125 Thái Thịnh
Chuyên khoa
    Dịch vụ
      Bác sĩ
        Tin tức
          Hỏi đáp chuyên gia
            Nội soi dạ dày phát hiện bệnh gì? 7 bệnh lý cần tầm soát sớm

            Nội soi dạ dày phát hiện bệnh gì? 7 bệnh lý cần tầm soát sớm

            THAI THINH MEDIC
            04/07/2026

            Theo số liệu của GLOBOCAN 2020 từ Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC) thuộc WHO, ung thư dạ dày là một trong những bệnh ung thư đường tiêu hóa phổ biến, với hơn 960.000 ca mắc mới và khoảng 660.000 ca tử vong mỗi năm. Các bệnh lý dạ dày như viêm loét dạ dày - tá tràng, polyp hay ung thư giai đoạn sớm thường tiến triển âm thầm và chỉ được phát hiện thông qua nội soi. Vì vậy, không ít người còn băn khoăn nội soi dạ dày phát hiện bệnh gì? Phương pháp này có thể phát hiện được vi khuẩn H. Pylori, trào ngược dạ dày thực quản hay ung thư dạ dày hay không? Bài viết dưới đây được tham vấn y khoa bởi bác sĩ CKI Nguyễn Văn Nhâm đến từ Phòng khám 125 Thái Thịnh - Thai Thinh Medic sẽ giúp bạn giải đáp những thắc mắc về nội soi dạ dày.

            Nội soi dạ dày giúp phát hiện các bệnh như viêm dạ dày, viêm thực quản, loét dạ dày - tá tràng, polyp, xuất huyết tiêu hóa, Barrett thực quản, nhiễm H. pylori khi kết hợp sinh thiết hoặc test nhanh và ung thư dạ dày giai đoạn sớm. Đây là phương pháp chẩn đoán có độ chính xác cao đối với các tổn thương niêm mạc đường tiêu hóa trên.

            Nội soi dạ dày phát hiện bệnh gì? 7 bệnh lý cần phát hiện sớm

            Nội soi dạ dày là “tiêu chuẩn vàng” trong chẩn đoán nhiều bệnh lý đường tiêu hóa trên vì cho phép bác sĩ quan sát trực tiếp niêm mạc thực quản, dạ dày và tá tràng với độ chính xác cao. Không chỉ phát hiện các tổn thương nhỏ mà các phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác dễ bỏ sót, nội soi còn có thể kết hợp sinh thiết, test nhanh Helicobacter pylori (H. pylori) hoặc can thiệp điều trị ngay trong quá trình thực hiện.

            Tuy nhiên, không phải bệnh lý nào của hệ tiêu hóa cũng có thể được phát hiện chỉ bằng nội soi. Phương pháp này đặc biệt có giá trị khi chẩn đoán sớm các tổn thương tại niêm mạc đường tiêu hóa trên, từ viêm, loét đến polyp và ung thư giai đoạn sớm.

            Viêm dạ dày

            Viêm dạ dày là bệnh lý được phát hiện phổ biến nhất khi nội soi. Tình trạng này xảy ra khi lớp niêm mạc dạ dày bị tổn thương do vi khuẩn H. pylori, sử dụng thuốc giảm đau chống viêm kéo dài, uống nhiều rượu bia, hút thuốc lá hoặc chế độ ăn uống không hợp lý. Trong giai đoạn đầu, nhiều người chỉ có biểu hiện đau âm ỉ vùng thượng vị, đầy bụng hoặc khó tiêu nên dễ nhầm với rối loạn tiêu hóa thông thường.

            Nội soi giúp bác sĩ đánh giá trực tiếp mức độ viêm, vị trí tổn thương, mức độ xung huyết, phù nề, xuất huyết hoặc teo niêm mạc. Nếu nghi ngờ viêm teo, dị sản ruột hoặc tổn thương tiền ung thư, bác sĩ sẽ lấy mẫu sinh thiết để phân tích mô bệnh học nhằm xác định chính xác mức độ tổn thương và định hướng điều trị.

            Thông qua nội soi, bác sĩ có thể đánh giá

            • Viêm dạ dày cấp hay mạn tính.
            • Mức độ viêm nhẹ, trung bình hoặc nặng.
            • Vị trí tổn thương tại hang vị, thân vị hoặc toàn bộ dạ dày.
            • Tình trạng xung huyết, phù nề, trợt hoặc xuất huyết niêm mạc.
            • Dấu hiệu teo niêm mạc hoặc dị sản ruột.
            • Chỉ định sinh thiết khi nghi ngờ tổn thương tiền ung thư.
            • Kết hợp test nhanh H. pylori nếu cần.
            • Theo dõi hiệu quả điều trị ở người mắc viêm dạ dày mạn tính.
            noi-soi-da-day-phat-hien-benh-gi-viem-da-day

            Nội soi dạ dày phát hiện bệnh gì?

            Loét dạ dày – tá tràng

            Loét dạ dày – tá tràng là biến chứng thường gặp của viêm dạ dày kéo dài hoặc nhiễm H. pylori. Đây cũng là một trong những chỉ định phổ biến nhất của nội soi dạ dày. Khác với siêu âm hay chụp X-quang, nội soi cho phép quan sát trực tiếp ổ loét, xác định chính xác vị trí, kích thước, độ sâu và tình trạng chảy máu của tổn thương.

            Đặc biệt, nhiều ổ loét có hình thái giống ung thư giai đoạn sớm nên bác sĩ thường chỉ định sinh thiết để loại trừ tế bào ác tính. Trong trường hợp loét đang chảy máu, nội soi còn giúp cầm máu ngay bằng các kỹ thuật chuyên biệt, hạn chế nguy cơ phải phẫu thuật cấp cứu. Nội soi dạ dày phát hiện bệnh gì?

            • Ổ loét ở dạ dày hoặc tá tràng.
            • Kích thước và độ sâu của vết loét.
            • Tình trạng chảy máu hoặc nguy cơ xuất huyết.
            • Ổ loét đã liền hay còn tiến triển.
            • Loét do thuốc hay nghi ngờ liên quan H. pylori.
            • Dấu hiệu thủng hoặc hẹp môn vị do loét mạn tính.
            • Chỉ định sinh thiết khi ổ loét có hình ảnh bất thường.
            • Theo dõi quá trình lành loét sau điều trị.

            Nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori (H. pylori)

            Nội soi dạ dày không thể nhìn thấy trực tiếp vi khuẩn H. pylori vì chúng có kích thước vô cùng nhỏ, không thể quan sát bằng camera nội soi. Thực hiện nội soi dạ dày phát hiện được các tổn thương do H. pylori gây ra như viêm dạ dày, loét hoặc teo niêm mạc, đồng thời cho phép lấy mẫu mô để thực hiện test urease nhanh (CLO test) hoặc xét nghiệm giải phẫu bệnh nhằm xác định sự hiện diện của vi khuẩn. Đây là phương pháp có độ chính xác cao, đặc biệt ở người có chỉ định nội soi vì đau dạ dày kéo dài hoặc nghi ngờ biến chứng.

            Trong nhiều trường hợp, xác định H. pylori giúp bác sĩ xây dựng phác đồ điều trị phù hợp, từ đó giảm nguy cơ tái phát loét và hạn chế nguy cơ tiến triển thành ung thư dạ dày.

            • Phát hiện các tổn thương nghi do H. pylori gây ra.
            • Lấy mẫu sinh thiết để thực hiện CLO test.
            • Xét nghiệm mô bệnh học khi cần thiết.
            • Đánh giá mức độ viêm do vi khuẩn gây ra.
            • Phát hiện viêm teo hoặc dị sản liên quan H. pylori.
            • Xây dựng phác đồ tiệt trừ phù hợp.
            • Theo dõi tổn thương ở người điều trị nhiều lần thất bại.
            • Phối hợp với các xét nghiệm khác khi cần xác nhận kết quả.

            Xuất huyết tiêu hóa trên

            Xuất huyết tiêu hóa trên là tình trạng chảy máu xảy ra ở thực quản, dạ dày hoặc tá tràng và là một cấp cứu nội khoa cần được chẩn đoán, xử trí sớm. Người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng như nôn ra máu, đi ngoài phân đen, chóng mặt, mệt lả hoặc tụt huyết áp nếu mất máu nhiều.

            Nội soi dạ dày được xem là phương pháp ưu tiên trong chẩn đoán vì không chỉ giúp xác định chính xác vị trí chảy máu mà còn hỗ trợ cầm máu ngay trong quá trình thực hiện bằng các kỹ thuật chuyên biệt. Nhờ đó, nội soi giúp giảm nguy cơ phải phẫu thuật và hạn chế các biến chứng nguy hiểm do mất máu cấp.

            • Xác định chính xác vị trí xuất huyết tại thực quản, dạ dày hoặc tá tràng.
            • Phát hiện nguyên nhân gây chảy máu như loét dạ dày – tá tràng, viêm trợt, giãn tĩnh mạch thực quản hoặc khối u.
            • Đánh giá mức độ chảy máu và nguy cơ tái xuất huyết.
            • Thực hiện cầm máu nội soi bằng tiêm thuốc, kẹp clip, đốt điện hoặc bột cầm máu khi có chỉ định.
            • Phát hiện đồng thời các tổn thương khác như polyp, viêm loét hoặc ung thư.
            • Lấy mẫu sinh thiết nếu nghi ngờ tổn thương ác tính là nguyên nhân gây xuất huyết.
            • Theo dõi hiệu quả điều trị và đánh giá nguy cơ tái phát sau khi cầm máu.
            • Hỗ trợ bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị tiếp theo như dùng thuốc, can thiệp nội soi hoặc phẫu thuật nếu cần.
            noi-soi-da-day-phat-hien-benh-gi-xuat-huyet-tieu-hoa

            Xuất huyết tiêu hóa trên

            Polyp dạ dày

            Polyp dạ dày là những khối mô phát triển bất thường trên bề mặt niêm mạc dạ dày. Phần lớn polyp có tính chất lành tính và không gây triệu chứng rõ rệt, vì vậy nhiều trường hợp chỉ được phát hiện tình cờ khi nội soi vì đau dạ dày hoặc khám sức khỏe định kỳ. Tuy nhiên, một số loại polyp, đặc biệt là polyp tuyến, có nguy cơ tiến triển thành ung thư nếu không được phát hiện và xử trí sớm. Đây là lý do nội soi dạ dày được xem là phương pháp hiệu quả nhất để phát hiện, đánh giá và điều trị polyp.

            Thông qua hình ảnh nội soi, bác sĩ có thể xác định số lượng, kích thước, hình dạng và vị trí của polyp. Nếu polyp có kích thước lớn hoặc hình thái nghi ngờ ác tính, bác sĩ sẽ tiến hành cắt polyp ngay trong quá trình nội soi hoặc lấy mẫu sinh thiết để xét nghiệm mô bệnh học. Điều này không chỉ giúp chẩn đoán chính xác mà còn góp phần phòng ngừa ung thư dạ dày trong tương lai.

            • Phát hiện polyp ngay từ khi còn nhỏ.
            • Xác định số lượng, kích thước và vị trí của polyp.
            • Đánh giá hình thái polyp để phân tầng nguy cơ ác tính.
            • Phân biệt polyp tăng sản, polyp tuyến và các loại polyp khác.
            • Thực hiện cắt polyp nội soi nếu có chỉ định.
            • Lấy mẫu mô để xét nghiệm giải phẫu bệnh.
            • Theo dõi nguy cơ tái phát sau khi cắt polyp.
            • Phát hiện đồng thời các tổn thương khác trên niêm mạc dạ dày.

            Trào ngược dạ dày thực quản và Barrett thực quản

            Nội soi dạ dày không chẩn đoán bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD) chỉ dựa trên triệu chứng mà chủ yếu đánh giá các tổn thương do trào ngược gây ra tại thực quản. Ở nhiều người bệnh, acid dạ dày trào ngược kéo dài có thể làm viêm, trợt hoặc loét niêm mạc thực quản. Nếu tình trạng này diễn ra trong nhiều năm, niêm mạc thực quản có thể biến đổi thành Barrett thực quản – một tổn thương tiền ung thư làm tăng nguy cơ phát triển ung thư biểu mô tuyến thực quản.

            Trong quá trình nội soi, bác sĩ sẽ quan sát toàn bộ đoạn thực quản dưới, đánh giá mức độ tổn thương theo các thang điểm chuyên môn và chỉ định sinh thiết nếu nghi ngờ Barrett thực quản. Đây là bước rất quan trọng vì Barrett ở giai đoạn đầu thường không có triệu chứng đặc hiệu nhưng phát hiện sớm giúp theo dõi và điều trị hiệu quả, giảm nguy cơ tiến triển thành ung thư.

            • Phát hiện viêm thực quản do trào ngược.
            • Đánh giá mức độ tổn thương niêm mạc thực quản.
            • Phát hiện vết trợt, loét hoặc hẹp thực quản.
            • Chẩn đoán Barrett thực quản.
            • Lấy mẫu sinh thiết để xác định dị sản tế bào.
            • Theo dõi người mắc GERD kéo dài.
            • Đánh giá hiệu quả điều trị sau dùng thuốc.
            • Phát hiện sớm tổn thương tiền ung thư thực quản.

            Ung thư dạ dày giai đoạn sớm

            Một trong những giá trị quan trọng nhất của nội soi dạ dày là phát hiện ung thư dạ dày ở giai đoạn sớm, khi khối u còn khu trú tại lớp niêm mạc hoặc dưới niêm mạc. Ở giai đoạn này, người bệnh thường chưa có triệu chứng rõ ràng hoặc chỉ xuất hiện các biểu hiện rất dễ nhầm lẫn với viêm dạ dày như đầy bụng, khó tiêu hoặc đau âm ỉ vùng thượng vị. Nếu chỉ điều trị theo triệu chứng mà không nội soi, tổn thương ác tính có thể bị bỏ sót.

            Trong quá trình nội soi, bác sĩ có thể nhận biết những vùng niêm mạc bất thường như đổi màu, mất cấu trúc, loét không điển hình hoặc khối sùi nghi ngờ ung thư. Tuy nhiên, để khẳng định chẩn đoán, bác sĩ bắt buộc phải lấy mẫu sinh thiết và làm xét nghiệm mô bệnh học.

            Phát hiện ung thư ở giai đoạn sớm giúp tăng đáng kể hiệu quả điều trị. Nhiều trường hợp có thể điều trị bằng cắt niêm mạc qua nội soi mà chưa cần phẫu thuật lớn, đồng thời cải thiện rõ rệt tiên lượng sống lâu dài.

            • Phát hiện tổn thương nghi ngờ ung thư ngay từ giai đoạn sớm.
            • Quan sát hình thái, kích thước và vị trí khối u.
            • Lấy mẫu sinh thiết để xác định tế bào ung thư.
            • Đánh giá mức độ lan rộng của tổn thương trên niêm mạc.
            • Phát hiện các tổn thương tiền ung thư như dị sản ruột hoặc loạn sản.
            • Theo dõi người có nguy cơ cao mắc ung thư dạ dày.
            • Định hướng phương pháp điều trị phù hợp sau khi có kết quả mô bệnh học.
            • Tăng cơ hội điều trị thành công nhờ phát hiện bệnh trước khi xuất hiện triệu chứng nặng.
            noi-soi-da-day-phat-hien-benh-gi-ung-thu

            Nội soi dạ dày phát hiện ung thư giai đoạn đầu

            Nội soi dạ dày có phát hiện ung thư không?

            Có. Nội soi dạ dày là phương pháp có độ chính xác cao trong phát hiện tổn thương nghi ngờ ung thư dạ dày. Tuy nhiên, để khẳng định chẩn đoán, bác sĩ cần lấy mẫu sinh thiết làm giải phẫu bệnh. Không giống siêu âm, chụp X-quang hay xét nghiệm máu, nội soi cho phép bác sĩ quan sát trực tiếp toàn bộ niêm mạc thực quản, dạ dày và tá tràng với độ phóng đại cao, từ đó phát hiện những thay đổi rất nhỏ như vùng niêm mạc đổi màu, tổn thương phẳng, vết loét bất thường hoặc khối u kích thước nhỏ. Tuy nhiên, nội soi chỉ giúp phát hiện tổn thương nghi ngờ ung thư, còn chẩn đoán xác định bắt buộc phải dựa vào kết quả sinh thiết và giải phẫu bệnh.

            Đối với những người có nguy cơ cao như nhiễm H. pylori kéo dài, viêm teo niêm mạc dạ dày, dị sản ruột, tiền sử gia đình mắc ung thư dạ dày hoặc trên 40–50 tuổi có triệu chứng kéo dài, nội soi định kỳ giúp phát hiện bệnh trước khi xuất hiện các dấu hiệu điển hình. Khi ung thư được chẩn đoán ở giai đoạn sớm, người bệnh có nhiều cơ hội điều trị triệt để bằng cắt niêm mạc qua nội soi hoặc phẫu thuật với tiên lượng sống cao hơn đáng kể so với khi bệnh đã tiến triển.

            Nội soi dạ dày có thể phát hiện được ung thư nhờ:

            • Quan sát trực tiếp những vùng niêm mạc có màu sắc, cấu trúc hoặc hình thái bất thường mà các phương pháp chẩn đoán khác khó nhận biết.
            • Phát hiện các tổn thương tiền ung thư như viêm teo niêm mạc, dị sản ruột hoặc loạn sản – những yếu tố làm tăng nguy cơ tiến triển thành ung thư dạ dày.
            • Xác định các ổ loét lâu liền, bờ gồ ghề, dễ chảy máu hoặc khối sùi nghi ngờ ác tính để chỉ định sinh thiết.
            • Lấy nhiều mẫu mô tại vị trí nghi ngờ để làm xét nghiệm giải phẫu bệnh, giúp xác định có tế bào ung thư hay không và phân biệt với tổn thương lành tính.
            • Hỗ trợ đánh giá kích thước, vị trí và phạm vi lan rộng của tổn thương, là cơ sở để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.
            • Phát hiện ung thư dạ dày ở giai đoạn rất sớm, khi khối u còn khu trú ở lớp niêm mạc và chưa xâm lấn sâu, từ đó tăng cơ hội điều trị khỏi.
            • Theo dõi định kỳ những người thuộc nhóm nguy cơ cao hoặc đã từng điều trị ung thư dạ dày nhằm phát hiện sớm tổn thương tái phát hoặc tổn thương mới.
            • Kết hợp với các kỹ thuật nội soi hiện đại như nội soi ánh sáng dải hẹp (NBI), nội soi phóng đại hoặc nhuộm màu niêm mạc giúp nâng cao khả năng phát hiện tổn thương ung thư giai đoạn sớm.
            Tổn thương nghi ngờ qua nội soiKhả năng phát hiện qua nội soiSinh thiếtÝ nghĩa lâm sàng
            Viêm dạ dàyKhông phải mọi trường hợpĐánh giá mức độ viêm và nguyên nhân gây tổn thương.
            Loét dạ dàyCó nếu ổ loét có dấu hiệu bất thườngPhân biệt loét lành tính với loét nghi ngờ ung thư.
            Polyp dạ dàyThường cầnXác định loại polyp và nguy cơ chuyển thành ung thư.
            Dị sản ruột, loạn sảnCó thể nghi ngờBắt buộcĐây là các tổn thương tiền ung thư cần theo dõi hoặc điều trị sớm.
            Ung thư dạ dàyCó thể phát hiện tổn thương nghi ngờBắt buộcSinh thiết là tiêu chuẩn vàng để khẳng định chẩn đoán ung thư.

            Những bệnh lý nội soi dạ dày không phát hiện được

            Bác sĩ CKI Nguyễn Văn Nhâm đến từ Phòng khám 125 Thái Thịnh - Thai Thinh Medic cho biết: “Mặc dù nội soi dạ dày là phương pháp hiệu quả giúp chẩn đoán các bệnh lý đường tiêu hóa trên, nhưng phương pháp này không thể phát hiện tất cả các nguyên nhân gây đau bụng, đầy hơi, khó tiêu hoặc rối loạn tiêu hóa.”

            Nguyên nhân vì nội soi chỉ giúp quan sát trực tiếp lớp niêm mạc của thực quản, dạ dày và tá tràng, trong khi nhiều bệnh lý lại nằm ở các cơ quan khác hoặc liên quan đến rối loạn chức năng mà không tạo ra tổn thương trên bề mặt niêm mạc. Nếu kết quả nội soi bình thường nhưng triệu chứng vẫn kéo dài, bác sĩ có thể chỉ định thêm siêu âm, chụp CT, MRI, nội soi đại tràng hoặc các xét nghiệm chuyên sâu khác để xác định chính xác nguyên nhân.

            Hội chứng ruột kích thích (IBS)

            Hội chứng ruột kích thích là bệnh lý rối loạn chức năng của đường tiêu hóa dưới, thường gây đau bụng, đầy hơi, tiêu chảy hoặc táo bón kéo dài. Tuy nhiên, người mắc IBS hầu như không có tổn thương thực thể trên niêm mạc dạ dày hay ruột, vì vậy nội soi dạ dày thường cho kết quả hoàn toàn bình thường.

            Trong thực tế, nhiều người nhầm lẫn IBS với bệnh dạ dày do đều có biểu hiện đầy bụng, khó tiêu hoặc đau vùng bụng trên. Khi đó, bác sĩ có thể chỉ định nội soi nhằm loại trừ các bệnh lý nguy hiểm như viêm loét hoặc ung thư dạ dày trước khi nghĩ đến hội chứng ruột kích thích. Chẩn đoán IBS chủ yếu dựa trên triệu chứng lâm sàng, tiêu chuẩn Rome IV và loại trừ các nguyên nhân thực thể khác.

            • Không phát hiện được bản thân bệnh IBS.
            • Chủ yếu giúp loại trừ các bệnh lý dạ dày có triệu chứng tương tự.
            • Không đánh giá được chức năng co bóp của ruột.
            • Không phát hiện rối loạn nhu động đại tràng.
            • Có thể cần nội soi đại tràng nếu có dấu hiệu cảnh báo như sụt cân, thiếu máu hoặc đi ngoài ra máu.
            • Chẩn đoán xác định dựa trên tiêu chuẩn Rome IV và đánh giá của bác sĩ chuyên khoa.
            noi-soi-da-day-phat-hien-benh-gi-hoi-chung-ruot-kich-thich

            Hội chứng ruột kích thích

            Bệnh lý gan, mật và tụy

            Gan, túi mật và tụy nằm ngoài lòng ống tiêu hóa nên nội soi dạ dày không thể quan sát trực tiếp các cơ quan này. Do đó, những bệnh như gan nhiễm mỡ, viêm gan, xơ gan, sỏi mật, viêm túi mật, viêm tụy hoặc ung thư tụy sẽ không được phát hiện thông qua nội soi dạ dày.

            Đây cũng là nguyên nhân khiến nhiều người dù nội soi dạ dày bình thường nhưng vẫn đau vùng thượng vị hoặc hạ sườn phải. Trong những trường hợp này, bác sĩ thường chỉ định siêu âm ổ bụng, chụp CT, MRI hoặc xét nghiệm chức năng gan, tụy để xác định nguyên nhân chính xác. Nội soi dạ dày không thể

            • Phát hiện gan nhiễm mỡ hoặc xơ gan.
            • Chẩn đoán sỏi mật hoặc viêm túi mật.
            • Đánh giá viêm tụy cấp hoặc mạn.
            • Phát hiện ung thư gan hoặc ung thư tụy.
            • Thay thế siêu âm, CT hoặc MRI ổ bụng.
            • Chỉ hỗ trợ loại trừ bệnh lý dạ dày khi triệu chứng tương tự.

            Rối loạn chức năng tiêu hóa

            Không phải mọi trường hợp đau dạ dày, đầy hơi hoặc khó tiêu đều xuất phát từ tổn thương niêm mạc. Nhiều người bị khó tiêu chức năng hoặc rối loạn vận động dạ dày nhưng kết quả nội soi hoàn toàn bình thường. Nguyên nhân là các bệnh lý này liên quan đến hoạt động co bóp, dẫn truyền thần kinh hoặc quá trình làm rỗng dạ dày, thay vì tổn thương thực thể.

            Sau khi nội soi loại trừ viêm loét, polyp hoặc ung thư, bác sĩ sẽ cân nhắc các rối loạn chức năng nếu triệu chứng vẫn kéo dài. Chẩn đoán thường dựa trên khai thác triệu chứng, đánh giá lâm sàng và một số xét nghiệm chuyên biệt khi cần.

            • Chức năng co bóp của dạ dày.
            • Tốc độ làm rỗng dạ dày.
            • Rối loạn nhu động đường tiêu hóa.
            • Cơ chế đau do tăng nhạy cảm thần kinh nội tạng.
            • Mức độ rối loạn tiêu hóa chức năng.
            • Các bất thường chỉ biểu hiện về chức năng mà không có tổn thương niêm mạc.

            Bệnh lý ngoài đường tiêu hóa

            Một số bệnh lý tim mạch, hô hấp, tiết niệu hoặc cơ xương khớp cũng có thể gây đau vùng ngực hoặc thượng vị và dễ bị nhầm với bệnh dạ dày. Chẳng hạn, bệnh mạch vành, nhồi máu cơ tim, viêm màng phổi, sỏi thận hoặc bệnh lý cột sống ngực đều có thể gây triệu chứng tương tự đau dạ dày. Trong những trường hợp này, nội soi dạ dày sẽ không phát hiện được nguyên nhân gây bệnh.

            Nếu người bệnh đã nội soi nhưng không phát hiện bất thường trong khi triệu chứng vẫn kéo dài hoặc ngày càng nặng, bác sĩ sẽ chỉ định thăm khám chuyên khoa phù hợp và thực hiện thêm các xét nghiệm như điện tâm đồ, siêu âm tim, CT ngực hoặc siêu âm hệ tiết niệu để tránh bỏ sót bệnh lý nguy hiểm.

            • Bệnh mạch vành hoặc nhồi máu cơ tim.
            • Viêm màng phổi hoặc bệnh phổi.
            • Sỏi thận và các bệnh lý tiết niệu.
            • Đau do cột sống hoặc thần kinh liên sườn.
            • Một số bệnh phụ khoa gây đau vùng bụng trên.
            • Các bệnh lý ngoài đường tiêu hóa có triệu chứng tương tự đau dạ dày.
            noi-soi-da-day-phat-hien-benh-gi-benh-ly-tieu-hoa

            Các bệnh ngoài đường tiêu hóa

            Thời điểm nên đi nội soi dạ dày để phát hiện sớm bệnh

            Nội soi dạ dày không chỉ được chỉ định khi người bệnh xuất hiện các triệu chứng nghi ngờ mà còn đóng vai trò quan trọng trong tầm soát và phát hiện sớm các tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư dạ dày. Nhiều bệnh lý như viêm teo niêm mạc, dị sản ruột hay ung thư giai đoạn đầu thường diễn tiến âm thầm và không gây biểu hiện rõ rệt. Vì vậy, nội soi đúng thời điểm giúp chẩn đoán bệnh sớm, nâng cao hiệu quả điều trị và hạn chế các biến chứng nguy hiểm. Dưới đây là những trường hợp bác sĩ thường khuyến cáo nên thực hiện nội soi dạ dày.

            • Đau vùng thượng vị kéo dài hoặc tái phát nhiều lần, đặc biệt khi triệu chứng không cải thiện sau khi thay đổi chế độ ăn uống hoặc sử dụng thuốc điều trị thông thường.
            • Thường xuyên ợ nóng, ợ chua, trào ngược, buồn nôn, đầy bụng, khó tiêu hoặc có cảm giác nóng rát sau xương ức kéo dài trên 2–4 tuần.
            • Xuất hiện các dấu hiệu cảnh báo như nôn ra máu, đi ngoài phân đen, thiếu máu không rõ nguyên nhân, sụt cân nhanh, chán ăn hoặc khó nuốt. Đây là những triệu chứng cần nội soi sớm để loại trừ tổn thương ác tính.
            • Được chẩn đoán hoặc nghi ngờ nhiễm Helicobacter pylori (H. pylori), đặc biệt khi có triệu chứng kéo dài hoặc từng điều trị nhưng không đáp ứng.
            • Người có tiền sử viêm dạ dày mạn tính, loét dạ dày – tá tràng, polyp dạ dày hoặc đã từng cắt polyp cần nội soi theo lịch hẹn để theo dõi nguy cơ tái phát và phát hiện sớm tổn thương mới.
            • Có người thân trực hệ mắc ung thư dạ dày hoặc bản thân thuộc nhóm nguy cơ cao như viêm teo niêm mạc, dị sản ruột, thiếu máu ác tính hoặc từng phẫu thuật dạ dày.
            • Người từ 40 tuổi trở lên có triệu chứng tiêu hóa kéo dài hoặc thuộc nhóm nguy cơ nên chủ động nội soi theo tư vấn của bác sĩ để tầm soát bệnh lý dạ dày và phát hiện ung thư ở giai đoạn sớm.
            • Sau điều trị viêm loét dạ dày hoặc tiệt trừ H. pylori, bác sĩ có thể chỉ định nội soi lại để đánh giá mức độ hồi phục của niêm mạc, hiệu quả điều trị và phát hiện các tổn thương còn tồn tại nếu có.

            Khi nào nên kết hợp nội soi dạ dày và sinh thiết?

            Không phải mọi trường hợp nội soi dạ dày đều cần sinh thiết. Bác sĩ thường chỉ định lấy mẫu mô khi phát hiện tổn thương nghi ngờ hoặc cần xác định chính xác bất thường trên niêm mạc dạ dày.

            Sinh thiết phương pháp cho kết quả chính xác cao khi chẩn đoán nhiều bệnh lý, đặc biệt là các tổn thương tiền ung thư và ung thư dạ dày. Kết hợp nội soi và sinh thiết giúp tăng độ chính xác trong chẩn đoán, đồng thời hỗ trợ xây dựng phác đồ điều trị và kế hoạch theo dõi phù hợp cho từng người bệnh.

            Sinh thiết không phải là thủ thuật được thực hiện thường quy cho tất cả người nội soi dạ dày mà chỉ được chỉ định khi có căn cứ chuyên môn.

            Bác sĩ thường chỉ định kết hợp nội soi và sinh thiết trong các trường hợp sau:

            • Phát hiện ổ loét dạ dày có bờ nham nhở, gồ cao, chảy máu hoặc không lành sau điều trị để phân biệt loét lành tính với ung thư dạ dày.
            • Quan sát thấy polyp dạ dày, đặc biệt là polyp kích thước lớn, có cuống rộng hoặc hình thái bất thường nhằm xác định loại polyp và nguy cơ tiến triển ác tính.
            • Niêm mạc dạ dày có dấu hiệu viêm teo, dị sản ruột hoặc loạn sản. Đây là những tổn thương tiền ung thư cần được xác định bằng xét nghiệm giải phẫu bệnh.
            • Nghi ngờ ung thư dạ dày khi nội soi phát hiện khối sùi, vùng niêm mạc đổi màu, ổ loét bất thường hoặc tổn thương có hình thái không điển hình.
            • Cần xác định tình trạng nhiễm Helicobacter pylori (H. pylori) thông qua test urease nhanh (CLO test) hoặc xét nghiệm mô bệnh học trong quá trình nội soi.
            • Theo dõi người có tiền sử ung thư dạ dày, từng cắt polyp hoặc thuộc nhóm nguy cơ cao nhằm phát hiện sớm tổn thương tái phát hoặc tổn thương mới.

            Kết quả sinh thiết thường có sau vài ngày, giúp bác sĩ xác định chính xác tổn thương là lành tính, tiền ung thư hay ung thư. Đây là cơ sở quan trọng để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, đồng thời hạn chế nguy cơ bỏ sót các bệnh lý nguy hiểm ở giai đoạn sớm.

            noi-soi-da-day-phat-hien-benh-gi-sinh-thiet

            Kết hợp nội soi dạ dày và sinh thiết

            Chuẩn bị trước khi nội soi dạ dày

            Chuẩn bị đúng cách trước khi nội soi dạ dày giúp bác sĩ quan sát rõ niêm mạc đường tiêu hóa, nâng cao độ chính xác trong chẩn đoán và hạn chế nguy cơ phải nội soi lại. Ngược lại, nếu dạ dày còn nhiều thức ăn hoặc người bệnh không tuân thủ hướng dẫn trước thủ thuật, một số tổn thương nhỏ như viêm trợt, polyp hoặc tổn thương tiền ung thư có thể bị che khuất. Vì vậy, trước khi nội soi, người bệnh cần trao đổi đầy đủ với bác sĩ về tình trạng sức khỏe, các thuốc đang sử dụng và thực hiện đúng hướng dẫn chuẩn bị dưới đây.

            • Nhịn ăn ít nhất 6–8 giờ trước khi nội soi để dạ dày hoàn toàn rỗng, giúp quan sát rõ niêm mạc và giảm nguy cơ hít sặc trong quá trình thực hiện.
            • Có thể uống một lượng nhỏ nước lọc trước thủ thuật theo hướng dẫn của bác sĩ, nhưng nên ngừng uống nước khoảng 2 giờ trước khi nội soi.
            • Thông báo cho bác sĩ nếu đang sử dụng thuốc chống đông máu, thuốc kháng kết tập tiểu cầu, thuốc điều trị đái tháo đường hoặc các thuốc điều trị bệnh mạn tính để được hướng dẫn điều chỉnh phù hợp.
            • Cung cấp đầy đủ tiền sử dị ứng thuốc, bệnh tim mạch, hen phế quản, rối loạn đông máu, đang mang thai hoặc các bệnh lý khác có thể ảnh hưởng đến quá trình nội soi.
            • Nếu lựa chọn nội soi gây mê, không nên tự lái xe hoặc vận hành máy móc sau khi thực hiện. Người bệnh nên có người thân đi cùng để hỗ trợ đưa về nhà.
            • Mặc trang phục rộng rãi, thoải mái và hạn chế đeo trang sức, kính áp tròng hoặc các vật dụng có giá trị trước khi vào phòng nội soi.
            • Mang theo các kết quả khám, nội soi, xét nghiệm hoặc đơn thuốc cũ để bác sĩ đánh giá diễn tiến bệnh và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.
            • Tuân thủ đầy đủ hướng dẫn của nhân viên y tế trước, trong và sau nội soi để thủ thuật diễn ra an toàn, thuận lợi và đạt hiệu quả chẩn đoán cao nhất.

            Câu hỏi thường gặp về các bệnh lý phát hiện nhờ nội soi dạ dày

            Nội soi dạ dày có phát hiện vi khuẩn H. pylori không?

            Có, nhưng nội soi không nhìn thấy trực tiếp vi khuẩn H. pylori. Trong quá trình nội soi, bác sĩ có thể lấy mẫu niêm mạc để thực hiện test urease nhanh (CLO test) hoặc xét nghiệm giải phẫu bệnh nhằm xác định sự hiện diện của vi khuẩn với độ chính xác cao.

            Nội soi dạ dày có phát hiện ung thư giai đoạn sớm không?

            Có. Nội soi dạ dày là phương pháp có giá trị cao trong phát hiện ung thư dạ dày giai đoạn sớm nhờ khả năng quan sát trực tiếp niêm mạc. Nếu phát hiện tổn thương nghi ngờ, bác sĩ sẽ kết hợp sinh thiết để xác định chẩn đoán.

            Nội soi dạ dày có phát hiện trào ngược dạ dày thực quản không?

            Có. Nội soi giúp phát hiện các tổn thương do trào ngược như viêm thực quản, trợt niêm mạc, loét thực quản hoặc Barrett thực quản. Tuy nhiên, nếu người bệnh chỉ có triệu chứng trào ngược nhưng chưa xuất hiện tổn thương, kết quả nội soi vẫn có thể bình thường.

            Nội soi dạ dày có phát hiện polyp không?

            Có. Nội soi là phương pháp hiệu quả nhất để phát hiện polyp dạ dày, kể cả những polyp có kích thước nhỏ. Trong nhiều trường hợp, bác sĩ có thể cắt polyp hoặc lấy mẫu sinh thiết ngay trong quá trình nội soi để đánh giá nguy cơ ác tính.

            thac-mac-ve-noi-soi-da-day-phat-hien-benh-gi

            Polyp dạ dày

            Nội soi dạ dày có phát hiện tất cả các bệnh tiêu hóa không?

            Không. Nội soi chủ yếu đánh giá thực quản, dạ dày và tá tràng. Các bệnh như hội chứng ruột kích thích, sỏi mật, viêm tụy, bệnh gan hoặc bệnh lý đại tràng cần được chẩn đoán bằng các phương pháp khác như siêu âm, CT, MRI hoặc nội soi đại tràng.

            Nội soi dạ dày có đau không?

            Nội soi dạ dày thông thường có thể gây cảm giác khó chịu, buồn nôn hoặc vướng họng trong thời gian ngắn. Nếu lựa chọn nội soi gây mê, người bệnh hầu như không cảm thấy đau hay khó chịu trong suốt quá trình thực hiện.

            Nội soi dạ dày có cần nhịn ăn không?

            Có. Người bệnh thường cần nhịn ăn ít nhất 6–8 giờ trước khi nội soi để dạ dày trống hoàn toàn.Chuẩn bị đúng giúp bác sĩ quan sát rõ niêm mạc, tăng độ chính xác chẩn đoán và giảm nguy cơ hít sặc trong quá trình nội soi.

            Với những thông tin được chia sẻ từ bài viết mong rằng đã giúp bạn giải đáp được thắc mắc nội soi dạ dày phát hiện bệnh gì và thời điểm nên đi nội soi dạ dày. Phương pháp này cho giá trị cao để phát hiện nhiều bệnh lý nguy hiểm như viêm dạ dày, loét dạ dày - tá tràng, nhiễm H. pylori, polyp và đặc biệt là ung thư dạ dày giai đoạn đầu. Nội soi đúng thời điểm không chỉ giúp chẩn đoán chính xác nguyên nhân gây triệu chứng mà còn tạo cơ hội điều trị hiệu quả, hạn chế biến chứng về lâu dài.

            Tại Phòng khám 125 Thái Thịnh - Thai Thinh Medic với đội ngũ bác sĩ chuyên khoa giàu kinh nghiệm và thiết bị y tế hiện đại sẽ tư vấn, chỉ định nội soi tiêu hóa và giúp điều trị bệnh lý phù hợp.

            Thông tin trong bài viết mang tính tham khảo, không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hay điều trị y khoa trực tiếp. Người bệnh nên khám bác sĩ để được tư vấn phù hợp.

            Tài liệu tham khảo:

            https://www.cancer.gov/types/stomach/screening

            https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC5976896/

            https://www.esge.com/assets/downloads/pdfs/guidelines/2025_a-2529-5025.pdf

            https://www.medscape.com/viewarticle/acg-issues-first-guidance-diagnosis-and-management-gastric-2025a10006k1

            https://www.kokoromedi.com/wp-content/uploads/2020/09/3127_QD-BYT_Huong-dan-chan-doan-va-dieu-tri-ung-thu-DD-1.pdf

            https://www.cancer.gov/types/stomach/screening

            Share