú ý gồm:
- Hố và rãnh mặt nhai sâu: bàn chải khó tiếp cận đáy rãnh nên thức ăn và mảng bám dễ lưu lại lâu hơn.
- Đã từng bị sâu răng: tiền sử sâu răng hoặc thường xuyên xuất hiện tổn thương mới cho thấy trẻ có thể cần kế hoạch dự phòng tích cực hơn.
- Khó vệ sinh các răng hàm phía trong: trẻ nhỏ, trẻ chưa thành thạo kỹ năng chải răng hoặc có nhu cầu chăm sóc đặc biệt dễ bỏ sót khu vực này.
- Ăn hoặc uống đồ có đường nhiều lần trong ngày: tần suất tiếp xúc với đường làm tăng số lần men răng chịu tác động của axit.
- Mảng bám tích tụ nhiều: đây là dấu hiệu cho thấy việc làm sạch vùng hố rãnh tại nhà chưa hiệu quả.
Nha sĩ thường kết hợp nhiều yếu tố để quyết định, thay vì chỉ dựa vào một dấu hiệu riêng lẻ.
Rãnh răng có chấm nâu hoặc chấm đen
Chỉ nhìn màu sắc không đủ để xác định chiếc răng cần sealant, cần trám phục hồi hay chỉ cần theo dõi. Khi khám, nha sĩ sẽ xem xét bề mặt men, dấu hiệu mất mô và đặc điểm của tổn thương. Điểm quan trọng là sâu răng giai đoạn đầu không phải lúc nào cũng đã hình thành lỗ.
Hướng dẫn của American Dental Association (ADA) và American Academy of Pediatric Dentistry (AAPD) khuyến nghị sử dụng sealant ở trẻ em và thanh thiếu niên trên mặt nhai răng hàm lành mạnh hoặc có tổn thương sâu chưa tạo lỗ [4].
| Tình trạng bề mặt răng | Hướng xử trí |
| Hố rãnh sâu, chưa có sâu răng | Có thể đặt sealant nếu đánh giá nguy cơ cho thấy có lợi |
| Tổn thương sâu chưa tạo lỗ | Một số trường hợp có thể được sealant để hạn chế tiến triển |
| Chấm nâu hoặc đen chưa rõ nguyên nhân | Cần phân biệt nhiễm màu với sâu răng |
| Đã tạo lỗ hoặc mất mô rõ | Cần đánh giá phương án điều trị, không còn là sealant dự phòng đơn thuần |
| Đau, sưng hoặc nghi tổn thương sâu hơn | Cần xác định nguyên nhân và mức độ bệnh trước |
Phân biệt sealant, fluoride varnish và trám phục hồi
Sealant, fluoride varnish và trám phục hồi đều có thể xuất hiện trong chăm sóc răng miệng, nhưng mỗi biện pháp có mục tiêu khác nhau.
Tiêu chí | Sealant | Fluoride varnish | Trám phục hồi |
| Mục tiêu chính | Che kín hố rãnh dễ giữ mảng bám | Hỗ trợ chống mất khoáng và tái khoáng | Phục hồi phần mô răng cần điều trị |
| Vị trí tác động | Chủ yếu hố rãnh trên mặt nhai | Có thể tác động trên nhiều bề mặt răng | Tại vùng mô răng cần phục hồi |
| Trường hợp thường gặp | Hố rãnh nguy cơ cao, một số tổn thương chưa tạo lỗ | Dự phòng sâu răng hoặc kiểm soát tổn thương sớm | Tổn thương cần phục hồi mô răng |
| Khoan/loại bỏ mô răng | Thường không đáng kể với sealant dự phòng | Không | Có thể cần |
| Gây tê | Thường không | Không | Tùy thủ thuật |
Sealant không thay thế fluoride. Sealant chủ yếu tạo hàng rào cơ học ở hố rãnh, trong khi fluoride tác động đến cân bằng mất khoáng và tái khoáng của mô răng. Hai biện pháp có thể cùng xuất hiện trong một kế hoạch phòng sâu răng.
ADA/AAPD năm 2016 đưa ra khuyến nghị có điều kiện nghiêng về sealant so với fluoride varnish trên một số bề mặt nhai phù hợp. Tuy nhiên, tổng quan Cochrane năm 2020 đánh giá bằng chứng so sánh trực tiếp giữa hai biện pháp ở mức rất thấp, nên chưa thể khẳng định một phương pháp luôn vượt trội hơn [4,6].

Phân biệt các phương pháp trám bít hố rãnh
Quy trình trám bít hố rãnh
Với một chiếc răng phù hợp để sealant dự phòng, thủ thuật thường nhanh, ít xâm lấn và không cần gây tê. NIDCR mô tả việc đặt dental sealant là thủ thuật đơn giản và không đau [3].
Quy trình với sealant nền resin thường gồm:
- Kiểm tra bề mặt răng: nha sĩ xác định mức độ mọc của răng, hình thái hố rãnh và tình trạng sâu răng.
- Làm sạch mặt nhai: loại bỏ mảng bám và cặn thức ăn trước khi đặt vật liệu.
- Cách ly răng: hạn chế nước bọt tiếp xúc với bề mặt đang thao tác.
- Chuẩn bị bề mặt: nhiều sản phẩm resin cần xử lý men răng theo hướng dẫn kỹ thuật của vật liệu.
- Đặt sealant: vật liệu được đưa vào các hố và rãnh cần bảo vệ.
- Làm đông vật liệu: với sealant quang trùng hợp, vật liệu được chiếu đèn theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Kiểm tra sau cùng: nha sĩ đánh giá độ phủ và khớp cắn trước khi kết thúc.
Sealant dự phòng thông thường không yêu cầu loại bỏ mô răng đáng kể. Nếu khám phát hiện chiếc răng cần một phương án điều trị khác, quy trình và nhu cầu gây tê có thể thay đổi.

Quy trình trám bít hố rãnh
Vật liệu sealant và độ an toàn
Các tổ chức chuyên môn như WHO, ADA/AAPD, CDC và NIDCR đều ghi nhận vai trò của dental sealant trong phòng hoặc kiểm soát sâu răng ở những bề mặt phù hợp [1 - 4].
Không có một loại vật liệu duy nhất được chứng minh là tốt nhất cho mọi trẻ. Lựa chọn còn phụ thuộc tình trạng răng, điều kiện thao tác, khả năng hợp tác và thành phần của sản phẩm.
Sealant nền resin và glass ionomer
- Sealant nền resin là nhóm vật liệu được sử dụng phổ biến; nhiều sản phẩm được làm đông bằng đèn quang trùng hợp.
- Glass ionomer cement (GIC) là một nhóm vật liệu khác, có đặc tính giải phóng fluoride. Ngoài ra còn có resin-modified glass ionomer và một số loại vật liệu sealant khác.
ADA/AAPD cho biết bằng chứng so sánh trực tiếp giữa các loại sealant còn có độ chắc chắn rất thấp, vì vậy chưa thể xác định một vật liệu luôn vượt trội trong mọi trường hợp [4].
BPA và tiền sử quá mẫn
Một số phụ huynh quan tâm đến BPA khi tìm hiểu sealant nền resin. ADA cho biết vật liệu nha khoa có thể làm tăng mức phơi nhiễm BPA rất thấp và thoáng qua sau khi đặt; dựa trên bằng chứng hiện có, ADA không xác định đây là mối lo sức khỏe từ dental sealant [8].
WHO năm 2026 áp dụng cách tiếp cận thận trọng hơn và gợi ý hạn chế sử dụng fissure sealant hoặc composite nền resin có chứa dẫn xuất BPA ở trẻ em, thanh thiếu niên, phụ nữ mang thai và người đang cho con bú. Đây là khuyến nghị có điều kiện với độ chắc chắn bằng chứng rất thấp [1].
Khuyến nghị này không có nghĩa sealant resin đã được chứng minh gây hại cho trẻ. Nếu gia đình quan tâm, có thể hỏi nha sĩ về tên sản phẩm và thành phần vật liệu dự kiến sử dụng.
Trẻ từng có phản ứng với vật liệu nha khoa cũng nên được thông báo cho nha sĩ trước khi thực hiện. Có bệnh dị ứng nói chung không đồng nghĩa với việc phải loại trừ tất cả các loại sealant.
Chăm sóc sau khi trám bít hố rãnh
Sau khi đặt sealant, trẻ không cần một chế độ chăm sóc đặc biệt phức tạp. Điều quan trọng là tiếp tục bảo vệ cả những bề mặt sealant không che phủ.
- Duy trì kem đánh răng chứa fluoride: sealant không bảo vệ kẽ răng, cổ răng và các bề mặt khác.
- Chải kỹ các răng hàm phía trong: đây là khu vực trẻ dễ bỏ sót do khó quan sát và tiếp cận.
- Hạn chế ăn uống có đường nhiều lần trong ngày: giảm tần suất tiếp xúc với đường giúp hạn chế các đợt axit tác động lên men răng.
- Làm sạch kẽ răng khi phù hợp: mặt bên giữa hai răng không được sealant bảo vệ.
- Kiểm tra sealant khi khám định kỳ: vật liệu có thể mòn hoặc bong một phần theo thời gian.
Sealant resin quang trùng hợp thường đã cứng sau khi hoàn tất thủ thuật, nên trẻ thường có thể ăn uống sau khi nha sĩ kiểm tra xong. Với vật liệu khác, gia đình nên tuân theo hướng dẫn cụ thể của cơ sở thực hiện.
Nếu trẻ thấy cộm rõ, khớp cắn bất thường hoặc khó chịu kéo dài, nên quay lại nha khoa để kiểm tra. Không tự mài hoặc cạy lớp sealant.

Các bước chăm sóc răng
Thời điểm nên đưa trẻ đi khám nha khoa
Giá trị của sealant nằm ở dự phòng, vì vậy phụ huynh không cần chờ tới khi trẻ đau răng mới đưa đi kiểm tra.
Nên cho trẻ khám khi:
- Răng số 6 hoặc số 7 mới mọc: đây là thời điểm phù hợp để kiểm tra hình thái hố rãnh và nguy cơ sâu răng.
- Trẻ từng bị sâu nhiều răng hoặc thường xuất hiện tổn thương mới: kế hoạch dự phòng cần được xem xét tổng thể chứ không chỉ riêng sealant.
- Mặt nhai xuất hiện chấm nâu, chấm đen hoặc thay đổi bề mặt: khám giúp phân biệt nhiễm màu với tổn thương sâu răng.
- Sealant cũ có dấu hiệu mòn hoặc bong: cần kiểm tra phần vật liệu còn lại và bề mặt răng bên dưới.
- Trẻ đau răng hoặc sưng: cần xác định nguyên nhân trước khi cân nhắc thủ thuật dự phòng.
Câu hỏi thường gặp về trám bít hố rãnh
Răng số 6 mới mọc có nên làm sealant ngay không?
Răng số 6 nên được kiểm tra sealant sớm sau khi mọc, đặc biệt khi trẻ có nguy cơ sâu răng cao hoặc mặt nhai có hố rãnh sâu. WHO 2026 đưa ra khuyến nghị mạnh về sealant cho răng hàm lớn vĩnh viễn thứ nhất ở trẻ nguy cơ sâu răng cao [1].
Không phải mọi răng số 6 đều cần thực hiện ngay. Tình trạng bề mặt, mức độ mọc của răng và nguy cơ sâu răng vẫn cần được xem xét trước.
Răng sữa có thể đặt sealant không?
Có thể trong một số trường hợp. Hướng dẫn ADA/AAPD bao gồm sealant trên bề mặt nhai phù hợp của răng hàm sữa [4].
Tuy nhiên, tổng quan Cochrane năm 2022 đánh giá bằng chứng về hiệu quả phòng sâu ở răng sữa ở mức thấp hoặc rất thấp [7]. Vì vậy, chưa thể xem sealant là thủ thuật cần thực hiện thường quy cho mọi răng sữa.
Sealant có thay thế kem đánh răng chứa fluoride không?
Không. Sealant tạo một hàng rào trên các hố rãnh được phủ, trong khi fluoride tham gia vào quá trình chống mất khoáng và hỗ trợ tái khoáng của mô răng.
Trẻ đã đặt sealant vẫn cần chải răng hằng ngày bằng kem đánh răng chứa fluoride phù hợp.
Trám bít hố rãnh có đau không?
Sealant dự phòng thường là thủ thuật ít xâm lấn và không cần gây tê. Thông thường cũng không cần loại bỏ mô răng đáng kể. Trẻ có thể hơi khó chịu vì phải giữ miệng mở hoặc dùng dụng cụ hút.
Nếu chiếc răng cần một phương án điều trị khác, trải nghiệm có thể khác so với sealant dự phòng.
Sealant có cần làm lại không?
Có thể. Sealant có thể mòn hoặc bong một phần theo thời gian. Khi khám định kỳ, nha sĩ sẽ kiểm tra mức độ lưu giữ của vật liệu và quyết định có cần bổ sung, sửa hoặc thay lại hay không.

Có thể làm lại nếu Sealant bị mòn hoặc bong
Sealant và fluoride có thể sử dụng cùng nhau không?
Có. Hai biện pháp không loại trừ nhau. Sealant chủ yếu bảo vệ hố rãnh mặt nhai, còn fluoride hỗ trợ bảo vệ mô răng trước quá trình mất khoáng.
Việc kết hợp như thế nào phụ thuộc nguy cơ sâu răng, tình trạng từng bề mặt và kế hoạch dự phòng của trẻ.
Chi phí trám bít hố rãnh bao nhiêu?
Không có một mức giá sealant chung cho mọi cơ sở. Chi phí có thể thay đổi theo số răng, loại vật liệu, tình trạng bề mặt và bảng giá đang áp dụng.
Nếu khám cho thấy chiếc răng đã có tổn thương cần phục hồi thay vì chỉ sealant dự phòng, phương án và chi phí điều trị cũng sẽ khác.
BHYT có thanh toán trám bít hố rãnh không?
Thông tư 23/2024/TT-BYT của Bộ Y tế ban hành Danh mục kỹ thuật trong khám bệnh, chữa bệnh. Một số nội dung của Thông tư này đã được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 25/2026/TT-BYT, có hiệu lực từ ngày 15/08/2026 [9,10].
Cần phân biệt danh mục chuyên môn kỹ thuật với quyền lợi thanh toán BHYT. Một kỹ thuật có trong danh mục không đồng nghĩa dịch vụ đó mặc nhiên được quỹ BHYT thanh toán tại mọi cơ sở và trong mọi trường hợp.
Quyền lợi thực tế còn phụ thuộc phạm vi chuyên môn, hợp đồng BHYT của cơ sở, chỉ định, mã dịch vụ và điều kiện hưởng tại thời điểm khám. Nếu muốn sử dụng BHYT hoặc bảo hiểm thương mại, phụ huynh nên xác nhận với cơ sở trước khi thực hiện.
Trám bít hố rãnh là biện pháp dự phòng giúp bảo vệ những vùng mặt nhai dễ lưu giữ thức ăn và mảng bám. Bằng chứng hiện nay hỗ trợ rõ nhất cho răng hàm lớn vĩnh viễn thứ nhất ở trẻ có nguy cơ sâu răng cao.
Răng số 6 nên được chú ý từ khi mới mọc; răng số 7 cũng cần được kiểm tra khi xuất hiện. Việc có cần sealant hay không không nên quyết định chỉ dựa vào tuổi hoặc màu của rãnh răng, mà cần xem xét tình trạng từng bề mặt và nguy cơ sâu răng của trẻ.
Bài viết cung cấp thông tin tham khảo về phòng ngừa sâu răng, không thay thế việc khám, chẩn đoán hoặc chỉ định điều trị trực tiếp của bác sĩ/nha sĩ. Chỉ định sealant và lựa chọn vật liệu cần dựa trên tình trạng cụ thể của từng trẻ.
Tài liệu tham khảo:
[1] World Health Organization. WHO guideline on environmentally friendly and less invasive oral health care for preventing and managing dental caries. Geneva: WHO; 2026. ISBN 978-92-4-011694-8.
[2] Centers for Disease Control and Prevention. Dental Sealant Facts; About Dental Sealants. CDC Oral Health.
[3] National Institute of Dental and Craniofacial Research. Dental Sealants. National Institutes of Health.
[4] Wright JT, Crall JJ, Fontana M, et al. Evidence-based clinical practice guideline for the use of pit-and-fissure sealants. J Am Dent Assoc. 2016;147(8):672–682.e12. DOI: 10.1016/j.adaj.2016.06.001.
[5] Ahovuo-Saloranta A, Forss H, Walsh T, et al. Pit and fissure sealants for preventing dental decay in permanent teeth. Cochrane Database of Systematic Reviews. 2017;7:CD001830. DOI: 10.1002/14651858.CD001830.pub5.
[6] Kashbour W, Gupta P, Worthington HV, Boyers D. Pit and fissure sealants versus fluoride varnishes for preventing dental decay in the permanent teeth of children and adolescents. Cochrane Database of Systematic Reviews. 2020;11:CD003067.
[7] Ramamurthy P, Rath A, Sidhu P, et al. Sealants for preventing dental caries in primary teeth. Cochrane Database of Systematic Reviews. 2022;2:CD012981. DOI: 10.1002/14651858.CD012981.pub2.
[8] American Dental Association. Dental Sealants; Bisphenol A. ADA Oral Health Topics. Cập nhật 2026.
[9] Bộ Y tế. Thông tư 23/2024/TT-BYT ngày 18/10/2024, ban hành Danh mục kỹ thuật trong khám bệnh, chữa bệnh.




