Lựa chọn phương pháp điều trị ung thư cổ tử cung phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, kích thước khối u, thể mô bệnh học và mong muốn sinh con của người bệnh. Bài viết trình bày các phương pháp điều trị hiện nay, phác đồ theo từng giai đoạn, khả năng bảo tồn sinh sản và chi phí, giúp người bệnh nắm được bức tranh chung trước khi trao đổi với bác sĩ.
Ung thư cổ tử cung có thể chữa khỏi, cơ hội cao nhất khi phát hiện ở giai đoạn sớm. Có sáu nhóm phương pháp: phẫu thuật, xạ trị, hóa trị, hóa - xạ trị đồng thời, điều trị đích và liệu pháp miễn dịch. Bác sĩ chọn phác đồ dựa trên giai đoạn FIGO và tình trạng của từng người, thường sau hội chẩn đa chuyên khoa. Phát hiện sớm còn giúp giữ khả năng sinh sản cho phụ nữ trẻ.
1. Ung thư cổ tử cung có chữa khỏi được không?
Ung thư cổ tử cung có thể chữa khỏi, đặc biệt khi phát hiện sớm. Yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến kết quả là giai đoạn bệnh lúc chẩn đoán và người bệnh có được điều trị theo đúng phác đồ hay không.
1.1. Vai trò của giai đoạn phát hiện
Ung thư cổ tử cung là bệnh ác tính bắt đầu từ tế bào cổ tử cung, chủ yếu gồm hai thể là ung thư biểu mô tế bào vảy và ung thư biểu mô tuyến. Trước khi thành ung thư, tế bào cổ tử cung trải qua giai đoạn loạn sản (thay đổi bất thường) kéo dài nhiều năm. Ở người khỏe mạnh, quá trình từ nhiễm HPV nguy cơ cao đến ung thư có thể mất 15 đến 20 năm, ở người suy giảm miễn dịch, thời gian này ngắn hơn. Khoảng thời gian dài đó chính là lý do tầm soát định kỳ có ý nghĩa, vì nhiều tổn thương được phát hiện khi còn ở mức tiền ung thư.
Xem thêm: Ai nên tầm soát ung thư cổ tử cung? 5 phương pháp được khuyến cáo
Giai đoạn phát hiện quyết định cách điều trị. Khi khối u còn khu trú tại cổ tử cung, bác sĩ thường xử lý được bằng thủ thuật hoặc phẫu thuật gọn và có thể giữ lại tử cung. Khi ung thư đã lan rộng, người bệnh cần phối hợp nhiều phương pháp, thời gian điều trị dài hơn và tiên lượng dè dặt hơn.

Phát hiện sớm giúp điều trị đơn giản hơn và tăng cơ hội bảo tồn tử cung.
1.2. Tỷ lệ sống theo mức độ lan rộng
Tỷ lệ sống sau 5 năm cho biết trong nhóm người bệnh cùng mức độ lan rộng, bao nhiêu phần trăm còn sống sau 5 năm kể từ khi chẩn đoán. Đây là số liệu thống kê theo nhóm, không phải dự đoán cho một cá nhân.
Theo Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (National Cancer Institute, 2023): Ung thư còn khu trú tại cổ tử cung: khoảng 91%. Ung thư đã lan tới mô, cơ quan hoặc hạch lân cận: khoảng 60%. Ung thư đã di căn xa: khoảng 19%.
Chênh lệch giữa ba mức cho thấy giá trị của phát hiện sớm. Ở giai đoạn di căn, tỷ lệ thấp hơn, nhưng người bệnh vẫn có phương pháp để kiểm soát bệnh và kéo dài thời gian sống, trong đó có những tiến bộ gần đây về liệu pháp miễn dịch.
2. Các phương pháp điều trị ung thư cổ tử cung
Điều trị ung thư cổ tử cung thường phối hợp nhiều phương pháp, tùy giai đoạn và tình trạng cụ thể. Dưới đây là sáu nhóm chính.
2.1. Phẫu thuật
Phẫu thuật là hướng điều trị chính ở giai đoạn sớm, khi khối u còn khu trú. Tùy mức độ xâm lấn, bác sĩ có thể chỉ định: Khoét chóp cổ tử cung hoặc cắt bỏ bằng vòng dao điện cắt bỏ phần mô bất thường, giữ được tử cung. Cắt cổ tử cung tận gốc: cắt cổ tử cung nhưng giữ lại thân tử cung, dành cho một số phụ nữ trẻ còn muốn sinh con. Cắt tử cung toàn bộ hoặc tận gốc: loại bỏ tử cung, thường kèm nạo vét hạch chậu. Khoét bỏ tiểu khung: phẫu thuật lớn, cắt bỏ nhiều cơ quan vùng chậu, chỉ đặt ra trong một số trường hợp bệnh lan rộng hoặc tái phát tại chỗ.
2.2. Xạ trị
Xạ trị dùng tia năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư. Có hai hình thức, thường phối hợp với nhau. Xạ trị ngoài chiếu tia từ máy đặt bên ngoài cơ thể vào vùng chậu. Xạ trị áp sát đặt nguồn phóng xạ vào sát khối u trong cơ thể, giúp tăng liều tại chỗ mà ít ảnh hưởng mô lành xung quanh.

Điều trị ung thư cổ tử cung bằng xạ trị
2.3. Hóa trị
Hóa trị dùng thuốc để tiêu diệt tế bào ung thư trên toàn cơ thể. Thuốc thường dùng là cisplatin hoặc carboplatin. Hóa trị có thể đi kèm xạ trị để tăng hiệu quả, hoặc dùng cho giai đoạn bệnh đã lan rộng.
2.4. Hóa - xạ trị đồng thời
Đây là phương pháp dùng hóa trị cùng lúc với xạ trị, trong đó hóa chất làm tế bào ung thư nhạy hơn với tia xạ. Hóa - xạ trị đồng thời là điều trị chuẩn cho nhiều trường hợp ung thư đã lan ra ngoài cổ tử cung nhưng chưa di căn xa.
2.5. Liệu pháp nhắm trúng đích
Liệu pháp nhắm trúng đích dùng thuốc tác động vào những cơ chế cụ thể giúp khối u phát triển, chẳng hạn ức chế tạo mạch máu nuôi u. Thuốc thường dùng gồm bevacizumab, thường phối hợp với hóa trị khi bệnh tiến triển hoặc tái phát.
2.6. Liệu pháp miễn dịch
Liệu pháp miễn dịch giúp hệ miễn dịch của người bệnh nhận diện và tấn công tế bào ung thư. Đây là hướng có tiến bộ đáng kể trong những năm gần đây. Tháng 1 năm 2024, Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) đã phê duyệt thuốc miễn dịch pembrolizumab kết hợp hóa - xạ trị cho ung thư giai đoạn III đến IVA, dựa trên thử nghiệm KEYNOTE-A18. Trong thử nghiệm này, nhóm dùng pembrolizumab phối hợp hóa - xạ trị có tỷ lệ sống sau 36 tháng cao hơn so với nhóm chỉ hóa - xạ trị. Liệu pháp miễn dịch hướng tới nhóm nguy cơ cao và cần bác sĩ đánh giá từng trường hợp; chi phí cao và thời gian điều trị kéo dài là hai điểm người bệnh nên cân nhắc.

Bác sĩ thường phối hợp nhiều phương pháp để đạt hiệu quả điều trị
3. Phác đồ điều trị theo giai đoạn FIGO
FIGO là hệ thống phân giai đoạn của Liên đoàn Sản Phụ khoa Quốc tế, chia ung thư cổ tử cung từ giai đoạn I đến IV dựa trên mức độ xâm lấn. Đây là căn cứ chính để bác sĩ chọn phác đồ. Bảng dưới đây tóm tắt hướng điều trị theo từng giai đoạn. Cần lưu ý đây chỉ là định hướng; cùng một giai đoạn, phác đồ vẫn có thể khác nhau giữa các ca và do bác sĩ quyết định sau hội chẩn.
| Giai đoạn | Hướng điều trị định hướng |
| Tiền ung thư | Khoét chóp, LEEP, đốt nhiệt hoặc áp lạnh |
| IA | Khoét chóp nếu muốn sinh con hoặc cắt tử cung |
| IB – IIA | Cắt tử cung tận gốc kèm vét hạch, hoặc xạ trị; có thể bổ trợ sau mổ |
| IIB – IVA | Hóa - xạ trị đồng thời, có thể kèm miễn dịch với giai đoạn III–IVA |
| IVB / di căn xa | Hóa trị toàn thân, điều trị đích, miễn dịch, chăm sóc giảm nhẹ |
3.1. Tiền ung thư và giai đoạn I
Ở giai đoạn tiền ung thư và giai đoạn I, khi tổn thương còn khu trú, mục tiêu là loại bỏ tổn thương và giữ lại chức năng nếu có thể. Bác sĩ có thể dùng khoét chóp, LEEP hoặc cắt tử cung tùy trường hợp. Đây là nhóm có cơ hội bảo tồn sinh sản cao nhất.
3.2. Giai đoạn II
Khi ung thư đã lan tới phần trên âm đạo hoặc mô quanh tử cung, hướng điều trị tùy mức độ. Trường hợp còn khả năng phẫu thuật thường được cắt tử cung tận gốc kèm nạo vét hạch, sau đó có thể xạ trị hoặc hóa - xạ trị bổ trợ. Trường hợp lan rộng hơn thường chuyển sang hóa - xạ trị đồng thời.

Phương pháp điều trị ung thư cổ tử cung giai đoạn 2
3.3. Giai đoạn III đến IVA
Ở giai đoạn ung thư đã xâm lấn thành chậu, phần dưới âm đạo hoặc cơ quan lân cận, hóa - xạ trị đồng thời là điều trị chuẩn. Với một số trường hợp giai đoạn III đến IVA, bác sĩ có thể cân nhắc thêm liệu pháp miễn dịch theo phác đồ mới.
3.4. Giai đoạn IVB và di căn xa
Khi ung thư đã di căn tới cơ quan ở xa, điều trị tập trung vào kiểm soát bệnh, kéo dài thời gian sống và duy trì chất lượng cuộc sống. Các lựa chọn gồm hóa trị toàn thân, điều trị đích, liệu pháp miễn dịch và chăm sóc giảm nhẹ.
4. Điều trị ung thư cổ tử cung có còn sinh con được không?
Khả năng sinh con sau điều trị phụ thuộc vào giai đoạn bệnh và phương pháp áp dụng. Với ung thư phát hiện sớm, bác sĩ có thể chọn phương pháp bảo tồn tử cung như khoét chóp hoặc cắt một phần cổ tử cung, nhờ đó người bệnh vẫn có khả năng mang thai sau này. Ngược lại, nếu phải cắt bỏ toàn bộ tử cung hoặc xạ trị vùng chậu, khả năng sinh sản thường không còn.
Vì lý do này, nếu bạn còn mong muốn sinh con, hãy trao đổi với bác sĩ ngay từ lần tư vấn đầu tiên. Một số lựa chọn bảo tồn chỉ thực hiện được khi được lên kế hoạch trước khi bắt đầu điều trị.

Trao đổi mong muốn sinh con với bác sĩ trước khi bắt đầu điều trị
5. Tác dụng phụ và chăm sóc sau điều trị
Mỗi phương pháp điều trị có nhóm tác dụng phụ riêng. Phẫu thuật có đau và thời gian hồi phục tùy mức độ. Xạ trị vùng chậu có thể gây mệt mỏi và ảnh hưởng đến ruột, bàng quang, âm đạo. Hóa trị thường gây mệt mỏi, buồn nôn, rụng tóc và giảm sức đề kháng. Phần lớn các tác dụng phụ này giảm dần sau khi kết thúc điều trị, nhưng người bệnh nên báo bác sĩ khi triệu chứng nặng hoặc kéo dài.
Một số phương pháp có thể gây mãn kinh sớm và thay đổi nội tiết. Sau điều trị, đời sống tình dục có thể thay đổi do khô âm đạo hoặc yếu tố tâm lý, và đây là vấn đề có thể được hỗ trợ. Lo âu, căng thẳng sau chẩn đoán ung thư cũng thường gặp; người bệnh nên trao đổi cởi mở với bác sĩ để được hỗ trợ phù hợp.
6. Chi phí điều trị và bảo hiểm y tế
Chi phí điều trị thay đổi theo giai đoạn, phác đồ và cơ sở y tế. Theo Báo cáo đánh giá tác động chính sách dự thảo Luật Bảo hiểm y tế sửa đổi của Bộ Y tế (2024), chi phí điều trị trung bình mỗi năm cho một bệnh nhân ung thư cổ tử cung ở các giai đoạn từ I đến IV dao động trong khoảng 89 đến 138 triệu đồng, tăng dần theo mức độ nặng của bệnh. Đây là con số trung bình, mang tính tham khảo.
Về bảo hiểm y tế, các phương pháp điều trị nền như phẫu thuật, xạ trị và hóa trị thường được quỹ chi trả một phần lớn, tùy nhóm đối tượng tham gia. Một số khoản thường phải tự trả hoặc chỉ được hỗ trợ hạn chế, ví dụ thuốc điều trị đích, thuốc miễn dịch hoặc chụp PET-CT. Người bệnh nên hỏi rõ cơ sở điều trị về mức chi trả cụ thể. Ngoài ra, cần cảnh giác với các quảng cáo cam kết chữa khỏi ung thư bằng thuốc hoặc phương pháp chưa được cơ quan y tế công nhận.
Xem thêm: Xét nghiệm Pap smear dùng để làm gì? Những ai nên thực hiện?
7. Theo dõi và phòng ngừa tái phát
Sau khi kết thúc phác đồ, người bệnh cần tái khám định kỳ theo lịch của bác sĩ, thường dày hơn trong vài năm đầu rồi thưa dần. Giữa các lần hẹn, một số dấu hiệu cần đi khám sớm gồm ra máu âm đạo bất thường, đau vùng chậu kéo dài, sụt cân không rõ nguyên nhân hoặc mệt mỏi tăng dần. Nếu bệnh tái phát, bác sĩ sẽ đánh giá lại vị trí và mức độ để chọn hướng điều trị mới; tái phát không đồng nghĩa với hết lựa chọn điều trị.
8. Câu hỏi thường gặp
8.1. Ung thư cổ tử cung có chữa khỏi hoàn toàn không?
Có thể, đặc biệt khi phát hiện sớm. Cơ hội khỏi bệnh phụ thuộc chủ yếu vào giai đoạn phát hiện và tuân thủ phác đồ điều trị.
8.2. Ung thư cổ tử cung giai đoạn 1 điều trị như thế nào?
Giai đoạn sớm thường điều trị bằng phẫu thuật như khoét chóp hoặc cắt tử cung tùy trường hợp, và có thể bảo tồn sinh sản ở giai đoạn rất sớm. Bác sĩ quyết định dựa trên kích thước khối u và tình trạng cụ thể.
8.3. Điều trị xong có sinh con được không?
Ở giai đoạn rất sớm, một số phương pháp cho phép giữ tử cung và khả năng mang thai. Ở giai đoạn tiến triển cần cắt tử cung hoặc xạ trị vùng chậu thì khả năng này thường không còn. Nên trao đổi mong muốn sinh con với bác sĩ ngay từ đầu.
8.4. Hóa trị và xạ trị khác nhau như thế nào?
Hóa trị dùng thuốc tác động lên tế bào ung thư trên toàn cơ thể, còn xạ trị dùng tia năng lượng cao chiếu vào vùng có khối u. Hai phương pháp có thể dùng riêng hoặc phối hợp, tùy giai đoạn và mục tiêu điều trị.

Hóa trị và xạ trị là 2 phương pháp điều trị ung thư cổ tử cung hiệu quả
8.5. Ung thư cổ tử cung di căn có điều trị được không?
Có. Giai đoạn di căn tập trung vào kiểm soát bệnh, kéo dài thời gian sống và duy trì chất lượng cuộc sống, với các lựa chọn gồm hóa trị, điều trị đích và liệu pháp miễn dịch.
8.6. Ung thư cổ tử cung có phải do virus HPV không?
Phần lớn trường hợp liên quan đến nhiễm virus HPV nguy cơ cao kéo dài, đặc biệt hai type HPV 16 và 18. Tiêm vắc-xin HPV và tầm soát định kỳ giúp giảm đáng kể nguy cơ mắc bệnh.
Trên đây là các phương pháp điều trị ung thư cổ tử cung được áp dụng hiện nay. Mong rằng với những thông tin được cung cấp từ bài viết của Phòng khám 125 Thái Thịnh - Thai Thinh Medic đã giúp bạn hiểu rõ hơn và chủ động tầm soát ung thư cổ tử cung để bảo vệ sức khỏe.
Tại Phòng khám 125 Thái Thịnh thực hiện tầm soát ung thư cổ tử cung bằng phương pháp Pap smear, HPV DNA và Co-testing, cho kết quả nhanh chóng, chính xác.
Bài viết được tham vấn y khoa bởi bác sĩ Lê Thúy Nga - bác sĩ Sản phụ khoa có nhiều năm kinh nghiệm, hiện đang công tác tại Phòng khám 125 Thái Thịnh.
Nguồn tham khảo:
National Cancer Institute, 2023. Cervical Cancer Prognosis and Survival Rates. https://www.cancer.gov/types/cervical
WHO, 2024. Cervical cancer. https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/cervical-cancer
FDA, 2024. FDA approves pembrolizumab with chemoradiotherapy for FIGO 2014 stage III-IVA cervical cancer. https://www.fda.gov/drugs/resources-information-approved-drugs/fda-approves-pembrolizumab-chemoradiotherapy-figo-2014-stage-iii-iva-cervical-cancer




