Khi nhận kết quả tầm soát ung thư cổ tử cung, nhiều người cảm thấy bối rối trước các thuật ngữ như NILM, ASC-US, LSIL, HSIL, AGC hay HPV dương tính. Không ít trường hợp vội vàng tìm kiếm thông tin trên mạng và lo lắng rằng mình đã mắc ung thư. Tuy nhiên, phần lớn các kết quả bất thường không đồng nghĩa với ung thư cổ tử cung mà chỉ phản ánh sự thay đổi của tế bào hoặc sự hiện diện của virus HPV.
Để hiểu đúng kết quả, cần xem xét đồng thời nhiều yếu tố như loại xét nghiệm đã thực hiện, kết quả Pap smear, kết quả HPV, phân loại theo hệ thống Bethesda và khuyến nghị của bác sĩ chuyên khoa. Mỗi thông tin đều có một ý nghĩa riêng và góp phần đánh giá nguy cơ cũng như lựa chọn hướng theo dõi phù hợp.
Trong bài viết dưới đây sẽ cung cấp thông tin giúp bạn hiểu cách đọc kết quả tầm soát ung thư cổ tử cung. Bao gồm cách đọc kết quả xét nghiệm Pap smear, xét nghiệm HPV DNA và hệ thống Bethesda một cách dễ hiểu, đồng thời biết khi nào cần theo dõi, soi cổ tử cung hay sinh thiết theo khuyến cáo hiện nay.
Bài viết được tham vấn y khoa bởi bác sĩ CKI. Trần Quỳnh Giao đến từ Phòng khám 125 Thái Thịnh - Thai Thinh Medic.
Cách đọc kết quả tầm soát ung thư cổ tử cung theo từng bước
Nếu đây là lần đầu nhận kết quả tầm soát, bạn không cần cố gắng hiểu tất cả các thuật ngữ cùng một lúc. Đọc kết quả tầm soát ung thư cổ tử cung theo từng bước sẽ dễ hình dung hơn và tránh những hiểu lầm không cần thiết.
Bước | Nội dung | Ý nghĩa |
| 1 | Loại xét nghiệm | Pap smear, xét nghiệm HPV hoặc đồng xét nghiệm (co-testing) |
| 2 | Kết quả Pap smear | Có hay không sự thay đổi bất thường của tế bào cổ tử cung |
| 3 | Kết quả HPV DNA | Có phát hiện HPV nguy cơ cao hay không |
| 4 | Thuật ngữ Bethesda | Xác định mức độ thay đổi của tế bào nếu Pap smear bất thường |
| 5 | Khuyến nghị của bác sĩ | Theo dõi định kỳ, lặp lại xét nghiệm, soi cổ tử cung hoặc sinh thiết |
Một điểm cần lưu ý là không nên diễn giải kết quả dựa trên một chỉ số riêng lẻ. Ví dụ, hai người cùng có kết quả HPV dương tính nhưng hướng xử trí có thể hoàn toàn khác nhau. Nếu Pap smear bình thường và không nhiễm HPV type 16 hoặc 18, bác sĩ thường chỉ theo dõi theo lịch hẹn. Ngược lại, nếu HPV type 16 đi kèm HSIL, nguy cơ sẽ cao hơn và thường cần soi cổ tử cung để đánh giá thêm.
Điều này cho thấy ý nghĩa của mỗi kết quả luôn cần được đặt trong bối cảnh tổng thể thay vì xem xét riêng từng thuật ngữ.
Tóm tắt: Khi đọc kết quả tầm soát ung thư cổ tử cung, hãy xác định loại xét nghiệm đã thực hiện, đọc kết quả Pap smear và HPV, sau đó đối chiếu với hệ thống Bethesda trước khi xem khuyến nghị của bác sĩ.

Cách đọc kết quả tầm soát ung thư cổ tử cung
Tầm soát ung thư cổ tử cung thường gồm những xét nghiệm nào?
Trước khi tìm hiểu ý nghĩa của các chỉ số trên phiếu xét nghiệm, cần biết mình đã thực hiện loại xét nghiệm nào. Mỗi phương pháp có mục tiêu khác nhau nên cách đọc kết quả cũng không giống nhau.
Pap smear (Pap test)
Pap smear là xét nghiệm lấy các tế bào trên bề mặt cổ tử cung để quan sát dưới kính hiển vi nhằm phát hiện những thay đổi bất thường của tế bào trước khi tiến triển thành tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư.
Xét nghiệm Pap smear không phát hiện virus HPV. Xét nghiệm này chỉ đánh giá hình thái của tế bào cổ tử cung và kết quả sẽ được báo cáo theo hệ thống Bethesda với các thuật ngữ như NILM, ASC-US, ASC-H, LSIL, HSIL hoặc AGC.
Nếu kết quả là NILM, điều đó có nghĩa là mẫu xét nghiệm chưa ghi nhận tổn thương biểu mô hay tế bào ác tính.
Xét nghiệm HPV
Khác với Pap smear, xét nghiệm HPV được thực hiện nhằm phát hiện ADN hoặc ARN của các type HPV nguy cơ cao – nhóm virus liên quan đến hầu hết các trường hợp ung thư cổ tử cung.
- HPV âm tính: Chưa phát hiện HPV nguy cơ cao trong mẫu xét nghiệm.
- HPV dương tính: Có sự hiện diện của HPV nguy cơ cao, nhưng chưa thể kết luận đã có tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư.
Nhiều phòng xét nghiệm hiện nay còn xác định cụ thể type HPV, chẳng hạn HPV 16, HPV 18 hoặc các type nguy cơ cao khác. Đây là thông tin quan trọng giúp bác sĩ đánh giá nguy cơ và lựa chọn hướng theo dõi phù hợp.
Đồng xét nghiệm (Co-testing)
Đồng xét nghiệm (co-testing) là việc thực hiện Pap smear và xét nghiệm HPV trong cùng một lần lấy mẫu.
Phương pháp này giúp đánh giá đồng thời hai yếu tố:
- Tình trạng tế bào cổ tử cung.
- Sự hiện diện của HPV nguy cơ cao.
Nhờ kết hợp cả hai xét nghiệm, khả năng phát hiện tổn thương tiền ung thư được cải thiện đáng kể. Vì vậy, nhiều hiệp hội chuyên ngành khuyến nghị phụ nữ từ 30 tuổi trở lên nên thực hiện đồng xét nghiệm khi điều kiện cho phép.

Phương pháp đồng xét nghiệm Co-testing
Hệ thống Bethesda
Trên hầu hết các phiếu Pap smear sẽ xuất hiện những thuật ngữ như ASC-US, ASC-H, LSIL, HSIL hoặc AGC. Đây đều là các cách phân loại theo hệ thống Bethesda.
Bethesda là hệ thống báo cáo kết quả tế bào học cổ tử cung được sử dụng rộng rãi trên thế giới nhằm thống nhất cách mô tả các bất thường của tế bào. Nhờ đó, bác sĩ ở các cơ sở y tế khác nhau đều có thể hiểu và đánh giá kết quả theo cùng một tiêu chuẩn.
Điều cần lưu ý là Bethesda không phải hệ thống chẩn đoán ung thư. Hệ thống này chỉ mô tả mức độ thay đổi của tế bào để ước tính nguy cơ và hỗ trợ quyết định bước đánh giá tiếp theo.
Một phiếu Pap smear theo Bethesda thường bao gồm ba nội dung chính:
- Chất lượng mẫu bệnh phẩm: Đánh giá mẫu có đủ tế bào để phân tích hay không. Nếu không đạt yêu cầu, kết quả có thể ghi là Unsatisfactory for evaluation.
- Kết luận tổng quát: Cho biết có hay không tổn thương biểu mô hoặc tế bào ác tính, chẳng hạn NILM.
- Mô tả bất thường của tế bào: Nếu phát hiện thay đổi, kết quả sẽ được phân loại thành các nhóm như ASC-US, ASC-H, LSIL, HSIL hoặc AGC.
Hiểu được cấu trúc của hệ thống Bethesda sẽ giúp việc đọc phiếu Pap smear trở nên dễ dàng hơn và hạn chế những lo lắng không cần thiết khi gặp các thuật ngữ chuyên môn.
Kết quả Pap smear bình thường
NILM (Negative for Intraepithelial Lesion or Malignancy) là kết quả Pap smear bình thường, nghĩa là mẫu tế bào không phát hiện tổn thương biểu mô hoặc tế bào ác tính tại thời điểm xét nghiệm.
Đây là kết quả mong muốn khi thực hiện tầm soát ung thư cổ tử cung. Nếu đồng thời HPV âm tính, nguy cơ xuất hiện tổn thương cổ tử cung mức độ cao trong những năm tiếp theo thường rất thấp.
Tuy nhiên, NILM không đồng nghĩa với việc có thể ngừng tầm soát. Pap smear chỉ phản ánh tình trạng của cổ tử cung tại thời điểm lấy mẫu và không thể phát hiện tất cả các tổn thương trong mọi trường hợp. Vì vậy, việc tái khám và tầm soát theo đúng lịch hẹn vẫn rất quan trọng.
Các nhóm kết quả Pap smear thường gặp
Bên cạnh NILM, phiếu Pap smear có thể xuất hiện một số thuật ngữ khác theo hệ thống Bethesda. Mỗi kết quả phản ánh mức độ thay đổi của tế bào và nguy cơ khác nhau.
Kết quả | Ý nghĩa | Xử trí |
| NILM | Không phát hiện tế bào bất thường | Tiếp tục tầm soát định kỳ |
| ASC-US | Tế bào thay đổi nhẹ, chưa xác định rõ nguyên nhân | Xét nghiệm HPV hoặc lặp lại Pap smear |
| ASC-H | Không loại trừ tổn thương mức độ cao | Thường cần soi cổ tử cung |
| LSIL | Tổn thương biểu mô vảy mức độ thấp | Theo dõi hoặc soi cổ tử cung tùy trường hợp |
| HSIL | Tổn thương biểu mô vảy mức độ cao | Soi cổ tử cung và đánh giá thêm |
| AGC | Tế bào tuyến bất thường | Thực hiện các thăm dò chuyên sâu |
*Hướng xử trí thực tế còn phụ thuộc vào tuổi, kết quả HPV, tiền sử tầm soát và đánh giá của bác sĩ. Các thuật ngữ trên không phải là chẩn đoán ung thư, mà chỉ giúp phân tầng nguy cơ để quyết định có cần theo dõi, làm thêm xét nghiệm hay can thiệp chuyên sâu.
Ý nghĩa của kết quả HPV dương tính
Xét nghiệm HPV dương tính có nghĩa là mẫu bệnh phẩm đã phát hiện HPV thuộc nhóm nguy cơ cao. Đây là nhóm virus liên quan đến phần lớn các trường hợp ung thư cổ tử cung.
Tuy nhiên, HPV dương tính không đồng nghĩa với ung thư cổ tử cung.
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), phần lớn phụ nữ sẽ nhiễm HPV ít nhất một lần trong đời. Hầu hết các trường hợp, hệ miễn dịch có thể tự loại bỏ virus trong vòng 1–2 năm mà không gây ra tổn thương lâu dài.
Nguy cơ chỉ tăng lên khi:
- Nhiễm HPV nguy cơ cao kéo dài.
- Virus gây biến đổi tế bào cổ tử cung theo thời gian.
- Không được tầm soát và theo dõi định kỳ.
Vì vậy, khi đọc kết quả HPV, cần đánh giá đồng thời với Pap smear và type HPV được phát hiện thay vì chỉ nhìn vào chữ "dương tính".
HPV type 16 và HPV type 18
Trong hơn 10 type HPV nguy cơ cao, HPV 16 và HPV 18 được đánh giá có nguy cơ gây ung thư cổ tử cung cao nhất.
Nếu xét nghiệm phát hiện một trong hai type này, bác sĩ có thể chỉ định soi cổ tử cung ngay cả khi Pap smear chưa ghi nhận bất thường. Mục đích là phát hiện sớm các tổn thương rất nhỏ mà xét nghiệm tế bào học có thể chưa phát hiện được.
Điều này không có nghĩa là người bệnh đã mắc ung thư, mà chỉ cho thấy cần đánh giá kỹ hơn do nguy cơ cao hơn so với các type HPV khác.

HPV type 16 và 18 là virus HPV có nguy cơ cao nhất
HPV dương tính nhưng Pap smear bình thường
Đây là tình huống khá thường gặp trong thực hành lâm sàng.
Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể lựa chọn:
- Hẹn làm lại xét nghiệm HPV hoặc đồng xét nghiệm sau thời gian phù hợp.
- Chỉ định soi cổ tử cung nếu phát hiện HPV 16 hoặc HPV 18.
- Tiếp tục theo dõi định kỳ nếu nguy cơ được đánh giá ở mức thấp.
Hiện nay chưa có thuốc điều trị đặc hiệu để loại bỏ HPV. Việc theo dõi và điều trị chủ yếu tập trung vào các tổn thương do virus gây ra, thay vì điều trị bản thân virus.
ASC-US
ASC-US (Atypical Squamous Cells of Undetermined Significance) là tình trạng tế bào vảy có thay đổi bất thường nhưng chưa xác định được nguyên nhân hoặc ý nghĩa.
Đây là kết quả bất thường gặp nhiều nhất trên Pap smear.
Sự thay đổi của tế bào có thể liên quan đến:
- Nhiễm HPV.
- Viêm cổ tử cung hoặc viêm âm đạo.
- Teo niêm mạc ở phụ nữ sau mãn kinh.
- Một số thay đổi lành tính khác.
Do mức độ thay đổi còn nhẹ, kết quả ASC-US chưa đủ cơ sở để kết luận có tổn thương tiền ung thư.
Nếu HPV âm tính, nguy cơ tổn thương cổ tử cung mức độ cao thường thấp và đa số chỉ cần tầm soát lại theo lịch.
Nếu ASC-US đi kèm HPV dương tính, nguy cơ sẽ cao hơn. Khi đó, bác sĩ có thể chỉ định soi cổ tử cung để đánh giá kỹ vùng chuyển tiếp và cân nhắc có cần sinh thiết hay không.
ASC-US không phải là chỉ định điều trị ngay. Việc theo dõi hay làm thêm xét nghiệm sẽ phụ thuộc vào nguy cơ tổng thể của từng người.
LSIL
LSIL (Low-grade Squamous Intraepithelial Lesion) là tổn thương biểu mô vảy mức độ thấp. Kết quả này cho thấy các tế bào cổ tử cung đã có những thay đổi nhẹ, thường liên quan đến tình trạng nhiễm HPV.
Ở nhiều trường hợp, đặc biệt là phụ nữ trẻ, LSIL có thể tự thoái triển khi hệ miễn dịch loại bỏ được virus HPV. Vì vậy, kết quả này không đồng nghĩa với ung thư và cũng không phải lúc nào cũng cần điều trị ngay.
Phần lớn tổn thương LSIL có tiên lượng tốt. Nhiều nghiên cứu cho thấy đa số trường hợp sẽ tự trở về bình thường sau một thời gian theo dõi, nhất là ở người có hệ miễn dịch khỏe mạnh.
Tuy nhiên, vẫn có một tỷ lệ nhỏ tổn thương có thể tiến triển nếu tình trạng nhiễm HPV nguy cơ cao kéo dài. Do đó, bác sĩ sẽ cân nhắc nhiều yếu tố trước khi quyết định hướng xử trí, bao gồm:
- Độ tuổi.
- Kết quả xét nghiệm HPV.
- Tiền sử tầm soát.
- Nguy cơ theo hướng dẫn ASCCP.
Tùy từng trường hợp, người bệnh có thể được hẹn theo dõi định kỳ hoặc soi cổ tử cung để đánh giá thêm.
ASC-H
ASC-H (Atypical Squamous Cells – cannot exclude HSIL) là kết quả cho thấy tế bào vảy có bất thường và chưa thể loại trừ khả năng tồn tại tổn thương biểu mô vảy mức độ cao (HSIL).
So với ASC-US, ASC-H được đánh giá có nguy cơ cao hơn và cần được khảo sát kỹ hơn. Tuy nhiên, đây vẫn không phải là chẩn đoán ung thư cổ tử cung.
Theo khuyến cáo của Hiệp hội Soi cổ tử cung và Bệnh lý cổ tử cung Hoa Kỳ (ASCCP), đa số trường hợp ASC-H sẽ được chỉ định soi cổ tử cung.
Trong quá trình soi, nếu phát hiện vùng nghi ngờ, bác sĩ có thể lấy mẫu mô để sinh thiết. Kết quả mô bệnh học sẽ giúp xác định chính xác có tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư hay không.
HSIL
HSIL (High-grade Squamous Intraepithelial Lesion) là tổn thương biểu mô vảy mức độ cao. So với LSIL, các tế bào cổ tử cung đã có những biến đổi rõ rệt hơn và nguy cơ tồn tại tổn thương tiền ung thư cũng cao hơn.
Mặc dù vậy, HSIL vẫn không đồng nghĩa với ung thư cổ tử cung.
Đây là kết quả của xét nghiệm tế bào học, trong khi chẩn đoán ung thư chỉ được xác nhận sau khi có kết quả mô bệnh học từ mẫu sinh thiết.
HSIL cho thấy cần đánh giá chuyên sâu trong thời gian sớm để xác định chính xác mức độ tổn thương.
Trên thực tế, nhiều trường hợp HSIL được phát hiện khi tổn thương vẫn còn ở giai đoạn tiền ung thư. Nếu được điều trị đúng thời điểm, nguy cơ tiến triển thành ung thư cổ tử cung có thể giảm đáng kể.
Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định:
- Soi cổ tử cung.
- Sinh thiết vùng nghi ngờ.
- Điều trị tổn thương tiền ung thư nếu kết quả mô bệnh học xác nhận.
Việc phát hiện HSIL thông qua tầm soát định kỳ chính là mục tiêu quan trọng của chương trình phòng ngừa ung thư cổ tử cung, bởi đây là giai đoạn điều trị đạt hiệu quả rất cao.

HSIL là giai đoạn điều trị ung thư cổ tử cung đạt hiệu quả cao
AGC
AGC (Atypical Glandular Cells) là tình trạng xuất hiện các tế bào tuyến bất thường.
Khác với ASC-US, LSIL hay HSIL vốn liên quan đến tế bào vảy ở bề mặt cổ tử cung, AGC xuất phát từ các tế bào tuyến nằm trong ống cổ tử cung hoặc đôi khi từ nội mạc tử cung.
Do vị trí xuất phát khác nhau, AGC thường cần được đánh giá kỹ hơn để xác định nguyên nhân.
Sau khi có kết quả AGC, bác sĩ có thể chỉ định một hoặc nhiều thăm dò sau:
- Soi cổ tử cung.
- Sinh thiết cổ tử cung nếu có tổn thương nghi ngờ.
- Lấy mẫu nội mạc tử cung ở những trường hợp phù hợp, đặc biệt ở phụ nữ lớn tuổi hoặc có biểu hiện bất thường.
Mục tiêu của các thăm dò này là xác định chính xác bản chất của tổn thương để đưa ra kế hoạch theo dõi hoặc điều trị phù hợp.
Bảng tổng hợp ý nghĩa các kết quả bất thường thường gặp
| Kết quả | Ý nghĩa | Chẩn đoán ung thư | Xử trí |
| HPV dương tính | Phát hiện HPV nguy cơ cao | Không | Đánh giá cùng Pap smear và type HPV |
| ASC-US | Thay đổi nhẹ của tế bào vảy | Không | Xét nghiệm HPV hoặc theo dõi |
| ASC-H | Chưa loại trừ tổn thương mức độ cao | Không | Soi cổ tử cung |
| LSIL | Tổn thương biểu mô vảy mức độ thấp | Không | Theo dõi hoặc soi cổ tử cung |
| HSIL | Tổn thương biểu mô vảy mức độ cao | Không | Soi cổ tử cung, sinh thiết khi cần |
| AGC | Tế bào tuyến bất thường | Chưa thể kết luận | Đánh giá chuyên sâu |
Kết quả Pap smear không đủ mẫu
Bên cạnh các kết quả bình thường hoặc bất thường, đôi khi phiếu Pap smear có thể ghi "Unsatisfactory for evaluation" hoặc "Không đủ mẫu để đánh giá".
Điều này có nghĩa là mẫu xét nghiệm chưa đáp ứng yêu cầu để phòng xét nghiệm phân tích chính xác. Đây không phải là kết quả bất thường của tế bào và cũng không đồng nghĩa với việc mắc ung thư cổ tử cung.
Trong đa số trường hợp, người bệnh chỉ cần lấy mẫu lại vào thời điểm phù hợp theo hướng dẫn của bác sĩ.

Tế bào thu được quá ít cũng ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm Pap smear
Nguyên nhân khiến mẫu Pap smear không đạt yêu cầu
Một số nguyên nhân thường gặp gồm:
- Số lượng tế bào thu được quá ít.
- Mẫu lẫn nhiều máu hoặc dịch viêm che khuất tế bào.
- Có quá nhiều chất nhầy.
- Chưa lấy được tế bào ở vùng chuyển tiếp của cổ tử cung.
- Lấy mẫu trong kỳ kinh.
- Vừa sử dụng thuốc đặt âm đạo hoặc thụt rửa âm đạo trước khi xét nghiệm.
Các yếu tố này chỉ ảnh hưởng đến chất lượng mẫu bệnh phẩm, không phản ánh nguy cơ mắc ung thư cổ tử cung.
Thông thường, bác sĩ sẽ xem xét nguyên nhân khiến mẫu chưa đạt yêu cầu trước khi quyết định thời điểm lấy lại mẫu.
Để hạn chế phải thực hiện lại xét nghiệm, nên lưu ý:
- Không quan hệ tình dục trong khoảng 48 giờ trước khi lấy mẫu.
- Không thụt rửa âm đạo.
- Không sử dụng thuốc đặt âm đạo nếu chưa có hướng dẫn của bác sĩ.
- Tránh lấy mẫu trong những ngày đang hành kinh.
Pap smear ghi nhận tình trạng viêm có đáng lo ngại?
Ngoài các kết quả được phân loại theo hệ thống Bethesda, phiếu Pap smear đôi khi còn ghi nhận các nhận xét như viêm, thay đổi phản ứng, nhiễm nấm Candida, gợi ý viêm âm đạo do vi khuẩn hoặc phát hiện một số vi sinh vật khác.
Những thông tin này chủ yếu phản ánh tình trạng của mẫu tế bào tại thời điểm lấy mẫu, không phải là chẩn đoán ung thư cổ tử cung.
Trong nhiều trường hợp, nguyên nhân chỉ là:
- Viêm âm đạo.
- Viêm cổ tử cung.
- Nhiễm nấm Candida.
- Mất cân bằng hệ vi sinh âm đạo.
- Một số thay đổi lành tính do nội tiết.
Nếu Pap smear chỉ ghi nhận tình trạng viêm nhưng không phát hiện tế bào bất thường (NILM), nguy cơ ung thư cổ tử cung thường không tăng chỉ vì kết quả này.
Tuy nhiên, nếu có các triệu chứng như khí hư bất thường, ngứa, đau rát hoặc chảy máu sau quan hệ, người bệnh vẫn nên khám phụ khoa để được xác định nguyên nhân và điều trị khi cần thiết.
Các trường hợp cần soi cổ tử cung hoặc sinh thiết
Soi cổ tử cung
Soi cổ tử cung là phương pháp giúp quan sát cổ tử cung dưới độ phóng đại lớn để phát hiện những vùng tổn thương mà mắt thường khó nhận biết.
Không phải mọi trường hợp có kết quả Pap smear bất thường đều cần thực hiện thủ thuật này. Quyết định soi cổ tử cung được đưa ra dựa trên đánh giá nguy cơ tổng thể, bao gồm:
- Kết quả Pap smear.
- Kết quả xét nghiệm HPV.
- Type HPV được phát hiện.
- Độ tuổi.
- Tiền sử tầm soát.
- Tiền sử điều trị tổn thương cổ tử cung (nếu có).
Các trường hợp thường được chỉ định soi cổ tử cung gồm:
- HPV 16 hoặc HPV 18 dương tính
- ASC - H
- HISL
- AGC
- ASC - US kèm HPV dương tính
- LSIL
- NILM và HPV âm tính
Chỉ định soi cổ tử cung phụ thuộc vào đánh giá của bác sĩ và hướng dẫn chuyên môn hiện hành. Soi cổ tử cung thường được thực hiện tại phòng khám chuyên khoa và chỉ kéo dài khoảng 10–20 phút.
Trong quá trình thực hiện, bác sĩ sẽ:
- Đặt mỏ vịt để bộc lộ cổ tử cung.
- Quan sát cổ tử cung bằng máy soi có độ phóng đại.
- Bôi dung dịch axit axetic hoặc Lugol để làm nổi bật vùng nghi ngờ.
- Đánh giá sự thay đổi của biểu mô cổ tử cung.
Nếu phát hiện vùng bất thường, bác sĩ có thể lấy một mẫu mô nhỏ để sinh thiết.
Đa số người bệnh chỉ cảm thấy hơi khó chịu giống khi khám phụ khoa thông thường. Nếu cần sinh thiết, có thể xuất hiện cảm giác đau nhẹ hoặc hơi tức trong thời gian ngắn.
Sinh thiết cổ tử cung
Sinh thiết cổ tử cung là bước tiếp theo sau soi cổ tử cung khi bác sĩ phát hiện vùng tổn thương nghi ngờ hoặc đánh giá người bệnh có nguy cơ cao.
Không phải tất cả trường hợp Pap smear bất thường đều phải sinh thiết.
Khác với Pap smear và xét nghiệm HPV chỉ mang tính chất tầm soát, sinh thiết giúp đánh giá trực tiếp cấu trúc mô dưới kính hiển vi và được xem là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư cổ tử cung.
Thông thường, sinh thiết được cân nhắc trong các trường hợp:
- Hình ảnh soi cổ tử cung có vùng nghi ngờ.
- Kết quả HSIL.
- ASC-H.
- AGC.
- Một số trường hợp HPV nguy cơ cao kéo dài kèm kết quả tầm soát bất thường.
Kết quả mô bệnh học sẽ quyết định người bệnh cần tiếp tục theo dõi, điều trị tổn thương tiền ung thư hay thực hiện các can thiệp khác.

Sinh thiết cổ tử cung
Những sai lầm thường gặp khi tự đọc kết quả
Việc tự diễn giải kết quả xét nghiệm khi chưa hiểu rõ ý nghĩa của từng chỉ số có thể dẫn đến lo lắng quá mức hoặc bỏ lỡ thời điểm theo dõi phù hợp.
Một số hiểu lầm phổ biến gồm:
- HPV dương tính đồng nghĩa với ung thư. Thực tế, HPV chỉ là yếu tố nguy cơ và phần lớn trường hợp sẽ tự được cơ thể đào thải.
- Pap smear bình thường thì không cần tầm soát nữa. Kết quả chỉ phản ánh tình trạng tại thời điểm lấy mẫu, vì vậy vẫn cần khám định kỳ theo khuyến cáo.
- Bất kỳ kết quả bất thường nào cũng phải điều trị ngay. Nhiều thay đổi nhẹ chỉ cần theo dõi hoặc lặp lại xét nghiệm.
- Soi cổ tử cung hoặc sinh thiết đồng nghĩa đã mắc ung thư. Đây chỉ là các bước giúp xác định chính xác bản chất của tổn thương.
- Tự mua thuốc hoặc thực phẩm chức năng để "đào thải HPV". Hiện chưa có bằng chứng khoa học chất lượng cao cho thấy các sản phẩm này có thể loại bỏ HPV nguy cơ cao.
Hiểu đúng ý nghĩa của kết quả và tuân thủ lịch tái khám sẽ giúp việc theo dõi đạt hiệu quả hơn, đồng thời hạn chế các can thiệp không cần thiết.
Sau khi nhận kết quả tầm soát ung thư cổ tử cung nên làm gì?
Dù kết quả bình thường hay bất thường, điều quan trọng nhất là không nên tự diễn giải hoặc tự điều trị. Phiếu xét nghiệm chỉ phản ánh một phần tình trạng sức khỏe, trong khi quyết định theo dõi hay điều trị cần dựa trên nhiều yếu tố khác như tuổi, tiền sử tầm soát, kết quả HPV và các yếu tố nguy cơ liên quan.
Với kết quả bình thường
Kết quả bình thường là tín hiệu tích cực, nhưng không có nghĩa là nguy cơ ung thư cổ tử cung hoàn toàn bằng không. Việc tiếp tục tầm soát đúng lịch vẫn rất cần thiết để phát hiện sớm những thay đổi có thể xuất hiện trong tương lai.
Nếu đã được bác sĩ hẹn thời điểm tái khám hoặc tầm soát lại, nên tuân thủ đúng lịch thay vì tự kéo dài khoảng cách giữa các lần xét nghiệm.

Hình ảnh tế bào vảy cổ tử cung trên phiến đồ bằng xét nghiệm Thinprep pap
Với kết quả bất thường
Khi nhận kết quả bất thường, không nên quá hoang mang hoặc vội kết luận mình đã mắc ung thư cổ tử cung.
Điều nên làm là:
- Mang theo toàn bộ phiếu xét nghiệm khi tái khám.
- Thực hiện các xét nghiệm hoặc thủ thuật được chỉ định nếu cần.
- Tuân thủ lịch theo dõi để đánh giá sự thay đổi của tổn thương theo thời gian.
Trong thời gian chờ tái khám, không nên tự ý sử dụng thuốc đặt âm đạo, thuốc kháng virus hoặc các sản phẩm khi chưa có chỉ định của bác sĩ. Đến nay vẫn chưa có bằng chứng khoa học chất lượng cao chứng minh các sản phẩm này có thể loại bỏ HPV nguy cơ cao.
Phòng ngừa ung thư cổ tử cung
Tầm soát định kỳ là một trong những biện pháp quan trọng giúp phát hiện sớm tổn thương tiền ung thư. Bên cạnh đó, việc duy trì lối sống lành mạnh và thực hiện các biện pháp phòng ngừa cũng góp phần giảm nguy cơ mắc bệnh.
Tiêm vắc xin HPV
Tiêm vắc xin HPV là biện pháp hiệu quả giúp phòng ngừa nhiều type HPV nguy cơ cao, đặc biệt là HPV 16 và HPV 18 – hai type liên quan đến phần lớn các trường hợp ung thư cổ tử cung.
Hiệu quả bảo vệ cao nhất khi tiêm trước khi có quan hệ tình dục. Tuy nhiên, nhiều người trưởng thành vẫn có thể được bác sĩ tư vấn tiêm nếu phù hợp với độ tuổi và tình trạng sức khỏe.
Cần lưu ý rằng tiêm vắc xin HPV không thay thế cho việc tầm soát ung thư cổ tử cung. Ngay cả khi đã tiêm đủ liều, phụ nữ vẫn nên thực hiện Pap smear hoặc xét nghiệm HPV theo khuyến cáo.

Tiêm vắc xin HPV để chủ động phòng ngừa ung thư cổ tử cung
Duy trì lịch tầm soát định kỳ
Ung thư cổ tử cung thường tiến triển chậm qua nhiều năm. Vì vậy, việc khám và tầm soát đúng lịch giúp phát hiện tổn thương từ giai đoạn rất sớm, khi việc điều trị đạt hiệu quả cao.
Có thể sử dụng lịch nhắc trên điện thoại hoặc ghi chú lịch hẹn để tránh bỏ lỡ các lần tầm soát tiếp theo.
Điều trị sớm tổn thương tiền ung thư
Nếu phát hiện tổn thương tiền ung thư, điều trị sớm có thể ngăn chặn quá trình tiến triển thành ung thư cổ tử cung.
Hiện nay có nhiều phương pháp điều trị khác nhau tùy thuộc vào mức độ tổn thương, tuổi và nhu cầu sinh sản của người bệnh. Mục tiêu là loại bỏ vùng tổn thương đồng thời bảo tồn tối đa chức năng của cổ tử cung khi có thể.
Câu hỏi thường gặp
Pap smear bình thường bao lâu nên tầm soát lại?
Khoảng cách giữa các lần tầm soát phụ thuộc vào độ tuổi, loại xét nghiệm đã thực hiện và tiền sử tầm soát. Nếu kết quả Pap smear hoặc đồng xét nghiệm bình thường, bác sĩ sẽ hẹn lịch phù hợp theo các khuyến cáo hiện hành. Không nên tự ý rút ngắn hoặc kéo dài thời gian giữa các lần kiểm tra.
HPV âm tính có chắc chắn không mắc ung thư cổ tử cung?
HPV âm tính cho thấy xét nghiệm không phát hiện HPV nguy cơ cao tại thời điểm lấy mẫu. Đây là dấu hiệu giúp giảm đáng kể nguy cơ mắc ung thư cổ tử cung, nhưng không thể khẳng định nguy cơ bằng 0. Vì vậy, việc tầm soát định kỳ vẫn cần được duy trì.
Kết quả bất thường có đồng nghĩa với ung thư cổ tử cung?
Đây là một trong những hiểu lầm phổ biến nhất khi đọc phiếu tầm soát.
Thực tế, đa số kết quả bất thường không phải là ung thư cổ tử cung.
Các kết quả như ASC-US, LSIL, HSIL hay HPV dương tính chủ yếu phản ánh:
- Sự thay đổi của tế bào cổ tử cung.
- Sự hiện diện của HPV nguy cơ cao.
- Nguy cơ xuất hiện tổn thương tiền ung thư.
Ngay cả HSIL cũng chưa phải là chẩn đoán ung thư. Để khẳng định có ung thư hay không, bác sĩ cần kết hợp thêm:
- Kết quả soi cổ tử cung.
- Sinh thiết.
- Kết quả mô bệnh học.
Chính nhờ phát hiện các bất thường ở giai đoạn tiền ung thư mà phần lớn trường hợp có thể được điều trị hiệu quả trước khi tiến triển thành ung thư xâm lấn.
Vì sao Pap smear không thể kết luận ngay ung thư?
Pap smear là xét nghiệm tầm soát, không phải xét nghiệm chẩn đoán.
Mục tiêu của xét nghiệm là phát hiện những người có nguy cơ cao để tiếp tục đánh giá bằng các phương pháp chuyên sâu hơn.
Do đó, bác sĩ luôn xem xét đồng thời nhiều yếu tố như:
- Tuổi.
- Tiền sử tầm soát.
- Kết quả HPV.
- Type HPV.
- Hình ảnh soi cổ tử cung.
- Kết quả mô bệnh học nếu đã sinh thiết.
Ví dụ, hai người cùng có kết quả LSIL nhưng khác nhau về độ tuổi hoặc tình trạng nhiễm HPV có thể được chỉ định theo dõi hoàn toàn khác nhau. Đây cũng là nguyên tắc quản lý nguy cơ đang được ASCCP khuyến cáo áp dụng.
HPV dương tính có cần điều trị ngay không?
Không phải mọi trường hợp HPV dương tính đều cần điều trị. Phần lớn trường hợp chỉ cần theo dõi định kỳ vì hệ miễn dịch có thể tự đào thải virus. Việc điều trị chỉ được cân nhắc khi xuất hiện tổn thương tiền ung thư hoặc có chỉ định từ bác sĩ.
Pap smear bất thường có phải sinh thiết không?
Không. Sinh thiết chỉ được chỉ định khi bác sĩ đánh giá nguy cơ ở mức cần thiết hoặc phát hiện vùng nghi ngờ trong quá trình soi cổ tử cung. Nhiều trường hợp Pap smear bất thường chỉ cần theo dõi hoặc lặp lại xét nghiệm.
Soi cổ tử cung có đau không?
Đa số người bệnh chỉ cảm thấy hơi khó chịu khi đặt mỏ vịt và quan sát cổ tử cung. Nếu cần sinh thiết, có thể xuất hiện cảm giác đau nhẹ hoặc hơi tức trong thời gian ngắn. Các triệu chứng này thường giảm nhanh sau thủ thuật.

Soi cổ tử cung chỉ gây khó chịu nhẹ khi đặt mỏ vịt
Có nên xét nghiệm lại ở cơ sở khác khi kết quả bất thường?
Nếu còn băn khoăn về kết quả, có thể trao đổi thêm với bác sĩ điều trị hoặc xin ý kiến chuyên môn thứ hai. Tuy nhiên, việc tự đi xét nghiệm lại ở nhiều cơ sở khác nhau ngay sau khi có kết quả thường không mang lại nhiều giá trị nếu chưa đến thời điểm được khuyến cáo lấy mẫu lại.
Kết quả tầm soát ung thư cổ tử cung không chỉ được chia thành "bình thường" hay "bất thường". Mỗi thuật ngữ như NILM, ASC-US, ASC-H, LSIL, HSIL, AGC hay HPV dương tính đều phản ánh một mức độ nguy cơ khác nhau và cần được đánh giá phù hợp với trường hợp của từng người.
Đa số kết quả bất thường không phải ung thư cổ tử cung, mục tiêu của tầm soát chính là phát hiện những thay đổi từ giai đoạn sớm để theo dõi hoặc điều trị trước khi bệnh tiến triển thành ung thư xâm lấn.
Nếu chưa hiểu rõ ý nghĩa của kết quả xét nghiệm và cách đọc kết quả tầm soát ung thư cổ tử cung, hãy trao đổi với bác sĩ chuyên khoa thay vì tự diễn giải hoặc quá lo lắng.
Tài liệu tham khảo
- World Health Organization (WHO). Cervical cancer. https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/cervical-cancer
- American Society for Colposcopy and Cervical Pathology (ASCCP). 2019 ASCCP Risk-Based Management Consensus Guidelines for Abnormal Cervical Cancer Screening Tests and Cancer Precursors.
- American College of Obstetricians and Gynecologists (ACOG). Updated Cervical Cancer Screening Guidelines.
- National Cancer Institute (NCI). HPV and Pap Test.
- American Cancer Society (ACS). Cervical Cancer Screening Guidelines.




