Ung thư dạ dày thường tiến triển âm thầm ở giai đoạn đầu. Không ít người chỉ đi khám khi đã đau vùng thượng vị kéo dài, đầy bụng, chán ăn hoặc sụt cân. Cũng vì vậy, trước khi làm thủ thuật, nhiều người thắc mắc liệu nội soi dạ dày có phát hiện ung thư không, hay chỉ giúp chẩn đoán những bệnh lý thường gặp như viêm loét dạ dày.
Câu trả lời là có. Nội soi dạ dày là phương pháp có giá trị cao trong phát hiện ung thư dạ dày, kể cả khi khối u còn rất nhỏ ở giai đoạn sớm. Dù vậy, hình ảnh nội soi mới chỉ là bước đầu. Muốn khẳng định một tổn thương có phải ung thư hay không, bác sĩ thường phải kết hợp thêm sinh thiết và xét nghiệm mô bệnh học.
Bài viết dưới đây được tham vấn y khoa bởi TS. BS. Phạm Hồng Huệ, giúp bạn hiểu rõ nội soi dạ dày phát hiện được những gì, độ chính xác đến đâu, khi nào cần sinh thiết và những trường hợp nội soi vẫn có thể bỏ sót tổn thương.
Nội soi dạ dày có phát hiện ung thư không?
Có. Nội soi dạ dày cho phép bác sĩ quan sát trực tiếp toàn bộ niêm mạc thực quản, dạ dày và tá tràng. Với hệ thống camera độ phân giải cao, nhiều bất thường rất nhỏ trên bề mặt niêm mạc có thể được phát hiện, kể cả khi chưa gây triệu chứng rõ ràng.
Khi gặp vùng nghi ngờ, bác sĩ có thể lấy mẫu mô ngay trong quá trình nội soi để làm sinh thiết. Việc quan sát và lấy bệnh phẩm diễn ra trong cùng một thủ thuật, giúp rút ngắn thời gian chẩn đoán và tăng độ chính xác.
Theo hướng dẫn của American College of Gastroenterology (ACG) và European Society of Gastrointestinal Endoscopy (ESGE), nội soi kết hợp sinh thiết là tiêu chuẩn quan trọng để chẩn đoán ung thư dạ dày cũng như nhiều tổn thương tiền ung thư của đường tiêu hóa trên.
Dù vậy, hình ảnh bất thường trên nội soi không đồng nghĩa đã mắc ung thư. Một số bệnh lý lành tính như viêm loét, polyp hoặc viêm teo niêm mạc cũng có thể có hình ảnh tương tự. Vì thế, kết luận cuối cùng luôn dựa trên kết quả giải phẫu bệnh.
Ví dụ, một người 58 tuổi đến khám vì đau âm ỉ vùng thượng vị kéo dài. Khi nội soi, bác sĩ phát hiện ổ loét bờ gồ ghề ở hang vị nên tiến hành sinh thiết. Kết quả mô bệnh học xác định đây là ung thư biểu mô tuyến dạ dày giai đoạn sớm.

Nội soi dạ dày có thể phát hiện ung thư
Tóm tắt: Nội soi giúp phát hiện tổn thương nghi ngờ ung thư và lấy mẫu sinh thiết ngay trong quá trình thực hiện. Chẩn đoán xác định vẫn cần dựa vào kết quả mô bệnh học.
Nội soi dạ dày phát hiện ra điều gì?
Ngoài việc hỗ trợ phát hiện ung thư, nội soi còn là phương pháp quan trọng để đánh giá nhiều bệnh lý đường tiêu hóa trên. Đây cũng là lý do bác sĩ thường chỉ định nội soi khi người bệnh có triệu chứng kéo dài hoặc thuộc nhóm nguy cơ cao.
| Bệnh lý | Khả năng phát hiện |
| Viêm dạ dày | Có |
| Viêm thực quản | Có |
| Loét dạ dày - tá tràng | Có |
| Polyp dạ dày | Có |
| Viêm teo niêm mạc dạ dày | Có |
| Dị sản ruột | Có thể nghi ngờ, cần sinh thiết xác nhận |
| Loạn sản niêm mạc | Có thể nghi ngờ, cần sinh thiết |
| Ung thư dạ dày giai đoạn sớm | Có |
| Ung thư dạ dày tiến triển | Có |
| Xuất huyết tiêu hóa trên | Có |
| Giãn tĩnh mạch thực quản | Có |
Ngoài phát hiện tổn thương, nội soi còn giúp đánh giá vị trí, kích thước, mức độ lan rộng và đặc điểm bề mặt của niêm mạc. Đây là những thông tin quan trọng để bác sĩ lựa chọn hướng điều trị hoặc chỉ định thêm các xét nghiệm cần thiết.
Tại nhiều cơ sở chuyên sâu, hệ thống nội soi độ phân giải cao kết hợp công nghệ nhuộm màu điện tử như NBI (Narrow Band Imaging) giúp quan sát rõ cấu trúc vi mạch và bề mặt niêm mạc, từ đó nâng cao khả năng nhận diện tổn thương tiền ung thư dạ dày và ung thư giai đoạn sớm.
Nội soi dạ dày phát hiện ung thư bằng cách nào?
Khác với siêu âm, chụp CT hay X-quang, nội soi cho phép quan sát trực tiếp lớp niêm mạc, là nơi phần lớn ung thư dạ dày khởi phát.
Ống nội soi được đưa qua miệng xuống thực quản, dạ dày và tá tràng. Hình ảnh truyền liên tục lên màn hình với độ phóng đại cao, giúp bác sĩ nhận biết những thay đổi rất nhỏ mà các phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác khó quan sát.
Trong quá trình nội soi, bác sĩ sẽ đặc biệt chú ý nếu xuất hiện:
- Niêm mạc gồ cao hoặc lõm bất thường.
- Ổ loét có bờ nham nhở, cứng hoặc dễ chảy máu.
- Vùng niêm mạc đổi màu rõ rệt so với xung quanh.
- Polyp có hình thái bất thường.
- Nếp niêm mạc dày, mất cấu trúc hoặc biến dạng.
Những dấu hiệu này chưa đủ để kết luận ung thư, nhưng là căn cứ quan trọng để quyết định có cần sinh thiết hay không. Trên thực tế, không ít trường hợp ung thư dạ dày được phát hiện khi người bệnh chỉ có triệu chứng khó tiêu nhẹ hoặc chưa có biểu hiện đặc hiệu.
Theo ESGE, nội soi chất lượng cao với thời gian quan sát đầy đủ giúp tăng tỷ lệ phát hiện ung thư dạ dày giai đoạn sớm và các tổn thương tiền ung thư.

Viêm loét bờ
Nội soi dạ dày có phát hiện ung thư giai đoạn sớm không?
Đây là một trong những ưu điểm nổi bật nhất của nội soi dạ dày.
Ở giai đoạn sớm, khối u thường chỉ khu trú trong lớp niêm mạc hoặc dưới niêm mạc. Người bệnh có thể hoàn toàn không có triệu chứng hoặc chỉ cảm thấy đầy bụng, khó tiêu nhẹ nên rất dễ bỏ qua.
Nếu được thực hiện bằng hệ thống nội soi hiện đại và bác sĩ có kinh nghiệm, ngay cả những tổn thương chỉ vài milimet cũng có thể được phát hiện. Việc chẩn đoán ở giai đoạn này tạo điều kiện điều trị hiệu quả, thậm chí nhiều trường hợp chỉ cần cắt tách qua nội soi mà chưa phải phẫu thuật lớn.
Theo khuyến cáo của European Society of Gastrointestinal Endoscopy (ESGE) và Japanese Gastroenterological Endoscopy Society (JGES), phát hiện ung thư dạ dày ở giai đoạn sớm giúp cải thiện đáng kể tiên lượng sống so với khi bệnh đã tiến triển.
Ví dụ, một người bệnh đi nội soi vì viêm dạ dày kéo dài. Trong quá trình quan sát, bác sĩ phát hiện một vùng đổi màu rất nhỏ ở bờ cong nhỏ của dạ dày. Sinh thiết sau đó xác định đây là ung thư dạ dày giai đoạn sớm, mặc dù trước đó người bệnh gần như không có triệu chứng đặc hiệu.

Nội soi dạ dày có thể phát hiện ung thư từ giai đoạn sớm
Vai trò của sinh thiết trong chẩn đoán ung thư dạ dày
Nội soi dạ dày giúp phát hiện những vùng niêm mạc bất thường và định hướng chẩn đoán ung thư, nhưng không phải là căn cứ duy nhất để xác định bệnh. Hình ảnh quan sát được cho biết tổn thương có đặc điểm nghi ngờ hay không, còn kết luận cuối cùng phải dựa vào kết quả giải phẫu bệnh từ mẫu sinh thiết.
Nói cách khác, một tổn thương có hình ảnh rất giống ung thư trên nội soi vẫn có thể chỉ là ổ loét lành tính hoặc tổn thương viêm. Ngược lại, có những ung thư giai đoạn sớm chỉ biểu hiện bằng thay đổi rất nhỏ trên bề mặt niêm mạc và chỉ được xác định sau khi sinh thiết.
Theo hướng dẫn của American College of Gastroenterology (ACG) và National Comprehensive Cancer Network (NCCN), chẩn đoán xác định ung thư dạ dày cần có bằng chứng mô bệnh học.
Ví dụ, một người bệnh nội soi vì đau thượng vị kéo dài. Bác sĩ ghi nhận ổ loét bờ gồ cao, dễ chảy máu nên chỉ định sinh thiết nhiều vị trí. Kết quả giải phẫu bệnh cho thấy đây là viêm loét mạn tính do Helicobacter pylori (H. pylori), không phải ung thư. Trường hợp này cho thấy hình ảnh nội soi rất quan trọng, nhưng không thể thay thế sinh thiết.
Kết luận ngắn: Nội soi giúp phát hiện tổn thương nghi ngờ ung thư, còn sinh thiết là bước quyết định để xác định chẩn đoán.
Vai trò của nội soi dạ dày và sinh thiết trong chẩn đoán ung thư
Sinh thiết là thủ thuật lấy một hoặc nhiều mảnh mô rất nhỏ từ vùng niêm mạc nghi ngờ trong quá trình nội soi. Mẫu mô sau đó được gửi đến phòng giải phẫu bệnh để bác sĩ quan sát dưới kính hiển vi.
Đây là tiêu chuẩn vàng để xác định tế bào có phải ung thư hay không, đồng thời phân biệt với các tổn thương lành tính như viêm mạn tính, loét dạ dày hoặc polyp.
Ngoài việc xác định ung thư, sinh thiết còn cung cấp nhiều thông tin quan trọng như:
- Loại ung thư dạ dày.
- Mức độ biệt hóa của tế bào.
- Có tổn thương tiền ung thư hay không.
- Có vi khuẩn H. pylori trên mẫu mô hay không.
- Có viêm teo niêm mạc hoặc dị sản ruột đi kèm hay không.
Những thông tin này giúp bác sĩ xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp và đánh giá tiên lượng bệnh.
Theo Sydney System và khuyến cáo của MAPS II (ESGE/ESP Guideline), sinh thiết theo đúng vị trí tiêu chuẩn còn giúp đánh giá mức độ viêm teo niêm mạc và dị sản ruột, từ đó xác định nguy cơ ung thư dạ dày trong tương lai.

Sinh thiết dạ dày là tiêu chuẩn để đánh giá tế bào có phải ung thư hay không
Sinh thiết được thực hiện như thế nào?
Sau khi phát hiện vùng nghi ngờ, bác sĩ đưa một kìm sinh thiết rất nhỏ qua kênh dụng cụ của ống nội soi để lấy mẫu mô. Thao tác này chỉ kéo dài vài giây và hầu như không làm tăng đáng kể thời gian nội soi.
Niêm mạc dạ dày rất ít thụ thể cảm nhận đau nên đa số người bệnh không nhận ra thời điểm lấy mẫu. Nếu nội soi gây mê, người bệnh gần như không cảm thấy bất kỳ khó chịu nào.
Sau thủ thuật, mẫu mô được cố định và gửi đến phòng giải phẫu bệnh. Thời gian trả kết quả thường từ 3–7 ngày, tùy quy trình của từng cơ sở y tế.
Có phải mọi trường hợp nội soi đều cần sinh thiết?
Không.
Nếu niêm mạc dạ dày hoàn toàn bình thường và không có dấu hiệu nghi ngờ, bác sĩ thường không lấy mẫu mô.
Sinh thiết thường được chỉ định khi nội soi phát hiện:
- Ổ loét có hình thái bất thường.
- Khối u hoặc vùng niêm mạc gồ cao.
- Polyp cần xác định bản chất.
- Vùng nghi ngờ viêm teo niêm mạc hoặc dị sản ruột.
- Niêm mạc đổi màu, mất cấu trúc hoặc có dấu hiệu loạn sản.
Ở một số người có nguy cơ cao, bác sĩ cũng có thể sinh thiết theo quy trình chuẩn dù chưa thấy tổn thương rõ ràng nhằm đánh giá viêm teo niêm mạc hoặc tổn thương tiền ung thư.

Không phải mọi trường hợp nội soi dạ dày đều cần sinh thiết
Độ chính xác của nội soi dạ dày trong phát hiện ung thư
Nội soi tiêu hóa trên được xem là phương pháp có độ chính xác cao để phát hiện các tổn thương ở niêm mạc dạ dày. Tuy nhiên, hiệu quả chẩn đoán không chỉ phụ thuộc vào thiết bị mà còn chịu ảnh hưởng bởi kỹ thuật thực hiện và kinh nghiệm của người nội soi.
Các yếu tố quyết định khả năng phát hiện tổn thương gồm:
| Yếu tố | Ảnh hưởng đến kết quả |
| Chất lượng hệ thống nội soi | Camera độ phân giải cao giúp phát hiện tổn thương nhỏ tốt hơn |
| Kinh nghiệm của bác sĩ | Nhận diện chính xác các thay đổi bất thường của niêm mạc |
| Thời gian quan sát | Quan sát kỹ giúp giảm nguy cơ bỏ sót tổn thương |
| Chuẩn bị trước nội soi | Dạ dày sạch giúp hình ảnh rõ hơn |
| Vị trí tổn thương | Một số vị trí khó quan sát cần đánh giá cẩn thận |
| Sinh thiết đúng vị trí | Tăng khả năng chẩn đoán chính xác |
Theo hướng dẫn của ESGE, một cuộc nội soi chất lượng cần quan sát đầy đủ các vùng của dạ dày, lưu lại hình ảnh chuẩn hóa và dành đủ thời gian khảo sát để giảm nguy cơ bỏ sót ung thư giai đoạn sớm.
Nội soi dạ dày có thể bỏ sót ung thư không?
Mặc dù là phương pháp có giá trị cao, nội soi vẫn có thể bỏ sót một số tổn thương trong những tình huống nhất định.
Tổn thương quá nhỏ hoặc nằm dưới niêm mạc
Ung thư giai đoạn rất sớm đôi khi chỉ gây thay đổi màu sắc hoặc cấu trúc niêm mạc rất nhẹ. Nếu tổn thương nằm ở vị trí khó quan sát hoặc phát triển chủ yếu dưới lớp niêm mạc, hình ảnh nội soi có thể chưa đủ điển hình để nhận biết.
Dạ dày chưa được chuẩn bị tốt
Thức ăn còn sót lại, nhiều dịch hoặc bọt có thể che khuất niêm mạc, làm giảm chất lượng quan sát. Vì vậy, người bệnh cần nhịn ăn đúng hướng dẫn trước khi nội soi để bác sĩ đánh giá chính xác hơn.

Thời gian nhịn ăn chưa đủ để làm nội soi
Chưa sinh thiết đúng vị trí
Không phải mọi vùng bất thường đều chứa tế bào ung thư. Nếu mẫu mô không được lấy đúng vị trí nghi ngờ, kết quả có thể chưa phản ánh chính xác bản chất tổn thương.
Trong trường hợp hình ảnh nội soi vẫn rất nghi ngờ nhưng kết quả sinh thiết lần đầu chưa khẳng định được ung thư, bác sĩ có thể chỉ định nội soi và sinh thiết lại.
Theo phân tích của ESGE, tỷ lệ bỏ sót ung thư dạ dày giảm đáng kể khi nội soi được thực hiện bằng hệ thống độ phân giải cao, tuân thủ quy trình quan sát chuẩn và có thời gian khảo sát đầy đủ.
Sau nội soi khi nào cần kiểm tra lại?
Không phải sau mỗi lần nội soi đều cần thực hiện lại ngay. Thời điểm nội soi tiếp theo phụ thuộc vào kết quả trước đó, triệu chứng hiện tại và nguy cơ của từng người.
Bác sĩ thường cân nhắc hẹn nội soi lại trong các trường hợp:
- Sinh thiết phát hiện tổn thương tiền ung thư.
- Có viêm teo niêm mạc hoặc dị sản ruột diện rộng.
- Đã cắt polyp hoặc điều trị ung thư dạ dày giai đoạn sớm.
- Ổ loét dạ dày cần đánh giá quá trình lành sau điều trị.
- Triệu chứng kéo dài hoặc nặng lên dù đã điều trị đúng.
Ví dụ, một người bệnh được chẩn đoán loét dạ dày và điều trị thuốc trong 8 tuần. Sau khi kết thúc điều trị, bác sĩ có thể chỉ định nội soi lại để kiểm tra ổ loét đã lành hoàn toàn hay chưa, đồng thời loại trừ khả năng ung thư ẩn dưới tổn thương loét.
Cách đọc kết quả nội soi dạ dày khi nghi ngờ ung thư
Sau khi nội soi, người bệnh thường nhận được phiếu kết quả với hai phần chính gồm mô tả hình ảnh quan sát được và kết luận ban đầu của bác sĩ. Nếu có lấy mẫu mô, kết quả giải phẫu bệnh sẽ được trả sau, thường trong vài ngày.
Điều quan trọng là không nên chỉ dựa vào phần kết luận trên phiếu nội soi để tự chẩn đoán. Một số thuật ngữ thể hiện hình ảnh nghi ngờ, nhưng chưa đủ cơ sở để khẳng định ung thư nếu chưa có kết quả mô bệnh học.
| Kết quả trên phiếu nội soi | Ý nghĩa |
| Viêm niêm mạc dạ dày | Niêm mạc bị viêm, chưa phải ung thư |
| Loét dạ dày | Có ổ loét, cần đánh giá nguyên nhân |
| Polyp dạ dày | Khối tăng sinh niêm mạc, có thể cần cắt hoặc sinh thiết |
| Tổn thương nghi K dạ dày | Hình ảnh nghi ngờ ung thư, cần sinh thiết |
| Sinh thiết nhiều vị trí | Lấy mẫu mô để xác định bản chất tổn thương |
| Chờ kết quả GPB | Chờ giải phẫu bệnh để có chẩn đoán xác định |
Nếu trên phiếu ghi "nghi K dạ dày", điều đó không đồng nghĩa đã mắc ung thư. Đây chỉ là nhận định ban đầu dựa trên hình ảnh nội soi. Kết luận cuối cùng vẫn phải dựa vào kết quả giải phẫu bệnh.
Khi nào nên nội soi để tầm soát ung thư dạ dày?
Không phải ai cũng cần nội soi để tầm soát ung thư dạ dày. Bác sĩ sẽ cân nhắc chỉ định dựa trên triệu chứng, tuổi, tiền sử bệnh và các yếu tố nguy cơ của từng người.
Nếu xuất hiện các triệu chứng tiêu hóa kéo dài hoặc thuộc nhóm nguy cơ cao, nội soi đúng thời điểm giúp phát hiện sớm tổn thương tiền ung thư và ung thư dạ dày, đồng thời tăng cơ hội điều trị hiệu quả.
Những dấu hiệu nên đi nội soi dạ dày
Một số triệu chứng dưới đây có thể gặp trong viêm hoặc loét dạ dày, nhưng cũng có thể là dấu hiệu của ung thư ở giai đoạn đầu. Nội soi giúp xác định nguyên nhân thay vì chỉ điều trị triệu chứng.
Người bệnh nên đi khám nếu có một hoặc nhiều biểu hiện sau:
- Đau vùng thượng vị kéo dài hoặc tái phát nhiều lần.
- Đầy bụng, khó tiêu sau ăn.
- Buồn nôn hoặc nôn kéo dài.
- Chán ăn, ăn nhanh no.
- Sụt cân không rõ nguyên nhân.
- Đi ngoài phân đen hoặc nôn ra máu.
- Thiếu máu chưa xác định nguyên nhân.
- Khó nuốt hoặc nuốt nghẹn.
Ví dụ, một người 55 tuổi bị đau âm ỉ vùng thượng vị trong nhiều tháng và tự dùng thuốc nhưng không cải thiện. Khi nội soi, bác sĩ phát hiện một tổn thương nhỏ ở hang vị. Kết quả sinh thiết xác định đây là ung thư dạ dày giai đoạn sớm.
Những đối tượng nên tầm soát ung thư dạ dày
Ngoài người có triệu chứng, một số nhóm nguy cơ cao cũng được khuyến nghị đánh giá bằng nội soi theo chỉ định của bác sĩ.
Các đối tượng này gồm:
- Có người thân trực hệ mắc ung thư dạ dày.
- Nhiễm Helicobacter pylori kéo dài.
- Viêm teo niêm mạc dạ dày.
- Dị sản ruột.
- Loạn sản niêm mạc dạ dày.
- Đã điều trị ung thư dạ dày giai đoạn sớm.
- Đã cắt polyp tuyến dạ dày có nguy cơ cao.
Theo hướng dẫn MAPS II của ESGE/ESP, người có viêm teo niêm mạc lan rộng hoặc dị sản ruột cần được theo dõi định kỳ bằng nội soi để phát hiện sớm tổn thương tiến triển.
Nội soi thường và nội soi gây mê có khác nhau về khả năng phát hiện ung thư không?
Nhiều người cho rằng nội soi gây mê sẽ phát hiện ung thư tốt hơn nội soi thường. Thực tế, khả năng phát hiện tổn thương không phụ thuộc vào việc có gây mê hay không, mà phụ thuộc chủ yếu vào chất lượng hệ thống nội soi, thời gian quan sát và kinh nghiệm của bác sĩ.
Gây mê giúp người bệnh ngủ trong suốt quá trình thực hiện, giảm cảm giác buồn nôn và khó chịu. Khi người bệnh hợp tác tốt hơn, bác sĩ cũng có điều kiện quan sát niêm mạc kỹ lưỡng, đặc biệt ở những trường hợp khó thực hiện nội soi không gây mê.
Vì vậy, nếu đủ điều kiện sức khỏe và có chỉ định gây mê, đây là lựa chọn giúp quá trình nội soi diễn ra nhẹ nhàng hơn. Tuy nhiên, nội soi thường vẫn có giá trị chẩn đoán tương đương khi được thực hiện đúng quy trình.

Nội soi gây mê và không gây mê không ảnh hưởng đến khả năng phát hiện tổn thương
Nội soi bình thường nhưng vẫn còn triệu chứng thì nên làm gì?
Kết quả nội soi bình thường là một tín hiệu tích cực, nhưng không phải lúc nào cũng giải thích được toàn bộ triệu chứng của người bệnh.
Nếu đau thượng vị, đầy bụng hoặc khó tiêu vẫn kéo dài sau điều trị, bác sĩ sẽ đánh giá thêm các nguyên nhân khác như:
- Rối loạn tiêu hóa chức năng.
- Bệnh lý đường mật.
- Bệnh tụy.
- Hội chứng ruột kích thích.
- Tác dụng phụ của thuốc.
- Một số bệnh lý ngoài đường tiêu hóa.
Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm tìm H. pylori, siêu âm ổ bụng, chụp cắt lớp vi tính hoặc nội soi lại nếu triệu chứng thay đổi hoặc xuất hiện thêm các dấu hiệu cảnh báo.
Ví dụ, một người bệnh có kết quả nội soi bình thường nhưng vài tháng sau xuất hiện sụt cân nhanh và thiếu máu. Khi nội soi kiểm tra lại kết hợp sinh thiết, bác sĩ phát hiện tổn thương mới ở giai đoạn rất sớm.
Những bệnh lý mà nội soi dạ dày phát hiện được ngoài ung thư?
Bên cạnh khả năng phát hiện ung thư dạ dày, nội soi còn giúp chẩn đoán nhiều bệnh lý khác của đường tiêu hóa trên. Đồng thời, trong một số trường hợp, bác sĩ có thể can thiệp điều trị ngay trong lúc nội soi.
Các bệnh thường được phát hiện gồm:
- Viêm thực quản.
- Trào ngược dạ dày - thực quản và Barrett thực quản.
- Viêm dạ dày.
- Loét dạ dày - tá tràng.
- Polyp dạ dày.
- Nhiễm H. pylori thông qua sinh thiết hoặc test nhanh.
- Viêm teo niêm mạc dạ dày.
- Dị sản ruột.
- Giãn tĩnh mạch thực quản.
- Xuất huyết tiêu hóa trên.
Ngoài vai trò chẩn đoán, nội soi còn hỗ trợ điều trị trong nhiều tình huống như cầm máu ổ loét, cắt polyp, lấy dị vật hoặc theo dõi sau điều trị các tổn thương tiền ung thư.
Cách giảm nguy cơ ung thư dạ dày
Không có biện pháp nào giúp phòng ngừa hoàn toàn ung thư dạ dày. Tuy nhiên, việc kiểm soát các yếu tố nguy cơ và phát hiện sớm tổn thương tiền ung thư có thể làm giảm khả năng mắc bệnh và cải thiện tiên lượng điều trị.
Điều trị nhiễm Helicobacter pylori
Helicobacter pylori (H. pylori) là một trong những yếu tố nguy cơ quan trọng của ung thư dạ dày. Vi khuẩn này có thể gây viêm mạn tính, viêm teo niêm mạc và dị sản ruột nếu tồn tại trong thời gian dài.
Nếu được xác định nhiễm H. pylori, người bệnh nên điều trị theo đúng phác đồ bác sĩ chỉ định và tái kiểm tra sau điều trị để đánh giá hiệu quả.
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và American Gastroenterological Association (AGA), điều trị tiệt trừ H. pylori giúp giảm nguy cơ ung thư dạ dày ở nhiều nhóm người bệnh, đặc biệt khi được thực hiện trước khi xuất hiện tổn thương tiền ung thư.
Duy trì chế độ ăn uống hợp lý
Một chế độ ăn cân đối góp phần bảo vệ sức khỏe đường tiêu hóa và giảm nguy cơ mắc nhiều bệnh lý dạ dày.
Nên tăng cường rau xanh, trái cây tươi và thực phẩm giàu chất xơ. Đồng thời, hạn chế thực phẩm chế biến sẵn, đồ ăn quá mặn, thực phẩm hun khói hoặc ướp muối thường xuyên vì đây đều là những yếu tố làm tăng nguy cơ ung thư dạ dày theo nhiều nghiên cứu dịch tễ học.
Hạn chế thuốc lá và rượu bia
Hút thuốc lá làm tăng nguy cơ ung thư dạ dày cũng như nhiều loại ung thư khác. Uống nhiều rượu bia trong thời gian dài cũng có thể làm tổn thương niêm mạc đường tiêu hóa.
Việc bỏ thuốc lá, hạn chế rượu bia và duy trì cân nặng hợp lý mang lại lợi ích lâu dài cho sức khỏe tổng thể cũng như hệ tiêu hóa.
Nội soi theo chỉ định của bác sĩ
Với người có nguy cơ cao, nội soi định kỳ giúp phát hiện sớm tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư dạ dày khi bệnh còn ở giai đoạn rất sớm.
Tuy nhiên, đây không phải xét nghiệm cần thực hiện hằng năm cho tất cả mọi người. Lịch nội soi sẽ được bác sĩ chỉ định dựa trên tuổi, triệu chứng, tiền sử bệnh và kết quả các lần thăm khám trước đó.
Câu hỏi thường gặp
Nội soi dạ dày có phát hiện ung thư sớm không?
Có. Nội soi dạ dày là phương pháp hiệu quả nhất hiện nay để phát hiện ung thư dạ dày giai đoạn sớm nhờ khả năng quan sát trực tiếp niêm mạc và kết hợp sinh thiết khi có tổn thương nghi ngờ. Nếu được thực hiện bằng hệ thống nội soi hiện đại và đúng quy trình, nhiều tổn thương chỉ vài milimet cũng có thể được phát hiện.
Nội soi dạ dày có xác định chính xác ung thư không?
Nội soi giúp phát hiện tổn thương nghi ngờ nhưng không phải là căn cứ cuối cùng để chẩn đoán ung thư. Kết quả sinh thiết và giải phẫu bệnh mới xác định chính xác có tế bào ung thư hay không.
Nội soi dạ dày phát hiện ra những bệnh gì ngoài ung thư?
Ngoài ung thư dạ dày, nội soi còn giúp phát hiện viêm dạ dày, loét dạ dày - tá tràng, polyp dạ dày, viêm thực quản, Barrett thực quản, giãn tĩnh mạch thực quản, xuất huyết tiêu hóa trên và nhiều bệnh lý khác. Trong một số trường hợp, bác sĩ cũng có thể thực hiện cầm máu, cắt polyp hoặc lấy dị vật ngay trong quá trình nội soi.

Các bệnh lý được phát hiện nhờ nội soi dạ dày
Có phải nội soi dạ dày đều cần sinh thiết?
Không. Sinh thiết chỉ được thực hiện khi bác sĩ phát hiện vùng nghi ngờ hoặc cần đánh giá một bệnh lý cụ thể. Nếu niêm mạc hoàn toàn bình thường, đa số trường hợp không cần lấy mẫu mô.
Nội soi bình thường có chắc chắn không mắc ung thư dạ dày không?
Kết quả nội soi bình thường là dấu hiệu tích cực nhưng không đồng nghĩa nguy cơ bằng 0. Một số tổn thương rất nhỏ hoặc mới hình thành có thể chưa được phát hiện. Nếu triệu chứng vẫn kéo dài hoặc thuộc nhóm nguy cơ cao, bác sĩ có thể chỉ định nội soi lại sau một khoảng thời gian phù hợp.
Nội soi dạ dày có phát hiện ung thư không? Câu trả lời là có. Đây là phương pháp có giá trị cao trong phát hiện ung thư dạ dày và các tổn thương tiền ung thư nhờ khả năng quan sát trực tiếp niêm mạc, đồng thời cho phép lấy mẫu sinh thiết ngay khi phát hiện vùng bất thường.
Tuy nhiên, nội soi không phải là bước chẩn đoán cuối cùng. Kết quả mô bệnh học từ mẫu sinh thiết vẫn là tiêu chuẩn vàng để xác định ung thư dạ dày. Vì vậy, nếu phiếu nội soi ghi nhận tổn thương nghi ngờ, người bệnh nên chờ kết quả giải phẫu bệnh và trao đổi trực tiếp với bác sĩ để được tư vấn hướng điều trị phù hợp.
Nếu xuất hiện các triệu chứng tiêu hóa kéo dài như đau vùng thượng vị, đầy bụng, ăn nhanh no, sụt cân không rõ nguyên nhân hoặc thuộc nhóm có nguy cơ cao, hãy đến Phòng khám 125 Thái Thịnh - Thai Thinh Medic để được thăm khám và đánh giá và chỉ định nội soi khi cần thiết. Phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm giúp tăng cơ hội điều trị hiệu quả và bảo tồn chức năng dạ dày.
Tài liệu tham khảo
- American College of Gastroenterology (ACG). ACG Clinical Guideline: Diagnosis and Management of Gastric Premalignant Conditions.
- European Society of Gastrointestinal Endoscopy (ESGE) & European Society of Pathology (ESP). MAPS II Guideline – Management of Epithelial Precancerous Conditions and Lesions in the Stomach. Endoscopy. 2019.
- European Society of Gastrointestinal Endoscopy (ESGE). Guideline on the Diagnosis and Management of Early Gastric Cancer.
- Japanese Gastroenterological Endoscopy Society (JGES). Guidelines for Endoscopic Diagnosis of Early Gastric Cancer.
- American Gastroenterological Association (AGA). Clinical Practice Update on Screening and Surveillance in Individuals at Increased Risk for Gastric Cancer.
- National Comprehensive Cancer Network (NCCN). Clinical Practice Guidelines in Oncology: Gastric Cancer.
- World Health Organization (WHO). Cancer – Stomach Cancer.




