125 Thái Thịnh
Chuyên khoa
    Dịch vụ
      Bác sĩ
        Tin tức
          Hỏi đáp chuyên gia
            Chẩn đoán ung thư vú bằng cách nào? Các bước và phương pháp

            Chẩn đoán ung thư vú bằng cách nào? Các bước và phương pháp

            THAI THINH MEDIC
            14/02/2022

            Chẩn đoán ung thư vú không thể chỉ dựa vào tự khám hoặc một phương pháp chẩn đoán hình ảnh đơn lẻ. Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể kết hợp hỏi bệnh, khám lâm sàng, nhũ ảnh, siêu âm, MRI và sinh thiết tổn thương nghi ngờ.

            Trong đó, sinh thiết và phân tích mô bệnh học là bước giúp xác định có tế bào ung thư hay không. Việc thăm khám sớm khi phát hiện bất thường giúp người bệnh được đánh giá chính xác và lựa chọn hướng xử trí phù hợp.

            Tam-soat-va-phat-hien-som-ung-thu-vu-1

            Nguyên nhân hình thành ung thư vú là kết quả của nhiều yếu tố kết hợp, bao gồm gen di truyền, môi trường và lối sống

            Các phương pháp chẩn đoán ung thư vú

            Dựa trên triệu chứng, độ tuổi, kết quả khám lâm sàng và nguy cơ của người bệnh, bác sĩ có thể chỉ định một hoặc kết hợp nhiều phương pháp chẩn đoán hình ảnh. Kết quả hình ảnh giúp phát hiện và đánh giá tổn thương, nhưng chưa thể thay thế sinh thiết khi cần xác định ung thư.

            3.1. Nhũ ảnh chẩn đoán

            Khác với nhũ ảnh tầm soát được thực hiện khi chưa có triệu chứng, nhũ ảnh chẩn đoán thường được chỉ định khi người bệnh có khối ở vú, tiết dịch núm vú, thay đổi da vú hoặc kết quả tầm soát bất thường. Kỹ thuật này có thể chụp thêm các tư thế hoặc phóng đại khu vực cần kiểm tra để đánh giá rõ hơn khối, vi vôi hóa và những biến đổi cấu trúc trong mô vú.

            Nhũ ảnh có thể phát hiện tổn thương nghi ngờ nhưng không tự xác định đó là ung thư. Người bệnh có thể cần thực hiện thêm siêu âm, MRI hoặc sinh thiết tùy kết quả.

            Xem thêm: Chụp nhũ ảnh là gì? Quy trình, chuẩn bị và cách đọc kết quả

            3.2. Siêu âm vú

            Siêu âm vú sử dụng sóng âm để tạo hình ảnh mô bên trong tuyến vú, không sử dụng tia X. Phương pháp này thường được dùng để đánh giá khối sờ thấy, kiểm tra thêm bất thường phát hiện trên nhũ ảnh, phân biệt tổn thương chứa dịch với khối đặc, khảo sát hạch vùng nách hoặc hướng dẫn chọc hút và sinh thiết.

            Tuy nhiên, siêu âm không thể tự khẳng định một khối là lành tính hay ác tính và không thay thế nhũ ảnh khi bác sĩ đã chỉ định. Kết quả cần được đánh giá cùng triệu chứng, khám lâm sàng và các phương pháp kiểm tra khác.

            Xem thêm: Khi nào nên siêu âm vú? Siêu âm có phát hiện ung thư vú không?

            3.3. Chụp MRI tuyến vú

            MRI tuyến vú sử dụng từ trường, sóng vô tuyến và máy tính để tạo hình ảnh chi tiết của mô vú. Phương pháp này có thể được cân nhắc khi nhũ ảnh và siêu âm chưa cung cấp đủ thông tin, cần đánh giá thêm phạm vi tổn thương sau khi đã chẩn đoán ung thư hoặc trong một số tình huống lâm sàng đặc biệt.

            MRI không phải phương pháp chẩn đoán đầu tiên dành cho tất cả người bệnh. Kết quả MRI đôi khi phát hiện thêm những vùng bất thường cần kiểm tra hoặc sinh thiết, vì vậy chỉ định phải dựa trên đánh giá của bác sĩ.

            Tam-soat-va-phat-hien-som-ung-thu-vu-2

            Chẩn đoán ung thư vú tại cơ sở y tế bao gồm nhiều bước để xác định chính xác tình trạng bệnh

            Các trường hợp cần sinh thiết tuyến vú

            Không phải mọi khối ở vú hoặc kết quả chẩn đoán hình ảnh bất thường đều cần sinh thiết. Bác sĩ có thể chỉ định lấy mẫu khi:

            • Nhũ ảnh, siêu âm hoặc MRI phát hiện tổn thương có đặc điểm nghi ngờ.
            • Có khối sờ thấy nhưng chưa thể xác định rõ bản chất bằng chẩn đoán hình ảnh.
            • Xuất hiện bất thường ở da hoặc núm vú cần kiểm tra tế bào, mô.
            • Kết quả khám và chẩn đoán hình ảnh chưa thống nhất hoặc chưa đủ để đưa ra kết luận.

            Khi sinh thiết, bác sĩ lấy một lượng tế bào hoặc mô tại vùng bất thường để chuyển đến phòng xét nghiệm. Tùy vị trí, kích thước và đặc điểm tổn thương, người bệnh có thể được chỉ định:

            • Chọc hút kim nhỏ: dùng kim nhỏ lấy dịch hoặc tế bào.
            • Sinh thiết kim lõi: lấy các mẫu mô nhỏ để phân tích.
            • Sinh thiết có hướng dẫn hình ảnh: sử dụng siêu âm, nhũ ảnh hoặc MRI để xác định chính xác vị trí lấy mẫu.
            • Sinh thiết phẫu thuật: lấy một phần hoặc toàn bộ vùng bất thường trong những trường hợp phù hợp.

            Được chỉ định sinh thiết không đồng nghĩa người bệnh chắc chắn mắc ung thư. Đây là bước cần thiết khi bác sĩ cần xác định chính xác bản chất của tổn thương trước khi đưa ra hướng theo dõi hoặc điều trị.

            Sinh thiết có xác định ung thư vú không?

            Có. Sinh thiết là phương pháp giúp xác định chắc chắn một tổn thương ở vú có phải ung thư hay không. Mẫu tế bào hoặc mô lấy được sẽ được bác sĩ giải phẫu bệnh quan sát dưới kính hiển vi và phân tích để đưa ra kết luận.

            Kết quả sinh thiết có thể cho thấy:

            • Tổn thương lành tính, không phát hiện tế bào ung thư.
            • Tổn thương có tế bào bất thường hoặc thuộc nhóm nguy cơ cao, cần theo dõi hay kiểm tra thêm.
            • Tổn thương ác tính, xác định có tế bào ung thư.

            Trong một số trường hợp, mẫu lấy được không đủ để kết luận hoặc kết quả sinh thiết không phù hợp với đặc điểm nghi ngờ trên hình ảnh. Khi đó, bác sĩ có thể đề nghị lấy mẫu lại hoặc thực hiện phương pháp sinh thiết khác.

            Sinh thiết giúp xác nhận chẩn đoán nhưng chưa cung cấp đầy đủ mọi thông tin về phạm vi lan rộng và giai đoạn bệnh. Nếu phát hiện ung thư, người bệnh sẽ cần thực hiện thêm các xét nghiệm trên mẫu mô và một số kiểm tra khác để bác sĩ xây dựng kế hoạch điều trị.

            Câu hỏi thường gặp về chẩn đoán ung thư vú

            Tự khám vú có chẩn đoán được ung thư không?

            Không. Tự khám giúp phụ nữ nhận biết những thay đổi mới xuất hiện ở vú nhưng không thể phân biệt tổn thương lành tính với ung thư. Khi phát hiện khối hoặc biểu hiện bất thường, người bệnh cần đi khám để được đánh giá bằng phương pháp phù hợp.

            Kết quả siêu âm hoặc nhũ ảnh bình thường nhưng vẫn sờ thấy khối thì nên làm gì?

            Người bệnh vẫn nên thông báo với bác sĩ nếu khối tồn tại hoặc tiếp tục thay đổi, ngay cả khi kết quả kiểm tra trước đó bình thường. Bác sĩ có thể khám lại, đối chiếu hình ảnh hoặc chỉ định thêm phương pháp khác tùy từng trường hợp.

            Kết quả mô bệnh học cho biết những gì?

            Mô bệnh học giúp xác định tổn thương lành tính hay ác tính. Nếu phát hiện ung thư, kết quả có thể cung cấp thông tin về loại ung thư, tính chất tại chỗ hoặc xâm lấn và độ mô học. Mẫu mô cũng có thể được xét nghiệm các dấu ấn ER, PR và HER2 để hỗ trợ lựa chọn phương pháp điều trị.

            Có phải người bệnh nào cũng cần chụp CT hoặc PET-CT không?

            Không. CT và PET-CT không phải kiểm tra ban đầu dành cho tất cả người có bất thường ở vú. Các phương pháp này chủ yếu được cân nhắc sau khi đã xác định ung thư và cần đánh giá mức độ lan rộng của bệnh trong những trường hợp phù hợp.

            Tầm soát và chẩn đoán ung thư vú khác nhau như thế nào?

            Tầm soát được thực hiện ở người chưa có triệu chứng nhằm phát hiện sớm những bất thường ở vú. Chẩn đoán được tiến hành khi người bệnh có triệu chứng hoặc kết quả tầm soát bất thường, có thể bao gồm khám lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh và sinh thiết.

            Xem thêm: Tầm soát ung thư vú là gì? Quy trình và 5 điều cần lưu ý

            Những chia sẻ trên đây hy vọng đã giúp bạn đọc giải đáp được băn khoăn chẩn đoán ung thư vú bằng cách nào. Nếu cần tư vấn thêm về các phương pháp ấy, bạn đọc chỉ cần gọi tới Tổng đài 097 288 1125, chuyên gia y tế của Phòng Khám 125 Thái Thịnh sẽ chia sẻ đầy đủ thông tin được cập nhật mới và chính xác nhất.

            Share