Siêu âm tuyến giáp là phương pháp chẩn đoán hình ảnh sử dụng sóng siêu âm để đánh giá kích thước, cấu trúc tuyến giáp và phát hiện những bất thường như nhân giáp, nang giáp hoặc bướu giáp. Khi xuất hiện khối bất thường ở cổ, khó nuốt, khàn tiếng kéo dài hoặc có yếu tố nguy cơ liên quan, bác sĩ có thể chỉ định siêu âm để kiểm tra.
Tuy nhiên, không phải mọi biểu hiện mệt mỏi, thay đổi cân nặng hay rối loạn nội tiết đều cần thực hiện siêu âm ngay. Tùy theo triệu chứng, người bệnh có thể cần khám lâm sàng, xét nghiệm chức năng tuyến giáp hoặc kết hợp nhiều phương pháp.
Vậy khi nào cần siêu âm tuyến giáp, phương pháp này phát hiện được những bệnh lý gì và kết quả siêu âm có ý nghĩa như thế nào? Hãy cùng Phòng khám 125 Thái Thịnh - Thai Thinh Medic tìm hiểu trong bài viết dưới đây.
Siêu âm tuyến giáp là gì?
Siêu âm tuyến giáp là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh sử dụng sóng âm tần số cao để tạo ra hình ảnh của tuyến giáp và những cấu trúc lân cận ở vùng cổ. Thông qua hình ảnh thu được, bác sĩ có thể đánh giá kích thước, hình dạng, cấu trúc nhu mô tuyến giáp và phát hiện các tổn thương khu trú như nhân giáp hoặc nang giáp.
Tuyến giáp là tuyến nội tiết có hình dạng tương tự cánh bướm, nằm ở phía trước cổ, ngay dưới thanh quản. Tuyến này sản xuất hai hormone chính là T3 (Triiodothyronine) và T4 (Thyroxine), tham gia điều hòa quá trình trao đổi chất, hoạt động tim mạch, thân nhiệt, tăng trưởng và nhiều chức năng sinh lý khác.
Khi tuyến giáp xuất hiện những thay đổi bất thường về cấu trúc, siêu âm giúp bác sĩ quan sát và mô tả tổn thương mà không cần thực hiện thủ thuật xâm lấn. Đây là phương pháp được sử dụng phổ biến khi người bệnh có khối bất thường vùng cổ, phát hiện nhân tuyến giáp hoặc cần theo dõi tổn thương đã được chẩn đoán trước đó.
Những ưu điểm nổi bật của siêu âm tuyến giáp bao gồm:
- Không xâm lấn: Đầu dò siêu âm được di chuyển trên bề mặt da vùng cổ, không cần đưa dụng cụ vào cơ thể.
- Không sử dụng bức xạ ion hóa: Phương pháp sử dụng sóng âm thay vì tia X, có thể thực hiện trong thai kỳ khi có chỉ định.
- Ít gây khó chịu: Người bệnh thường chỉ cảm thấy gel mát trên da hoặc áp lực nhẹ khi đầu dò tiếp xúc với vùng cổ.
- Hình ảnh theo thời gian thực: Giúp bác sĩ khảo sát tuyến giáp và nhận diện những thay đổi về cấu trúc ngay trong quá trình thực hiện.
- Hỗ trợ đánh giá tổn thương: Cung cấp thông tin về vị trí, kích thước, thành phần và những đặc điểm hình ảnh của nhân tuyến giáp.
- Thuận tiện trong theo dõi: Có thể thực hiện lại khi cần đánh giá sự thay đổi của tổn thương theo chỉ định chuyên môn.
- Hỗ trợ thủ thuật: Siêu âm có thể được sử dụng để hướng dẫn chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA), giúp xác định vị trí lấy mẫu.
Mặc dù có nhiều ưu điểm, siêu âm tuyến giáp chủ yếu đánh giá cấu trúc giải phẫu, không trực tiếp xác định lượng hormone tuyến giáp trong máu. Vì vậy, phương pháp này không thay thế được các xét nghiệm chức năng tuyến giáp như TSH hoặc FT4.

Tuyến giáp là bộ phận hình bướm nằm ở cổ
Vai trò của siêu âm trong phát hiện bệnh lý tuyến giáp
Siêu âm tuyến giáp giữ vai trò quan trọng trong việc phát hiện và đánh giá các bất thường cấu trúc của tuyến giáp. Thông qua hình ảnh thu được, bác sĩ có thể xác định tình trạng tăng kích thước tuyến giáp, phát hiện nhân giáp, nang giáp hoặc những thay đổi của nhu mô có thể liên quan đến bệnh lý.
Bên cạnh đó, siêu âm còn giúp mô tả đặc điểm tổn thương, hỗ trợ phân tầng nguy cơ của nhân tuyến giáp và cung cấp thông tin để bác sĩ cân nhắc theo dõi hoặc thực hiện các phương pháp chẩn đoán bổ sung.
Phát hiện nhân và nang tuyến giáp
Nhân tuyến giáp là những vùng mô phát triển khu trú bên trong tuyến giáp, có cấu trúc khác biệt so với nhu mô xung quanh. Nhân giáp có thể ở dạng đặc, dạng nang chứa dịch hoặc dạng hỗn hợp gồm cả thành phần đặc và dịch.
Nhiều trường hợp nhân tuyến giáp không gây triệu chứng rõ ràng và chỉ được phát hiện tình cờ khi khám sức khỏe hoặc thực hiện chẩn đoán hình ảnh vùng cổ. Phần lớn nhân giáp là lành tính, tuy nhiên một số trường hợp cần được đánh giá kỹ hơn để xác định nguy cơ ác tính.
Thông qua siêu âm, bác sĩ có thể ghi nhận:
- Vị trí tổn thương, nhân nằm ở thùy phải, thùy trái hay eo tuyến giáp.
- Số lượng nhân, tuyến giáp có một nhân đơn độc hay nhiều nhân.
- Kích thước, đo các chiều của nhân để làm cơ sở đánh giá và theo dõi.
- Thành phần, phân biệt nhân đặc, nang chứa dịch hoặc nhân hỗn hợp.
- Đặc điểm hình ảnh, đánh giá độ hồi âm, bờ, hình dạng và các chấm tăng âm bên trong nhân.
- Thay đổi theo thời gian, so sánh với kết quả trước đó để xác định sự thay đổi về kích thước hoặc đặc điểm tổn thương.
Những thông tin này giúp bác sĩ phân tầng nguy cơ và quyết định nhân tuyến giáp có cần theo dõi, chọc hút tế bào hoặc đánh giá bổ sung hay không.
2. Đánh giá bướu giáp và kích thước tuyến giáp
Bướu giáp là tình trạng tuyến giáp tăng kích thước so với bình thường. Sự gia tăng kích thước có thể xảy ra đồng đều ở toàn bộ tuyến hoặc liên quan đến sự xuất hiện của một hay nhiều nhân tuyến giáp.
Ở giai đoạn đầu, bướu giáp có thể không gây ra triệu chứng đáng chú ý. Khi tuyến giáp phát triển lớn hơn, người bệnh có thể nhận thấy vùng trước cổ to lên, cảm giác căng tức hoặc khó chịu khi nuốt.
Trong quá trình siêu âm, bác sĩ tập trung đánh giá:
- Kích thước thùy phải, thùy trái và eo tuyến giáp.
- Thể tích và hình dạng tổng thể của tuyến giáp.
- Tình trạng tăng kích thước lan tỏa hoặc khu trú.
- Cấu trúc nhu mô và những bất thường đi kèm.
- Sự hiện diện của nhân giáp hoặc nang giáp trong tuyến.
Siêu âm giúp xác định đặc điểm hình thái của bướu giáp, nhưng không phải mọi trường hợp tuyến giáp to đều có rối loạn chức năng. Bác sĩ có thể cần chỉ định thêm xét nghiệm hormone để đánh giá đầy đủ tình trạng bệnh.

Siêu âm tuyến giáp không xâm lấn và không gây đau
3. Hỗ trợ đánh giá viêm tuyến giáp
Viêm tuyến giáp là tình trạng viêm xảy ra tại mô tuyến giáp, có thể liên quan đến cơ chế tự miễn, nhiễm trùng hoặc những nguyên nhân khác. Một số bệnh lý như viêm tuyến giáp Hashimoto có thể làm thay đổi cấu trúc nhu mô tuyến giáp và ảnh hưởng đến khả năng sản xuất hormone.
Trên hình ảnh siêu âm, bác sĩ có thể nhận thấy những thay đổi về độ hồi âm, cấu trúc hoặc mức độ tưới máu của tuyến giáp. Tuy nhiên, những đặc điểm này không đặc hiệu cho tất cả các loại viêm tuyến giáp.
Một số dấu hiệu hình ảnh có thể gặp gồm:
- Nhu mô tuyến giáp không đồng nhất.
- Độ hồi âm của nhu mô giảm so với bình thường.
- Kích thước tuyến giáp tăng hoặc giảm tùy từng giai đoạn bệnh.
- Những thay đổi về tưới máu khi khảo sát bằng siêu âm Doppler.
- Các vùng tổn thương có hình ảnh dễ nhầm với nhân tuyến giáp thực sự.
Để xác định nguyên nhân và mức độ ảnh hưởng của viêm tuyến giáp, bác sĩ thường cần kết hợp kết quả siêu âm với biểu hiện lâm sàng, xét nghiệm TSH, FT4 và xét nghiệm kháng thể tuyến giáp khi có chỉ định.
4. Phát hiện đặc điểm nghi ngờ ung thư tuyến giáp
Một trong những vai trò quan trọng của siêu âm là nhận diện các đặc điểm hình ảnh có thể gợi ý nguy cơ ác tính của nhân tuyến giáp.
Không phải mọi nhân giáp đều có nguy cơ giống nhau. Bác sĩ sẽ đánh giá tổng hợp nhiều đặc điểm để phân tầng nguy cơ, thay vì chỉ dựa vào kích thước hoặc một dấu hiệu đơn lẻ.
Những đặc điểm hình ảnh có thể làm tăng mức độ nghi ngờ bao gồm:
- Nhân giảm âm rõ, nhân có độ hồi âm thấp hơn đáng kể so với mô tham chiếu.
- Bờ không đều, ranh giới nhân có dạng thùy múi hoặc không đều.
- Hình dạng cao hơn rộng, một đặc điểm được sử dụng trong các hệ thống phân tầng nguy cơ.
- Các chấm tăng âm nhỏ, một số dạng chấm tăng âm có thể liên quan đến mức độ nghi ngờ cao hơn.
- Dấu hiệu xâm lấn ngoài tuyến giáp, gợi ý tổn thương có thể ảnh hưởng đến cấu trúc lân cận.
- Hạch cổ bất thường có thể cần được khảo sát bổ sung trong bối cảnh nghi ngờ bệnh lý ác tính.
Tuy nhiên, siêu âm không thể khẳng định chắc chắn một nhân tuyến giáp là ung thư. Khi phát hiện tổn thương nghi ngờ, bác sĩ có thể chỉ định chọc hút tế bào bằng kim nhỏ hoặc phương pháp đánh giá khác tùy từng trường hợp.
Đọc thêm: Ung thư tuyến giáp - Căn bệnh có thể chữa khỏi

Cơ thể mệt mỏi, uể oải dù đã ngủ đủ giấc
Cảnh báo 7 dấu hiệu bạn cần nhanh chóng đi siêu âm tuyến giáp
Bệnh lý tuyến giáp có thể biểu hiện thông qua những thay đổi tại vùng cổ hoặc các triệu chứng liên quan đến rối loạn hormone. Một số dấu hiệu xuất hiện rõ ràng như cổ sưng to, có khối bất thường; trong khi những biểu hiện khác như mệt mỏi, thay đổi cân nặng hoặc tim đập nhanh dễ bị nhầm lẫn với các vấn đề sức khỏe thông thường.
Nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường giúp người bệnh chủ động thăm khám và được lựa chọn phương pháp kiểm tra phù hợp. Tuy nhiên, cần phân biệt giữa dấu hiệu nghi ngờ bệnh tuyến giáp và chỉ định siêu âm, bởi không phải triệu chứng nào cũng cần khảo sát hình ảnh ngay từ đầu.
Vùng cổ sưng to hoặc xuất hiện khối bất thường
Vùng cổ sưng to hoặc xuất hiện khối bất thường là một trong những dấu hiệu thường khiến bác sĩ cân nhắc chỉ định siêu âm tuyến giáp. Người bệnh có thể nhận thấy sự thay đổi khi soi gương, mặc áo cổ cao hoặc vô tình sờ thấy một khối ở phía trước cổ.
Những thay đổi này có thể liên quan đến bướu giáp, nhân giáp, nang giáp hoặc các tổn thương khác tại vùng cổ. Trong nhiều trường hợp, khối tuyến giáp phát triển chậm và không gây đau nên dễ bị bỏ qua.
Các biểu hiện cần chú ý gồm:
- Vùng trước cổ to lên bất thường.
- Hai bên cổ không cân xứng.
- Sờ thấy một khối hoặc nốt bất thường.
- Khối vùng cổ có xu hướng tăng kích thước.
- Cảm giác căng tức hoặc khó chịu tại vùng cổ.
Nếu khối phát triển nhanh, cứng, kèm khàn tiếng hoặc hạch cổ bất thường, người bệnh nên thăm khám sớm. Siêu âm giúp bác sĩ xác định vị trí, kích thước, đặc điểm tổn thương và đánh giá liệu khối có xuất phát từ tuyến giáp hay không.

Cố sưng hoặc có khối u bất thường
2. Khó nuốt, cảm giác vướng hoặc chèn ép vùng cổ
Tuyến giáp nằm ở phía trước khí quản và gần thực quản. Khi tuyến giáp tăng kích thước đáng kể hoặc xuất hiện khối lớn, các cấu trúc lân cận có thể chịu ảnh hưởng, khiến người bệnh cảm thấy vướng hoặc khó chịu khi nuốt.
Triệu chứng có thể xuất hiện từ từ, ban đầu chỉ là cảm giác nghẹn nhẹ nhưng tăng dần theo thời gian. Tuy nhiên, khó nuốt còn liên quan đến nhiều bệnh lý khác tại họng, thanh quản hoặc thực quản, không chỉ do tuyến giáp.
Người bệnh nên chú ý những biểu hiện sau:
- Cảm giác có vật mắc ở cổ dù không ăn uống.
- Khó nuốt thức ăn, đặc biệt là thức ăn đặc.
- Cảm giác vùng cổ bị chèn ép.
- Khó chịu khi nằm ở một số tư thế.
- Khó nuốt tăng dần hoặc đi kèm khối vùng cổ.
Khi xuất hiện những triệu chứng trên kéo dài, bác sĩ sẽ thăm khám để xác định nguyên nhân và cân nhắc siêu âm nếu nghi ngờ bất thường tại tuyến giáp.
Trường hợp khó thở rõ, thở rít hoặc không thể nuốt cần được đánh giá y tế khẩn cấp, không nên chờ lịch siêu âm thông thường.
3. Khàn tiếng hoặc thay đổi giọng nói kéo dài
Khàn tiếng có thể xuất hiện do viêm thanh quản, sử dụng giọng nói quá mức, trào ngược hoặc nhiều nguyên nhân khác. Tuy nhiên, nếu tình trạng này kéo dài không rõ nguyên nhân, đặc biệt khi đi kèm khối vùng cổ, người bệnh cần được thăm khám để loại trừ các tổn thương liên quan.
Trong một số trường hợp, tổn thương tuyến giáp có thể ảnh hưởng đến các cấu trúc thần kinh chi phối hoạt động dây thanh, gây thay đổi giọng nói.
Những biểu hiện cần chú ý bao gồm:
- Khàn tiếng kéo dài không rõ nguyên nhân.
- Giọng nói yếu hơn hoặc thay đổi âm sắc.
- Dễ mệt khi nói chuyện.
- Khàn tiếng kèm cảm giác vướng, khó nuốt.
- Thay đổi giọng nói đi kèm khối bất thường vùng cổ.
Người bệnh có thể cần khám tai mũi họng để đánh giá thanh quản và dây thanh. Siêu âm tuyến giáp được cân nhắc khi bác sĩ phát hiện hoặc nghi ngờ có tổn thương tại tuyến giáp.

Giọng nói thay đổi bất thường
4. Tăng hoặc giảm cân không rõ nguyên nhân
Hormone tuyến giáp tham gia điều hòa quá trình chuyển hóa năng lượng của cơ thể. Khi hoạt động của tuyến giáp bị rối loạn, cân nặng có thể thay đổi dù chế độ ăn uống và sinh hoạt không có nhiều khác biệt.
Ở người bị cường giáp, quá trình chuyển hóa có thể tăng lên, dẫn đến sụt cân không chủ ý. Ngược lại, suy giáp có thể làm giảm tốc độ chuyển hóa và góp phần gây tăng cân.
Những biểu hiện cần lưu ý gồm:
- Sụt cân không chủ ý dù ăn uống bình thường hoặc ăn nhiều hơn.
- Tăng cân kèm mệt mỏi, sợ lạnh.
- Táo bón, da khô hoặc giảm khả năng tập trung.
- Cảm giác nóng bức, ra mồ hôi nhiều.
- Thay đổi cân nặng kéo dài không giải thích được.
Tuy nhiên, tăng hoặc giảm cân không phải dấu hiệu đặc hiệu của bệnh tuyến giáp. Nhiều vấn đề khác như rối loạn dinh dưỡng, bệnh chuyển hóa hoặc bệnh lý toàn thân cũng có thể gây ra tình trạng tương tự.
Trong trường hợp nghi ngờ rối loạn chức năng tuyến giáp, bác sĩ thường cân nhắc xét nghiệm TSH, FT4 trước khi quyết định có cần siêu âm bổ sung hay không.

Bị tăng hoặc giảm cân bất thường
5. Tim đập nhanh, hồi hộp hoặc run tay
Tuyến giáp có ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động tim mạch thông qua hormone T3 và T4. Khi lượng hormone tuyến giáp tăng cao, cơ thể có thể xuất hiện tình trạng nhịp tim nhanh, hồi hộp, run tay hoặc tăng cảm giác lo lắng.
Những biểu hiện này thường được nhắc đến trong bệnh cảnh cường giáp, nhưng không đủ để xác định người bệnh đang mắc bệnh tuyến giáp.
Một số dấu hiệu có thể gặp gồm:
- Tim đập nhanh ngay cả khi nghỉ ngơi.
- Hồi hộp hoặc cảm giác đánh trống ngực.
- Run nhẹ ở bàn tay.
- Ra mồ hôi nhiều, không chịu được nóng.
- Khó ngủ, bồn chồn hoặc dễ kích thích.
- Mệt mỏi dù không hoạt động quá sức.
Nếu triệu chứng xuất hiện thường xuyên, người bệnh nên thăm khám để đánh giá nhịp tim, chức năng tuyến giáp và các nguyên nhân liên quan.
Siêu âm có thể được chỉ định khi có bướu giáp, nhân giáp hoặc nghi ngờ bất thường cấu trúc. Nếu hồi hộp đi kèm đau ngực, ngất hoặc khó thở nghiêm trọng, cần được đánh giá cấp cứu.

Rối loạn nhịp tim, đánh trống ngực
6. Mệt mỏi kéo dài, rối loạn kinh nguyệt hoặc khó mang thai
Hormone tuyến giáp tham gia điều hòa nhiều hoạt động của cơ thể, bao gồm quá trình chuyển hóa, duy trì năng lượng và chức năng sinh sản. Khi tuyến giáp hoạt động không bình thường, người bệnh có thể xuất hiện những triệu chứng toàn thân hoặc rối loạn liên quan đến chu kỳ kinh nguyệt.
Đặc biệt, suy giáp có thể liên quan đến tình trạng mệt mỏi, giảm khả năng tập trung, rối loạn kinh nguyệt hoặc ảnh hưởng đến khả năng sinh sản.
Các biểu hiện nên được chú ý gồm:
- Mệt mỏi kéo dài dù nghỉ ngơi đầy đủ.
- Buồn ngủ nhiều, giảm khả năng tập trung.
- Da khô, tóc dễ gãy rụng hoặc sợ lạnh.
- Chu kỳ kinh nguyệt không đều.
- Kinh nguyệt nhiều bất thường hoặc thay đổi kéo dài.
- Khó mang thai chưa rõ nguyên nhân.
Tuy nhiên, đây là những triệu chứng có thể gặp trong nhiều bệnh lý khác nhau. Bác sĩ cần khai thác bệnh sử, khám lâm sàng và cân nhắc xét nghiệm nội tiết để xác định nguyên nhân.
Siêu âm tuyến giáp chỉ được bổ sung khi có dấu hiệu bất thường cấu trúc hoặc những chỉ định chuyên môn phù hợp, không phải xét nghiệm bắt buộc trong mọi trường hợp mệt mỏi hay rối loạn kinh nguyệt.

Phụ nữ rối loạn kinh nguyệt, khó mang thai
7. Tiền sử gia đình và các yếu tố nguy cơ bệnh tuyến giáp
Một số bệnh lý tuyến giáp có thể liên quan đến yếu tố di truyền hoặc tiền sử gia đình. Đặc biệt, người có thân nhân mắc một số thể ung thư tuyến giáp hoặc hội chứng di truyền liên quan cần được đánh giá nguy cơ cụ thể.
Ngoài tiền sử gia đình, việc từng tiếp xúc với bức xạ vùng đầu, cổ trong thời thơ ấu cũng là thông tin quan trọng khi bác sĩ đánh giá nguy cơ bệnh lý tuyến giáp.
Những yếu tố nên trao đổi khi thăm khám gồm:
- Có người thân ruột thịt mắc ung thư tuyến giáp.
- Gia đình có hội chứng di truyền liên quan đến ung thư tuyến giáp.
- Từng được xạ trị vùng đầu, cổ khi còn nhỏ.
- Đã được phát hiện nhân hoặc bướu tuyến giáp.
- Có tiền sử bệnh lý tuyến giáp cần theo dõi.
- Xuất hiện khối bất thường ở cổ dù chưa có triệu chứng toàn thân.
Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp có người thân mắc cường giáp hoặc suy giáp đều cần siêu âm tuyến giáp định kỳ. Bác sĩ sẽ đánh giá loại bệnh, tiền sử và các yếu tố nguy cơ đi kèm để lựa chọn phương pháp kiểm tra thích hợp.
Đọc thêm: Dấu hiệu cảnh báo bệnh lý tuyến giáp thường gặp

Trong gia đình có người thân bị bệnh tuyến giáp
Phân biệt siêu âm tuyến giáp và xét nghiệm chức năng tuyến giáp
Siêu âm tuyến giáp và xét nghiệm chức năng tuyến giáp là hai phương pháp thường được sử dụng trong đánh giá bệnh lý tuyến giáp, nhưng có mục đích khác nhau. Nếu siêu âm tập trung khảo sát hình thái và cấu trúc của tuyến giáp, các xét nghiệm máu như TSH, FT4 giúp bác sĩ đánh giá hoạt động sản xuất hormone của tuyến này.
Điều quan trọng là người bệnh có thể gặp rối loạn chức năng tuyến giáp dù hình ảnh siêu âm không phát hiện bất thường đáng kể. Ngược lại, một người có nhân tuyến giáp trên siêu âm vẫn có thể có các chỉ số hormone trong giới hạn bình thường.
Bảng dưới đây giúp phân biệt hai phương pháp:
Tiêu chí | Siêu âm tuyến giáp | Xét nghiệm chức năng tuyến giáp |
| Mục đích | Đánh giá cấu trúc, hình dạng và kích thước tuyến giáp | Đánh giá hoạt động sản xuất hormone tuyến giáp |
| Nguyên lý | Sử dụng sóng âm tần số cao tạo hình ảnh | Phân tích nồng độ hormone hoặc chỉ số liên quan trong máu |
| Thông tin thu được | Kích thước tuyến giáp, nhân giáp, nang giáp, đặc điểm nhu mô | Chỉ số TSH, FT4 và các chỉ số khác theo chỉ định |
| Khả năng phát hiện | Bất thường cấu trúc như bướu giáp, nhân giáp | Rối loạn chức năng như cường giáp, suy giáp |
| Chỉ định thường gặp | Có khối vùng cổ, nhân giáp hoặc cần theo dõi tổn thương | Có triệu chứng nghi ngờ rối loạn hormone tuyến giáp |
| Chuẩn bị | Thường không cần nhịn ăn | Theo hướng dẫn của từng xét nghiệm và cơ sở y tế |
| Giới hạn | Không trực tiếp đo nồng độ hormone | Không mô tả được đặc điểm hình thái của nhân giáp |
| Khả năng kết hợp | Có thể phối hợp xét nghiệm máu | Có thể phối hợp siêu âm khi có chỉ định |
Trong một số trường hợp, bác sĩ sẽ kết hợp cả siêu âm và xét nghiệm chức năng tuyến giáp để có cái nhìn đầy đủ hơn, từ đó đưa ra chẩn đoán và phương án theo dõi phù hợp.
Quy trình siêu âm tuyến giáp
Quy trình siêu âm tuyến giáp tương đối đơn giản, không cần gây mê và thường không yêu cầu người bệnh phải chuẩn bị phức tạp. Phương pháp này sử dụng đầu dò đặt trên bề mặt da vùng cổ để thu nhận hình ảnh tuyến giáp và các cấu trúc lân cận.
Thông thường, quá trình thực hiện bao gồm những bước sau:
- Chuẩn bị trước siêu âm: Người bệnh được tiếp nhận thông tin, kiểm tra chỉ định và hướng dẫn chuẩn bị. Nên mặc trang phục có phần cổ thoải mái, tháo dây chuyền hoặc phụ kiện gây vướng. Nếu đã từng siêu âm hoặc điều trị bệnh tuyến giáp, người bệnh nên mang theo kết quả trước đó để bác sĩ đối chiếu. Thông thường không cần nhịn ăn nếu chỉ thực hiện siêu âm tuyến giáp.
- Điều chỉnh tư thế: Người bệnh nằm ngửa trên giường siêu âm, vùng cổ được bộc lộ và có thể kê gối nhỏ dưới vai nhằm tạo tư thế thuận tiện cho việc khảo sát. Bác sĩ sẽ hướng dẫn điều chỉnh vị trí đầu, cổ khi cần thiết.
- Tiến hành siêu âm: Bác sĩ bôi một lớp gel chuyên dụng lên da vùng cổ, sau đó sử dụng đầu dò di chuyển nhẹ nhàng trên khu vực tuyến giáp. Gel giúp sóng âm truyền tốt giữa đầu dò và bề mặt da. Hình ảnh của tuyến giáp được hiển thị trực tiếp trên màn hình để bác sĩ quan sát.
- Khảo sát và đánh giá hình ảnh: Bác sĩ đo kích thước các thùy tuyến giáp, đánh giá cấu trúc nhu mô và tìm kiếm những tổn thương bất thường. Nếu phát hiện nhân giáp, bác sĩ có thể ghi nhận kích thước, vị trí, thành phần, độ hồi âm, bờ và các đặc điểm khác phục vụ phân tầng nguy cơ. Việc khảo sát hạch vùng cổ hoặc sử dụng Doppler được thực hiện khi phù hợp với mục đích kiểm tra.
- Hoàn tất và trả kết quả: Sau khi khảo sát, người bệnh được lau sạch gel và có thể sinh hoạt bình thường. Kết quả siêu âm được ghi nhận theo quy trình của cơ sở y tế. Bác sĩ sẽ giải thích những phát hiện cần chú ý và tư vấn phương án kiểm tra, theo dõi hoặc thăm khám chuyên khoa tiếp theo nếu cần.
Một lần siêu âm tuyến giáp thông thường có thể hoàn thành trong khoảng 10–20 phút. Thời gian thực tế phụ thuộc vào đặc điểm tổn thương, số lượng nhân giáp và phạm vi khảo sát.
Sau siêu âm, người bệnh thường không cần nghỉ ngơi đặc biệt. Nếu kết quả phát hiện bất thường, điều quan trọng là trao đổi với bác sĩ về ý nghĩa của tổn thương thay vì tự kết luận bệnh dựa trên những thuật ngữ trong phiếu siêu âm.

Siêu âm tuyến giáp diễn ra nhanh chóng, không cần kiêng khem
Cách đọc kết quả siêu âm tuyến giáp
Kết quả siêu âm tuyến giáp cung cấp nhiều thông tin liên quan đến kích thước, cấu trúc nhu mô, sự hiện diện của nhân giáp và đặc điểm của các tổn thương được phát hiện. Những thông tin này giúp bác sĩ đánh giá tình trạng tuyến giáp và đưa ra hướng kiểm tra tiếp theo.
Tuy nhiên, phiếu siêu âm thường sử dụng các thuật ngữ chuyên môn như giảm âm, nhân đặc, nang giáp hoặc TI-RADS, khiến người bệnh khó hiểu chính xác ý nghĩa. Việc nắm được những khái niệm cơ bản sẽ giúp người bệnh trao đổi hiệu quả hơn với bác sĩ, nhưng không thay thế cho quá trình chẩn đoán chuyên môn.
Đặc điểm hình ảnh tuyến giáp bình thường
Khi siêu âm không phát hiện bất thường đáng kể, bác sĩ có thể mô tả tuyến giáp có hình dạng và kích thước phù hợp, cấu trúc nhu mô tương đối đồng nhất và không xuất hiện tổn thương khu trú đáng chú ý.
Những đặc điểm thường được ghi nhận gồm:
- Kích thước tuyến giáp: Hai thùy tuyến giáp và eo giáp có kích thước phù hợp với thể trạng và đặc điểm của người bệnh.
- Cấu trúc nhu mô: Nhu mô tương đối đồng nhất, không có những vùng thay đổi hồi âm bất thường rõ rệt.
- Nhân tuyến giáp: Không phát hiện nhân giáp hoặc tổn thương khu trú đáng chú ý trong phạm vi khảo sát.
- Nang tuyến giáp: Không ghi nhận nang bất thường hoặc các cấu trúc chứa dịch cần theo dõi.
- Hạch vùng cổ: Không phát hiện hạch có đặc điểm nghi ngờ trong những vùng được khảo sát.
- Cấu trúc lân cận: Không có bất thường đáng kể được ghi nhận trong phạm vi thực hiện siêu âm.
Kết quả bình thường cần được hiểu trong bối cảnh lâm sàng cụ thể. Không có một kích thước tuyến giáp chuẩn duy nhất áp dụng cho mọi người, bởi kích thước có thể thay đổi theo tuổi, thể trạng và những yếu tố cá nhân khác.
Đặc biệt, siêu âm tuyến giáp bình thường không đồng nghĩa chức năng tuyến giáp chắc chắn bình thường. Người bệnh vẫn có thể mắc cường giáp hoặc suy giáp dù hình ảnh không phát hiện bất thường cấu trúc rõ ràng.

Kích thước thùy phải và trái của tuyến giáp đồng đều, cấu trúc dồng nhất
Các thuật ngữ thường gặp trên phiếu kết quả
Trên phiếu kết quả siêu âm, bác sĩ thường sử dụng các thuật ngữ mô tả thành phần, đặc điểm phản hồi sóng âm và hình thái tổn thương. Mỗi thuật ngữ phản ánh một đặc điểm riêng, không phải kết luận về bản chất lành tính hay ác tính.
Bảng dưới đây giải thích một số thuật ngữ thường gặp:
| Thuật ngữ | Ý nghĩa | Lưu ý |
| Nhân tuyến giáp | Tổn thương khu trú trong nhu mô tuyến giáp | Cần đánh giá kích thước và đặc điểm hình ảnh |
| Nhân đặc | Nhân chứa chủ yếu thành phần mô đặc | Không đồng nghĩa với ung thư |
| Nang tuyến giáp | Cấu trúc chứa dịch trong tuyến giáp | Nang đơn thuần thường có đặc điểm lành tính |
| Nhân hỗn hợp | Tổn thương có cả thành phần đặc và dịch | Cần đánh giá đặc điểm của phần đặc |
| Giảm âm | Vùng có độ hồi âm thấp hơn mô tham chiếu | Mức độ giảm âm và các đặc điểm khác ảnh hưởng đến phân tầng nguy cơ |
| Tăng âm | Vùng phản hồi sóng âm mạnh hơn mô tham chiếu | Cần xem xét cùng hình dạng và cấu trúc nhân |
| Nhu mô không đồng nhất | Cấu trúc mô tuyến giáp có sự khác biệt về hồi âm | Có thể gặp trong một số bệnh lý viêm hoặc thay đổi nhu mô khác |
| Bờ không đều | Ranh giới tổn thương không trơn láng | Có thể là đặc điểm nghi ngờ tùy hình thái cụ thể |
| Chấm tăng âm | Những điểm phản hồi âm mạnh bên trong nhân | Ý nghĩa phụ thuộc hình thái, kích thước và dạng chấm tăng âm |
| Tăng sinh mạch máu | Hình ảnh cho thấy thay đổi tưới máu khi khảo sát Doppler | Không đủ để kết luận lành tính hay ác tính nếu đứng riêng lẻ |
Một nhân tuyến giáp có đặc điểm giảm âm không có nghĩa chắc chắn là ung thư. Bác sĩ cần đánh giá thêm thành phần, hình dạng, bờ và những đặc điểm đi kèm để xác định mức độ nghi ngờ.
Vì vậy, người bệnh không nên tự diễn giải một thuật ngữ đơn lẻ trên phiếu kết quả thành chẩn đoán bệnh. Việc đánh giá tổng thể có vai trò quan trọng hơn bất kỳ một dấu hiệu hình ảnh riêng biệt nào.
Ý nghĩa phân loại TI-RADS 1 - 5
TI-RADS (Thyroid Imaging Reporting and Data System) là hệ thống được sử dụng để chuẩn hóa việc mô tả và phân tầng nguy cơ của nhân tuyến giáp dựa trên hình ảnh siêu âm.
Theo hệ thống ACR TI-RADS của Hội Điện quang Hoa Kỳ, nhân tuyến giáp được đánh giá dựa trên năm nhóm đặc điểm: thành phần, độ hồi âm, hình dạng, bờ và các chấm tăng âm. Mỗi đặc điểm được chấm điểm, từ đó xác định mức phân loại TR1 đến TR5.
Phân loại | Mức độ nghi ngờ | Đặc điểm chung | Đánh giá theo ACR TI-RADS |
| TR1 | Lành tính | Nhân có các đặc điểm hình ảnh lành tính theo hệ thống chấm điểm | Không khuyến nghị FNA |
| TR2 | Không nghi ngờ | Nhân có tổng điểm thấp, không có đặc điểm nghi ngờ đáng kể | Không khuyến nghị FNA |
| TR3 | Nghi ngờ nhẹ | Nhân có một số đặc điểm hình ảnh cần theo dõi | Cân nhắc theo dõi từ 1,5 cm; FNA từ 2,5 cm |
| TR4 | Nghi ngờ vừa | Nhân có nhiều đặc điểm hình ảnh làm tăng mức độ nghi ngờ | Cân nhắc theo dõi từ 1,0 cm; FNA từ 1,5 cm |
| TR5 | Nghi ngờ cao | Nhân có các đặc điểm hình ảnh gợi ý nguy cơ ác tính cao hơn | Cân nhắc theo dõi từ 0,5 cm; FNA từ 1,0 cm |
Các ngưỡng trong bảng là khuyến nghị của hệ thống ACR TI-RADS, không phải quy tắc áp dụng tuyệt đối cho mọi người bệnh.
Đối với nhân TR3 đủ điều kiện theo dõi, ACR đề xuất các mốc kiểm tra vào năm thứ 1, 3 và 5. Nhân TR4 thường được theo dõi vào năm thứ 1, 2, 3 và 5; nhân TR5 thuộc nhóm cần theo dõi có thể được kiểm tra hằng năm trong tối đa 5 năm.
Lịch thực tế có thể thay đổi theo tình trạng lâm sàng, yếu tố nguy cơ và đánh giá của bác sĩ.
Đặc biệt, TI-RADS 4 hoặc TI-RADS 5 không đồng nghĩa với chẩn đoán ung thư tuyến giáp. Đây là các mức phân tầng nguy cơ dựa trên hình ảnh, giúp bác sĩ lựa chọn hướng kiểm tra phù hợp.
Ngoài ra, cần lưu ý rằng các hệ thống TI-RADS khác nhau có thể có tiêu chí và cách phân loại không hoàn toàn giống nhau. Khi đọc kết quả, người bệnh nên xác định hệ thống phân loại được bác sĩ sử dụng.
Khả năng phát hiện ung thư tuyến giáp qua siêu âm
Siêu âm tuyến giáp là phương pháp quan trọng giúp phát hiện nhân giáp và đánh giá những đặc điểm hình ảnh có thể gợi ý nguy cơ ung thư tuyến giáp. Tuy nhiên, kỹ thuật này không thể xác định chắc chắn bản chất lành tính hay ác tính của tất cả tổn thương.
Trên thực tế, nhiều nhân tuyến giáp được phát hiện qua siêu âm là lành tính và không cần can thiệp ngay. Ngược lại, một số nhân có đặc điểm nghi ngờ cần được kiểm tra chuyên sâu hơn, ngay cả khi người bệnh chưa xuất hiện triệu chứng rõ ràng.
Khi phát hiện tổn thương nghi ngờ, bác sĩ có thể cân nhắc các phương pháp đánh giá bổ sung sau:
- Phân loại TI-RADS: Đánh giá tổng hợp đặc điểm hình ảnh nhằm xác định mức độ nghi ngờ và xem xét chỉ định theo dõi hoặc chọc hút tế bào.
- Khảo sát hạch vùng cổ: Kiểm tra sự hiện diện của những hạch có đặc điểm bất thường, đặc biệt khi có nghi ngờ tổn thương ác tính.
- Đánh giá tiền sử và yếu tố nguy cơ: Khai thác tiền sử gia đình, tiền sử xạ trị vùng đầu cổ, tốc độ phát triển của khối và các triệu chứng đi kèm.
- Chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA): Sử dụng kim nhỏ lấy mẫu tế bào từ nhân tuyến giáp, thường dưới hướng dẫn siêu âm. Mẫu được xét nghiệm tế bào học nhằm hỗ trợ đánh giá bản chất tổn thương.
- Xét nghiệm và thăm dò bổ sung: Tùy trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm chức năng tuyến giáp, xạ hình hoặc các phương pháp khác để làm rõ tình trạng bệnh.
- Theo dõi bằng siêu âm: Được áp dụng đối với những tổn thương phù hợp với tiêu chí theo dõi, nhằm phát hiện sự thay đổi về kích thước hoặc đặc điểm hình ảnh theo thời gian.
Không phải mọi nhân tuyến giáp đều cần FNA hoặc phẫu thuật. Quyết định xử trí phụ thuộc vào kết quả hình ảnh, kích thước, yếu tố nguy cơ, triệu chứng và kết quả các xét nghiệm liên quan.
Vì vậy, khi phát hiện nhân giáp, người bệnh không nên quá lo lắng hoặc tự ý sử dụng thuốc, thực phẩm chức năng nhằm làm nhỏ nhân. Điều cần thiết là được bác sĩ đánh giá để xác định phương án theo dõi và điều trị phù hợp.

Siêu âm giúp phát hiện nhân tuyến giáp
Tần suất và thời điểm siêu âm tuyến giáp
Tần suất siêu âm tuyến giáp phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe, tiền sử bệnh và những bất thường đã được phát hiện trước đó. Không có một lịch kiểm tra cố định phù hợp cho tất cả mọi người.
Đối với người chưa có triệu chứng hoặc bất thường, việc siêu âm thường quy cần được cân nhắc dựa trên yếu tố nguy cơ và chỉ định y khoa. Trong khi đó, người đã được phát hiện nhân tuyến giáp có thể cần theo dõi định kỳ để đánh giá sự thay đổi của tổn thương.
Chưa phát hiện bất thường
Ở người trưởng thành không có triệu chứng, không có nhân tuyến giáp đã biết và không thuộc nhóm nguy cơ đặc biệt, siêu âm tầm soát ung thư tuyến giáp thường quy không phải lúc nào cũng được khuyến nghị.
Nguyên nhân là siêu âm có thể phát hiện những nhân tuyến giáp rất nhỏ, không gây ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe. Việc kiểm tra quá mức có thể dẫn đến thêm các thủ thuật không cần thiết.
Người bệnh nên chủ động thăm khám khi xuất hiện:
- Khối bất thường ở vùng trước cổ.
- Cổ to lên không rõ nguyên nhân.
- Khàn tiếng kéo dài, đặc biệt khi đi kèm khối vùng cổ.
- Khó nuốt hoặc cảm giác chèn ép tại cổ.
- Tiền sử nguy cơ cao liên quan đến ung thư tuyến giáp cần được đánh giá chuyên khoa.
Bác sĩ sẽ quyết định có cần siêu âm hay không dựa trên kết quả khám và những yếu tố nguy cơ cụ thể.
Đã phát hiện nhân tuyến giáp
Đối với người đã có nhân tuyến giáp, lịch siêu âm theo dõi không chỉ dựa vào kích thước nhân mà còn phụ thuộc vào đặc điểm hình ảnh, phân loại nguy cơ và những thay đổi trong quá trình theo dõi.
Một số nhân có đặc điểm lành tính có thể không cần kiểm tra thường xuyên, trong khi những nhân thuộc nhóm nguy cơ cao hơn cần được theo dõi chặt chẽ hoặc cân nhắc chọc hút tế bào.
Các yếu tố quyết định tần suất siêu âm bao gồm:
- Kích thước nhân, nhân lớn hoặc thay đổi kích thước có thể cần được đánh giá thêm tùy từng trường hợp.
- Phân loại TI-RADS, những nhóm nguy cơ khác nhau có ngưỡng theo dõi và chọc hút khác nhau.
- Kết quả FNA nếu đã chọc hút tế bào, kết quả tế bào học có vai trò quan trọng trong lựa chọn hướng tiếp theo.
- Sự thay đổi của tổn thương, bác sĩ xem xét sự tăng kích thước, thay đổi đặc điểm hình ảnh hoặc xuất hiện dấu hiệu mới.
- Tiền sử và yếu tố nguy cơ, người có nguy cơ cao cần được theo dõi theo kế hoạch phù hợp.
- Triệu chứng lâm sàng như khó nuốt, khàn tiếng hoặc biểu hiện chèn ép có thể ảnh hưởng đến quyết định đánh giá lại.
Theo ACR TI-RADS, lịch theo dõi có thể thay đổi từ các mốc hằng năm đến những khoảng cách dài hơn tùy phân loại và kích thước nhân.
Người bệnh không nên tự áp dụng lịch siêu âm 6 tháng một lần hoặc mỗi năm cho mọi trường hợp. Việc tuân thủ lịch hẹn của bác sĩ giúp hạn chế cả nguy cơ bỏ sót tổn thương cần theo dõi lẫn những kiểm tra không cần thiết.
Dấu hiệu cần tái khám sớm
Trong quá trình theo dõi bệnh lý tuyến giáp, người bệnh có thể cần tái khám trước lịch hẹn nếu xuất hiện những thay đổi bất thường.
Đặc biệt, sự phát triển nhanh của khối vùng cổ hoặc các biểu hiện chèn ép mới xuất hiện cần được đánh giá kịp thời để xác định nguyên nhân.
Những dấu hiệu cần chú ý gồm:
- Khối vùng cổ tăng kích thước nhanh.
- Xuất hiện khàn tiếng mới hoặc khàn tiếng kéo dài.
- Khó nuốt tăng lên theo thời gian.
- Cảm giác chèn ép hoặc căng tức vùng cổ rõ hơn.
- Xuất hiện hạch cổ bất thường.
- Đau hoặc khó chịu vùng cổ kéo dài, không rõ nguyên nhân.
Nếu xuất hiện khó thở nghiêm trọng, thở rít hoặc dấu hiệu chèn ép đường thở cấp tính, người bệnh cần đến cơ sở cấp cứu thay vì chờ lịch siêu âm.
Câu hỏi thường gặp về siêu âm tuyến giáp
Siêu âm tuyến giáp có cần nhịn ăn không?
Thông thường, siêu âm tuyến giáp không yêu cầu người bệnh phải nhịn ăn hoặc nhịn uống. Người bệnh có thể ăn uống và sinh hoạt bình thường trước khi thực hiện. Tuy nhiên, nếu cùng buổi khám có thêm xét nghiệm hoặc thủ thuật khác, cần tuân thủ hướng dẫn chuẩn bị của cơ sở y tế.
Siêu âm tuyến giáp có đau không?
Siêu âm tuyến giáp là kỹ thuật không xâm lấn, thường không gây đau. Trong quá trình thực hiện, người bệnh chỉ có thể cảm thấy gel mát hoặc áp lực nhẹ khi đầu dò tiếp xúc với vùng cổ. Sau khi hoàn tất, người bệnh thường có thể sinh hoạt bình thường mà không cần nghỉ ngơi đặc biệt.
Siêu âm tuyến giáp có phát hiện ung thư không?
Siêu âm có thể phát hiện nhân giáp và những đặc điểm hình ảnh gợi ý nguy cơ ác tính, nhưng không thể chẩn đoán xác định ung thư tuyến giáp chỉ bằng hình ảnh. Khi có chỉ định, bác sĩ có thể thực hiện chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA) để đánh giá thêm bản chất tổn thương.
Siêu âm tuyến giáp bình thường có cần xét nghiệm máu không?
Có thể cần, đặc biệt khi người bệnh có triệu chứng nghi ngờ cường giáp hoặc suy giáp. Siêu âm đánh giá cấu trúc tuyến giáp, trong khi xét nghiệm TSH, FT4 giúp đánh giá chức năng hormone. Vì vậy, hình ảnh siêu âm bình thường không loại trừ hoàn toàn rối loạn chức năng tuyến giáp.
TI-RADS 4 có phải ung thư tuyến giáp không?
Không. Theo ACR TI-RADS, TR4 là nhóm nhân tuyến giáp có mức độ nghi ngờ ác tính trung bình trên hình ảnh siêu âm, không phải kết luận ung thư. Bác sĩ sẽ căn cứ vào kích thước nhân, đặc điểm tổn thương và yếu tố nguy cơ để quyết định theo dõi hoặc chọc hút tế bào khi phù hợp.
Có nhân tuyến giáp có cần chọc hút tế bào không?
Không phải tất cả các nhân tuyến giáp đều cần chọc hút tế bào. Phương pháp FNA được cân nhắc dựa trên kích thước nhân, đặc điểm siêu âm, phân loại nguy cơ và tình trạng lâm sàng. Nhiều nhân giáp lành tính có thể được theo dõi mà không cần thực hiện thủ thuật ngay.
Phụ nữ mang thai có thể siêu âm tuyến giáp không?
Có. Siêu âm tuyến giáp không sử dụng bức xạ ion hóa và có thể được thực hiện trong thời kỳ mang thai khi có chỉ định. Nếu phát hiện khối vùng cổ hoặc có tiền sử bệnh tuyến giáp, thai phụ nên trao đổi với bác sĩ để được lựa chọn phương pháp kiểm tra phù hợp.

Phụ nữ mang thai có thể siêu âm tuyến giáp bình thường
Tại Phòng khám 125 Thái Thịnh - Thai Thinh Medic, Trung tâm Siêu âm cung cấp nhiều dịch vụ chẩn đoán hình ảnh, trong đó có siêu âm tuyến giáp. Trung tâm được đầu tư hệ thống thiết bị siêu âm nhằm phục vụ nhu cầu khảo sát hình ảnh và hỗ trợ bác sĩ trong quá trình đánh giá các bất thường về cấu trúc cơ quan.
Thông qua kết quả siêu âm tuyến giáp, bác sĩ có thể xác định đặc điểm tổn thương, xem xét những dấu hiệu cần theo dõi và tư vấn phương án kiểm tra tiếp theo khi cần thiết. Kết hợp kết quả hình ảnh với thăm khám lâm sàng và các xét nghiệm phù hợp giúp quá trình đánh giá bệnh lý tuyến giáp toàn diện hơn.
Tài liệu tham khảo:
- American Thyroid Association (ATA). Thyroid Nodules. https://www.thyroid.org/thyroid-nodules/
- RadiologyInfo (ACR/RSNA). Ultrasound – Thyroid. https://www.radiologyinfo.org/en/info/us-thyroid
- American College of Radiology (ACR). ACR TI-RADS Atlas. https://www.acr.org/-/media/ACR/Files/RADS/TI-RADS/ACR-TI-RADS-Atlas.pdf
- U.S. Preventive Services Task Force (USPSTF). Thyroid Cancer: Screening. https://www.uspreventiveservicestaskforce.org/uspstf/recommendation/thyroid-cancer-screening




