125 Thái Thịnh
Chuyên khoa
    Dịch vụ
      Bác sĩ
        Tin tức
          Hỏi đáp chuyên gia
            VA quá phát: Dấu hiệu, phân độ, chẩn đoán và thời điểm nạo

            VA quá phát: Dấu hiệu, phân độ, chẩn đoán và thời điểm nạo

            THAI THINH MEDIC
            12/09/2026

            VA quá phát thường được phát hiện khi trẻ nghẹt mũi kéo dài, thở bằng miệng, ngủ ngáy hoặc có những biểu hiện bất thường trong lúc ngủ. Khi nhận kết quả VA độ 2, độ 3 hoặc độ 4, nhiều phụ huynh lo rằng trẻ sẽ phải nạo VA.

            Tuy nhiên, phân độ chỉ phản ánh mức độ mô VA chiếm chỗ tại vùng vòm mũi họng. Quyết định điều trị còn phụ thuộc vào mức độ tắc nghẽn đường thở, giấc ngủ, tai - thính lực, bệnh lý đi kèm và ảnh hưởng thực tế đến sinh hoạt của trẻ.

            Bài viết được tham vấn y khoa bởi bác sĩ CKII Nguyễn Tiến VănBác sĩ chuyên khoa Ngoại đến từ Phòng khám 125 Thái Thịnh - Thai Thinh Medic.

            Thông tin trong bài mang tính tham khảo, không thay thế thăm khám, chẩn đoán hoặc chỉ định điều trị trực tiếp của bác sĩ.

            Tóm tắt nhanh:

            • VA quá phát, còn gọi là phì đại VA, là tình trạng mô VA ở vùng vòm mũi họng tăng kích thước.
            • Trẻ có thể gặp nghẹt mũi, thở bằng miệng, ngủ ngáy, rối loạn hô hấp khi ngủ hoặc một số vấn đề liên quan đến tai giữa và thính lực.
            • Phì đại VA và viêm VA không hoàn toàn giống nhau nhưng có thể cùng tồn tại.
            • VA độ 3 hoặc độ 4 không phải là chỉ định nạo VA độc lập. Điều trị cần dựa trên triệu chứng và mức độ ảnh hưởng thực tế.
            • Trẻ ngủ ngáy kèm dấu hiệu nghi ngờ ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (OSA) cần được đánh giá riêng về giấc ngủ.[3]

            VA quá phát là gì?

            VA, hay amidan vòm, là một khối mô lympho nằm ở phần mái và thành sau của vòm mũi họng. Vị trí này gần cửa mũi sau và vùng mở của vòi nhĩ.

            VA quá phát hay phì đại VA xảy ra khi mô VA tăng kích thước. Nếu mô VA đủ lớn, đường thở phía sau mũi có thể bị thu hẹp và các cấu trúc lân cận cũng có thể bị ảnh hưởng.[1]

            VA thường phát triển rõ ở trẻ nhỏ và có xu hướng thoái triển dần khi trẻ lớn hơn, đặc biệt về sau trong thời thơ ấu và tuổi thiếu niên.[1]

            Dù vậy, xu hướng nhỏ dần theo tuổi không có nghĩa mọi trường hợp đều chỉ cần chờ đợi. Trẻ nghẹt mũi đáng kể, ngủ ngáy thường xuyên, có biểu hiện bất thường khi ngủ hoặc gặp vấn đề tai - thính lực vẫn cần được bác sĩ đánh giá.

            va-qua-phat

            VA quá phát

            Dấu hiệu VA quá phát

            Các dấu hiệu của VA quá phát thường liên quan đến khả năng thở qua mũi, kiểu thở, giấc ngủ và tai - thính lực.

            Mức độ triệu chứng không phải lúc nào cũng tỷ lệ hoàn toàn với kích thước VA. Hai trẻ có cùng một phân độ nội soi vẫn có thể biểu hiện khác nhau do kích thước đường thở, amidan khẩu cái, bệnh mũi kèm theo và các yếu tố giải phẫu khác.

            Nghẹt mũi, tắc mũi và thở miệng

            Khi VA tăng kích thước và chiếm một phần cửa mũi sau, sức cản đường thở qua mũi có thể tăng. Trẻ vì vậy có xu hướng chuyển sang thở bằng miệng, nhất là khi nằm ngủ.

            Phụ huynh có thể nhận thấy:

            • Nghẹt hoặc khó thở qua mũi: Trẻ thường cảm thấy mũi bí, khó hít thở thoải mái qua mũi hoặc có tình trạng tắc mũi kéo dài. Ở trẻ nhỏ chưa mô tả được triệu chứng, phụ huynh có thể nhận thấy trẻ thường há miệng để thở.
            • Thở miệng, đặc biệt khi ngủ: Trẻ có thể mở miệng trong lúc ngủ hoặc duy trì kiểu thở miệng cả ban ngày.
            • Triệu chứng kéo dài: Nếu nghẹt mũi hoặc thở miệng kéo dài, cần tìm nguyên nhân thay vì mặc định là do VA.

            Viêm mũi dị ứng, bất thường cấu trúc mũi và một số bệnh lý khác cũng có thể gây triệu chứng tương tự. Khám Tai Mũi Họng giúp bác sĩ đánh giá VA đồng thời tìm các nguyên nhân khác có khả năng gây tắc nghẽn mũi.

            va-qua-phat-nghet-mui

            VA quá phát gây nghẹt mũi, tắc mũi

            Ngủ ngáy và rối loạn hô hấp khi ngủ

            VA quá phát là một trong những yếu tố có thể góp phần làm hẹp đường thở trên trong lúc ngủ. Trẻ có thể ngủ ngáy, thở nặng hơn hoặc ngủ không yên.

            Tuy nhiên, ngủ ngáy và ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn - OSA không phải là một khái niệm. Theo hướng dẫn của American Academy of Pediatrics (AAP), trẻ ngủ ngáy kèm các dấu hiệu hoặc triệu chứng nghi OSA cần được đánh giá chuyên biệt. Trong những trường hợp phù hợp, đa ký giấc ngủ là xét nghiệm quan trọng để xác định chẩn đoán.

            Các biểu hiện cần chú ý gồm:

            • Ngủ ngáy thường xuyên: Ngáy lặp lại nhiều đêm, đặc biệt khi kèm thở miệng hoặc giấc ngủ không yên.
            • Thở gắng sức hoặc có khoảng ngừng thở quan sát được: Trẻ phải cố gắng hơn để hít thở, có khoảng im tiếng rồi hít mạnh, thở hổn hển hoặc thức giấc.
            • Các dấu hiệu nghi rối loạn hô hấp khi ngủ: Những biểu hiện này nên được báo cho bác sĩ để đánh giá thêm.

            Một trẻ ngủ ngáy chưa thể được chẩn đoán OSA chỉ dựa trên tiếng ngáy. Chẩn đoán cần dựa trên bệnh sử, triệu chứng đi kèm, khám lâm sàng và các thăm dò phù hợp khi có chỉ định.

            va-qua-phat-ngu-ngay

            Ngủ ngáy

            Dấu hiệu liên quan đến tai và thính lực

            VA nằm gần vùng mở của vòi nhĩ - cấu trúc có vai trò thông khí và cân bằng áp lực tai giữa. Phì đại VA hoặc quá trình viêm quanh vùng vòm mũi họng có thể liên quan đến rối loạn chức năng vòi nhĩ và bệnh lý tai giữa.

            Phụ huynh có thể gặp:

            • Viêm tai giữa ứ dịch: Dịch tích tụ phía sau màng nhĩ có thể tồn tại mà không có biểu hiện rõ của một đợt viêm tai giữa cấp. Trẻ vì vậy không nhất thiết phải đau tai hoặc sốt.
            • Biểu hiện nghe kém: Trẻ thường xuyên hỏi lại, yêu cầu tăng âm lượng tivi, không phản ứng khi được gọi từ xa hoặc khó nghe trong môi trường có nhiều tiếng ồn.
            • Nghi ngờ vấn đề tai giữa hoặc thính lực: Bác sĩ có thể kiểm tra tai, thực hiện hoặc chỉ định nhĩ lượng, đánh giá sức nghe hay các thăm dò khác tùy tuổi và tình trạng của trẻ.

            Không nên dựa vào quan sát VA đơn thuần để kết luận trẻ đã bị giảm thính lực.

            va-qua-phat-thinh-luc

            Viêm tai giữa ứ dịch

            Phân độ VA từ độ 1 đến độ 4

            VA có thể được phân độ theo nhiều hệ thống khác nhau. Vì vậy, khi đọc kết quả VA độ 1 đến 4, cần biết hệ thống phân độ đang được sử dụng.

            Trong hệ thống nội soi Cassano 4 mức:

            Phân độ

            Mô tả

            VA độ 1Mô VA chiếm dưới khoảng 25% không gian cửa mũi sau.
            VA độ 2Mô VA nằm chủ yếu ở nửa trên của vòm mũi họng, cửa mũi sau vẫn tương đối thông và có thể quan sát được vùng lỗ vòi nhĩ.
            VA độ 3Mô VA chiếm khoảng ba phần tư vùng vòm mũi họng, gây tắc đáng kể hơn và có thể ảnh hưởng một phần vùng lỗ vòi nhĩ.
            VA độ 4Mô VA gây tắc gần như hoàn toàn hoặc hoàn toàn, tới bờ dưới cửa mũi sau và thường không còn quan sát rõ vùng lỗ vòi nhĩ.

            Các hệ thống phân độ khác có thể sử dụng cách mô tả hoặc mốc tỷ lệ khác.

            Phân độ VA phản ánh mức độ chiếm chỗ nhưng không phải tiêu chí duy nhất để quyết định có cần nạo VA hay không.

            Cùng một phân độ, mức ảnh hưởng ở mỗi trẻ có thể khác nhau. Bác sĩ còn phải xem xét triệu chứng đường thở, giấc ngủ, tai - thính lực, bệnh đi kèm và đáp ứng với điều trị trước đó.

            Quyết định nạo VA còn phụ thuộc vào việc trẻ có tắc nghẽn đường thở đáng kể hay không, giấc ngủ bị ảnh hưởng ra sao, có bệnh tai giữa hoặc vấn đề thính lực không, có bệnh lý đi kèm nào khác và trẻ đã đáp ứng thế nào với điều trị bảo tồn phù hợp.

            phan-do-va-qua-phat

            Các phân độ của VA quá phát

            Chẩn đoán VA quá phát

            Chẩn đoán VA quá phát không chỉ nhằm đánh giá VA độ mấy. Mục tiêu quan trọng hơn là xác định VA có liên quan đến triệu chứng của trẻ hay không, mức độ ảnh hưởng ra sao và liệu có bệnh lý khác cùng tồn tại.

            Các bước đánh giá có thể gồm:

            • Khai thác triệu chứng và bệnh sử: Bác sĩ thường hỏi trẻ nghẹt mũi trong bao lâu, có thở miệng hay không, ngủ ngáy bao nhiêu đêm, phụ huynh có thấy trẻ thở gắng sức hoặc ngừng thở khi ngủ không. Tiền sử viêm tai giữa, nghe kém, dị ứng và các bệnh lý liên quan cũng có giá trị.
            • Khám Tai Mũi Họng: Bác sĩ có thể đánh giá khoang mũi, họng, amidan khẩu cái, tai, khẩu cái và các đặc điểm giải phẫu khác thay vì chỉ tập trung vào VA.
            • Nội soi mũi họng: Nội soi giúp quan sát trực tiếp mô VA, cửa mũi sau và mức độ chiếm chỗ. Đây là phương pháp có giá trị cao trong đánh giá kích thước VA. Tuy nhiên, không phải mọi trẻ đều bắt buộc phải nội soi trong mọi hoàn cảnh; bác sĩ sẽ cân nhắc dựa trên tuổi, khả năng hợp tác và mục tiêu thăm khám.
            • Đánh giá tai và thính lực: Khi trẻ có tiền sử viêm tai giữa ứ dịch, phản ứng với âm thanh kém hoặc phụ huynh nghi ngờ nghe không rõ, việc đánh giá tai giữa và sức nghe có thể được chỉ định.
            • Đánh giá giấc ngủ: Trẻ ngủ ngáy kèm dấu hiệu nghi OSA cần được đánh giá riêng về rối loạn hô hấp khi ngủ. Theo AAP, đa ký giấc ngủ được khuyến nghị ở trẻ có ngủ ngáy kèm triệu chứng hoặc dấu hiệu OSA khi phù hợp và sẵn có. Ngáy đơn thuần không đủ để chẩn đoán OSA.

            Một systematic review và meta-analysis năm 2025 so sánh X-quang nghiêng với nội soi sử dụng nội soi như phương pháp tham chiếu, đồng thời ghi nhận những hạn chế của X-quang trong đánh giá mức độ phì đại VA.

            va-qua-phat-chan-doan

            Khám Tai Mũi Họng chẩn đoán VA quá phát

            Điều trị VA quá phát

            Điều trị VA quá phát phụ thuộc vào triệu chứng, mức ảnh hưởng đến đường thở và giấc ngủ, tình trạng tai - thính lực, bệnh lý đi kèm và đáp ứng với điều trị bảo tồn.

            Không có nguyên tắc điều trị VA quá phát dành cho mỗi phân độ. Hướng dẫn S2k cho phép theo dõi ở bệnh nhân có phì đại VA đơn thuần mà không có dấu hiệu hoặc triệu chứng đáng kể; nạo VA thường được cân nhắc khi triệu chứng nặng hoặc điều trị bảo tồn phù hợp không đạt mục tiêu.

            Theo dõi VA quá phát

            Không phải trẻ nào có VA phì đại cũng cần can thiệp ngay. Nếu triệu chứng nhẹ, chưa gây ảnh hưởng chức năng đáng kể và bác sĩ không phát hiện vấn đề cần xử trí sớm, theo dõi có thể là một lựa chọn.

            Theo dõi là một quyết định có chủ đích, không phải để tình trạng VA quá phát tự khỏi.

            Phụ huynh cần tiếp tục quan sát triệu chứng và đưa trẻ đánh giá lại khi:

            • Tắc nghẽn đường thở tăng lên.
            • Trẻ thở miệng nhiều hoặc ngủ ngáy thường xuyên.
            • Xuất hiện dấu hiệu bất thường khi ngủ hoặc nghi ngờ ngừng thở.
            • Có viêm tai giữa ứ dịch hoặc biểu hiện nghe kém.

            VA có xu hướng nhỏ dần khi trẻ lớn. Đặc điểm tự nhiên này có thể được bác sĩ cân nhắc ở những trường hợp ít triệu chứng, nhưng không nên được dùng làm lý do để trì hoãn đánh giá khi trẻ đang có biểu hiện đáng kể.

            va-qua-phat-theo-doi-va-qua-phat

            Theo dõi VA quá phát

            Corticosteroid xịt mũi

            Có bằng chứng cho thấy corticosteroid dùng tại mũi có thể cải thiện triệu chứng và giảm kích thước VA ở một số trẻ.

            Một systematic review và meta-analysis năm 2025 gồm 30 nghiên cứu với 2.301 trẻ ghi nhận nhóm sử dụng corticosteroid xịt mũi có điểm triệu chứng thấp hơn, kích thước VA nhỏ hơn và tỷ lệ phải nạo VA thấp hơn nhóm đối chứng.

            Một meta-analysis khác năm 2025 gồm 16 nghiên cứu với 1.156 trẻ cũng ghi nhận cải thiện mức độ phì đại và triệu chứng tắc nghẽn mũi ở nhóm điều trị.

            Các kết quả này không có nghĩa tất cả trẻ VA quá phát đều cần corticosteroid xịt mũi. Chỉ định, loại thuốc và thời gian điều trị cần dựa trên đánh giá lâm sàng.

            va-qua-phat-xit-thuoc

            Sử dụng thuốc xịt theo chỉ định

            Kháng sinh

            Kháng sinh không phải thuốc làm nhỏ VA và không được dùng để điều trị phì đại VA đơn thuần.

            Khi có một chẩn đoán nhiễm khuẩn phù hợp, bác sĩ mới cân nhắc kháng sinh theo tình trạng cụ thể.

            Điều trị các bệnh lý liên quan

            Trẻ có thể đồng thời mắc viêm mũi dị ứng hoặc các bệnh Tai Mũi Họng khác. Xử trí các yếu tố này đôi khi giúp cải thiện triệu chứng và giúp bác sĩ đánh giá rõ hơn phần triệu chứng thực sự liên quan đến VA.

            Khi nào cần nạo VA?

            Nạo VA là phẫu thuật loại bỏ mô VA và được cân nhắc khi VA hoặc bệnh lý liên quan gây ảnh hưởng đáng kể. Đây không phải lựa chọn mặc định chỉ vì nội soi thấy VA lớn.

            Tài liệu AAO-HNS Clinical Indicators: Adenoidectomy liệt kê các tình huống lâm sàng có thể được xem xét như rối loạn giấc ngủ đi kèm tắc nghẽn đường thở qua mũi kéo dài, một số bệnh lý tai giữa, viêm VA kéo dài hoặc tái diễn và các biến chứng liên quan. Quyết định thực tế phải được cá thể hóa.

            Khi cân nhắc nạo VA, bác sĩ thường đánh giá:

            • Mức độ tắc nghẽn đường thở: Trẻ nghẹt mũi nhiều, khó thở qua mũi hoặc phải thở miệng kéo dài cần được đánh giá mức ảnh hưởng thực tế.
            • Thời gian và mức độ ảnh hưởng của triệu chứng: Bác sĩ xem xét triệu chứng kéo dài bao lâu và ảnh hưởng tới sinh hoạt, ăn ngủ và chất lượng cuộc sống như thế nào.
            • Ngáy và rối loạn hô hấp khi ngủ: Nếu trẻ có OSA trong bối cảnh phì đại VA/amidan, chiến lược điều trị cần dựa trên toàn bộ vị trí tắc nghẽn.
            • Bệnh tai giữa hoặc vấn đề thính lực: OME và giảm thính lực cần được đánh giá riêng.
            • Nhiễm trùng liên quan: Viêm VA tái diễn hoặc kéo dài có thể góp phần vào quyết định điều trị nhưng cần phân biệt với phì đại VA đơn thuần.
            • Đáp ứng với điều trị bảo tồn: Triệu chứng vẫn đáng kể sau điều trị phù hợp có thể làm tăng lý do cân nhắc phẫu thuật.
            • Bệnh kèm và các yếu tố giải phẫu: Kích thước amidan khẩu cái, bệnh mũi, bất thường sọ mặt, khẩu cái và các tình trạng sức khỏe khác có thể thay đổi lợi ích - nguy cơ của phẫu thuật.
            va-qua-phat-dieu-tri

            Nạo VA

            Trường hợp trẻ có OSA

            Ở trẻ có OSA và phì đại cả VA lẫn amidan khẩu cái, AAP khuyến nghị adenotonsillectomy là điều trị đầu tay ở các trường hợp phù hợp và không có chống chỉ định.

            Do đó, chỉ nạo VA đơn độc không phải lúc nào cũng xử lý đầy đủ vị trí tắc nghẽn.

            Trường hợp trẻ có viêm tai giữa ứ dịch

            NICE 2023 khuyến nghị khi dự kiến đặt ống thông khí để xử trí OME-related hearing loss, bác sĩ cân nhắc nạo VA phối hợp, trừ khi đánh giá cho thấy bất thường khẩu cái.

            Không quyết định nạo VA chỉ dựa trên VA độ 3 hoặc độ 4.

            Con số phân độ giúp mô tả mức độ chiếm chỗ. Quyết định cuối cùng phải trả lời câu hỏi quan trọng hơn: VA đang ảnh hưởng đến trẻ như thế nào và phương án nào có lợi ích – nguy cơ phù hợp nhất trong trường hợp cụ thể?

            VA tái phát và trường hợp cần cấp cứu

            VA quá phát sau nạo

            Mô VA có thể tăng sinh trở lại ngay cả sau khi adenoidectomy được thực hiện đúng. Vì vậy, hiện tượng VA phát triển trở lại không nhất thiết có nghĩa lần phẫu thuật trước đã “nạo không hết”.

            Một meta-analysis gồm hơn 143.000 ca nạo VA ghi nhận tỷ lệ phát hiện mô VA phát triển trở lại khoảng 8% trong các nghiên cứu báo cáo kết quả này, trong khi tỷ lệ phải nạo VA lại tổng hợp khoảng 2%.

            Hai khái niệm này cần được phân biệt: mô VA phát triển trở lại không có nghĩa tất cả trường hợp đều có triệu chứng hoặc cần phẫu thuật lần nữa.

            Sau nạo VA, phụ huynh cần:

            • Tuân thủ hướng dẫn chăm sóc: Dùng thuốc theo đơn nếu có và tái khám theo lịch của cơ sở điều trị.
            • Theo dõi triệu chứng: Nếu nghẹt mũi, thở miệng, ngủ ngáy, vấn đề tai hoặc bất thường giấc ngủ tiếp tục kéo dài sau giai đoạn hồi phục, trẻ cần được đánh giá lại.
            • Theo dõi nguy cơ sau thủ thuật: Chảy máu là một biến chứng đã được ghi nhận của nạo VA.
            • Đánh giá thận trọng ở trẻ có bất thường khẩu cái: Nạo VA ở một số trẻ có bất thường khẩu cái có thể làm tăng nguy cơ thiểu năng vòm - hầu (velopharyngeal insufficiency).
            • Không tuyệt đối hóa kỹ thuật nạo VA: Không phù hợp để khẳng định một kỹ thuật cụ thể là tốt nhất, không chảy máu hoặc không tái phát.
            va-qua-phat-nao-va

            VA quá phát bị lại sau nạo

            Cấp cứu sau nạo VA

            Nếu sau nạo VA trẻ có chảy máu tươi từ mũi hoặc miệng, nôn ra máu hoặc khó thở đáng kể, cần đưa trẻ đến cơ sở cấp cứu ngay.

            Nếu trẻ không uống được, sốt, đau tăng nhiều hoặc xuất hiện triệu chứng khác khiến gia đình lo ngại, nên liên hệ cơ sở đã phẫu thuật hoặc bác sĩ điều trị để được hướng dẫn.

            Câu hỏi thường gặp về VA quá phát

            VA quá phát có ảnh hưởng đến khuôn mặt và sự phát triển không?

            Có những nghiên cứu ghi nhận mối liên quan giữa tắc nghẽn đường thở trên, thở miệng kéo dài và một số đặc điểm phát triển sọ mặt hoặc khớp cắn ở trẻ.

            Các đặc điểm được mô tả có thể gồm cung hàm hẹp, vòm miệng cao, xu hướng tăng phát triển chiều dọc của khuôn mặt hoặc một số dạng sai khớp cắn.

            Tuy nhiên, phần lớn bằng chứng có tính quan sát và chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như di truyền, cấu trúc sọ mặt, thói quen miệng và các nguyên nhân gây thở miệng khác.

            Vì vậy, không nên khẳng định rằng VA quá phát chắc chắn sẽ làm biến dạng khuôn mặt. Các tổng quan gần đây ghi nhận mối liên quan khá nhất quán nhưng chưa đủ để thiết lập quan hệ nhân quả tuyệt đối.

            VA quá phát có tự nhỏ lại không?

            VA thường có xu hướng thoái triển khi trẻ lớn. Vì vậy, ở một số trẻ ít triệu chứng, bác sĩ có thể cân nhắc theo dõi.

            Tuy nhiên, không nên trì hoãn đánh giá nếu trẻ đang có tắc nghẽn đường thở đáng kể, ngủ ngáy thường xuyên kèm dấu hiệu bất thường, nghi ngờ OSA hoặc vấn đề tai – thính lực.

            VA quá phát ở người lớn có phải ung thư không?

            Không nhất thiết.

            Phì đại mô vùng VA hoặc một khối vùng vòm mũi họng ở người lớn không đồng nghĩa với ung thư. Tuy nhiên, vì mô VA thường thoái triển theo tuổi, mô VA phì đại rõ hoặc một khối mới xuất hiện ở vùng vòm mũi họng của người trưởng thành cần được bác sĩ Tai Mũi Họng đánh giá đầy đủ để loại trừ các nguyên nhân khác, bao gồm carcinoma và lymphoma.

            Bác sĩ có thể quyết định nội soi, chẩn đoán hình ảnh, sinh thiết hoặc các bước đánh giá khác tùy hình thái tổn thương và triệu chứng.

            VA quá phát ở trẻ em có nguy hiểm không?

            Không phải mọi trường hợp VA quá phát đều nguy hiểm. Một số trẻ có VA tương đối lớn nhưng ít triệu chứng và có thể được bác sĩ cân nhắc theo dõi.

            Mức độ cần quan tâm tăng lên khi VA hoặc bệnh lý đi kèm ảnh hưởng đáng kể đến khả năng thở qua mũi, giấc ngủ, tai giữa hoặc thính lực.

            Nếu trẻ nghẹt mũi kéo dài, thở miệng thường xuyên, ngủ ngáy kèm thở gắng sức hoặc khoảng ngừng thở, có biểu hiện nghe kém hay bệnh tai giữa kéo dài, phụ huynh nên đưa trẻ đi khám.

            Kích thước hoặc phân độ VA quá phát không được dùng để chỉ định phương pháp điều trị. Các bác sĩ sẽ cần đánh giá mức độ ảnh hưởng đến đường thở, giấc ngủ, tai và thính lực và sinh hoạt của trẻ.

            Nếu trẻ có triệu chứng kéo dài hoặc phụ huynh chưa rõ kết quả phân độ VA quá phát của bé, hãy liên hệ với Phòng khám 125 Thái Thịnh - Thai Thinh Medic để được thăm khám và tư vấn chi tiết.

            Tài liệu tham khảo:

            1. Ahmad Z, Krüger K, Lautermann J, et al. Adenoid hypertrophy-diagnosis and treatment: the new S2k guideline. HNO. 2023;71(Suppl 1):67–72.
            2. National Institute for Health and Care Excellence. Otitis media with effusion in under 12s – NG233. 2023.
            3. Marcus CL, Brooks LJ, Draper KA, et al. Diagnosis and Management of Childhood Obstructive Sleep Apnea Syndrome. Pediatrics. 2012;130(3):576–584.
            4. Alqutub A, Mozahim SF, Mozahim NF, et al. Effectiveness and safety of intranasal corticosteroids for adenoid hypertrophy: A systematic review and meta-analysis. Int J Pediatr Otorhinolaryngol. 2025;195:112450.
            5. Alqutub A, AlGhamdi RD, Maawadh LM, et al. Should we still consider lateral neck radiography in the evaluation of adenoid hypertrophy? A systematic review and meta-analysis. Int J Pediatr Otorhinolaryngol. 2025;195:112389.
            6. Ripp AT, Kallenberger EM, Nguyen SA, et al. Topical nasal steroids for adenoid hypertrophy in children: A systematic review and meta-analysis. Int J Pediatr Otorhinolaryngol. 2025;198:112580.
            7. Cassano M, De Corso E, Fiore V, et al. Update of endoscopic classification system of adenoid hypertrophy based on clinical experience on 7621 children. Acta Otorhinolaryngol Ital. 2022;42(3):257–264.
            8. American Academy of Otolaryngology–Head and Neck Surgery. Clinical Indicators: Adenoidectomy. 2014.
            9. Bộ Y tế. Quyết định số 3978/QĐ-BYT ngày 18/10/2012 về việc ban hành Quy trình kỹ thuật khám bệnh, chữa bệnh chuyên ngành Tai Mũi Họng.
            10. Paramaesvaran S, Ahmadzada S, Eslick GD. Incidence and potential risk factors for adenoid regrowth and revision adenoidectomy: A meta-analysis. Int J Pediatr Otorhinolaryngol. 2020;137:110220.
            11. Lee CH, Hsu WC, Ko JY, et al. Revision adenoidectomy in children: a meta-analysis. Rhinology. 2019;57(6):411–419.
            12. Grande ES, Checa-Caratachea XA, Cruz-Hervert LP, et al. Mouth Breathing and Craniofacial Development in Children: A Systematic Narrative Review and Clinical Implications. Healthcare. 2026;14(12):1737.
            13. Royal Children's Hospital Melbourne. Day surgery: Adenoidectomy - discharge care. Reviewed July 2025.
            Share