125 Thái Thịnh
Chuyên khoa
    Dịch vụ
      Bác sĩ
        Tin tức
          Hỏi đáp chuyên gia
            Khi nào nên làm sàng lọc tiền sản giật quý 1 và ý nghĩa của kết quả?

            Khi nào nên làm sàng lọc tiền sản giật quý 1 và ý nghĩa của kết quả?

            THAI THINH MEDIC
            21/09/2026

            Sàng lọc tiền sản giật quý 1 giúp ước tính nguy cơ thai phụ phát triển tiền sản giật về sau, thay vì xác nhận thai phụ đang mắc bệnh. Với một số mô hình sàng lọc kết hợp, thời điểm được nghiên cứu rộng rãi là từ 11 tuần 0 ngày đến 13 tuần 6 ngày.

            Tùy phương pháp được áp dụng, đánh giá nguy cơ có thể kết hợp đặc điểm và tiền sử của mẹ, huyết áp động mạch trung bình (MAP), Doppler động mạch tử cung với chỉ số UtA-PI và dấu ấn sinh học PlGF. 

            Bài viết được tham vấn y khoa bởi bác sĩ CKI Trần Quỳnh Giao - Trưởng khoa Sản của Phòng khám 125 Thái Thịnh - Thai Thinh Medic sẽ giúp mẹ bầu hiểu rõ hơn về thời gian và kết quả sàng lọc tiền sản giật quý 1.

            Vai trò của sàng lọc tiền sản giật quý 1

            Sàng lọc tiền sản giật quý I là quá trình ước tính nguy cơ thai phụ phát triển tiền sản giật trong phần còn lại của thai kỳ. Đây không phải xét nghiệm trả lời rằng thai phụ hiện tại có hay không có tiền sản giật.

            Các mô hình sàng lọc quý I đã được nghiên cứu để dự báo tiền sản giật, đặc biệt là tiền sản giật sinh non. Một số cách tiếp cận kết hợp yếu tố của mẹ với các dấu ấn sinh lý, siêu âm và sinh hóa để tạo ra mức nguy cơ cá thể hóa.

            Sàng lọc sớm có thể giúp:

            • Phân tầng nguy cơ: Xác định thai phụ thuộc nhóm nguy cơ nào theo thuật toán đang sử dụng.
            • Nhận diện nhóm cần đánh giá kỹ hơn: Bác sĩ có thể xem xét thêm tiền sử sản khoa, bệnh lý nền và các yếu tố nguy cơ.
            • Hỗ trợ quyết định dự phòng: Ở thai phụ phù hợp, kết quả đánh giá nguy cơ có thể là một phần thông tin để bác sĩ cân nhắc biện pháp dự phòng.
            • Lập kế hoạch theo dõi thai kỳ: Kết quả giúp định hướng chăm sóc nhưng không thay thế các lần khám thai và theo dõi huyết áp sau đó.

            Sàng lọc không phải chẩn đoán. Nguy cơ cao không có nghĩa thai phụ đã mắc tiền sản giật; nguy cơ thấp cũng không bảo đảm thai phụ sẽ không mắc bệnh.

            Chẩn đoán tiền sản giật là một quá trình lâm sàng riêng, dựa trên đánh giá của bác sĩ và các tiêu chuẩn chẩn đoán phù hợp.

            Vì vậy, không nên tự kết luận mình bị tiền sản giật chỉ dựa trên phiếu sàng lọc. Ngược lại, kết quả nguy cơ thấp cũng không phải lý do để bỏ theo dõi huyết áp hoặc các lần khám thai tiếp theo.

            sang-loc-tien-san-giat-quy-1

            Sàng lọc tiền sản giật quý 1 giúp ước tính nguy cơ trong các quý còn lại của thai kỳ

            Thời điểm sàng lọc tiền sản giật quý 1

            Khoảng 11 tuần 0 ngày đến 13 tuần 6 ngày là thời điểm được nghiên cứu rộng rãi đối với các mô hình sàng lọc kết hợp quý I.

            Các nghiên cứu tiền cứu lớn và thử nghiệm ASPRE đã sử dụng giai đoạn này để đánh giá nguy cơ bằng cách kết hợp nhiều thông số.

            Việc đánh giá sớm cho phép bác sĩ có thông tin về nguy cơ ngay trong quý I và cân nhắc bước quản lý tiếp theo nếu thai phụ thuộc nhóm nguy cơ cao.

            Tuy nhiên, cần phân biệt hai khái niệm:

            Khoảng thời gian được nghiên cứu không đồng nghĩa với mọi thai phụ đều bắt buộc phải thực hiện cùng một bộ xét nghiệm.

            FIGO mô tả cách tiếp cận sàng lọc tiền sản giật sinh non trong quý I bằng mô hình kết hợp và cũng đề cập đến những phương án tùy theo nguồn lực.

            Trong khi đó, các tổ chức như ACOG/SMFM và NICE còn sử dụng các yếu tố nguy cơ lâm sàng để xác định nhóm thai phụ cần cân nhắc aspirin. Những cách tiếp cận này không hoàn toàn giống thuật toán sàng lọc kết hợp FIGO/FMF.

            Do đó, thai phụ không nên hiểu mốc 11–13+6 tuần thành yêu cầu rằng tất cả mọi người đều phải xét nghiệm PlGF và Doppler động mạch tử cung ở tuần 12.

            Các thành phần trong sàng lọc tiền sản giật quý 1

            Sàng lọc tiền sản giật quý I không nhất thiết chỉ là một xét nghiệm máu.

            Một số mô hình sàng lọc kết hợp sử dụng nhiều nhóm thông tin. Mô hình FIGO/FMF mô tả sự kết hợp giữa yếu tố của mẹ, MAP, UtA-PI và PlGF. PAPP-A cũng đã được đánh giá trong một số nghiên cứu.

            Thành phần cụ thể phụ thuộc vào thuật toán, nguồn lực và quy trình của cơ sở y tế.

            Đặc điểm và yếu tố nguy cơ của mẹ

            Thông tin của người mẹ tạo nên một phần quan trọng của đánh giá nguy cơ.

            Tùy mô hình, bác sĩ có thể xem xét:

            • Đặc điểm nhân trắc và sản khoa
            • Tiền sử thai kỳ
            • Tiền sử tiền sản giật
            • Bệnh lý và các yếu tố nguy cơ đã biết
            • Những thông tin lâm sàng khác được thuật toán yêu cầu

            Các hướng dẫn dự phòng như NICE và ACOG/SMFM cũng sử dụng yếu tố nguy cơ lâm sàng để xác định nhóm cần cân nhắc aspirin, dù phương pháp này không hoàn toàn giống thuật toán FIGO/FMF.

            sang-loc-tien-san-giat-quy-1-danh-gia-yeu-to-nguy-co-cua-me

            Khai thác yếu tố nguy cơ của người mẹ

            Huyết áp động mạch trung bình (MAP)

            MAP (mean arterial pressure) là huyết áp động mạch trung bình. Đây là một biến được sử dụng trong một số thuật toán sàng lọc tiền sản giật quý I.

            Cần hiểu bốn điểm về MAP:

            • MAP là một thành phần của mô hình, không phải toàn bộ kết quả sàng lọc.
            • Quy trình đo và chuẩn hóa có ý nghĩa đối với việc tính nguy cơ.
            • Một giá trị MAP riêng lẻ không đủ để chẩn đoán tiền sản giật.
            • Không nên lấy một ngưỡng MAP trên Internet để tự phân loại nguy cơ.

            MAP trong thuật toán dự báo cũng khác với việc theo dõi huyết áp thường quy trong thai kỳ.

            Dù kết quả sàng lọc ban đầu như thế nào, thai phụ vẫn cần được theo dõi huyết áp trong quá trình chăm sóc trước sinh.

            Doppler động mạch tử cung và UtA-PI

            Siêu âm Doppler động mạch tử cung có thể cung cấp UtA-PI (uterine artery pulsatility index - chỉ số xung động mạch tử cung).

            UtA-PI được nghiên cứu như một chỉ dấu dự báo và có thể được kết hợp với các yếu tố khác trong thuật toán sàng lọc.

            Cần lưu ý:

            • UtA-PI cung cấp thêm thông tin cho mô hình dự báo.
            • UtA-PI không phải bằng chứng độc lập xác nhận thai phụ mắc tiền sản giật.
            • Kết quả cần được diễn giải cùng các biến khác của thuật toán.
            • Không nên tự so sánh chỉ số của mình với một con số tìm được trên Internet.

            Một dấu ấn có liên quan đến nguy cơ bệnh trong tương lai không đồng nghĩa dấu ấn đó là tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh ở hiện tại.

            sang-loc-tien-san-giat-quy-1-sieu-am-doppler

            Siêu âm Doppler động mạch tử cung

            PlGF

            PlGF (placental growth factor) là dấu ấn sinh học được sử dụng trong một số mô hình sàng lọc kết hợp quý I.

            Trong mô hình FIGO/FMF, PlGF có thể được kết hợp với:

            • Yếu tố của mẹ
            • MAP
            • UtA-PI

            để đánh giá nguy cơ tiền sản giật sinh non.

            PlGF không nên được diễn giải riêng lẻ như một xét nghiệm “dương tính/âm tính” đối với tiền sản giật.

            PlGF thấp không tự động đồng nghĩa với chẩn đoán tiền sản giật. Ý nghĩa của kết quả phụ thuộc vào mô hình và bối cảnh lâm sàng.

            PAPP-A

            PAPP-A (pregnancy-associated plasma protein-A) cũng đã xuất hiện trong các nghiên cứu sàng lọc tiền sản giật quý I.

            Một phân tích trên 61.174 thai kỳ đơn ở 11+0–13+6 tuần đã đánh giá các tổ hợp gồm MAP, UtA-PI, PlGF và PAPP-A. Trong phân tích này, việc thêm PAPP-A không cải thiện đáng kể hiệu năng của tổ hợp đã gồm yếu tố mẹ, MAP, UtA-PI và PlGF.

            FIGO cũng nêu rằng khi PAPP-A đã được đo trong bối cảnh sàng lọc quý I, thông tin này có thể được đưa vào đánh giá nguy cơ.

            Điều đó không có nghĩa PAPP-A là xét nghiệm bắt buộc trong mọi quy trình sàng lọc tiền sản giật.

            sang-loc-tien-san-giat-quy-1-papp-a

            Định lượng PAPP- A

            Ý nghĩa kết quả sàng lọc tiền sản giật

            Kết quả sàng lọc thể hiện nguy cơ ước tính theo thuật toán đang được sử dụng, không phải kết luận chẩn đoán.

            Kết quả nguy cơ cao

            Nguy cơ cao có nghĩa thai phụ được mô hình xếp vào nhóm có nguy cơ cao hơn đối với kết cục mà mô hình dự báo.

            Điều này:

            • Không có nghĩa thai phụ hiện đã mắc tiền sản giật.
            • Không khẳng định chắc chắn tiền sản giật sẽ xảy ra.
            • Có thể là căn cứ để bác sĩ đánh giá kỹ hơn và cân nhắc kế hoạch theo dõi hoặc dự phòng phù hợp.

            Kết quả nguy cơ thấp

            Nguy cơ thấp có nghĩa nguy cơ ước tính thấp hơn ngưỡng phân loại của phương pháp đang sử dụng.

            Điều này:

            • Không đồng nghĩa nguy cơ bằng 0.
            • Không loại trừ hoàn toàn khả năng tiền sản giật xuất hiện sau đó.
            • Không thay thế việc khám thai và theo dõi huyết áp.

            Kết quả dạng 1

            Một số phiếu có thể biểu diễn nguy cơ dưới dạng 1. Đây là cách thể hiện xác suất ước tính. Con số phải được đọc cùng:

            • Kết cục mà mô hình đang dự báo
            • Ngưỡng phân loại của chính mô hình
            • Các thành phần được sử dụng để tính nguy cơ
            sang-loc-tien-san-giat-quy-1-ket-qua

            Kết quả dạng 1 sàng lọc tiền sản giật quý 1

            Xử trí sau kết quả nguy cơ cao

            Một kết quả nguy cơ cao nên được đánh giá lâm sàng, xác định nguy cơ trong bối cảnh cụ thể và lập kế hoạch theo dõi, dự phòng phù hợp. Đây không phải là chẩn đoán tiền sản giật. Bác sĩ có thể cần xem xét:

            • Mô hình đã sử dụng để tính nguy cơ
            • Tiền sử sản khoa
            • Bệnh lý đi kèm
            • Các yếu tố nguy cơ khác
            • Tuổi thai
            • Kế hoạch theo dõi huyết áp
            • Chỉ định dự phòng theo hướng dẫn hoặc quy trình phù hợp

            Hai thai phụ cùng nhận kết quả “nguy cơ cao” không nhất thiết có cùng tiền sử hoặc cùng kế hoạch chăm sóc.

            Sử dụng Aspirin dự phòng tiền sản giật

            Aspirin liều thấp có bằng chứng dự phòng tiền sản giật ở những nhóm thai phụ phù hợp, nhưng tiêu chí xác định nguy cơ, liều và thời điểm sử dụng không hoàn toàn giống nhau giữa các nghiên cứu và hướng dẫn.

            Vì vậy, không có cơ sở để lấy một liều aspirin duy nhất áp dụng cho tất cả thai phụ có kết quả nguy cơ cao.

            Thử nghiệm ASPRE

            Trong thử nghiệm ASPRE, 1.776 phụ nữ mang đơn thai được xác định có nguy cơ cao đối với tiền sản giật sinh non được phân ngẫu nhiên dùng aspirin 150 mg/ngày hoặc giả dược.

            Can thiệp bắt đầu trong giai đoạn đầu thai kỳ và kéo dài đến 36 tuần theo quy trình nghiên cứu.

            Nhóm nguy cơ cao trong ASPRE được xác định bằng thuật toán kết hợp nhiều yếu tố, gồm thông tin của mẹ, MAP, UtA-PI và các dấu ấn sinh hóa.

            Do đó, 150 mg/ngày trong ASPRE phải được hiểu trong bối cảnh của thử nghiệm, không phải liều để mọi thai phụ tự áp dụng khi nhìn thấy chữ “nguy cơ cao” trên phiếu xét nghiệm.

            Khuyến nghị ACOG/SMFM

            ACOG/SMFM khuyến nghị aspirin liều thấp 81 mg/ngày cho thai phụ đáp ứng tiêu chí nguy cơ của hướng dẫn, bắt đầu trong khoảng 12–28 tuần, tối ưu trước 16 tuần, và tiếp tục đến khi sinh.

            Khuyến nghị NICE

            NICE khuyến nghị 75–150 mg aspirin mỗi ngày từ 12 tuần đến khi sinh cho những thai phụ đáp ứng các tiêu chí nguy cơ được NICE xác định.

            Khuyến nghị WHO

            WHO khuyến nghị aspirin liều thấp 75 mg/ngày để dự phòng tiền sản giật ở phụ nữ thuộc nhóm nguy cơ phù hợp, với việc bắt đầu sớm trong thai kỳ theo khuyến nghị của WHO.

            Các khác biệt này cho thấy ASPRE, FIGO, ACOG/SMFM, NICE và WHO không nên được gộp thành một phác đồ quốc tế duy nhất.

            Quyết định sử dụng aspirin cần do bác sĩ đưa ra sau khi đánh giá chỉ định và tình trạng thai kỳ.

            Nếu đang dùng aspirin vì một chỉ định y khoa khác, thai phụ cũng không nên tự ngừng thuốc mà chưa trao đổi với bác sĩ.

            sang-loc-tien-san-giat-quy-1-dung-aspirin

            Sử dụng Aspirin phòng ngừa tiền sản giật

            Theo dõi sau kết quả nguy cơ thấp

            Nguy cơ thấp không đồng nghĩa không có nguy cơ bị tiền sản giật. Sau kết quả nguy cơ thấp, thai phụ vẫn nên:

            • Tiếp tục lịch chăm sóc thai kỳ.
            • Theo dõi huyết áp theo hướng dẫn.
            • Không coi kết quả sàng lọc là “giấy đảm bảo” cho toàn bộ thai kỳ.
            • Đi khám khi xuất hiện triệu chứng mới hoặc kết quả huyết áp bất thường.

            Sàng lọc quý I bổ sung thông tin cho kế hoạch chăm sóc; nó không thay thế chăm sóc trước sinh ở những tháng tiếp theo.

            Phân biệt PlGF quý 1 và tỷ số sFlt-1/PlGF

            Không nên đồng nhất PlGF trong sàng lọc quý I với tỷ số sFlt-1/PlGF.

            PlGF có thể được sử dụng như một dấu ấn sinh học trong mô hình dự báo nguy cơ tiền sản giật ở quý I.

            Trong mô hình sàng lọc kết hợp, PlGF có thể được sử dụng cùng yếu tố của mẹ, MAP và UtA-PI.

            Điều này không có nghĩa xét nghiệm PlGF ở quý I mặc định là xét nghiệm tỷ số sFlt-1/PlGF.

            sFlt-1 và PlGF đều liên quan đến quá trình tạo mạch, nhưng tỷ số sFlt-1/PlGF được sử dụng trong những bối cảnh lâm sàng khác. Không nên coi tỷ số này là thành phần bắt buộc của mô hình sàng lọc kết hợp quý I ở 11–13+6 tuần.

            Sự phân biệt này giúp tránh nhầm lẫn giữa dự báo nguy cơ sớm và việc sử dụng các dấu ấn sinh học trong những bối cảnh lâm sàng khác.

            Câu hỏi thường gặp về sàng lọc tiền sản giật quý 1

            Sàng lọc tiền sản giật quý 1 có phải xét nghiệm chẩn đoán không?

            Không. Sàng lọc tiền sản giật quý I nhằm ước tính nguy cơ phát triển bệnh về sau, không xác nhận thai phụ hiện đang mắc tiền sản giật. Chẩn đoán tiền sản giật là một quá trình lâm sàng riêng và không thể được thay thế bằng phiếu dự báo nguy cơ.

            Sàng lọc tiền sản giật quý 1 nên làm ở tuần bao nhiêu?

            Khoảng 11 tuần 0 ngày đến 13 tuần 6 ngày là giai đoạn được nghiên cứu rộng rãi cho các mô hình sàng lọc kết hợp quý I. Quy trình cụ thể có thể khác nhau tùy cơ sở và phương pháp đánh giá nguy cơ đang sử dụng.

            Sàng lọc tiền sản giật quý 1 có bắt buộc phải xét nghiệm PlGF không?

            Không nên xem PlGF là yêu cầu bắt buộc của mọi phương pháp đánh giá nguy cơ. PlGF là thành phần quan trọng của một số mô hình kết hợp, nhưng chiến lược sàng lọc có thể thay đổi tùy nguồn lực, thuật toán và hướng dẫn được áp dụng.

            PAPP-A có phải lúc nào cũng cần không?

            Không. PAPP-A đã được nghiên cứu trong sàng lọc quý I và có thể tham gia một số thuật toán, nhưng điều đó không có nghĩa mọi thai phụ đều phải xét nghiệm PAPP-A riêng cho mục tiêu sàng lọc tiền sản giật.

            Nguy cơ cao có nghĩa chắc chắn sẽ bị tiền sản giật không?

            Không. Nguy cơ cao là kết quả phân tầng theo một thuật toán hoặc quy trình cụ thể. Nó không phải kết luận rằng thai phụ đã mắc bệnh và cũng không khẳng định chắc chắn bệnh sẽ xuất hiện.

            Nguy cơ thấp có loại trừ tiền sản giật không?

            Không. Kết quả nguy cơ thấp không loại trừ hoàn toàn khả năng tiền sản giật xuất hiện sau đó. Thai phụ vẫn cần chăm sóc trước sinh và theo dõi huyết áp trong thai kỳ.

            Kết quả nguy cơ cao có nên tự uống aspirin không?

            Không. Aspirin liều thấp được sử dụng dự phòng ở những nhóm thai phụ phù hợp, nhưng tiêu chí lựa chọn đối tượng, liều và thời điểm dùng khác nhau giữa các hướng dẫn.

            Thai phụ không nên tự bắt đầu aspirin, thay đổi liều hoặc ngừng thuốc chỉ dựa trên kết quả sàng lọc hoặc thông tin trên Internet.

            sang-loc-tien-san-giat-quy-1-cau-hoi

            Tư vấn với bác sĩ chuyên khoa khi có kết quả

            PlGF thấp có nghĩa là đã bị tiền sản giật không?

            Không. PlGF là một dấu ấn có thể được sử dụng trong một số mô hình đánh giá nguy cơ. Kết quả PlGF không nên được diễn giải tách rời khỏi thuật toán và bối cảnh lâm sàng để tự chẩn đoán tiền sản giật.

            Sàng lọc tiền sản giật quý 1 nhằm phân tầng nguy cơ, không phải chẩn đoán tiền sản giật. Khoảng 11+0 đến 13+6 tuần là thời điểm được nghiên cứu rộng rãi cho các mô hình sàng lọc kết hợp quý I. Tùy phương pháp, đánh giá có thể kết hợp đặc điểm và tiền sử của mẹ, MAP, UtA-PI và PlGF.

            Nếu đang trong mốc khám thai định kỳ quý 1, mẹ bầu hãy liên hệ Phòng khám 125 Thái Thịnh - Thai Thinh Medic để được tư vấn và hẹn lịch thăm khám, xét nghiệm cần thiết.

            Thông tin trong bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức sức khỏe và không thay thế chẩn đoán, tư vấn hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ.

            Tài liệu tham khảo:

            1. Poon LC, Shennan A, Hyett JA, et al. The International Federation of Gynecology and Obstetrics (FIGO) initiative on pre-eclampsia: A pragmatic guide for first-trimester screening and prevention. International Journal of Gynecology & Obstetrics. 2019;145(Suppl 1):1–33.
            2. Rolnik DL, Wright D, Poon LC, et al. Aspirin versus Placebo in Pregnancies at High Risk for Preterm Preeclampsia. New England Journal of Medicine. 2017;377:613–622.
            3. Tan MY, Syngelaki A, Poon LC, Rolnik DL, O'Gorman N, et al. Screening for pre-eclampsia by maternal factors and biomarkers at 11–13 weeks' gestation. Ultrasound in Obstetrics & Gynecology. 2018;52:186–195.
            4. Akolekar R, Syngelaki A, Sarquis R, Zvanca M, Nicolaides KH. Prediction of early, intermediate and late pre-eclampsia from maternal factors, biophysical and biochemical markers at 11–13 weeks. Prenatal Diagnosis. 2011;31(1):66–74.
            5. U.S. Preventive Services Task Force. Hypertensive Disorders of Pregnancy: Screening. Final Recommendation Statement. 2023.
            6. American College of Obstetricians and Gynecologists; Society for Maternal-Fetal Medicine. Low-Dose Aspirin Use for the Prevention of Preeclampsia and Related Morbidity and Mortality. Practice Advisory.
            7. National Institute for Health and Care Excellence. Hypertension in pregnancy: diagnosis and management (NG133). Recommendations on assessment of pre-eclampsia risk and aspirin prophylaxis.
            8. World Health Organization. WHO recommendations on antiplatelet agents for the prevention of pre-eclampsia. 2021.
            9. World Health Organization. Pre-eclampsia. WHO Fact Sheet.
            Share