Viêm họng là một trong những bệnh lý đường hô hấp thường gặp cả ở trẻ nhỏ và người lớn. Bệnh thường xuất hiện khi thời tiết thay đổi hay giao mùa và trong các đợt gia tăng bệnh lý nhiễm trùng đường hô hấp. Những triệu chứng đặc trưng của viêm họng, đó là đau rát cổ họng, nuốt vướng, ho hoặc cảm giác khó chịu khi ăn uống,... gây ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày. Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC), người trưởng thành thường mắc cảm lạnh 2- 3 lần mỗi năm, còn trẻ em có thể mắc cảm lạnh nhiều hơn, và viêm họng là một trong những triệu chứng phổ biến nhất.
Viêm họng có thể do vi khuẩn, virus, dị ứng, trào ngược dạ dày thực quản hoặc các yếu tố từ môi trường. Viêm họng thường tự khỏi sau 5 - 10 ngày nhưng nếu bệnh kéo dài, có thể gây biến chứng nguy hiểm như viêm thận, viêm tim,... nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Để hiểu rõ hơn về nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị viêm họng, hãy cùng Phòng khám 125 Thái Thịnh - Thai Thinh Medic tìm hiểu chi tiết ngay dưới đây.
Viêm họng là tình trạng niêm mạc họng bị viêm do virus, vi khuẩn, dị ứng hoặc các tác nhân kích thích từ môi trường. Triệu chứng thường gặp gồm đau họng, rát họng, khó nuốt, ho, khàn tiếng và sốt. Phần lớn trường hợp do virus gây ra và có thể tự khỏi sau 5–10 ngày, nhưng người bệnh nên đi khám nếu sốt cao, khó thở hoặc triệu chứng kéo dài.
Các loại viêm họng thường gặp
Viêm họng là tình trạng niêm mạc họng bị viêm nhiễm hoặc kích thích, dẫn đến các triệu chứng như đau họng, rát họng, khó nuốt hoặc khàn tiếng. Viêm họng có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra, phổ biến nhất là virus, vi khuẩn, dị ứng, trào ngược dạ dày, thực quản hoặc các yếu tố từ môi trường như khói thuốc, ô nhiễm không khí,....
Viêm họng được phân loại theo thời gian mắc bệnh, đặc điểm tổn thương tại niêm mạc họng hoặc nguyên nhân gây bệnh.
- Viêm họng cấp tính: Là tình trạng viêm họng khởi phát đột ngột, thường kéo dài dưới 3 tuần. Nguyên nhân phổ biến nhất là virus đường hô hấp hoặc vi khuẩn. Người bệnh thường xuất hiện đau họng, rát họng, sốt, ho hoặc sổ mũi.
- Viêm họng mạn tính: Tình trạng viêm kéo dài hoặc tái phát nhiều lần trong thời gian dài. Bệnh thường liên quan đến khói thuốc lá, ô nhiễm môi trường, viêm xoang mạn tính hoặc trào ngược dạ dày thực quản.
- Viêm họng hạt: Là một dạng viêm họng mạn tính, trong đó các tổ chức lympho ở thành sau họng phát triển quá mức tạo thành các hạt nhỏ nổi rõ. Người bệnh thường có cảm giác vướng họng, ngứa họng và ho kéo dài.
- Viêm họng do liên cầu khuẩn: Thường do liên cầu khuẩn nhóm A gây ra. Bệnh có thể gây sốt cao, đau họng dữ dội, amidan sưng đỏ và xuất hiện mủ trắng. Đây là một trong những trường hợp có thể cần điều trị bằng kháng sinh theo chỉ định.
- Viêm họng do dị ứng: Xảy ra khi niêm mạc họng bị kích thích bởi phấn hoa, bụi nhà, lông động vật hoặc các dị nguyên khác. Người bệnh thường ngứa họng, hắt hơi và ít khi sốt.
- Viêm họng do trào ngược dạ dày thực quản: Axit từ dạ dày trào ngược lên vùng họng có thể gây viêm kéo dài, cảm giác nóng rát cổ họng, khàn tiếng hoặc ho mạn tính.

Các loại viêm họng
Nguyên nhân gây viêm họng
Có nhiều nguyên nhân gây viêm họng, trong đó, phổ biến nhất là nhiễm virus, vi khuẩn,... tác động lên niêm mạc hầu họng. Theo Sở Y tế Nghệ An, có hơn 90% trường hợp viêm họng do virus và có khoảng 10% do vi khuẩn và các nguyên nhân khác. Xác định rõ nguyên nhân gây viêm họng giúp người bệnh lựa chọn được phương pháp điều trị phù hợp, tránh lạm dụng thuốc không cần thiết và phòng ngừa biến chứng nguy hiểm.
Viêm họng do virus
Virus là nguyên nhân gây ra phần lớn các trường hợp viêm họng, khoảng 60 - 90% tổng số ca bệnh. Khi virus xâm nhập vào niêm mạc hầu họng, chúng gây viêm nhiễm, sưng đỏ và đau rát, dẫn đến các triệu chứng viêm họng cấp tính điển hình.
Các loại virus gây viêm họng phổ biến:
- Virus Rhinovirus gây cảm lạnh thông thường, chiếm 30 - 50% trường hợp viêm họng do virus
- Virus Influenza gây viêm họng kèm sốt cao 38–40°C, mệt mỏi, nhức đầu, đau cơ
- Virus Adenovirus nguy hiểm hơn, gây viêm họng nặng, viêm phổi, viêm màng não ở trẻ nhỏ
- Virus Coronavirus gây viêm họng nhẹ đến trung bình, kèm khó thở, mất mùi
- Virus Herpes Simplex Virus (HSV) gây đau họng nặng, mụn nước vỡ trên amidan và thành họng
- Virus Epstein-Barr Virus (EBV) gây viêm họng mãn tính, sốt, sưng hạch, mệt mỏi kéo dài
- Virus sởi và thủy đậu gây viêm họng kèm phát ban toàn thân, mụn nước trên da
Triệu chứng viêm họng do virus điển hình:
- Đau họng nhẹ đến trung bình, kèm ngứa họng
- Sốt thấp (37,5–38°C) hoặc sốt cao (38–39°C) với virus cúm
- Ho khan, có đờm trắng hoặc vàng nhạt
- Amidan sưng đỏ nhưng không có mảng trắng hoặc mủ
- Mệt mỏi, nhức đầu, ớn lạnh
- Thường tự khỏi sau 3–5 ngày không cần kháng sinh

Viêm họng do virus
Viêm họng do vi khuẩn
Viêm họng do vi khuẩn chiếm khoảng 5–40% tổng số trường hợp, nguy hiểm hơn viêm họng do virus vì có thể gây biến chứng xa như viêm thận, viêm tim, thấp tim nếu không điều trị đúng. Nguyên nhân chính là liên cầu khuẩn nhóm A, chiếm 5–36% viêm họng cấp tính ở người lớn và 20–30% ở trẻ em.
Viêm họng do vi khuẩn không tự khỏi mà cần điều trị theo chỉ định của bác sĩ bằng kháng sinh. Nếu sốt trên 38 độ C, và sau 48h không cải thiện, người bệnh cần thăm khám để được chỉ định điều chỉnh loại kháng sinh phù hợp.
Các loại vi khuẩn gây viêm họng phổ biến:
- Streptococcus pyogenes là nhóm nguy hiểm nhất, gây viêm họng cấp nặng, sốt cao 38–40°C, amidan sưng đỏ có mảng trắng/mủ, hạch cổ sưng to
- Bạch hầu gây viêm họng nặng, màng xám dày trên amidan, khó thở, tử vong nếu không tiêm vaccine
- Lậu cầu gây viêm họng mạn tính, đờm vàng-green, lây qua đường tình dục
- Chlamydia pneumoniae gây viêm họng kèm viêm phổi, ho khan kéo dài
- Haemophilus influenzae gây viêm họng nặng ở trẻ nhỏ, viêm màng não, viêm tai giữa
Triệu chứng viêm họng do vi khuẩn:
- Đau họng nặng, khó mở miệng, nuốt đau dữ dội
- Sốt cao 38–40°C, rét run, mệt mỏi nặng
- Amidan sưng đỏ có mảng trắng hoặc mủ rõ rệt
- Hạch cổ sưng to, đau khi sờ
- Không ho hoặc ho rất ít, khác viêm họng do virus
- Đờm vàng, xanh
- Kéo dài >5 ngày nếu không dùng kháng sinh

Viêm họng do vi khuẩn
Viêm họng do dị ứng
Viêm họng do dị ứng là tình trạng viêm niêm mạc họng gây ra bởi phản ứng quá mẫn của hệ miễn dịch với các dị nguyên trong môi trường. Đây là nguyên nhân phổ biến gây viêm họng mạn tính, kéo dài >10 ngày, tái phát thường xuyên, đặc biệt ở người có cơ địa dị ứng.
Khi dị ứng nguyên xâm nhập vào niêm mạc họng, hệ miễn dịch sản xuất histamin và các chất gây viêm, khiến niêm mạc họng sưng đỏ, ngứa, rát. Histamin cũng gây giãn mạch, tăng tiết đờm, dẫn đến các triệu chứng viêm họng điển hình.
Viêm họng do dị ứng thường vì:
- Phấn hoa, đặc biệt trong giai đoạn giao mùa mùa xuân – hạ, thu - đông, gây viêm họng kèm sổ mũi, ngứa mắt
- Bụi bẩn từ ga giường, rèm cửa, gây viêm họng mạn tính, ho khan
- Nấm mốc gây viêm họng, đờm, khó thở
- Lông thú như lông chó, mèo, chim, gây viêm họng ngứa, ho, sổ mũi
- Khói hóa chất công nghiệp, gây rát họng, ngứa
Các triệu chứng viêm họng do dị ứng thường là:
- Ngứa họng rất rõ, muốn ho hoặc nuốt để giảm ngứa
- Rát họng, đau nhẹ, khó nuốt
- Ho khan, không đờm hoặc đờm trắng loãng
- Sổ mũi, nghẹt mũi, ngứa mắt, chảy nước mắt
- Sưng hạch cổ nhẹ, không đau
- Khác với viêm họng do virus/vi khuẩn, viêm họng do dị ứng không gây sốt.
- Xuất hiện theo mùa do phấn hoa hoặc kéo dài do bụi, nấm mốc
- Cải thiện khi dùng thuốc kháng histamin

Viêm họng do dị ứng
Viêm họng do trào ngược dạ dày thực quản (GERD)
Trào ngược dạ dày thực quản (GERD) là nguyên nhân ngày càng được ghi nhận nhiều trong các trường hợp viêm họng kéo dài hoặc tái phát. Khi dịch vị và axit từ dạ dày trào ngược lên thực quản và vùng họng, niêm mạc họng sẽ bị kích thích liên tục, dẫn đến viêm mạn tính. Đây là nguyên nhân chủ yếu gây viêm họng mạn tính ở người trưởng thành.
Triệu chứng viêm họng do GERD:
- Họng rát, ngứa, muốn ho hoặc nuốt để giảm ngứa
- Nuốt vướng, khó nuốt, đau khi nuốt thức ăn cứng
- Đờm chảy xuống họng, đờm xanh-yellow,ข้น, khó khạc
- Buồn nôn, nôn mửa, đặc biệt sau ăn
- Đau thượng vị (vùng bụng trên), đau tức ngực
- Khô họng, đặc biệt ban đêm và sáng sớm
- Ho khan, ho về đêm, ho sau ăn
- Không sốt, amidan không sưng đỏ (khác viêm họng do virus/vi khuẩn)
- Kéo dài >10 ngày, tái phát thường xuyên
Viêm họng do GERD không cần sử dụng kháng sinh, mà chỉ cần thuốc ức chế axit và avoid yếu tố nguy cơ. Nếu viêm họng kéo dài trên 10 ngày, rát họng, đờm chảy xuống họng, đau thượng vị, người bệnh cần đi khám bác sĩ tiêu hóa để kiểm tra càng sớm càng tốt.

Viêm họng do trào ngược dạ dày - thực quản
Khói thuốc lá và ô nhiễm môi trường
Ngoài ra, khói thuốc lá và ô nhiễm môi trường cũng là nguyên nhân gây viêm họng mãn tính, rát họng, ngứa và đờm, đặc biệt là ở những người sống và làm việc trong đô thị, khu công nghiệp hoặc hút thuốc lá. Khói thuốc lá và ô nhiễm môi trường gây viêm họng mạn tính, lâu lành và tăng nguy cơ ung thư.
Triệu chứng viêm họng do khói thuốc và ô nhiễm:
- Rát họng kéo dài
- Ngứa họng, muốn ho để giảm ngứa
- Ho khan, không đờm hoặc đờm trắng loãng
- Khô họng, đặc biệt ban đêm và sáng sớm
- Đờm, khó khạc
- Không sốt, amidan không sưng đỏ
- Kéo dài >10 ngày, tái phát khi tiếp xúc khói
- Tăng triệu chứng trong mùa ô nhiễm, khi hút thuốc

Viêm họng do ô nhiễm môi trường
Phân biệt viêm họng do virus và vi khuẩn
Viêm họng có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, trong đó virus và vi khuẩn là hai tác nhân phổ biến nhất. Có đến 90% các ca viêm họng ở cả trẻ nhỏ và người lớn do virus và 10% do vi khuẩn nhưng lại có nguy cơ biến chứng cao hơn. Phân biệt viêm họng do virus hoặc vi khuẩn giúp hạn chế lạm dụng kháng sinh.
Tiêu chí | Viêm họng do virus | Viêm họng do vi khuẩn |
| Nguyên nhân phổ biến | Rhinovirus, Adenovirus, virus cúm, virus hợp bào hô hấp (RSV) | Chủ yếu là liên cầu khuẩn nhóm A (Streptococcus pyogenes) |
| Tỷ lệ mắc | Chiếm khoảng 70–90% trường hợp | Chiếm khoảng 10–30% trường hợp |
| Khởi phát bệnh | Từ từ, triệu chứng tăng dần | Đột ngột, diễn tiến nhanh |
| Mức độ đau họng | Nhẹ đến trung bình | Thường đau nhiều, nuốt đau rõ rệt |
| Sốt | Sốt nhẹ hoặc không sốt | Sốt cao trên 38,5–39°C |
| Ho | Thường gặp | Ít gặp hoặc không có |
| Chảy nước mũi, nghẹt mũi, khàn tiếng, đau nhức cơ | Thường xuất hiện | Hiếm gặp |
| Đỏ họng | Có | Có |
| Mủ trắng trong họng | Hiếm gặp | Thường gặp |
| Amidan sưng to | Có thể có | Thường sưng rõ |
| Hạch cổ | Có thể sưng nhẹ | Sưng đau rõ rệt |
| Thời gian bệnh | Khoảng 5–7 ngày | 7–10 ngày hoặc lâu hơn nếu không điều trị |
| Khả năng tự khỏi | Cao | Thấp hơn |
| Điều trị chính | Nghỉ ngơi, uống nhiều nước, giảm triệu chứng | Có thể cần dùng kháng sinh theo chỉ định bác sĩ |
| Nguy cơ biến chứng | Thấp | Cao hơn, có thể gây áp xe quanh amidan, thấp tim, viêm cầu thận |
| Sử dụng kháng sinh | Không | Có, nếu sử dụng đúng chỉ định và đúng nguyên nhân |
Kháng sinh điều trị viêm họng chỉ có tác dụng với các trường hợp do vi khuẩn gây ra. Tuy nhiên, để điều trị hiệu quả, cần sử dụng thuốc kháng sinh theo chỉ định của bác sĩ để điều trị đúng nguyên nhân, đúng loại vi khuẩn. Người bệnh không được tự ý sử dụng thuốc để tránh nguy cơ kháng kháng sinh, gây tác dụng phụ và ảnh hưởng đến sức khỏe. Nếu triệu chứng kéo dài trên 7 ngày, sốt cao liên tục, xuất hiện mủ trắng trong họng hoặc khó thở, người bệnh nên đến cơ sở y tế để được thăm khám và điều trị phù hợp.

Phân biệt viêm họng do virus và viêm họng do vi khuẩn
Dấu hiệu nhận biết viêm họng không thể bỏ qua
Các triệu chứng của viêm họng thường khởi phát từ nhẹ đến nặng tùy theo nguyên nhân gây bệnh, như virus, vi khuẩn, dị ứng hoặc các tác nhân kích thích từ môi trường. Vì là một bệnh lý phổ biến nên rất nhiều người chủ quan khi xuất hiện đau họng nhẹ, dẫn đến bỏ lỡ thời điểm điều trị thích hợp.
Nhận biết sớm các dấu hiệu viêm họng giúp người bệnh có biện pháp chăm sóc và điều trị đúng cách, hạn chế nguy cơ tiến triển nặng hoặc gây biến chứng.
Triệu chứng tại họng
Các biểu hiện tại vùng họng thường là dấu hiệu đầu tiên xuất hiện khi niêm mạc họng bị viêm. Tùy theo mức độ tổn thương và nguyên nhân gây bệnh, người bệnh có thể cảm thấy khó chịu từ nhẹ đến nghiêm trọng. Trong giai đoạn đầu, cảm giác ngứa họng hoặc khô họng thường xuất hiện thoáng qua, sau đó tiến triển thành đau rát khi nuốt nước bọt hoặc ăn uống. Một số trường hợp còn cảm thấy vướng họng như có dị vật mắc trong cổ.
Khi quan sát bằng mắt thường, niêm mạc họng có thể đỏ hơn bình thường, sưng nề hoặc xuất hiện các mảng trắng, chấm mủ nếu viêm họng do vi khuẩn. Tình trạng viêm kéo dài cũng có thể khiến amidan sưng to, gây cảm giác khó nuốt và khó chịu khi nói chuyện. Đối với người thường xuyên sử dụng giọng nói như giáo viên, nhân viên bán hàng hoặc phát thanh viên, viêm họng còn có thể gây khàn tiếng hoặc mất tiếng tạm thời.
Các triệu chứng thường gặp tại vùng họng, đó là:
- Đau rát họng, đặc biệt khi nuốt.
- Khô họng, ngứa họng kéo dài.
- Cảm giác vướng hoặc cộm trong cổ họng.
- Họng đỏ, sưng viêm.
- Amidan sưng to hoặc có mủ trắng.
- Khàn tiếng, nói nhanh mệt.
- Hơi thở có mùi khó chịu.
- Cảm giác nóng rát vùng cổ họng.

Cảm giác đau họng, khó nuốt
Triệu chứng toàn thân
Ngoài các biểu hiện khu trú tại vùng họng, viêm họng còn có thể gây ra nhiều triệu chứng toàn thân do phản ứng viêm và hoạt động của hệ miễn dịch chống lại tác nhân gây bệnh. Những biểu hiện này thường gặp hơn trong các trường hợp viêm họng do virus hoặc vi khuẩn.
Sốt là dấu hiệu phổ biến, có thể dao động từ sốt nhẹ đến sốt cao trên 39°C. Người bệnh thường cảm thấy mệt mỏi, uể oải, giảm khả năng tập trung và không còn hứng thú với các hoạt động thường ngày. Một số người xuất hiện đau đầu, đau nhức cơ hoặc cảm giác gai rét giống như khi mắc cúm.
Ở trẻ em, các triệu chứng toàn thân đôi khi biểu hiện rõ rệt hơn người lớn. Trẻ có thể quấy khóc, biếng ăn, bỏ bú hoặc ngủ nhiều hơn bình thường. Trong khi đó, người cao tuổi hoặc người có bệnh nền có thể xuất hiện tình trạng suy nhược kéo dài nếu không được điều trị đúng cách. Các triệu chứng viêm họng toàn thân bao gồm:
- Sốt nhẹ hoặc sốt cao.
- Cảm giác ớn lạnh, gai rét.
- Mệt mỏi, thiếu năng lượng.
- Đau đầu âm ỉ hoặc dữ dội.
- Đau nhức cơ, đau khớp.
- Chán ăn hoặc ăn không ngon miệng.
- Khó ngủ do đau họng kéo dài.
- Giảm khả năng tập trung trong công việc và học tập.

Viêm họng gây sốt cao
Triệu chứng đi kèm
Viêm họng hiếm khi xuất hiện đơn lẻ mà thường đi kèm nhiều biểu hiện khác liên quan đến đường hô hấp trên. Các triệu chứng đi kèm có thể giúp bác sĩ định hướng nguyên nhân gây bệnh, từ đó lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.
Nếu viêm họng do virus, người bệnh thường kèm theo chảy nước mũi, nghẹt mũi, hắt hơi hoặc ho khan. Khi dịch tiết từ mũi chảy xuống thành sau họng, cảm giác ngứa họng và ho có thể trở nên rõ rệt hơn vào ban đêm. Ngược lại, viêm họng do vi khuẩn thường ít gây chảy mũi nhưng có thể xuất hiện hạch cổ sưng đau và mủ trắng trong họng.
Một số người còn gặp tình trạng đau tai, đặc biệt khi nuốt do vùng tai và họng có liên quan mật thiết về giải phẫu. Trường hợp viêm họng liên quan đến trào ngược dạ dày thực quản có thể xuất hiện thêm ợ nóng, ợ chua hoặc cảm giác nóng rát sau xương ức.
- Ho khan hoặc ho có đờm.
- Chảy nước mũi.
- Nghẹt mũi, khó thở bằng mũi.
- Hắt hơi liên tục.
- Đau tai hoặc ù tai nhẹ.
- Sưng hạch cổ.
- Hơi thở có mùi.
- Ợ nóng, ợ chua do trào ngược dạ dày.
- Mất vị giác hoặc giảm cảm nhận mùi vị tạm thời.

Trẻ nhỏ khó chịu, quấy khóc
Dấu hiệu cảnh báo viêm họng nặng
Phần lớn các trường hợp viêm họng có thể cải thiện sau vài ngày với chế độ nghỉ ngơi và chăm sóc đúng cách. Tuy nhiên, một số dấu hiệu cảnh báo cho thấy bệnh đang tiến triển nghiêm trọng hoặc xuất hiện biến chứng cần được can thiệp y tế sớm.
Người bệnh cần đặc biệt lưu ý nếu xuất hiện khó thở, cảm giác thắt nghẹn vùng cổ họng hoặc đau họng dữ dội khiến việc ăn uống trở nên khó khăn. Đây có thể là dấu hiệu của tình trạng phù nề nghiêm trọng hoặc áp xe quanh amidan. Ngoài sốt cao liên tục không hạ, nổi hạch cổ lớn hoặc đau một bên họng kéo dài cũng là những biểu hiện không nên chủ quan. Viêm họng do liên cầu khuẩn nếu không được điều trị đúng có thể làm tăng nguy cơ biến chứng như thấp tim hoặc viêm cầu thận cấp.
Những dấu hiệu cảnh báo nặng cần đi khám ngay gồm:
- Sốt trên 39°C kéo dài.
- Khó thở hoặc thở rít.
- Khó nuốt nghiêm trọng.
- Không thể ăn uống hoặc uống nước.
- Đau họng dữ dội một bên.
- Amidan sưng quá lớn.
- Có mủ trắng lan rộng trong họng.
- Hạch cổ sưng to, đau nhiều.
- Khàn tiếng kéo dài trên 2 tuần.
- Triệu chứng không cải thiện sau 7–10 ngày điều trị.

Sốt cao, đau mỏi toàn thân
Viêm họng có lây không?
Có, viêm họng có thể lây từ người sang người nếu nguyên nhân là do virus hoặc vi khuẩn. Đây là 2 nguyên nhân phổ biến gây viêm họng và có khả năng phát tán qua giọt bắn hô hấp khi người bệnh ho, hắt hơi, nói chuyện hoặc tiếp xúc gần.
Ngược lại, các trường hợp viêm họng do dị ứng, khói bụi, ô nhiễm môi trường hoặc trào ngược dạ dày thực quản thường không có khả năng lây nhiễm. Mức độ lây lan phụ thuộc vào tác nhân gây bệnh, thời điểm tiếp xúc và sức đề kháng của mỗi người. Trẻ em, người cao tuổi, phụ nữ mang thai và người có hệ miễn dịch suy yếu thường có nguy cơ mắc bệnh cao hơn khi tiếp xúc với nguồn lây.
- Viêm họng do virus có khả năng lây lan mạnh nhất trong 2 - 3 ngày đầu kể từ khi xuất hiện triệu chứng. Tuy nhiên, người bệnh vẫn có thể phát tán virus trong 5 - 7 ngày hoặc lâu hơn.
- Viêm họng do liên cầu khuẩn có thể lây nhiễm cho người khác trong suốt thời gian mắc bệnh nếu chưa được điều trị.
- Sau khi dùng kháng sinh đúng chỉ định thường giảm đáng kể nguy cơ lây nhiễm sau khoảng 24 giờ kể từ liều kháng sinh đầu tiên.
- Trẻ nhỏ và người suy giảm miễn dịch có thể mang mầm bệnh và lây nhiễm trong thời gian dài hơn bình thường.

Viêm họng lây qua giọt bắn hô hấp
Biến chứng nguy hiểm của viêm họng
Đa số các trường hợp viêm họng thường lành tính và có thể cải thiện sau vài ngày nếu được chăm sóc đúng cách. Tuy nhiên, nếu viêm họng kéo dài hoặc tái phát nhiều lần, hoặc viêm họng do vi khuẩn gây ra. Nếu không được điều trị phù hợp, bệnh có thể dẫn đến biến chứng, ảnh hưởng đến đường hô hấp, tai mũi họng, thậm chí còn ảnh hưởng đến các cơ quan khác trong cơ thể.
Nguy cơ biến chứng thường cao hơn ở trẻ em, người cao tuổi, người có bệnh nền hoặc người có hệ miễn dịch suy giảm. Vì vậy, việc theo dõi triệu chứng và điều trị kịp thời là rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe.
- Viêm amidan cấp hoặc mạn tính: Tình trạng viêm từ niêm mạc họng có thể lan sang amidan, khiến amidan sưng to, đau khi nuốt, sốt tái phát nhiều lần và gây ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày. Một số trường hợp nặng có thể phải phẫu thuật cắt amidan.
- Viêm xoang: Nhiễm trùng đường hô hấp trên kéo dài có thể tạo điều kiện cho vi khuẩn hoặc virus lan đến các hốc xoang, gây nghẹt mũi, đau nhức vùng mặt, đau đầu và chảy dịch mũi kéo dài.
- Viêm tai giữa: Tai, mũi và họng có sự liên kết thông qua vòi nhĩ. Khi viêm họng kéo dài, vi khuẩn có thể di chuyển đến tai giữa, gây đau tai, ù tai, giảm thính lực hoặc chảy dịch tai.
- Áp xe quanh amidan: Đây là một biến chứng nghiêm trọng của viêm họng hoặc viêm amidan do vi khuẩn. Người bệnh thường đau họng dữ dội một bên, khó nuốt, khó há miệng, nói giọng ngậm hột thị và có thể gặp khó khăn khi thở.
- Viêm thanh quản: Tình trạng viêm lan xuống thanh quản có thể gây khàn tiếng, mất tiếng tạm thời, đau khi nói và ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp, đặc biệt ở những người thường xuyên sử dụng giọng nói trong công việc.
- Viêm phế quản và viêm phổi: Nếu tác nhân gây bệnh tiếp tục lan xuống đường hô hấp dưới, người bệnh có thể xuất hiện ho kéo dài, khó thở, đau tức ngực và sốt cao. Đây là biến chứng cần được theo dõi và điều trị sớm.
- Thấp tim cấp: Biến chứng này chủ yếu liên quan đến viêm họng do liên cầu khuẩn nhóm A không được điều trị đúng cách. Bệnh có thể gây tổn thương van tim lâu dài, ảnh hưởng đến chức năng tim mạch về sau.
- Viêm cầu thận cấp: Một số trường hợp nhiễm liên cầu khuẩn có thể kích hoạt phản ứng miễn dịch bất thường, làm tổn thương cầu thận. Người bệnh có thể xuất hiện phù mặt, tiểu ít, tăng huyết áp hoặc nước tiểu sẫm màu.
- Viêm họng mạn tính: Viêm họng tái phát nhiều lần hoặc kéo dài có thể khiến niêm mạc họng bị tổn thương lâu dài, gây cảm giác khô họng, ngứa họng, vướng họng và ho dai dẳng ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.

Biến chứng nguy hiểm của viêm họng
Phương pháp điều trị viêm họng hiệu quả
Điều trị viêm họng cần dựa trên nguyên nhân gây bệnh, mức độ triệu chứng và tình trạng sức khỏe của từng người. Đối với phần lớn các trường hợp viêm họng do virus, người bệnh có thể phục hồi nhờ chăm sóc tại nhà và điều trị triệu chứng sau vài ngày.
Với các trường hợp viêm họng do vi khuẩn, có thể cần sử dụng kháng sinh theo chỉ định của bác sĩ để ngăn ngừa biến chứng. Ngoài ra, người bệnh cũng cần nghỉ ngơi và bổ sung dinh dưỡng, sinh hoạt hợp lý để hồi phục sức khỏe.
Điều trị viêm họng tại nhà
Đa số trường hợp viêm họng nhẹ do virus có thể được cải thiện bằng các biện pháp chăm sóc tại nhà mà không cần sử dụng kháng sinh mà chỉ cần làm giảm cảm giác đau rát, hỗ trợ cơ thể chống lại tác nhân gây bệnh và thúc đẩy quá trình phục hồi tự nhiên. Người bệnh nên dành thời gian nghỉ ngơi đầy đủ, tránh làm việc quá sức hoặc thức khuya vì điều này có thể khiến hệ miễn dịch suy giảm và kéo dài thời gian mắc bệnh.
- Nghỉ ngơi đầy đủ và ngủ đủ giấc.
- Uống từ 1,5–2 lít nước mỗi ngày hoặc theo nhu cầu cơ thể.
- Súc miệng và họng bằng nước muối sinh lý.
- Uống nước ấm thay vì nước lạnh.
- Giữ ấm vùng cổ khi thời tiết lạnh.
- Tăng cường rau xanh và trái cây giàu vitamin C.
- Hạn chế nói quá nhiều khi đang đau họng hoặc khàn tiếng.
- Tránh hút thuốc lá và tiếp xúc với khói thuốc.
- Hạn chế đồ ăn cay nóng, nhiều dầu mỡ hoặc đồ uống có cồn.
- Duy trì độ ẩm không khí trong phòng bằng máy tạo ẩm hoặc đặt chậu nước.

Súc họng bằng nước muối
Sử dụng thuốc điều trị viêm họng
Trong nhiều trường hợp, thuốc được sử dụng nhằm kiểm soát triệu chứng và giúp người bệnh cảm thấy dễ chịu hơn trong quá trình hồi phục. Lựa chọn thuốc cần dựa trên nguyên nhân gây viêm họng cũng như tình trạng sức khỏe cụ thể của từng người. Người bệnh không nên tự ý mua thuốc điều trị kéo dài hoặc phối hợp nhiều loại thuốc cùng lúc khi chưa có hướng dẫn từ nhân viên y tế.
Đối với viêm họng do virus, thuốc chủ yếu có tác dụng giảm đau, hạ sốt và làm dịu niêm mạc họng. Trong khi đó, viêm họng do vi khuẩn có thể cần điều trị bằng kháng sinh theo chỉ định của bác sĩ. Ngoài ra, các thuốc hỗ trợ giảm ho, giảm nghẹt mũi hoặc thuốc ngậm họng cũng có thể được sử dụng khi cần thiết.
- Thuốc giảm đau, hạ sốt như paracetamol.
- Thuốc chống viêm theo chỉ định của bác sĩ.
- Thuốc ngậm họng giúp giảm đau rát cổ họng.
- Thuốc xịt họng sát khuẩn hoặc giảm viêm.
- Thuốc giảm ho khi xuất hiện ho khan hoặc ho kích thích.
- Thuốc long đờm trong trường hợp có nhiều đờm.
- Thuốc điều trị dị ứng nếu viêm họng liên quan đến dị ứng.
- Thuốc điều trị trào ngược dạ dày thực quản nếu đây là nguyên nhân gây bệnh.

Sử dụng thuốc trị viêm họng
Các trường hợp cần sử dụng kháng sinh
Kháng sinh chỉ có tác dụng đối với các trường hợp viêm họng do vi khuẩn và hoàn toàn không có hiệu quả đối với viêm họng do virus. Tuy nhiên, nhiều người vẫn có thói quen tự ý mua kháng sinh ngay khi xuất hiện đau họng, dẫn đến nguy cơ kháng kháng sinh ngày càng gia tăng.
Thông thường, bác sĩ sẽ cân nhắc chỉ định kháng sinh khi người bệnh có các dấu hiệu nghi ngờ nhiễm khuẩn như sốt cao, amidan có mủ, hạch cổ sưng đau hoặc kết quả xét nghiệm xác nhận sự hiện diện của vi khuẩn gây bệnh. Sử dụng kháng sinh cần tuân thủ đầy đủ liệu trình ngay cả khi các triệu chứng đã thuyên giảm để đảm bảo tiêu diệt hoàn toàn vi khuẩn.
Những trường hợp có thể cần dùng kháng sinh gồm:
- Viêm họng do liên cầu khuẩn nhóm A.
- Viêm họng có mủ được bác sĩ xác định do vi khuẩn.
- Sốt cao kéo dài kèm triệu chứng nhiễm khuẩn rõ ràng.
- Hạch cổ sưng đau nhiều.
- Nguy cơ biến chứng cao ở trẻ em hoặc người có bệnh nền.
- Kết quả xét nghiệm hoặc nuôi cấy xác nhận nhiễm khuẩn.
Người bệnh tuyệt đối không nên:
- Tự ý mua kháng sinh khi chưa có chỉ định.
- Dùng lại đơn thuốc cũ của lần mắc bệnh trước.
- Chia sẻ thuốc với người khác.
- Ngừng thuốc giữa chừng khi thấy đỡ triệu chứng.
- Tự ý thay đổi liều lượng thuốc.

Sử dụng thuốc điều trị viêm họng theo chỉ định của bác sĩ
Các trường hợp cần đi khám bác sĩ
Đa số các trường hợp viêm họng có thể tự khỏi sau vài ngày nhưng vẫn có những trường hợp cần thăm khám và điều trị với bác sĩ chuyên khoa để phòng ngừa biến chứng. Đặc biệt ở trẻ nhỏ, người cao tuổi, phụ nữ mang thai và người mắc các bệnh mạn tính cần được theo dõi cẩn thận hơn khi xuất hiện triệu chứng viêm họng.
- Đau họng kéo dài trên 7–10 ngày.
- Sốt cao trên 39°C hoặc sốt kéo dài.
- Khó thở hoặc thở rít.
- Khó nuốt nghiêm trọng.
- Không thể ăn uống bình thường.
- Amidan sưng to hoặc có nhiều mủ.
- Hạch cổ sưng đau kéo dài.
- Khàn tiếng trên 2 tuần.
- Đau họng tái phát nhiều lần trong năm.
- Nghi ngờ viêm họng liên quan đến bệnh lý nền hoặc suy giảm miễn dịch.

Sốt cao, viêm họng kéo dài cần thăm khám bác sĩ để được điều trị đúng cách
Hướng dẫn cách phòng ngừa viêm họng
Ngoài hỗ trợ giảm nguy cơ mắc bệnh viêm họng, các biện pháp phòng ngừa còn giúp hạn chế tái phát viêm họng nhiều lần, ngăn ngừa nguy cơ biến chứng và nâng cao sức đề kháng tự nhiên của cơ thể.
- Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn, đặc biệt sau khi tiếp xúc với nơi công cộng, trước khi ăn và sau khi ho hoặc hắt hơi.
- Đeo khẩu trang khi đến nơi đông người hoặc khi tiếp xúc với người có dấu hiệu mắc bệnh đường hô hấp nhằm hạn chế nguy cơ lây nhiễm virus và vi khuẩn.
- Giữ ấm cơ thể, đặc biệt là vùng cổ họng khi thời tiết chuyển lạnh hoặc khi ở trong môi trường có nhiệt độ thấp kéo dài.
- Uống đủ nước mỗi ngày để duy trì độ ẩm tự nhiên cho niêm mạc họng, giúp tăng khả năng chống lại các tác nhân gây bệnh.
- Tăng cường thực phẩm giàu vitamin và khoáng chất như rau xanh, trái cây tươi, các loại hạt và thực phẩm giàu protein nhằm nâng cao hệ miễn dịch.
- Ngủ đủ giấc và hạn chế căng thẳng kéo dài, bởi tình trạng thiếu ngủ và stress có thể làm suy giảm sức đề kháng của cơ thể.
- Không hút thuốc lá và tránh hít phải khói thuốc thụ động, vì các chất độc hại trong khói thuốc có thể gây kích ứng niêm mạc họng và làm tăng nguy cơ viêm nhiễm.
- Hạn chế tiếp xúc với khói bụi, hóa chất và không khí ô nhiễm, đồng thời sử dụng khẩu trang đạt chuẩn khi làm việc trong môi trường nhiều tác nhân kích thích.
- Vệ sinh răng miệng đúng cách, đánh răng ít nhất hai lần mỗi ngày và súc miệng bằng nước muối sinh lý để giảm lượng vi khuẩn trong khoang miệng và họng.
- Không dùng chung đồ dùng cá nhân như cốc uống nước, khăn mặt, bàn chải đánh răng với người khác để hạn chế nguy cơ lây nhiễm.
- Tiêm phòng cúm mùa và các loại vaccine được khuyến nghị, đặc biệt ở trẻ nhỏ, người cao tuổi và người có bệnh lý nền.
- Kiểm soát tốt các bệnh lý nền như viêm mũi dị ứng, viêm xoang hoặc trào ngược dạ dày thực quản, vì đây là những yếu tố làm tăng nguy cơ viêm họng tái phát.

Phòng ngừa viêm họng giúp bảo vệ hệ hô hấp
Câu hỏi thường gặp khi bị viêm họng
Viêm họng có tự khỏi không?
Có. Phần lớn trường hợp viêm họng do virus có thể tự khỏi sau khoảng 5–7 ngày nếu người bệnh nghỉ ngơi đầy đủ, uống nhiều nước và chăm sóc đúng cách. Tuy nhiên, nếu triệu chứng kéo dài trên 7–10 ngày, sốt cao liên tục hoặc xuất hiện khó thở, người bệnh nên đi khám để xác định nguyên nhân và điều trị phù hợp.
Viêm họng uống thuốc gì nhanh khỏi?
Tùy thuộc vào nguyên nhân gây bệnh. Người bị viêm họng có thể được chỉ định thuốc giảm đau, hạ sốt, thuốc ngậm họng hoặc thuốc chống viêm để cải thiện triệu chứng. Trường hợp viêm họng do vi khuẩn có thể cần sử dụng kháng sinh theo chỉ định của bác sĩ. Người bệnh không nên tự ý mua thuốc hoặc dùng lại đơn thuốc cũ.
Viêm họng có cần dùng kháng sinh không?
Không phải mọi trường hợp viêm họng đều cần dùng kháng sinh. Kháng sinh chỉ có hiệu quả đối với viêm họng do vi khuẩn và không có tác dụng với viêm họng do virus. Việc lạm dụng kháng sinh có thể làm tăng nguy cơ kháng thuốc và gây ra nhiều tác dụng phụ không mong muốn.

Các trường hợp viêm họng cần sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ
Viêm họng bao lâu thì khỏi?
Thời gian hồi phục phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh và tình trạng sức khỏe của từng người. Viêm họng do virus thường khỏi sau 5–7 ngày, trong khi viêm họng do vi khuẩn có thể kéo dài từ 7–10 ngày hoặc lâu hơn nếu không được điều trị đúng cách.
Viêm họng nên ăn gì để nhanh hồi phục?
Người bị viêm họng nên ưu tiên các thực phẩm mềm, dễ nuốt như cháo, súp, canh, rau củ nấu chín và trái cây giàu vitamin C. Ngoài ra, nên uống nhiều nước ấm để giữ ẩm niêm mạc họng và hỗ trợ quá trình phục hồi. Cần hạn chế đồ ăn cay nóng, nhiều dầu mỡ hoặc quá lạnh vì có thể khiến cổ họng bị kích ứng nhiều hơn.
Viêm họng có được uống nước đá không?
Người bị viêm họng không nên uống nước đá hoặc sử dụng đồ uống quá lạnh trong giai đoạn cấp tính. Nhiệt độ lạnh có thể làm tăng cảm giác đau rát, gây co mạch niêm mạc họng và khiến các triệu chứng khó chịu kéo dài hơn. Thay vào đó, nên uống nước ấm để làm dịu cổ họng.
Viêm họng kéo dài có nguy hiểm không?
Viêm họng kéo dài trên 2 tuần hoặc tái phát nhiều lần có thể liên quan đến các bệnh lý như viêm họng mạn tính, viêm xoang, viêm amidan, dị ứng hoặc trào ngược dạ dày thực quản. Trong một số trường hợp hiếm gặp, đây cũng có thể là dấu hiệu của các bệnh lý nghiêm trọng hơn. Người bệnh nên đi khám nếu triệu chứng không cải thiện sau thời gian dài.
Viêm họng và viêm amidan khác nhau như thế nào?
Viêm họng là tình trạng viêm niêm mạc vùng họng, trong khi viêm amidan là tình trạng viêm xảy ra tại hai khối amidan nằm ở hai bên thành họng. Viêm amidan có thể gây đau họng nhưng thường kèm theo amidan sưng to, đỏ hoặc có mủ. Hai bệnh lý này có thể xuất hiện riêng lẻ hoặc đồng thời.
Khi nào cần đi khám bác sĩ?
Người bệnh nên đến cơ sở y tế nếu xuất hiện các dấu hiệu như sốt cao trên 39°C, khó thở, khó nuốt nghiêm trọng, đau họng kéo dài trên 7–10 ngày, amidan có mủ hoặc hạch cổ sưng đau nhiều. Việc thăm khám sớm giúp xác định chính xác nguyên nhân và ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm.
Trên đây là những nguyên nhân và dấu hiệu nhận biết viêm họng, tuy là bệnh lý thường gặp nhưng người bệnh không nên chủ quan, đặc biệt là khi các triệu chứng kéo dài hoặc tái phát nhiều lần. Nếu bạn đang có các triệu chứng như đâu rát họng, khàn tiếng, sốt hoặc viêm họng kéo dài, hãy đến ngay Phòng khám 125 Thái Thịnh - Thai Thinh Medic để được thăm khám và điều trị kịp thời, tránh biến chứng nguy hiểm.
Tài liệu tham khảo:
https://www.nhs.uk/symptoms/sore-throat/
https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/sore-throat/symptoms-causes/syc-20351635




