Polyp buồng tử cung là tình trạng mô nội mạc tử cung tăng sinh khu trú, tạo thành một hoặc nhiều khối polyp nhô vào lòng tử cung. Phần lớn polyp có bản chất lành tính, nhưng một số trường hợp có thể gây rong kinh, xuất huyết tử cung bất thường, ảnh hưởng đến khả năng sinh sản hoặc chứa tổn thương tiền ung thư, ung thư.
Bài viết được tham vấn y khoa bởi BS CKI Trần Quỳnh Giao, Trưởng khoa Sản tại Phòng khám 125 Thái Thịnh - Thai Thinh Medic sẽ giúp bạn nhận biết nguyên nhân, dấu hiệu và mức độ nguy hiểm của polyp buồng tử cung. Từ đó giúp chị em chủ động chăm sóc sức khỏe và thăm khám khi cần thiết.
Polyp buồng tử cung là gì?
Polyp buồng tử cung, còn gọi là polyp nội mạc tử cung hoặc polyp lòng tử cung (endometrial polyp), là tổn thương hình thành từ sự tăng sinh khu trú của các tuyến, mô đệm và mạch máu thuộc lớp nội mạc tử cung. Polyp có thể có cuống hoặc đáy rộng, xuất hiện đơn độc hoặc nhiều khối với kích thước khác nhau.
Tình trạng này có thể gặp ở phụ nữ trước và sau mãn kinh. Nhiều trường hợp được phát hiện tình cờ khi siêu âm phụ khoa, trong khi những người khác đi khám vì rong kinh, ra máu giữa chu kỳ hoặc xuất huyết sau mãn kinh.
Polyp tử cung và polyp buồng tử cung không phải 2 bệnh lý hoàn toàn khác nhau mà khác nhau ở vị trí tổn thương.
Tiêu chí | Polyp buồng tử cung | Polyp tử cung |
| Khái niệm | Tổn thương phát triển từ nội mạc vào buồng tử cung | Tên gọi thông dụng, thường chỉ polyp nội mạc tử cung |
| Vị trí | Trong buồng tử cung | Thường là buồng tử cung, cần xác định rõ theo chẩn đoán |
| Thuật ngữ y khoa | Endometrial polyp | Uterine polyp, thường được dùng tương đương |
| Triệu chứng | Có thể gây xuất huyết bất thường hoặc không có triệu chứng | Phụ thuộc loại polyp thực tế được đề cập |
| Chẩn đoán | Siêu âm, khảo sát buồng tử cung, nội soi khi cần | Phụ thuộc vị trí tổn thương |
Cần phân biệt polyp nội mạc tử cung với polyp cổ tử cung. Polyp cổ tử cung xuất phát từ mô vùng cổ tử cung, không phải lớp nội mạc trong buồng tử cung. Hai tình trạng có thể khác nhau về cách phát hiện và xử trí.

Polyp buồng tử cung hay còn gọi là polyp nội mạc tử cung
Nguyên nhân gây polyp buồng tử cung
Nguyên nhân chính xác gây polyp buồng tử cung hiện chưa được xác định đầy đủ. Các nghiên cứu cho thấy sự hình thành polyp có thể liên quan đến quá trình tăng sinh khu trú của nội mạc, sự đáp ứng hormone và những yếu tố tại mô tử cung. Tuổi tác, một số tình trạng chuyển hóa và việc sử dụng thuốc cũng có thể liên quan đến sự xuất hiện tổn thương.
Thay đổi nội tiết tố
Nội mạc tử cung chịu ảnh hưởng của estrogen và progesterone. Trong chu kỳ kinh nguyệt, estrogen thúc đẩy sự phát triển của nội mạc, còn progesterone tham gia điều hòa những thay đổi của lớp mô này.
Một số cơ chế có thể liên quan đến polyp gồm:
- Tăng sinh khu trú của nội mạc, là một vùng mô phát triển thành khối nhô vào buồng tử cung.
- Thay đổi đáp ứng với hormone do các thành phần mô trong polyp có thể đáp ứng khác với nội mạc xung quanh.
- Biến đổi cấu trúc mô, những thay đổi của tuyến, mô đệm và mạch máu góp phần vào sự hình thành tổn thương.
Tuy nhiên, polyp không đồng nghĩa với tình trạng dư thừa estrogen. Người bệnh cũng không thể xác định nguyên nhân chỉ bằng một xét nghiệm hormone.
Tuổi tác và giai đoạn mãn kinh
Polyp nội mạc tử cung có thể xuất hiện ở nhiều độ tuổi nhưng thường được phát hiện ở phụ nữ trung niên và trong giai đoạn quanh mãn kinh.
Các đặc điểm cần chú ý gồm:
- Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, polyp có thể gây rối loạn kinh nguyệt hoặc được phát hiện khi đánh giá hiếm muộn.
- Phụ nữ quanh mãn kinh do những biến đổi nội tiết có thể đi kèm với thay đổi của nội mạc tử cung.
- Phụ nữ sau mãn kinh cần đánh giá cẩn trọng hơn, đặc biệt khi xuất hiện ra máu âm đạo bất thường.
Tuổi không phải yếu tố duy nhất quyết định mức độ nguy hiểm. Bác sĩ cần kết hợp triệu chứng, bệnh sử và những yếu tố nguy cơ khác để đánh giá.

Các yếu tố tăng nguy cơ polyp buồng tử cung
Các yếu tố nguy cơ khác
Bên cạnh tuổi và yếu tố nội tiết, một số tình trạng được ghi nhận có liên quan đến polyp nội mạc tử cung gồm:
- Thừa cân hoặc béo phì.
- Một số rối loạn nội tiết, chuyển hóa.
- Sử dụng tamoxifen trong điều trị một số bệnh lý, bao gồm ung thư vú.
- Những biến đổi tại chỗ của mô nội mạc tử cung.
Các mối liên hệ trên không đồng nghĩa mọi người có yếu tố nguy cơ đều phát triển polyp.
Đặc biệt, người đang dùng tamoxifen không nên tự ý ngừng thuốc. Nếu phát hiện polyp nội mạc tử cung, cần trao đổi với bác sĩ điều trị để được đánh giá phù hợp.
Đọc thêm: Polyp cổ tử cung khi mang thai – Những điều cần biết.
Dấu hiệu và triệu chứng bị polyp buồng tử cung
Biểu hiện thường gặp nhất của polyp buồng tử cung là xuất huyết tử cung bất thường, bao gồm thay đổi về thời gian, lượng máu hoặc thời điểm chảy máu. Tuy nhiên, nhiều trường hợp không xuất hiện dấu hiệu rõ ràng và chỉ được phát hiện khi khám phụ khoa hoặc siêu âm vì nguyên nhân khác.
Rối loạn kinh nguyệt và xuất huyết bất thường
Polyp có thể liên quan đến những thay đổi trong quá trình chảy máu từ nội mạc tử cung.
Các biểu hiện thường gặp gồm:
- Rong kinh, thời gian hành kinh kéo dài bất thường.
- Kinh nguyệt ra nhiều, lượng máu kinh tăng, có thể ảnh hưởng đến sinh hoạt.
- Ra máu giữa kỳ, xuất hiện máu âm đạo ngoài thời gian hành kinh.
- Rong huyết, chảy máu kéo dài hoặc không theo chu kỳ.
- Xuất huyết sau mãn kinh, ra máu âm đạo sau khi đã ngừng kinh ít nhất 12 tháng.
Xuất huyết sau mãn kinh cần được khám kịp thời, kể cả khi lượng máu rất ít hoặc chỉ xuất hiện một lần.
Những biểu hiện này không đặc hiệu cho polyp. U xơ tử cung, tăng sản nội mạc hoặc các bệnh lý phụ khoa khác cũng có thể gây xuất huyết bất thường.
Đau vùng chậu và các biểu hiện khác
Đau vùng chậu không phải triệu chứng điển hình nhất của polyp nội mạc tử cung. Tuy nhiên, một số người có thể xuất hiện cảm giác khó chịu vùng bụng dưới hoặc các biểu hiện liên quan đến mất máu kéo dài.
Những biểu hiện có thể gặp gồm:
- Đau âm ỉ hoặc khó chịu vùng bụng dưới.
- Mệt mỏi, xanh xao nếu ra máu kéo dài gây thiếu máu.
- Chóng mặt hoặc giảm sức chịu đựng khi hoạt động.
- Khó khăn trong việc mang thai ở một số trường hợp có polyp.
Không nên tự quy mọi trường hợp đau vùng chậu cho polyp. Nếu đau dữ dội, đặc biệt khi có khả năng mang thai hoặc kèm chảy máu, cần được đánh giá khẩn cấp để loại trừ những nguyên nhân nguy hiểm khác.

Dấu hiệu polyp buồng tử cung thường gặp
Polyp không có triệu chứng
Một số polyp nội mạc tử cung tồn tại mà không gây bất thường rõ rệt. Chúng có thể được phát hiện tình cờ khi siêu âm kiểm tra sức khỏe hoặc trong quá trình đánh giá hiếm muộn.
Trong nhóm không có triệu chứng:
- Polyp có thể không ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt.
- Một số polyp có thể thoái triển tự nhiên, nhưng không thể dự đoán chắc chắn.
- Người trước mãn kinh được đánh giá nguy cơ thấp có thể được cân nhắc theo dõi.
- Người sau mãn kinh hoặc có yếu tố nguy cơ cần được đánh giá phù hợp.
Không có triệu chứng không bảo đảm polyp hoàn toàn lành tính. Vì vậy, người bệnh nên trao đổi với bác sĩ về kết quả siêu âm và hướng theo dõi cần thiết.
Mức độ nguy hiểm của polyp buồng tử cung
Phần lớn polyp buồng tử cung lành tính. Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng đến sức khỏe có thể khác nhau giữa từng người. Những vấn đề cần quan tâm gồm xuất huyết kéo dài, thiếu máu, ảnh hưởng đến khả năng sinh sản và nguy cơ phát hiện tổn thương tiền ung thư hoặc ác tính.
Nguy cơ xuất huyết và thiếu máu
Polyp có thể liên quan đến tình trạng rong kinh, rong huyết hoặc ra máu giữa các kỳ kinh. Nếu mất máu nhiều hoặc kéo dài, người bệnh có nguy cơ thiếu máu thiếu sắt.
Những dấu hiệu cần chú ý gồm:
- Lượng máu kinh nhiều hơn bình thường.
- Chảy máu kéo dài hoặc tái diễn.
- Mệt mỏi, xanh xao, chóng mặt.
- Hồi hộp, khó thở khi gắng sức hoặc giảm sức chịu đựng.
Nếu chảy máu rất nhiều kèm ngất, choáng, khó thở hoặc dấu hiệu mất ổn định, người bệnh cần đến cơ sở cấp cứu.
Ảnh hưởng đến khả năng sinh sản
Polyp nội mạc tử cung có thể liên quan đến tình trạng hiếm muộn ở một số phụ nữ. Tổn thương trong buồng tử cung có khả năng ảnh hưởng đến môi trường nội mạc hoặc quá trình phôi làm tổ.
Tuy nhiên, cần hiểu rằng:
- Người có polyp vẫn có thể mang thai tự nhiên.
- Không phải mọi trường hợp hiếm muộn đều do polyp gây ra.
- Bác sĩ có thể cân nhắc cắt polyp trong một số trường hợp đang điều trị hiếm muộn.
- Bằng chứng về lợi ích của cắt polyp không giống nhau giữa IUI và IVF.
Một số nghiên cứu chất lượng còn hạn chế gợi ý cắt polyp trước khi bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI) có thể cải thiện tỷ lệ mang thai lâm sàng. Tuy nhiên, chưa đủ cơ sở để khẳng định mọi trường hợp thực hiện IVF/ICSI đều nhận được lợi ích tương tự.
Quyết định can thiệp cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá theo tình trạng polyp và các nguyên nhân hiếm muộn khác.
Nguy cơ tiền ung thư và ung thư
Đa số polyp nội mạc tử cung không phải ung thư. Tuy nhiên, một tỷ lệ nhỏ có thể chứa những thay đổi tiền ung thư hoặc tế bào ác tính.
Một phân tích tổng hợp năm 2025 trên 20 nghiên cứu, gồm 11.204 người bệnh trên 45 tuổi ở giai đoạn quanh hoặc sau mãn kinh, ghi nhận 287 trường hợp polyp ác tính. Con số này tương đương khoảng 2,6% khi tính trực tiếp từ số lượng được công bố.
Đây là kết quả trong một quần thể nghiên cứu cụ thể có xác nhận mô bệnh học, không phải tỷ lệ nguy cơ áp dụng cho mọi phụ nữ có polyp buồng tử cung.
Theo hướng dẫn SOGC năm 2024, những trường hợp cần được đánh giá chuyên khoa cẩn trọng hơn gồm:
- Người từ 60 tuổi trở lên.
- Phụ nữ sau mãn kinh.
- Người bị xuất huyết sau mãn kinh.
- Người có polyp nội mạc tử cung và đang sử dụng tamoxifen.
Kích thước polyp đơn độc không dự đoán nhất quán nguy cơ ác tính. Do đó, polyp nhỏ không bảo đảm hoàn toàn lành tính, cũng như polyp lớn không đồng nghĩa chắc chắn mắc ung thư.
Đối với người có xuất huyết sau mãn kinh, ACOG cập nhật năm 2026 khuyến nghị phần lớn trường hợp được đánh giá ban đầu bằng siêu âm đầu dò âm đạo kết hợp lấy mẫu mô nội mạc tử cung.
Trong một số tình huống được lựa chọn kỹ, bác sĩ có thể cân nhắc siêu âm đơn thuần ở lần đánh giá đầu tiên. Tuy nhiên, nếu chảy máu kéo dài hoặc tái diễn, người bệnh cần được đánh giá lại kịp thời, ngay cả khi siêu âm trước đó không cho thấy nội mạc dày.
Việc xác định bản chất tổn thương cần dựa trên thăm khám chuyên khoa và xét nghiệm mô bệnh học khi có chỉ định.

Siêu âm đầu dò kết hợp lấy mẫu mô nội mạc tử cung
Chẩn đoán polyp buồng tử cung
Chẩn đoán polyp buồng tử cung thường bắt đầu từ khai thác triệu chứng, bệnh sử và khám phụ khoa. Bác sĩ có thể lựa chọn phương pháp khảo sát thích hợp để xác định vị trí, kích thước, đặc điểm và bản chất tổn thương.
Các phương pháp thường được sử dụng gồm:
- Siêu âm đầu dò âm đạo là phương pháp khảo sát ban đầu khi nghi ngờ polyp, giúp đánh giá nội mạc tử cung và các bất thường trong buồng tử cung.
- Siêu âm bơm nước buồng tử cung, đưa dịch vào lòng tử cung khi siêu âm để quan sát rõ hơn giới hạn và hình dạng tổn thương.
- Nội soi buồng tử cung giúp quan sát trực tiếp bên trong buồng tử cung và có thể kết hợp sinh thiết hoặc cắt polyp khi có chỉ định.
- Xét nghiệm mô bệnh học để đánh giá mẫu mô để xác định bản chất tổn thương, bao gồm những thay đổi tiền ung thư hoặc ác tính.
Theo SOGC năm 2024, nội soi buồng tử cung kết hợp sinh thiết có định hướng là phương pháp có giá trị cao nhất để xác định polyp nội mạc tử cung.
Cần phân biệt lấy mẫu trực tiếp từ polyp khu trú với lấy mẫu nội mạc để đánh giá những bệnh lý khác như tăng sản hoặc ung thư. Sinh thiết mù không phải phương pháp phù hợp để chẩn đoán chính xác một polyp khu trú, nhưng lấy mẫu nội mạc vẫn giữ vai trò quan trọng trong những trường hợp có nguy cơ bệnh lý ác tính.
Phương pháp điều trị polyp buồng tử cung
Điều trị polyp buồng tử cung cần được cá thể hóa dựa trên triệu chứng, tình trạng mãn kinh, nguy cơ ác tính và kế hoạch sinh sản. Các hướng xử trí thường gồm theo dõi, điều trị nội khoa trong một số tình huống và nội soi cắt polyp.
Theo dõi polyp
Ở một số phụ nữ trước mãn kinh, không có triệu chứng và được đánh giá nguy cơ thấp, bác sĩ có thể đề nghị theo dõi thay vì phẫu thuật ngay.
Trong quá trình theo dõi, người bệnh cần:
- Tái khám theo kế hoạch được bác sĩ chỉ định.
- Theo dõi lượng máu và chu kỳ kinh nguyệt.
- Đi khám khi xuất hiện rong kinh, rong huyết hoặc ra máu bất thường.
- Trao đổi với bác sĩ nếu đang có kế hoạch mang thai.
Theo dõi không đồng nghĩa polyp chắc chắn tự biến mất. Người có yếu tố nguy cơ cao cần được đánh giá kỹ trước khi quyết định trì hoãn can thiệp.
Điều trị nội khoa
Điều trị nội khoa có thể hỗ trợ kiểm soát tình trạng chảy máu hoặc một số vấn đề liên quan. Tuy nhiên, thuốc không được chứng minh có thể loại bỏ hoàn toàn mọi polyp nội mạc tử cung.
Tùy tình trạng người bệnh, bác sĩ có thể cân nhắc:
- Sử dụng thuốc phù hợp để kiểm soát xuất huyết bất thường.
- Điều trị thiếu máu khi có mất máu kéo dài.
- Xử trí những tình trạng nội tiết hoặc bệnh lý đi kèm khi cần.
Người bệnh không nên tự sử dụng thuốc nội tiết, thuốc cầm máu hoặc những sản phẩm quảng cáo làm tan polyp khi chưa được bác sĩ tư vấn.
Nội soi cắt polyp buồng tử cung
Nội soi cắt polyp sử dụng thiết bị nội soi để quan sát trực tiếp và loại bỏ tổn thương trong buồng tử cung.
Bác sĩ có thể cân nhắc phương pháp này khi polyp gây xuất huyết bất thường đáng kể, cần đánh giá mô bệnh học hoặc trong một số trường hợp liên quan đến hiếm muộn.
Những mục tiêu của thủ thuật gồm:
- Loại bỏ tổn thương có chỉ định can thiệp.
- Hỗ trợ cải thiện triệu chứng liên quan đến polyp.
- Lấy mẫu mô để xét nghiệm mô bệnh học.
- Quan sát trực tiếp và hạn chế bỏ sót tổn thương.
Sau thủ thuật, người bệnh có thể cảm thấy đau bụng nhẹ hoặc ra một ít máu âm đạo trong thời gian ngắn. Tùy phương pháp thực hiện, bác sĩ sẽ tư vấn về kiểm soát đau, sinh hoạt và chăm sóc sau điều trị.
Nếu xuất hiện sốt, đau bụng tăng dần, dịch âm đạo có mùi bất thường hoặc chảy máu nhiều, người bệnh cần liên hệ cơ sở điều trị. Trường hợp choáng, ngất hoặc chảy máu nghiêm trọng cần được cấp cứu.

Nội soi cắt polyp buồng tử cung
Câu hỏi thường gặp về polyp buồng tử cung
Polyp buồng tử cung có nguy hiểm không?
Đa số polyp lành tính, nhưng có thể gây xuất huyết bất thường, thiếu máu hoặc liên quan đến hiếm muộn. Một tỷ lệ nhỏ có thể chứa tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư.
Polyp buồng tử cung có tự hết không?
Một số polyp có thể thoái triển tự nhiên, nhưng không thể dự đoán chắc chắn. Người bệnh cần được bác sĩ đánh giá trước khi lựa chọn theo dõi.
Polyp buồng tử cung có cần mổ không?
Không phải mọi trường hợp đều cần cắt. Quyết định phụ thuộc vào triệu chứng, nguy cơ ác tính, tình trạng mãn kinh và kế hoạch sinh sản.
Polyp buồng tử cung 5 mm hoặc 1 cm có nguy hiểm không?
Kích thước không phải tiêu chí duy nhất quyết định mức độ nguy hiểm hoặc chỉ định điều trị. Cần đánh giá cùng triệu chứng và các yếu tố nguy cơ khác.
Polyp buồng tử cung có mang thai được không?
Người có polyp vẫn có thể mang thai. Tuy nhiên, polyp có thể liên quan đến hiếm muộn trong một số trường hợp và cần được đánh giá theo tình trạng cụ thể.
Cắt polyp buồng tử cung có đau không?
Mức độ đau hoặc khó chịu khác nhau giữa từng người và phương pháp thực hiện. Bác sĩ có thể tư vấn các lựa chọn giảm đau thích hợp.
Polyp buồng tử cung có tái phát không?
Polyp có thể tái phát sau điều trị. Người bệnh cần theo dõi triệu chứng và tái khám theo hướng dẫn của bác sĩ.

Polyp buồng tử cung có thể tái phát sau điều trị
Polyp buồng tử cung là tổn thương phát triển từ nội mạc tử cung và phần lớn có bản chất lành tính. Tuy nhiên, polyp có thể gây rong kinh, xuất huyết bất thường, ảnh hưởng đến khả năng sinh sản hoặc trong một số trường hợp chứa tổn thương tiền ung thư, ung thư.
Hy vọng với những thông tin được chia sẻ từ bài viết của Phòng khám 125 Thái Thịnh - Thai Thinh Medic đã giúp bạn đọc nhận biết những dấu hiệu bất thường để thăm khám và điều trị kịp thời, đúng cách.
Tài liệu tham khảo:
- Bougie O, Randle E, Thurston J, Magee B, Warshafsky C, Rittenberg D. (2024). Guideline No. 447: Diagnosis and Management of Endometrial Polyps. Journal of Obstetrics and Gynaecology Canada, 46(3), 102402.
- American College of Obstetricians and Gynecologists. (2026). Clinical Practice Update: Updated Guidance Regarding the Role of Transvaginal Ultrasonography in Evaluating the Endometrium of Individuals with Postmenopausal Bleeding. Obstetrics & Gynecology, 148(1), e87–e91.
- American College of Obstetricians and Gynecologists. (2020). The Use of Hysteroscopy for the Diagnosis and Treatment of Intrauterine Pathology. Committee Opinion No. 800.
- Al-Rayes S, Mohamed M, Suarthana E, et al. (2025). Risks of Malignancy among 11,204 Patients with Endometrial Polyp: A Systematic Review and Meta-analysis. Gynecology and Minimally Invasive Therapy, 14(1), 40–50.
Bài viết cung cấp thông tin giáo dục sức khỏe và không thay thế chẩn đoán hoặc điều trị trực tiếp của bác sĩ.




